Thị trường nông sản thế giới vừa ghi nhận nhịp điều chỉnh giá đồng loạt ở các mặt hàng lúa mì, ngô và đậu tương. Tuy nhiên, đợt giảm giá này chưa đủ sức đảo ngược bức tranh chung. Những bất ổn địa chính trị tại khu vực Biển Đen, lực cầu thu mua từ Trung Quốc cùng biến số năng suất mùa vụ tại Mỹ vẫn đang giữ thị trường nguyên liệu ở trạng thái đặc biệt nhạy cảm. Đối với các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi (TACN) Việt Nam, bài toán chi phí nhập khẩu thực tế và quản trị biên độ biến động mới là trọng tâm cần giải quyết trong các tháng cuối năm.

Phiên giao dịch ngày 11/9 ghi nhận diễn biến chững lại của thị trường nông sản quốc tế sau chuỗi ngày tăng nóng. Áp lực chốt lời gia tăng cùng tâm lý thận trọng của giới đầu tư trước thời điểm Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) công báo báo cáo cung - cầu mới đã kích hoạt nhịp điều chỉnh giá trên các sàn giao dịch kỳ hạn.
Lúa mì: Lùi về ngưỡng 7,10 USD/bushel, mức thấp nhất trong khoảng hai tuần.
Ngô: Rớt xuống dưới mốc 5,10 USD/bushel.
Đậu tương: Điều chỉnh về quanh vùng 12,90 USD/bushel.
Dù sắc đỏ bao trùm bảng điện tử, các yếu tố cơ bản của thị trường vẫn chưa có sự thay đổi tương ứng. Giá kỳ hạn giảm thuần túy do yếu tố kỹ thuật và tâm lý chờ đợi tin tức, trong khi rủi ro nguồn cung thực tế chưa hề mất đi. Đây chính là điểm mà các nhà quản trị chi phí nguyên liệu tại các nhà máy TACN cần lưu ý khi xây dựng kế hoạch sản xuất cho quý IV.
Lúa mì: Rủi ro địa chính trị Biển Đen và bài toán chi phí CIF
Lúa mì tiếp tục là mặt hàng chịu tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất từ các biến động địa chính trị. Sau khi chạm đỉnh 3,5 năm ở mức 7,70 USD/bushel vào cuối tháng 8, giá lúa mì bước vào nhịp điều chỉnh khi xuất hiện thông tin kỳ vọng về khả năng nối lại các cuộc đàm phán Nga - Ukraine do Mỹ làm trung gian tại Abu Dhabi.
Tuy nhiên, diễn biến trên thực địa lại cho thấy rủi ro đối với dòng chảy ngũ cốc qua Biển Đen vẫn hiện hữu. Các cuộc tấn công nhằm vào hạ tầng cảng biển và cơ sở logistics trọng yếu – như khu vực cảng Novorossiysk – đang làm thay đổi cách thức thị trường định giá lúa mì. Vấn đề hiện nay không còn đơn thuần là thế giới có bao nhiêu lúa mì, mà là bao nhiêu hàng hóa có thể được đưa ra thị trường an toàn với chi phí và thời gian vận chuyển bình thường.
Đối với ngành chăn nuôi, lúa mì có vai trò quan trọng như một nguyên liệu năng lượng có thể thay thế một phần ngô trong khẩu phần ăn của vật nuôi. Khi chênh lệch giá đủ hấp dẫn, doanh nghiệp sẽ gia tăng tỷ lệ sử dụng lúa mì để tối ưu chi phí. Ngược lại, nếu giá lúa mì tăng do phần bù rủi ro vận tải (cước tàu, bảo hiểm), lợi thế thay thế này sẽ nhanh chóng mất đi.

Góc nhìn kỹ thuật (Khung H4): Lúa mì đang chịu áp lực điều chỉnh sau khi thất bại tại vùng kháng cự 786 – 797 cent/bushel và hiện nằm dưới đường MA50. Nếu vùng hỗ trợ 713 – 727 cent/bushel tiếp tục được giữ vững, thị trường vẫn có khả năng phục hồi. Ngược lại, nếu thủng vùng này, giá lúa mì có thể tìm về mốc 677 – 683 cent/bushel.
Ngô: Biến số năng suất mùa vụ Mỹ và tốc độ truyền dẫn chi phí
Khác với lúa mì, giá ngô đang được thị trường định giá dựa nhiều hơn vào triển vọng mùa vụ tại Mỹ. Mặc dù giá ngô kỳ hạn giảm xuống dưới 5,10 USD/bushel trước áp lực bán cơ cấu vị thế, thị trường vẫn nhận được lực đỡ từ thông tin năng suất ngô Mỹ có thể thấp hơn dự báo ban đầu.
Tổ chức StoneX đã hạ dự báo năng suất ngô bình quân của Mỹ năm 2026 xuống 182,9 bushel/acre (so với mức 184,8 bushel/acre trước đó). Mặc dù USDA ghi nhận khoảng 56% diện tích ngô đạt chất lượng từ tốt đến xuất sắc và thu hoạch đã bắt đầu, khoảng cách thu hẹp giữa kỳ vọng và sản lượng thực tế đang hạn chế dư địa giảm sâu của giá ngô.
Là nguyên liệu cung cấp năng lượng cốt lõi trong thức ăn gia súc, gia cầm, biến động giá ngô có tốc độ truyền dẫn rất nhanh vào giá thành sản phẩm TACN. Một vụ mùa quy mô lớn tại Mỹ không đồng nghĩa với giá rẻ nếu nhu cầu xuất khẩu tăng mạnh hoặc nguồn cung đối ứng từ Ukraine gặp trở ngại.

