Thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi ngày 21/9 đang bước vào giai đoạn mà giá hàng hóa không chỉ được quyết định bởi cán cân cung – cầu thông thường.
Các yếu tố địa chính trị, logistics, tiến độ thu hoạch tại Mỹ, nhu cầu nhập khẩu của Trung Quốc và chính sách nhiên liệu sinh học đang đồng thời tác động đến nhóm nguyên liệu chủ lực.
Đáng chú ý, diễn biến của ba mặt hàng không hoàn toàn đồng nhất. Lúa mì đang chịu sức ép giảm khi kỳ vọng hạ nhiệt xung đột Nga - Ukraine cải thiện triển vọng vận chuyển qua Biển Đen. Trong khi đó, ngô vẫn duy trì mặt bằng cao nhờ những điều chỉnh trong dự báo mùa vụ Mỹ. Đậu tương tiếp tục được hỗ trợ bởi nhu cầu mua hàng từ Trung Quốc.
Đối với doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi, đây là môi trường mà giá nguyên liệu có thể biến động theo từng nhóm hàng, thay vì cùng tăng hoặc cùng giảm.
Giá lúa mì hiện giảm về khoảng 7,12 USD/bushel, mức thấp nhất trong khoảng ba tuần. Thị trường phản ứng trước triển vọng cải thiện dòng chảy ngũ cốc nếu các nỗ lực ngoại giao liên quan đến Nga và Ukraine đạt tiến triển.
Tổng thống Mỹ Donald Trump đã tuyên bố ngừng các cuộc tấn công nhằm vào các cơ sở năng lượng của Nga và Ukraine. Cùng lúc, Thổ Nhĩ Kỳ đang tìm cách thúc đẩy một thỏa thuận rộng hơn giữa Kyiv và Moscow, trong đó có vấn đề an toàn hàng hải trên Biển Đen.
Ukraine cho biết sẵn sàng ủng hộ nếu Nga đồng ý, trong khi Điện Kremlin đưa ra phản ứng tích cực đối với đề xuất này.
Với thị trường giá nguyên liệu TACN lúa mì, đây là thông tin có ý nghĩa đặc biệt bởi Biển Đen vẫn là một trong những khu vực quyết định khả năng lưu thông của nguồn cung lúa mì toàn cầu. Khi rủi ro đối với tàu hàng và cơ sở hạ tầng giảm xuống, phần “phí rủi ro” được cộng vào giá hàng hóa cũng có thể thu hẹp.
Triển vọng này đang tạo áp lực lên giá lúa mì, nhất là khi thị trường vẫn có nguồn cung toàn cầu tương đối dồi dào. Dự báo mới nhất của USDA cho thấy tồn kho lúa mì thế giới cao hơn mức trung bình một chút. Tuy nhiên, dư địa giảm của giá vẫn phụ thuộc lớn vào việc những tín hiệu ngoại giao có thực sự chuyển thành điều kiện vận tải ổn định hay không. USDA cũng đã điều chỉnh giảm dự báo xuất khẩu lúa mì niên vụ 2026/2027 của Nga 3 triệu tấn, xuống còn 43 triệu tấn, trong khi xuất khẩu của Ukraine giảm 1 triệu tấn, còn 12,5 triệu tấn.
Như vậy, thị trường đang tồn tại hai lực kéo ngược chiều: triển vọng logistics được cải thiện gây sức ép giảm giá, nhưng khả năng xuất khẩu của hai nhà cung cấp lớn vẫn bị điều chỉnh giảm.

Trên khung H4, giá lúa mì đã điều chỉnh sau khi không vượt qua vùng kháng cự 786 - 797, đồng thời xuyên xuống dưới MA50 nhưng vẫn nằm trên MA200. Cấu trúc này cho thấy áp lực giảm đang chiếm ưu thế trong ngắn hạn. Nếu giá giữ được vùng hỗ trợ 713 - 727, khả năng quay lại kiểm định vùng 786 - 797 vẫn còn. Ngược lại, nếu vùng 713 - 727 bị phá vỡ, vùng 677 - 683 sẽ trở thành khu vực hỗ trợ đáng chú ý tiếp theo.
