Thị trường nguyên liệu TACN đang xuất hiện nhiều yếu tố bất lợi. Lúa mì chịu tác động từ căng thẳng Nga - Ukraine và nguy cơ gián đoạn logistics tại Biển Đen; ngô được hỗ trợ bởi lo ngại về năng suất và triển vọng xuất khẩu của Mỹ; trong khi đậu tương tiếp tục nhận lực đẩy từ nhu cầu mua của Trung Quốc.
Điểm đáng chú ý là các yếu tố hỗ trợ giá đến từ cả phía cung và cầu. Điều này khiến khả năng hình thành một nhịp giảm sâu của nhóm nguyên liệu chủ lực trở nên kém chắc chắn, đồng thời đặt doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi trước yêu cầu chủ động hơn trong kế hoạch mua nguyên liệu cho quý IV.

Lúa mì: Rủi ro logistics tiếp tục chi phối
Giá lúa mì kỳ hạn đã phục hồi lên trên 7,30 USD/bushel trong ngày 9/9, sau nhịp giảm trước đó. Thị trường đang phản ứng với những bất định mới liên quan đến nỗ lực ngoại giao nhằm hạ nhiệt xung đột Nga - Ukraine.
Cuối tuần qua, các phái đoàn Mỹ đã lần lượt làm việc tại Moscow và Kyiv. Tuy nhiên, các cuộc tiếp xúc chưa tạo ra bước đột phá về một thỏa thuận ngừng bắn rộng hơn. Những diễn biến mới nhất cho thấy hoạt động quân sự và nguy cơ đối với cơ sở hạ tầng vận tải, cảng biển vẫn là biến số lớn đối với dòng chảy ngũ cốc khu vực Biển Đen.
Rủi ro này đặc biệt đáng chú ý với thị trường nguyên liệu TACN châu Á. Một số nhà nhập khẩu trong khu vực, trong đó có Việt Nam, đã phải tìm đến nguồn cung thay thế từ Australia và Argentina do lo ngại các lô hàng từ Biển Đen bị chậm trễ. Giá các nguồn thay thế cao hơn đáng kể so với hàng Biển Đen, cho thấy chi phí logistics và rủi ro giao hàng đang ngày càng có ảnh hưởng lớn đến giá nhập khẩu.

Trên biểu đồ H4, giá lúa mì hiện chịu áp lực điều chỉnh sau khi không vượt qua vùng kháng cự 786 - 797. Việc giá xuyên xuống MA50 nhưng vẫn nằm trên MA200 cho thấy xu hướng ngắn hạn đang yếu đi, trong khi cấu trúc trung hạn chưa bị phá vỡ. Vùng 713 - 727 là khu vực hỗ trợ cần theo dõi; nếu giữ được vùng này, giá có thể phục hồi, còn trường hợp phá vỡ có thể mở ra khả năng lùi về 677 - 683.
Tác động đến doanh nghiệp TACN
Lúa mì không chỉ là nguyên liệu cung cấp năng lượng mà còn có thể thay thế một phần ngô trong một số công thức thức ăn. Tuy nhiên, khi giá lúa mì tăng cùng với chi phí vận chuyển và bảo hiểm, lợi thế thay thế này sẽ giảm.
Đối với doanh nghiệp TACN Việt Nam, rủi ro đáng quan tâm không chỉ nằm ở giá kỳ hạn mà còn ở giá CIF thực tế, cước tàu, bảo hiểm và thời gian giao hàng. Trong trường hợp nguồn cung Biển Đen tiếp tục gặp trở ngại, các nhà nhập khẩu châu Á có thể phải cạnh tranh mạnh hơn đối với nguồn hàng từ Australia, Argentina và các nhà cung cấp khác.
Ngô: Thị trường chờ kiểm chứng năng suất
Giá ngô kỳ hạn ngày 9/9 lùi xuống dưới 5,20 USD/bushel khi hoạt động chốt lời xuất hiện sau đợt tăng gần đây. Tuy nhiên, áp lực điều chỉnh chưa làm thay đổi hoàn toàn bức tranh cung - cầu, bởi thị trường vẫn quan tâm đến năng suất thực tế của vụ ngô Mỹ và triển vọng xuất khẩu.
