Ngày 15/9/2026, giá lúa mì, ngô và đậu tương duy trì ở vùng tương đối cao, nhưng diễn biến giữa các mặt hàng đang có sự phân hóa. Rủi ro logistics tại Biển Đen tiếp tục nâng đỡ lúa mì và ngô, trong khi đậu tương được hỗ trợ bởi nhu cầu mua từ Trung Quốc và thị trường dầu thực vật.
Thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi bước vào giữa tháng 9 với trạng thái thận trọng. Sau giai đoạn tăng mạnh, cả ba nhóm hàng chủ lực đều xuất hiện những nhịp điều chỉnh kỹ thuật, song các yếu tố cơ bản chưa cho thấy áp lực dư cung đủ lớn để tạo ra một xu hướng giảm rõ rệt.
Đối với các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi (TACN), vấn đề đáng quan tâm hiện nay không chỉ là giá kỳ hạn tăng hay giảm trong từng phiên, mà là mức độ ổn định của nguồn cung, chi phí logistics và khả năng biến động của nguyên liệu protein trong những tháng cuối năm.
Lúa mì: Rủi ro logistics vẫn là biến số lớn
Giá lúa mì kỳ hạn ngày 15/9 dao động quanh 7,30 USD/bushel, thấp hơn mức đỉnh 7,67 USD/bushel ghi nhận ngày 28/8 – mức cao nhất trong khoảng 3 năm rưỡi.
Việc giá điều chỉnh khỏi vùng đỉnh diễn ra trong bối cảnh thị trường đón nhận những tín hiệu ngoại giao mới liên quan đến xung đột Nga - Ukraine. Kỳ vọng về khả năng cải thiện tình hình tại khu vực Biển Đen phần nào làm giảm mức phí rủi ro được cộng vào giá lúa mì.
Bên cạnh đó, báo cáo cung - cầu mới nhất của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) cho thấy tồn kho lúa mì toàn cầu cuối niên vụ được dự báo cao hơn một chút so với kỳ vọng. Thông tin này tạo điều kiện cho các vị thế mua chốt lời sau giai đoạn giá tăng.
Tuy nhiên, phía cung vẫn tồn tại những điểm đáng chú ý. USDA đã điều chỉnh giảm dự báo xuất khẩu lúa mì niên vụ 2026/2027 của Nga 3 triệu tấn, xuống còn 43 triệu tấn, trong khi xuất khẩu của Ukraine giảm 1 triệu tấn, còn 12,5 triệu tấn.
Đáng chú ý, hoạt động vận tải tại khu vực Biển Đen tiếp tục đối mặt với rủi ro. Xuất khẩu ngũ cốc đường biển của Nga trong tháng 8 giảm 61,9% so với cùng kỳ năm trước, xuống khoảng 2 triệu tấn. Riêng lượng hàng vận chuyển qua các cảng Azov và Biển Đen giảm 73,1%, còn khoảng 1,3 triệu tấn.
Những con số này cho thấy bài toán của thị trường hiện không chỉ nằm ở sản lượng mà còn ở khả năng đưa hàng ra thị trường quốc tế. Bất kỳ sự gián đoạn nào đối với hệ thống cảng, tàu hàng hoặc tuyến vận tải đều có thể khiến giá lúa mì phản ứng nhanh.

Trên khung H4, lúa mì đang điều chỉnh sau khi không vượt qua vùng kháng cự 786 - 797. Giá đã nằm dưới MA50 nhưng vẫn duy trì trên MA200, cho thấy áp lực giảm trong ngắn hạn đang chiếm ưu thế, trong khi xu hướng lớn chưa bị phá vỡ. Vùng 713 - 727 là hỗ trợ cần theo dõi. Nếu giữ được khu vực này, giá có khả năng quay lại kiểm định 786 - 797. Ngược lại, việc xuyên thủng 713 - 727 có thể mở ra khả năng lùi về vùng 677 - 683.
Giá ngô kỳ hạn ngày 15/9 dao động quanh 5,30 USD/bushel, tiếp tục ở gần vùng cao nhất kể từ giữa năm 2023.
Động lực của thị trường hiện đến từ sự kết hợp giữa triển vọng nguồn cung Mỹ và rủi ro xuất khẩu tại khu vực Biển Đen.
Trong báo cáo cung - cầu tháng 9, USDA đã giảm dự báo năng suất ngô Mỹ niên vụ 2026/2027 xuống 178,5 bushel/acre, từ 180,7 bushel/acre trong tháng 8. Sản lượng được điều chỉnh xuống 15,8 tỷ bushel, so với 16,013 tỷ bushel trước đó.
Tồn kho cuối kỳ của Mỹ cũng được hạ từ 1,653 tỷ xuống 1,567 tỷ bushel.
Các điều chỉnh này phản ánh những lo ngại về điều kiện mùa vụ sau giai đoạn thời tiết nóng trong mùa hè. Dù sản lượng ngô Mỹ vẫn ở quy mô rất lớn, thị trường đang quan tâm nhiều hơn tới lượng cung thực tế có thể dành cho tiêu dùng và xuất khẩu.
Ở phía bên kia Biển Đen, các cuộc tấn công nhằm vào cảng và hạ tầng logistics của Ukraine tiếp tục gây sức ép lên dòng chảy ngũ cốc. Ukraine phải tăng cường sử dụng các tuyến vận tải qua sông Danube, trong khi Argentina có cơ hội mở rộng thị phần.
Xuất khẩu ngô của Argentina được dự báo đạt khoảng 10 triệu tấn trong tháng 8 - 9, mức cao kỷ lục, qua đó phần nào bù đắp sự gián đoạn nguồn cung từ Ukraine.