Ngô: Nguồn cung Mỹ vẫn lớn nhưng biên an toàn đang thu hẹp
Nếu lúa mì đang chịu tác động từ kỳ vọng hạ nhiệt địa chính trị, ngô lại được thị trường chú ý bởi những thay đổi trong triển vọng mùa vụ Mỹ.
Giá ngô kỳ hạn hiện quanh 5,3 USD/bushel, duy trì gần mức cao nhất kể từ giữa năm 2023.
Trong báo cáo tháng 9, USDA đã hạ dự báo năng suất ngô Mỹ niên vụ 2026/2027 xuống 178,5 bushel/acre, từ mức 180,7 bushel/acre trước đó. Sản lượng được điều chỉnh xuống 15,8 tỷ bushel, so với 16,013 tỷ bushel trong dự báo trước; tồn kho cuối kỳ cũng giảm còn 1,567 tỷ bushel, từ 1,653 tỷ bushel.
Các con số mới cho thấy Mỹ vẫn có một vụ ngô quy mô rất lớn, nhưng lượng cung còn lại sau khi đáp ứng nhu cầu không còn rộng như dự kiến trước đó. USDA cũng đang dự báo sản lượng ngô toàn cầu niên vụ 2026/27 giảm so với tháng trước, trong đó sản lượng ngô Mỹ giảm là nguyên nhân chính.
Bên cạnh yếu tố mùa vụ Mỹ, nguồn cung từ Ukraine tiếp tục đối mặt với rủi ro logistics do các cuộc tấn công nhằm vào cảng và cơ sở hạ tầng.
Ukraine phải gia tăng sử dụng các tuyến vận chuyển qua sông Danube, trong khi Argentina đang có cơ hội mở rộng thị phần. Xuất khẩu ngô của Argentina được dự báo đạt kỷ lục 10 triệu tấn trong tháng 8 - 9, góp phần bù đắp một phần khoảng trống nguồn cung Ukraine.

Trên khung H4, giá ngô điều chỉnh sau khi không vượt qua vùng kháng cự 543 - 550. Giá đã xuyên qua MA50 nhưng vẫn giữ trên MA200, cho thấy xu hướng giảm ngắn hạn đang chiếm ưu thế. Nếu giá vượt trở lại MA50, thị trường có thể hướng lên vùng đỉnh trước đó quanh 551. Ở chiều ngược lại, vùng 502 - 506 là hỗ trợ cần theo dõi. Việc phá vỡ vùng này sẽ làm gia tăng rủi ro điều chỉnh sâu hơn.
Đậu tương: Nhu cầu Trung Quốc trở thành biến số quan trọng
Trong ba nhóm nguyên liệu, đậu tương đang có câu chuyện cung - cầu đặc biệt đáng chú ý.
Giá đậu tương kỳ hạn duy trì trên 13 USD/bushel, gần mức cao nhất trong gần ba năm. Động lực chính đến từ nhu cầu mua hàng của Trung Quốc đối với đậu tương Mỹ và kỳ vọng về các giao dịch mới trước cuộc gặp cấp cao Mỹ - Trung.
Trung Quốc đã vượt qua một nửa cam kết mua 25 triệu tấn đậu tương Mỹ. Trong những giao dịch gần đây, doanh số xuất khẩu của Mỹ đạt khoảng 1,7 triệu tấn, phần lớn đến từ nhu cầu Trung Quốc.
Các giao dịch diễn ra trước cuộc gặp dự kiến giữa Tổng thống Mỹ Donald Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình vào tuần tới, khiến thị trường đặc biệt quan tâm đến khả năng quan hệ thương mại nông sản Mỹ - Trung có thêm chuyển biến.
Ở chiều cung, vụ đậu tương Mỹ vẫn được kỳ vọng có quy mô lớn. USDA mới đây nâng dự báo sản lượng đậu tương Mỹ niên vụ 2026/27 lên khoảng 4,5 tỷ bushel; cơ quan này cũng nâng dự báo xuất khẩu đậu tương Mỹ thêm 25 triệu bushel lên 1,69 tỷ bushel.
Như vậy, vấn đề của thị trường đậu tương hiện không nằm đơn thuần ở thiếu hụt nguồn cung. Tâm điểm nằm ở khả năng nhu cầu có đủ mạnh để hấp thụ lượng cung mới hay không.