Báo cáo Crop Progress mới nhất của USDA được phát hành ngày 8/9, trong khi báo cáo Crop Production tiếp theo dự kiến công bố ngày 11/9. Vì vậy, thị trường đang ở giai đoạn chờ thêm dữ liệu chính thức để đánh giá sát hơn quy mô vụ mùa.
Bên cạnh yếu tố mùa vụ Mỹ, nguồn cung từ khu vực Biển Đen cũng tiếp tục là biến số. Những gián đoạn tại Ukraine có thể làm thay đổi dòng thương mại và tạo thêm nhu cầu đối với ngô Mỹ.

Về kỹ thuật, giá ngô trên khung H4 đã bật lên từ vùng hỗ trợ 502 - 506, nhưng hiện vẫn chịu sức ép khi nằm dưới MA50 trong khi còn giữ trên MA200. Nếu lấy lại MA50, thị trường có thể hướng về vùng đỉnh quanh 551. Ngược lại, việc mất vùng 502 - 506 sẽ làm gia tăng rủi ro điều chỉnh.
Ngô và bài toán giá thành thức ăn
Ngô là một trong những nguyên liệu năng lượng quan trọng nhất trong khẩu phần thức ăn chăn nuôi. Vì vậy, biến động giá ngô thường có độ truyền dẫn tương đối rõ vào chi phí sản xuất TACN.
Tuy nhiên, với diễn biến hiện tại, doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào một chỉ báo riêng lẻ như sản lượng Mỹ. Điều quan trọng hơn là theo dõi đồng thời năng suất thực tế, tốc độ xuất khẩu, tồn kho và nguồn cung cạnh tranh từ Ukraine.
Nếu vụ mùa Mỹ cho kết quả tốt hơn kỳ vọng, giá ngô có thể chịu áp lực. Ngược lại, nếu năng suất thực tế thấp trong khi nhu cầu xuất khẩu tăng, dư địa điều chỉnh sẽ bị thu hẹp.
Đậu tương: Trung Quốc trở lại tâm điểm
Đậu tương đang là mặt hàng có động lực tăng rõ nhất về phía nhu cầu. Giá kỳ hạn đã vượt 13,00 USD/bushel, tiến gần vùng cao nhất kể từ tháng 12/2023.
Đáng chú ý, USDA liên tiếp ghi nhận các giao dịch đậu tương Mỹ sang Trung Quốc trong những ngày đầu tháng 9. Các nhà xuất khẩu tư nhân báo cáo bán 136.000 tấn cho Trung Quốc ngày 1/9, tiếp đó 202.000 tấn ngày 2/9 và 192.000 tấn ngày 3/9, đều giao trong niên vụ 2026/27. Như vậy, riêng ba thông báo này đã ghi nhận tổng cộng 530.000 tấn.
Các giao dịch liên tiếp giúp thị trường củng cố kỳ vọng về nhu cầu xuất khẩu đậu tương Mỹ trong giai đoạn đầu niên vụ mới. Tuy nhiên, triển vọng vẫn phụ thuộc lớn vào quan hệ thương mại Mỹ - Trung và khả năng các chính sách thuế quan được điều chỉnh trong thời gian tới.
Ở chiều cung, chất lượng mùa vụ Mỹ cũng được theo dõi sát. Báo cáo Crop Progress ngày 8/9 là dữ liệu mới nhất trước khi USDA cập nhật thêm các ước tính sản lượng trong báo cáo tiếp theo.

Trên khung H1, đậu tương vẫn duy trì cấu trúc tăng. Giá đang tích lũy quanh vùng 1.303 - 1.320 cent/bushel. Nếu giữ được vùng hỗ trợ 1.303 - 1.308, khả năng kiểm định lại 1.318 - 1.323 vẫn được duy trì. Việc vượt vùng đỉnh này có thể củng cố xu hướng tăng; ngược lại, mất vùng hỗ trợ sẽ làm gia tăng áp lực điều chỉnh.
