Vietnam Feed Awards
Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam

Hà Nội 22°C /57%

Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam
15/09/2026 11:45 (GMT +7)

Lạm dụng kháng sinh trong chăn nuôi: Hiểm họa AMR và bước ngoặt 2026

TACN - Thực trạng lạm dụng kháng sinh trong chăn nuôi gây ra nguy cơ kháng kháng sinh (AMR) nghiêm trọng. Tìm hiểu tác hại và giải pháp từ lệnh cấm 2026.

1. MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

Trong những thập kỷ qua, ngành chăn nuôi Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc, chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp và bán công nghiệp. Sự tăng trưởng này đóng góp quan trọng vào an ninh lương thực quốc gia và tăng trưởng GDP. Tuy nhiên, đi kèm với sự phát triển nóng là các lỗ hổng lớn trong quản lý dịch bệnh và an toàn sinh học. Để đối phó với áp lực dịch bệnh ngày càng tăng cao, việc sử dụng kháng sinh như một giải pháp "cứu cánh" đã trở nên phổ biến.

Kháng sinh vốn là thành tựu y học vĩ đại để điều trị các bệnh nhiễm trùng. Tuy nhiên, tại Việt Nam, ranh giới giữa "điều trị" và "lạm dụng" đã bị xóa nhòa từ lâu. Kháng sinh không chỉ được dùng để chữa bệnh mà còn bị lạm dụng một cách hệ thống cho mục đích phòng bệnh chủ động và kích thích sinh trưởng vật nuôi. Việc sử dụng liên tục với liều lượng dưới mức điều trị (sub-therapeutic doses) thông qua thức ăn và nước uống đã biến các cơ sở chăn nuôi thành những "lò phản ứng" gia tốc quá trình tiến hóa của vi khuẩn, hình thành các gen kháng thuốc (ARGs - Antibiotic Resistance Genes) và các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc (MDR - Multidrug-Resistant).

Ảnh minh họa.

1.2. Mục tiêu và phạm vi báo cáo

Báo cáo khoa học này được xây dựng nhằm các mục tiêu trọng tâm:

Đánh giá toàn diện và cập nhật hiện trạng sử dụng, quản lý và phân phối kháng sinh trong các phân khúc chăn nuôi chính (heo, gia cầm, đại gia súc) tại Việt Nam tính đến giai đoạn năm 2026.

Phân tích sâu các tác hại đa chiều của việc lạm dụng kháng sinh dưới góc nhìn y học, thú y, kinh tế và môi trường sinh thái.

Đối chiếu với hành lang pháp lý mới nhất — đặc biệt là lệnh cấm hoàn toàn kháng sinh phòng bệnh có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 theo Luật Chăn nuôi — từ đó định hình các giải pháp công nghệ sinh học thay thế bền vững hướng tới chiến lược "Một Sức Khỏe" (One Health).

2. HIỆN TRẠNG LẠM DỤNG KHÁNG SINH TRONG CHĂN NUÔI TẠI VIỆT NAM

2.1. Thực trạng về khối lượng và danh mục kháng sinh sử dụng

Các nghiên cứu dịch tễ học và khảo sát thực địa của các tổ chức quốc tế (FAO, WHO, Đơn vị Nghiên cứu Lâm sàng Đại học Oxford - OUCRU) phối hợp với Cục Thú y Việt Nam đã công bố những số liệu đáng báo động:

Trong chăn nuôi gia cầm: Khảo sát tại các vùng chăn nuôi trọng điểm như Đồng bằng sông Cửu Long (Đồng Tháp, Tiền Giang) và Đông Nam Bộ cho thấy, trung bình một con gà thịt tại Việt Nam tiêu thụ khoảng 470 mg đến 500 mg hoạt chất kháng sinh trong suốt vòng đời. Con số này cao gấp 5 đến 7 lần so với mức tiêu thụ trung bình tại các quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu (EU). Khoảng 72% đến 84% tổng lượng kháng sinh này được đưa vào cơ thể vật nuôi với mục đích "phòng bệnh" định kỳ theo lịch trình có sẵn của trang trại, thay vì điều trị khi có triệu chứng lâm sàng.

