
Cá và các sản phẩm từ cá cung cấp protein, vitamin, khoáng chất cùng nhiều acid béo có giá trị dinh dưỡng. Trong đó, nhóm cá béo nổi bật với hàm lượng omega-3, đặc biệt là EPA và DHA.
Theo Hiệp hội Tim mạch Mỹ (AHA), người trưởng thành nên sử dụng cá khoảng 2 khẩu phần mỗi tuần, ưu tiên các loại cá béo. Khuyến nghị này cũng cho thấy giá trị dinh dưỡng của nhóm nguyên liệu thủy sản giàu acid béo không bão hòa.
Từ góc độ dinh dưỡng, một số loài cá có hàm lượng omega-3 đáng chú ý gồm:
Cá hồi
Cá hồi là nguồn cung cấp protein, omega-3, vitamin B12, vitamin D và selenium. Cả cá hồi nuôi và cá hồi khai thác tự nhiên đều chứa EPA và DHA.
Đây cũng là một trong những loại cá được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) xếp vào nhóm có hàm lượng thủy ngân thấp, phù hợp để sử dụng đa dạng trong khẩu phần.
Cá trích
Cá trích thuộc nhóm cá béo, giàu omega-3 và protein, đồng thời cung cấp vitamin B12.
Giá trị dinh dưỡng của cá trích có thể thay đổi tùy phương thức chế biến. Các sản phẩm cá trích muối, ngâm hoặc hun khói thường có hàm lượng natri cao hơn cá tươi, do đó cần được kiểm soát khi đưa vào khẩu phần.
Cá mòi
Dù có kích thước nhỏ, cá mòi chứa nhiều dưỡng chất như omega-3, protein, selenium và sắt. Nếu sử dụng cả phần xương mềm, cá còn cung cấp thêm canxi và vitamin D.
Cá mòi cũng thuộc nhóm cá có hàm lượng thủy ngân thấp theo phân loại của FDA. Với sản phẩm đóng hộp, cần quan tâm thêm đến hàm lượng natri.
Cá thu
Cá thu Đại Tây Dương và cá thu chub Thái Bình Dương là những nguồn cung cấp omega-3 và protein đáng chú ý, đồng thời có hàm lượng thủy ngân tương đối thấp.
Tuy nhiên, cần phân biệt với cá thu vua (king mackerel), loài có hàm lượng thủy ngân cao và thuộc nhóm cần hạn chế theo khuyến cáo của FDA.
Cá hồi vân
Cá hồi vân là loài cá nước ngọt cung cấp omega-3, selenium, vitamin B12 và vitamin D.
Việc đa dạng hóa nguồn cá không chỉ giúp mở rộng lựa chọn nguyên liệu mà còn tạo điều kiện cân đối các thành phần dinh dưỡng trong khẩu phần.
Cá cơm
Cá cơm có kích thước nhỏ nhưng chứa protein, omega-3, sắt, canxi và selenium. Đây cũng là nhóm cá có hàm lượng thủy ngân thấp.
Đối với cá cơm muối hoặc các sản phẩm chế biến, hàm lượng natri cần được lưu ý trong quá trình sử dụng.
Giá trị đối với dinh dưỡng thủy sản
Omega-3, đặc biệt EPA và DHA, là những acid béo quan trọng trong dinh dưỡng của nhiều loài thủy sản. Thành phần acid béo trong thức ăn có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng, sức khỏe, khả năng sinh sản và chất lượng sản phẩm thủy sản, tùy theo từng loài và giai đoạn phát triển.
Trong sản xuất thức ăn thủy sản, dầu cá và một số nguyên liệu có nguồn gốc từ cá là những nguồn cung cấp EPA và DHA truyền thống. Tuy nhiên, nguồn nguyên liệu này chịu ảnh hưởng của sản lượng khai thác, mùa vụ, giá nguyên liệu và nhu cầu của ngành.
Do đó, việc đánh giá giá trị dinh dưỡng của từng nguồn nguyên liệu cần được đặt trong mối quan hệ giữa hàm lượng protein, thành phần acid amin, EPA/DHA, độ tiêu hóa, chất lượng nguyên liệu và chi phí.
Chất lượng nguyên liệu cần được kiểm soát
Bên cạnh giá trị dinh dưỡng, chất lượng và an toàn nguyên liệu cá là yếu tố quan trọng trong sản xuất thức ăn thủy sản.
Nguyên liệu có nguồn gốc từ cá cần được kiểm soát về độ tươi, quá trình bảo quản, oxy hóa chất béo và các chỉ tiêu an toàn. Đối với nguyên liệu giàu dầu, quá trình oxy hóa có thể làm suy giảm chất lượng lipid và ảnh hưởng đến giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.
Đây cũng là lý do các nhà sản xuất thức ăn thủy sản cần quan tâm đồng thời đến nguồn nguyên liệu, quy trình bảo quản và kiểm soát chất lượng trong suốt chuỗi sản xuất.
Xu hướng đa dạng hóa nguồn omega-3
Nhu cầu đối với EPA và DHA đang thúc đẩy ngành dinh dưỡng thủy sản tìm kiếm thêm các nguồn cung cấp acid béo omega-3 bên cạnh dầu cá truyền thống.
Việc sử dụng linh hoạt các nguồn nguyên liệu, kết hợp với kiểm soát chất lượng và tối ưu công thức thức ăn, có thể giúp doanh nghiệp cân bằng giữa yêu cầu dinh dưỡng, hiệu quả sản xuất và chi phí.
Nhìn chung, cá hồi, cá trích, cá mòi, cá thu Đại Tây Dương và
Thái Bình Dương, cá hồi vân và cá cơm đều là những nguồn thực phẩm giàu dưỡng
chất, trong đó nổi bật là omega-3. Với ngành thức ăn thủy sản, giá trị của nhóm
nguyên liệu này không chỉ nằm ở hàm lượng EPA và DHA mà còn ở chất lượng
protein, khả năng tiêu hóa và tính ổn định của nguyên liệu trong quá trình sản
xuất.