Góc nhìn kỹ thuật (Khung H4): Giá ngô bật lên từ vùng hỗ trợ 502 – 506 cent/bushel nhưng hiện chịu sức ép dưới đường MA50. Nếu lấy lại được MA50, giá có thể hướng về đỉnh cũ quanh 551 cent/bushel. Ngược lại, nếu mất vùng 502 – 506 cent/bushel, áp lực điều chỉnh sẽ gia tăng.
Lực cầu từ Trung Quốc và áp lực lên giá khô đậu
Đậu tương đang thể hiện một câu chuyện khác khi trọng tâm dịch chuyển từ nguồn cung sang cầu. Dù giá giảm nhẹ về 12,90 USD/bushel trong phiên 11/9, lực mua lớn từ Trung Quốc – quốc gia nhập khẩu đậu tương lớn nhất thế giới – đã tạo bệ đỡ vững chắc cho thị trường.
USDA xác nhận doanh số bán 340.000 tấn đậu tương cho Trung Quốc, trong khi các nguồn tin thương mại cho biết Bắc Kinh đã chốt mua khoảng 1 triệu tấn đậu tương Mỹ (tương đương 14 – 15 chuyến hàng) giao từ tháng 12/2026 đến tháng 2/2027. Động thái gia tăng thu mua của Trung Quốc diễn ra đúng thời điểm tồn kho đậu tương của Brazil giảm dần.
Đối với nhà sản xuất TACN, biến động của khô đậu tương – nguyên liệu protein quan trọng trong thức ăn cho heo và gia cầm mới là yếu tố trực tiếp quyết định chi phí. Giá khô đậu chịu tác động kép bởi giá hạt đậu tương và hoạt động ép dầu (vốn phụ thuộc vào nhu cầu dầu thực vật và nhiên liệu sinh học). Việc theo dõi đồng thời bộ ba đậu tương – khô đậu tương – dầu đậu tương là bắt buộc để đánh giá đúng xu hướng giá đạm nhập khẩu.

Góc nhìn kỹ thuật (Khung H1): Đậu tương duy trì cấu trúc tăng ngắn hạn sau khi bứt phá khỏi vùng 1.305 – 1.320 cent/bushel và hiện dao động quanh mốc 1.332 cent/bushel, nằm trên mây Ichimoku. Ngưỡng 1.305 – 1.315 cent/bushel được xem là vùng hỗ trợ ngắn hạn then chốt.
Doanh nghiệp TACN Việt Nam: Ưu tiên quản trị rủi ro nguyên liệu
Sự phân hóa về nguyên nhân biến động khiến bài toán dự báo chi phí TACN quý IV/2026 trở nên phức tạp. Một phiên giá giảm trên sàn giao dịch không đồng nghĩa với việc giá hàng thực tế giao về đến nhà máy sẽ giảm tương ứng, do doanh nghiệp còn phải gánh thêm các chi phí về tỷ giá, cước vận tải biển và phí bảo hiểm.
Kịch bản khả dĩ nhất trong thời gian tới là thị trường nông sản tiếp tục rung lắc trong biên độ rộng thay vì bước vào một chu kỳ giảm sâu bứt phá. Trước thực tế đó, việc mua nguyên liệu tập trung vào một thời điểm duy nhất sẽ chứa đựng rủi ro lớn.
Các doanh nghiệp sản xuất TACN được khuyến nghị nên chia nhỏ nhu cầu và phân bổ thời điểm mua hợp lý, duy trì mức tồn kho an toàn và tận dụng các nhịp điều chỉnh kỹ thuật để từng bước cố định chi phí đầu vào. Việc chủ động xây dựng các kịch bản chi phí đi kèm ngưỡng cảnh báo về logistics và tỷ giá sẽ giúp doanh nghiệp giữ vững biên lợi nhuận trước những biến động khó lường của thị trường toàn cầu.