Trong chăn nuôi heo: Tình trạng thậm chí nghiêm trọng hơn. Hàm lượng kháng sinh sử dụng trung bình ước tính đạt 286,6 mg hoạt chất trên mỗi kg heo hơi xuất chuồng. Tại các vùng chăn nuôi mật độ cao như Đồng Nai, Bình Dương, các nhóm kháng sinh như Tetracyclines, Macrolides, Aminoglycosides, và Polymyxins được tiêu thụ với khối lượng hàng tấn mỗi năm.

Về danh mục hoạt chất: Người chăn nuôi sử dụng rộng rãi cả các nhóm kháng sinh cực kỳ quan trọng đối với y học người (CIA - Critically Important Antimicrobials). Đáng lo ngại nhất là sự xuất hiện của Colistin (thuộc nhóm Polymyxins) — kháng sinh hàng dòng cuối cùng (last-line antibiotic) được y học dùng để điều trị các ca nhiễm trùng đa kháng thuốc ở người — vẫn bị phát hiện sử dụng tại một số trang trại lợn và gia cầm dưới dạng thuốc bột trộn thức ăn hoặc nhỏ giọt trực tiếp cho heo con theo mẹ.

2.2. Mục đích sử dụng sai lệch trong thực tế sản xuất

Sự sai lệch trong mục đích sử dụng kháng sinh tại các cơ sở chăn nuôi Việt Nam tập trung vào 3 hình thức chính:

1. Kích thích sinh trưởng (Growth Promotion): Kháng sinh được trộn vào thức ăn chăn nuôi với hàm lượng thấp nhằm ức chế hệ vi sinh vật có hại trong đường ruột, làm mỏng thành ruột, từ đó tăng hiệu quả hấp thu dinh dưỡng và cải thiện chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR). Mặc dù quy định pháp lý đã thắt chặt, việc bổ sung này vẫn tinh vi diễn ra thông qua các dòng thức ăn đậm đặc hoặc do người nuôi tự ý phối trộn tại chuồng.

2. Phòng bệnh hệ thống (Metaphylaxis/Prophylaxis): Thay vì nâng cao điều kiện vệ sinh chuồng trại, người chăn nuôi sử dụng kháng sinh như một "tấm lưới bảo vệ" thay thế an toàn sinh học. Cứ vào các thời điểm nhạy cảm như úm gà, cai sữa heo con, hoặc khi thời tiết chuyển mùa, kháng sinh lại được hòa vào nước uống cho toàn đàn một cách chủ động.

3. Điều trị tự phát và lạm dụng phác đồ: Khi vật nuôi bị bệnh (thường là bệnh do virus như dịch tả heo châu Phi - ASF, tai xanh - PRRS), do thiếu năng lực chẩn đoán chính xác, người nuôi có xu hướng "bao vây" bằng các loại kháng sinh phổ rộng (Amoxicillin, Tylosin, Enrofloxacin) với liều lượng gấp đôi, gấp ba khuyến cáo, hoặc tự ý phối hợp nhiều loại kháng sinh y tế của người mà không có sự kê đơn của bác sĩ thú y.

2.3. Chuỗi cung ứng và lỗ hổng trong quản lý thương mại thuốc thú y

Hệ thống phân phối thuốc thú y tại Việt Nam hiện nay cực kỳ phức tạp và lỏng lẻo, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận kháng sinh nguyên liệu vô tội vạ.

Nguồn cung ứng kháng sinh

Tỷ lệ tiếp cận tại trang trại

Đặc điểm quản lý & Thực trạng

Nhà máy thức ăn chăn nuôi (TACN)

~33%

Trộn sẵn vào thức ăn thương mại, khó kiểm soát hoạt chất.

Cửa hàng thuốc thú y địa phương

~23%

Bán tự do, không cần đơn, người bán tư vấn theo kinh nghiệm thương mại.

Bác sĩ thú y / Kỹ thuật viên tự do

~20%

Kê đơn dựa trên triệu chứng lâm sàng sơ sài, kết hợp bán thuốc thu lợi nhuận.

Trực tiếp từ nhân viên tiếp thị hãng

~17%

Chạy doanh số, khuyến khích trang trại mua tích trữ khối lượng lớn.