Trên khung H1, đậu tương tiếp tục suy yếu sau khi không vượt được vùng kháng cự 1328 - 1333. Giá hiện quanh 1303, nằm dưới Tenkan và Kijun, đồng thời tiến sát vùng hỗ trợ quan trọng 1288 - 1290. Điều này cho thấy áp lực bán đang chiếm ưu thế trong ngắn hạn, nhưng cấu trúc tăng trung hạn chưa bị phá vỡ hoàn toàn. Nếu vùng 1288 - 1290 được giữ vững, thị trường vẫn còn khả năng phục hồi. Ngược lại, việc phá vỡ vùng hỗ trợ này sẽ làm gia tăng áp lực điều chỉnh.
Quý IV/2026: Rủi ro lớn nhất nằm ở sự biến động, không phải một chiều tăng giá
Nhìn về những tuần tới, ba mặt hàng đang chịu tác động từ ba nhóm yếu tố khác nhau.
Lúa mì sẽ nhạy cảm nhất với diễn biến Nga - Ukraine và khả năng khôi phục dòng chảy hàng hóa qua Biển Đen. Nếu các nỗ lực ngoại giao tạo ra một cơ chế bảo đảm an toàn hàng hải, giá có thể tiếp tục chịu áp lực. Ngược lại, bất kỳ sự cố mới nào liên quan đến cảng hoặc tàu hàng đều có thể nhanh chóng đưa yếu tố rủi ro trở lại giá.
Ngô sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào việc sản lượng thực tế của Mỹ có bám sát các dự báo hiện tại hay không. Con số năng suất 178,5 bushel/acre trong báo cáo tháng 9 đã thấp hơn dự báo trước, trong khi tồn kho cuối kỳ giảm xuống 1,567 tỷ bushel.
Đậu tương lại đứng trước bài toán nhu cầu. Các giao dịch của Trung Quốc là yếu tố có thể tiếp tục hỗ trợ giá, trong khi vụ mùa Mỹ lớn và triển vọng nguồn cung Brazil sẽ tạo lực cản ở phía ngược lại.
Vì vậy, chưa có cơ sở để xem diễn biến hiện tại như một chu kỳ tăng giá đồng loạt và kéo dài đối với cả ba nguyên liệu. Nhưng cũng khó xem nhẹ nguy cơ biến động mạnh trong những tháng cuối năm.
Thị trường đang bước vào giai đoạn “giá nào cũng có rủi ro”
Điểm đáng chú ý nhất của thị trường nguyên liệu ngày 21/9 không phải là việc một mặt hàng đang tăng hay giảm, mà là các động lực phía sau giá đang phân hóa mạnh. Lúa mì chịu sức ép từ kỳ vọng hạ nhiệt xung đột. Ngô vẫn được hỗ trợ bởi những điều chỉnh về cán cân cung - cầu Mỹ. Đậu tương lại được nâng đỡ bởi nhu cầu Trung Quốc.
Điều đó đồng nghĩa với việc doanh nghiệp TACN không nên áp dụng một chiến lược mua nguyên liệu cho cả ba nhóm hàng.
Nếu căng thẳng Biển Đen tiếp tục giảm, lúa mì có thể tạo ra cơ hội mua thuận lợi hơn. Nếu nguồn cung ngô Mỹ thực tế thấp hơn dự báo, ngô có thể duy trì áp lực lên giá thành. Trong khi đó, bất kỳ tín hiệu tích cực nào từ thương mại Mỹ - Trung đều có thể nhanh chóng tác động đến đậu tương và khô đậu tương.
Với ngành thức ăn chăn nuôi Việt Nam, bài toán của quý IV/2026 vì thế không đơn thuần là dự đoán giá nguyên liệu tăng hay giảm. Quan trọng hơn là doanh nghiệp phải nhận diện được mặt hàng nào đang có rủi ro lớn nhất, thời điểm nào cần khóa chi phí và khi nào nên giữ dư địa để tận dụng một nhịp điều chỉnh của thị trường.
Trong một thị trường mà địa chính trị, thời tiết và thương mại cùng tác động, khả năng quản trị biến động nguyên liệu sẽ trở thành một trong những yếu tố quyết định sức cạnh tranh và biên lợi nhuận của doanh nghiệp TACN trong những tháng cuối năm.