Khô đậu tương: Biến số cần đặc biệt lưu ý
Diễn biến đậu tương cần được nhìn cùng với khô đậu tương, thay vì chỉ theo dõi giá hạt đậu. Khô đậu tương là nguồn cung protein quan trọng trong khẩu phần vật nuôi. Khi hoạt động ép dầu tăng, nguồn cung khô đậu có thể được cải thiện; nhưng nếu nhu cầu dầu đậu tương và khô đậu cùng tăng, giá nguyên liệu protein vẫn có khả năng duy trì ở mức cao.
Đây là điểm doanh nghiệp TACN cần lưu ý trong giai đoạn cuối năm: giá đậu tương tăng không nhất thiết đồng nghĩa với thiếu nguồn cung tuyệt đối, nhưng có thể phản ánh việc thị trường đang định giá trước một chu kỳ nhu cầu mạnh hơn.
Dự báo: Biến động lớn hơn, chưa dễ xuất hiện giá giảm sâu
Trong ngắn hạn, triển vọng ba nhóm nguyên liệu chủ lực vẫn nghiêng về giá cao và dao động mạnh, thay vì một xu hướng tăng hoặc giảm một chiều.
Với lúa mì, diễn biến tại Biển Đen tiếp tục là yếu tố quyết định. Bất kỳ tín hiệu tích cực nào về bảo đảm an toàn hàng hải hoặc tiến triển đàm phán Nga - Ukraine đều có thể kích hoạt hoạt động chốt lời. Ngược lại, các cuộc tấn công nhằm vào cảng, tàu hàng hoặc hạ tầng xuất khẩu có thể nhanh chóng tạo thêm phần bù rủi ro vào giá. Các diễn biến trong những ngày đầu tháng 9 cho thấy rủi ro này vẫn hiện hữu.
Với ngô, tâm điểm sẽ chuyển sang dữ liệu mùa vụ Mỹ. Thị trường cần thêm bằng chứng về năng suất thực tế trước khi xác lập một xu hướng mới. Trong thời gian chờ báo cáo sản lượng tháng 9 của USDA, giá nhiều khả năng tiếp tục phản ứng mạnh với các thông tin về mùa vụ và xuất khẩu.
Đối
với đậu tương, nhu cầu Trung Quốc đang là yếu tố
hỗ trợ nổi bật. Tuy nhiên, diễn biến thương mại Mỹ - Trung
vẫn có thể khiến thị trường đảo chiều nhanh nếu xuất
hiện thay đổi về chính sách. Việc USDA liên tục ghi nhận
các đơn hàng mới trong đầu tháng 9 cho thấy nhu cầu
thực tế đang tạo thêm lực đỡ cho giá.
Diễn biến hiện nay chưa đủ để kết luận rằng chi phí nguyên liệu sản xuất TACN sẽ tăng liên tục. Tuy nhiên, rủi ro giá giảm sâu trong ngắn hạn đang kém rõ ràng hơn, trong khi các yếu tố gây biến động lại xuất hiện đồng thời ở nhiều thị trường.
Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp nên ưu tiên quản trị giá vốn thay vì đặt cược vào một kịch bản giá duy nhất. Việc chia nhỏ các đợt mua, duy trì tồn kho phù hợp, theo dõi sát tương quan giá giữa ngô - lúa mì và các nguyên liệu thay thế, đồng thời cập nhật diễn biến đậu tương - khô đậu tương sẽ giúp hạn chế rủi ro khi thị trường đảo chiều.
Với ngành TACN, vấn đề trong quý IV/2026 vì thế không chỉ là mua nguyên liệu TACN ở mức giá nào, mà còn là mua vào thời điểm nào và với tỷ lệ tồn kho bao nhiêu. Khả năng linh hoạt trong công thức phối trộn và quản trị nguồn cung sẽ ngày càng có ý nghĩa đối với việc bảo vệ biên lợi nhuận của doanh nghiệp.