Sự dễ dàng trong việc mua bán kháng sinh nguyên liệu (kháng sinh dạng bột nguyên chất đóng thùng 25kg nhập khẩu) đã tạo kẽ hở lớn. Các chủ trang trại lớn dễ dàng mua thùng nguyên liệu về tự phối trộn vào thức ăn nhằm giảm chi phí, dẫn đến việc không thể kiểm soát hàm lượng đồng đều, gây ra tình trạng vật nuôi hấp thu quá liều hoặc dưới liều — yếu tố tiên quyết thúc đẩy vi khuẩn đột biến kháng thuốc.

3. TÁC HẠI ĐA CHIỀU CỦA VIỆC LẠM DỤNG KHÁNG SINH

3.1. Đối với vật nuôi và hiệu quả dịch tễ thú y

Phá hủy hệ vi sinh vật bản địa và tổn thương niêm mạc đường ruột: Tiếp xúc liên tục với kháng sinh phổ rộng làm tiêu diệt các lợi khuẩn (Lactobacillus, Bifidobacterium). Điều này tạo khoảng trống sinh thái cho các vi khuẩn cơ hội như Clostridium perfringens hoặc Salmonella spp. bùng phát, gây viêm ruột hoại tử và tiêu chảy mãn tính, làm suy giảm nghiêm trọng chỉ số tăng trọng bình quân ngày (ADG).

Suy giảm miễn dịch tự nhiên: Khi cơ thể vật nuôi luôn được "bảo hộ" bởi kháng sinh, hệ thống miễn dịch chủ động không được kích hoạt đầy đủ để sinh kháng thể. Vật nuôi trở nên yếu ớt và dễ mẫn cảm hơn với các đợt tấn công của virus.

Làm lu mờ triệu chứng lâm sàng, gây khó khăn cho chẩn đoán: Việc đổ hàng loạt kháng sinh xuống nước uống trước đó làm biến đổi các triệu chứng điển hình và cản trở việc nuôi cấy, phân lập vi khuẩn tại phòng thí nghiệm, dẫn đến chậm trễ trong chẩn đoán và khiến ổ dịch lan rộng.

Độc tính lên cơ quan nội tạng: Sử dụng kháng sinh nhóm Aminoglycosides (Streptomycin, Kanamycin) hay Polymyxins liều cao kéo dài gây suy thận, thoái hóa gan nghiêm trọng cho heo nái và heo thịt, làm giảm tuổi thọ sinh sản và chất lượng thịt thương phẩm.

3.2. Đối với sức khỏe cộng đồng: Hiểm họa Kháng kháng sinh (AMR)

Theo cảnh báo từ PGS. TS Võ Thị Trà An (Đại học Nông Lâm TP.HCM): "Mỗi phút trôi qua trên thế giới có một người tử vong vì các nguyên nhân liên quan đến kháng kháng sinh (AMR). Riêng năm 2019, AMR là nguyên nhân trực tiếp khiến 1,27 triệu người tử vong và liên quan đến gần 5 triệu ca tử vong khác." Nếu không kiểm soát tận gốc từ chăn nuôi, nhân loại sẽ bước vào kỷ nguyên "hậu kháng sinh" — nơi một vết xước nhỏ cũng có thể gây tử vong.

Hiểm họa này chuyển dịch sang con người qua 2 con đường chính:

Con đường 1: Tồn dư kháng sinh trong thực phẩm (MRLs) - Khi trang trại không tuân thủ nghiêm ngặt thời gian ngưng thuốc (withdrawal period) trước khi giết mổ, các hoạt chất kháng sinh vẫn tồn lưu trong thịt, sữa, trứng. Con người tiêu thụ thực phẩm này lâu dài sẽ tích lũy lượng nhỏ kháng sinh trong cơ thể, gây dị ứng, mẫn cảm mạn tính, nguy cơ suy tủy (do độc tính của Chloramphenicol) và làm mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột người.