Trên khung H4, ngô điều chỉnh sau khi không chinh phục được vùng kháng cự 543 - 550. Giá đã xuyên qua MA50 nhưng vẫn nằm trên MA200, cho thấy xu hướng giảm ngắn hạn đang chiếm ưu thế. Nếu giá vượt trở lại MA50 với biên độ đủ lớn, khả năng kiểm định vùng đỉnh quanh 551 sẽ được mở ra. Ngược lại, nếu áp lực bán gia tăng và giá không thể lấy lại MA50, vùng 502 - 506 sẽ trở thành hỗ trợ đáng chú ý.
Đậu tương kỳ hạn duy trì quanh 13 USD/bushel, gần mức cao nhất kể từ tháng 12/2023.
Khác với lúa mì, động lực đáng chú ý của đậu tương hiện nằm ở phía cầu. Trung Quốc tiếp tục tăng mua đậu tương Mỹ, trong khi giá dầu tăng cũng hỗ trợ nhóm hạt có dầu do đậu tương và dầu đậu tương có liên hệ chặt chẽ với ngành nhiên liệu sinh học.
USDA trong báo cáo WASDE tháng 9 đã nâng dự báo sản lượng đậu tương Mỹ niên vụ 2026/2027 lên mức kỷ lục 4,535 tỷ bushel, từ 4,519 tỷ bushel trong tháng 8. Năng suất được dự báo ở mức 52,8 bushel/acre.
Tồn kho cuối kỳ của Mỹ được dự báo khoảng 310 triệu bushel, cao hơn kỳ vọng của thị trường nhưng giảm so với 320 triệu bushel trong báo cáo tháng trước.
Như vậy, nguồn cung Mỹ không phải vấn đề thiếu hụt. Ngược lại, sản lượng được dự báo đạt mức kỷ lục. Tuy nhiên, sức ép từ phía cầu đang khiến thị trường khó hình thành một nhịp giảm sâu.
Theo thông tin mới nhất, Trung Quốc đã mua khoảng 1 triệu tấn đậu tương Mỹ trong tuần trước, cho thấy hoạt động bổ sung nguồn cung của nước nhập khẩu lớn nhất thế giới vẫn diễn ra mạnh.
Trong khi đó, giá dầu tăng sau những diễn biến mới tại Trung Đông tiếp tục tạo thêm lực hỗ trợ cho dầu đậu tương và gián tiếp tác động tới thị trường đậu tương.

Trên khung H1, đậu tương đang điều chỉnh sau khi không duy trì được đà tăng tại vùng 1320 - 1330. Giá hiện quanh 1301 và nằm dưới mây Ichimoku ngắn hạn, phản ánh áp lực bán vẫn tồn tại. Tuy nhiên, vùng hỗ trợ 1290 vẫn được bảo vệ, trong khi cấu trúc tăng trung hạn chưa bị phá vỡ. Điều này cho thấy nhịp giảm hiện tại có thể vẫn mang tính điều chỉnh. Nếu 1290 được giữ vững, khả năng giá quay lại kiểm định 1320 - 1330 vẫn còn.
Diễn biến ngày 15/9 cho thấy thị trường nguyên liệu TACN đang chịu tác động từ nhiều hướng khác nhau.
Lúa mì phụ thuộc lớn vào diễn biến xung đột Nga - Ukraine và khả năng duy trì dòng chảy hàng hóa qua Biển Đen. Ngô chịu tác động trực tiếp từ việc USDA hạ dự báo năng suất và sản lượng Mỹ, trong khi xuất khẩu Ukraine gặp khó khăn. Đậu tương lại được nâng đỡ bởi nhu cầu mua của Trung Quốc và các yếu tố liên quan đến thị trường dầu.
Do đó, khả năng cả ba mặt hàng cùng bước vào một chu kỳ tăng mạnh hoặc giảm mạnh là chưa rõ ràng. Kịch bản có khả năng xảy ra hơn là giá duy trì ở vùng cao và biến động mạnh theo từng thông tin cung - cầu, thời tiết và địa chính trị.
Với các nhà sản xuất TACN Việt Nam, điều này đặt trọng tâm vào quản trị chi phí hơn là dự đoán chính xác một mức giá đáy.
Doanh nghiệp có thể cân nhắc phân bổ thời điểm mua, duy trì tồn kho nguyên liệu ở mức phù hợp và theo dõi sát tương quan giữa ngô - lúa mì cũng như đậu tương - khô đậu tương. Khi chênh lệch giá thay đổi, việc điều chỉnh công thức trong phạm vi cho phép có thể trở thành một công cụ quan trọng để kiểm soát giá thành.
Trong ngắn hạn, chưa có đủ cơ sở để kỳ vọng một đợt giảm sâu đồng loạt của nhóm nguyên liệu TACN. Ngược lại, các rủi ro về logistics, thời tiết và nhu cầu quốc tế vẫn có thể tạo những đợt tăng giá bất ngờ.
Vì vậy, với các doanh nghiệp sản xuất TACN, bài toán của quý
IV/2026 có thể không nằm ở việc tìm đúng “đáy” của thị trường, mà là giảm mức độ
phơi nhiễm trước những cú sốc giá và bảo vệ biên lợi nhuận thông qua kế hoạch
mua nguyên liệu linh hoạt.