Ngành sản xuất trứng toàn cầu đang đứng trước bước ngoặt lớn khi sản lượng tiệm cận mốc 100 triệu tấn, cùng với đó là áp lực chuyển đổi công nghệ và đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng ngày càng tăng của thế giới. Thông tin được đưa ra tại Hội nghị Trứng Thế giới (WEO Singapore 2026).

Theo số liệu từ Tổ chức Trứng Quốc tế, sản lượng trứng toàn cầu năm 2024 đạt khoảng 93,7 triệu tấn, ghi nhận mức tăng trưởng bình quân 3,3%/năm trong giai đoạn 2014–2024. Dự báo tổng sản lượng sẽ đạt khoảng 99 triệu tấn và tiếp tục tăng trưởng lũy kế 22% đến năm 2035.
Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương tiếp tục giữ vai trò hạt nhân khi chiếm tới 58,8% thị phần toàn cầu. Mức tiêu thụ trứng trung bình thế giới hiện đạt 191 quả/người/năm, song có sự phân hóa mạnh giữa các khu vực. Tại một số quốc gia Mỹ Latinh, con số này chạm ngưỡng 245–410 quả/người/năm. Khoảng cách lớn về mức tiêu thụ cho thấy dư địa phát triển của ngành còn rất rộng mở, nhất là tại các thị trường có tốc độ đô thị hóa nhanh và cơ cấu dân số trẻ.
Dự báo đến năm 2050, nhu cầu thực phẩm toàn cầu sẽ tăng 30–40%, riêng nhu cầu protein động vật có thể tăng mạnh từ 40–50%. Trong bối cảnh sức ép gia tăng lên hệ thống an ninh thực phẩm, trứng được xem là nguồn cung cấp protein tối ưu nhờ giá thành hợp lý, giá trị dinh dưỡng cao và tính tiện lợi. Xu hướng tiêu dùng cũng ghi nhận sự thay đổi khi trứng không chỉ xuất hiện trong bữa sáng truyền thống mà mở rộng sang các bữa ăn phụ, khẩu phần dinh dưỡng thể thao và thực phẩm chế biến sẵn.
Tuy nhiên, giới chuyên gia nhận định việc nâng cao sản lượng phải đi đôi với các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn thực phẩm, phúc lợi động vật, tối ưu hóa tài nguyên và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Bẫy công nghệ: 88% doanh nghiệp dùng AI nhưng chỉ 6% đạt hiệu quả cao
Khảo sát công bố tại WEO Singapore 2026 chỉ ra thực trạng đáng chú ý: 88% doanh nghiệp trong ngành đã triển khai trí tuệ nhân tạo (AI), nhưng chỉ 6% tạo ra được tác động kinh tế rõ rệt. Gap công nghệ này khẳng định việc áp dụng AI đơn lẻ không tự động tạo ra lợi thế cạnh tranh nếu thiếu sự tích hợp sâu vào hệ thống dữ liệu và vận hành.
Hiện nay, các công nghệ như AI, cảm biến IoT và camera tự động đang được ứng dụng để giám sát sức khỏe đàn gà, phát hiện dịch bệnh sớm, tự động hóa khâu phân loại, truy xuất nguồn gốc và dự báo chuỗi cung ứng. Các chuyên gia nhấn mạnh, hiệu quả đầu tư công nghệ phải được đo lường thực chất bằng năng suất, tỉ lệ giảm hao hụt và lợi ích kinh tế trực tiếp cho doanh nghiệp.