Con đường 2: Sự lan truyền vi khuẩn và gen kháng thuốc - Vi khuẩn mang gen kháng thuốc từ động vật (E. coli, Salmonella, Campylobacter) lây nhiễm sang người qua tiếp xúc trực tiếp hoặc qua chuỗi thực phẩm. Các nghiên cứu cho thấy chủng E. coli phân lập từ thịt heo, thịt gà tại các chợ dân sinh ở Việt Nam có tỷ lệ kháng từ 60% đến 80% với các kháng sinh thông dụng (Ampicillin, Tetracycline, Trimethoprim/Sulfamethoxazole). Đáng sợ hơn, các plasmid mang gen kháng thuốc (như gen mcr-1 kháng Colistin) có khả năng chuyển đổi ngang (horizontal gene transfer) sang vi khuẩn ký sinh ở người, biến vi khuẩn thông thường thành "siêu vi khuẩn" (Superbugs), khiến các kháng sinh điều trị tại bệnh viện hoàn toàn mất hiệu lực.

3.3. Đối với môi trường và hệ sinh thái

Từ 30% đến 90% lượng kháng sinh cấp cho vật nuôi không được hấp thu hoàn toàn mà bị bài tiết nguyên vẹn hoặc dưới dạng chất chuyển hóa qua phân và nước tiểu ra ngoài.

Ô nhiễm nguồn nước và đất: Chất thải chăn nuôi chưa xử lý triệt để xả thẳng ra kênh rạch hoặc làm phân bón khiến các hoạt chất bền vững như Tetracyclines và Fluoroquinolones tích tụ trong đất, hấp thụ vào mạch nước ngầm và tồn tại dai dẳng hàng năm.

Hình thành "Điểm nóng kháng thuốc": Nghiên cứu cho thấy có tới 82% mẫu chất thải chăn nuôi tại các vùng trọng điểm ở Việt Nam chứa các đoạn gen kháng thuốc (ARGs). Môi trường ao hồ quanh trang trại biến thành môi trường chọn lọc tự nhiên để vi khuẩn bản địa học cách kháng thuốc.

Tiêu diệt hệ vi sinh vật tự nhiên: Kháng sinh trong chất thải tiêu diệt các vi khuẩn có ích tham gia vào chu trình chuyển hóa Nitơ và Cacbon, làm suy giảm độ phì nhiêu của đất trồng trọt và phá vỡ cân bằng sinh thái nước ngọt.

3.4. Đối với kinh tế và thương mại quốc tế

Hàng rào kỹ thuật và nguy cơ bị trả hàng: Các thị trường lớn (Nhật Bản, EU, Hoa Kỳ) áp dụng tiêu chuẩn cực kỳ khắt khe về giới hạn dư lượng tối đa (MRLs). Việc phát hiện dư lượng kháng sinh cấm làm mất uy tín và gây thiệt hại hàng triệu USD cho doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam.

Tăng giá thành sản xuất thực tế: Chi phí cho thuốc thú y và kháng sinh thường chiếm từ 10% đến 15% tổng giá thành chăn nuôi. Khi vi khuẩn kháng thuốc, người nuôi phải liên tục đổi loại thuốc đắt tiền hơn và tăng liều, tạo vòng xoáy chi phí tăng cao nhưng tỷ lệ hao hụt đàn không giảm.

4. KHUNG PHÁP LÝ VÀ BƯỚC NGOẶT CHIẾN LƯỢC NĂM 2026

4.1. Lộ trình quản lý theo Luật Chăn nuôi

Cột mốc thời gian

Quy định pháp lý & Lộ trình thực hiện

01/01/2020

Luật Chăn nuôi 2018 có hiệu lực: Cấm hoàn toàn việc sử dụng kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi nhằm mục đích kích thích sinh trưởng.

01/01/2021

Cấm kháng sinh phòng bệnh nhóm CIA: Cấm sử dụng các loại kháng sinh đặc biệt quan trọng đối với y học người cho mục đích phòng bệnh trong chăn nuôi.

Tháng 02/2024

Thắt chặt quản lý: Tăng cường giám sát hành chính, triển khai Kế hoạch hành động quốc gia về phòng chống kháng thuốc ngành nông nghiệp; siết chặt bán kháng sinh nguyên liệu.

01/01/2026

LỆNH CẤM TOÀN DIỆN: Chính thức cấm hoàn toàn việc sử dụng tất cả các loại kháng sinh với mục đích phòng bệnh hệ thống. Kháng sinh chỉ được phép sử dụng duy nhất cho mục đích ĐIỀU TRỊ khi có chẩn đoán và phải được kê đơn bởi bác sĩ thú y có chứng chỉ hành nghề.

4.2. Những thách thức lớn đặt ra cho toàn ngành

Bước vào năm 2026, lệnh cấm toàn diện này đẩy ngành chăn nuôi vào áp lực chuyển đổi rất lớn:

Nguy cơ bùng phát dịch bệnh cục bộ: Khi cắt bỏ "tấm khiên" kháng sinh phòng bệnh, các trang trại có nền tảng an toàn sinh học kém, chuồng hở, mật độ nuôi cao dễ đối mặt với làn sóng bùng phát các bệnh nhiễm khuẩn như Streptococcus suis (liên cầu khuẩn), Actinobacillus pleuropneumoniae (APP) trên heo, hoặc E. coli, Pasteurella (tụ huyết trùng) trên gia cầm.

Sự sụt giảm năng suất ngắn hạn: Các cơ sở chưa kịp thích ứng sẽ gặp tình trạng FCR tăng cao, thời gian nuôi kéo dài, tỷ lệ hao hụt đàn lớn.

Chi phí đầu tư ban đầu lớn: Bắt buộc phải chuyển đổi sang hệ thống chuồng kín (chuồng lạnh), đầu tư hệ thống xử lý nước và không khí hiện đại, tạo gánh nặng tài chính cho các hộ quy mô vừa và nhỏ.

5. GIẢI PHÁP THAY THẾ BỀN VỮNG KHÔNG KHÁNG SINH

Ngành chăn nuôi Việt Nam cần áp dụng hệ giải pháp đồng bộ dựa trên Trục ba trụ cột: An toàn sinh học – Quản trị dinh dưỡng – Công nghệ sinh học thay thế.

5.1. Nâng cao tối đa cấp độ an toàn sinh học (Biosecurity)

An toàn sinh học là giải pháp rẻ nhất và hiệu quả nhất để giảm nhu cầu dùng kháng sinh:

Kiểm soát nghiêm ngặt lối ra vào: Cách ly tuyệt đối khu vực chăn nuôi. Thực hiện quy trình tắm sát trùng, thay quần áo bảo hộ bắt buộc. Sát trùng 100% phương tiện vận chuyển cám và vật nuôi.

Thiết kế chuồng trại thông minh: Chuyển đổi sang hệ thống chuồng kín kiểm soát nhiệt độ, ẩm độ. Áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc "Cùng vào - Cùng ra" (All-in - All-out) để có thời gian trống chuồng và tổng tẩy uế triệt để giữa các lứa nuôi.

Tối ưu hóa nguồn nước: Nguồn nước uống phải được lọc và xử lý liên tục bằng Clo, Ozone hoặc Acid hữu cơ để đảm bảo không chứa vi khuẩn gây bệnh.

5.2. Công nghệ sinh học và các chế phẩm thay thế kháng sinh

Probiotics và Prebiotics (Men vi sinh và Chất tiền sinh học): Bổ sung vi khuẩn có lợi (Bacillus subtilis, Lactobacillus acidophilus, Saccharomyces cerevisiae) giúp cạnh tranh vị trí bám dính, tiết ra bacteriocin tiêu diệt mầm bệnh. Ứng dụng đúng cách giúp giảm từ 30% đến 40% lượng kháng sinh cần thiết.

Axit hữu cơ (Organic Acids): Bổ sung các acid chuỗi ngắn và trung bình (Formic, Propionic, Butyric acid) vào nước uống hoặc thức ăn giúp hạ pH dạ dày xuống dưới 4.0, ức chế trực tiếp E. coli và Salmonella.

Chiết xuất thảo dược và tinh dầu thực vật (Phytogenics): Hoạt chất tự nhiên như Allicin (từ tỏi), Carvacrol (từ kinh giới), Cinnamaldehyde (từ quế) có tính kháng khuẩn phổ rộng, kích thích tiêu hóa, hoàn toàn không để lại dư lượng và không gây kháng thuốc.

5.3. Chiến lược phòng bệnh chủ động bằng Vaccine thế hệ mới

Chủ động lịch tiêm phòng: Đảm bảo tiêm đầy đủ các vaccine cốt lõi phòng bệnh do virus (ASF, PRRS, FMD) và vi khuẩn phổ biến (Tụ huyết trùng, Phó thương hàn).

Ứng dụng Vaccine thế hệ mới: Đẩy mạnh sản xuất các dòng vaccine gen-deleted (cắt bỏ gen độc lực), vaccine tiểu đơn vị (subunit vaccine), và vaccine chuồng nuôi (autogenous vaccine) được thiết kế riêng biệt theo chủng vi khuẩn đang lưu hành tại chính trang trại.

6. KẾT LUẬN

Việc lạm dụng kháng sinh trong ngành chăn nuôi tại Việt Nam suốt nhiều năm qua đã chạm mức báo động đỏ, gây tổn thất lớn về dịch tễ, làm suy giảm sức cạnh tranh của nông sản, ô nhiễm môi trường và đẩy cộng đồng vào khủng hoảng kháng kháng sinh (AMR).

Bước ngoặt lịch sử kể từ ngày 01/01/2026 với lệnh cấm hoàn toàn kháng sinh phòng bệnh không chỉ là mệnh lệnh hành chính, mà còn là cơ hội sống còn để tái cấu trúc ngành chăn nuôi Việt Nam theo hướng minh bạch, an toàn và bền vững. Mặc dù giai đoạn đầu sẽ gặp nhiều thách thức, việc kiên trì áp dụng đồng bộ các giải pháp — từ an toàn sinh học, quản trị dinh dưỡng đến công nghệ sinh học thay thế — là con đường duy nhất để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hội nhập thành công vào nền nông nghiệp toàn cầu theo tinh thần chiến lược "Một Sức Khỏe".

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam, Luật Chăn nuôi số 32/2018/QH14 và Nghị định số 13/2020/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết Luật Chăn nuôi.

Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam (2021), Quyết định số 3609/QĐ-BNN-TY ban hành Kế hoạch hành động quốc gia về phòng, chống kháng kháng sinh trong lĩnh vực nông nghiệp giai đoạn 2021 – 2025.

Cục Thú y Việt Nam & FAO (2019 - 2024), Các báo cáo khảo sát quốc gia về tình hình sử dụng kháng sinh và tỷ lệ lưu hành vi khuẩn kháng thuốc tại các trang trại chăn nuôi Việt Nam.

OUCRU Việt Nam (2018), Nghiên cứu dịch tễ học về việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi gia cầm tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, TP. Hồ Chí Minh.

Võ Thị Trà An (2025), Đánh giá thực trạng kháng kháng sinh trên đàn heo và bò thịt tại các tỉnh phía Nam và hệ lụy đối với chuỗi an toàn thực phẩm, Tạp chí Khoa học Kỹ thuật Thú y, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM.

Carrique-Mas, J. J., et al. (2020), An overview of antimicrobial use and resistance in livestock production in Vietnam, Antibiotics, 9(1), 15.

World Health Organization (WHO) (2022), Global Action Plan on Antimicrobial Resistance: Progress and challenges in Southeast Asia region, Geneva.

TS. Nguyễn Bá Hiên
đọc nhiều

Cởi trói ngành chăn nuôi: 
Biết tổng đàn chưa đủ, phải điều tiết được thị trường

Cởi trói ngành chăn nuôi: Biết tổng đàn chưa đủ, phải điều tiết được thị trường

Đối thoại & Chính sách  -  13/08/2026 08:27
TACN - Tiếp tục kỳ họp không thường lệ lần thứ nhất, chiều 12/8, dưới sự chủ trì của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn, Quốc hội thảo luận ở hội trường về dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 10 luật liên quan đến thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường. Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Hồng Diên điều hành phiên thảo luận.
Đưa công nghệ đến gần người dân: HUB VIVINA FOOD và hành trình cụ thể hóa tinh thần Nghị quyết 57 và 68
Thị trường thức ăn chăn nuôi tháng 8/2026: Nguồn cung dồi dào, giá thế giới bắt đầu gây sức ép – Dự báo xu hướng tháng 9
Hương vị Hà Nội xưa giữa lòng Sài Gòn: Ghé Phở 10 Lý Quốc Sư