DABACO - Hành trình tạo giá trị bền vững
Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam

Hà Nội 22°C /57%

Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam
12/08/2026 08:30 (GMT +7)

Nguyên liệu TACN hạ nhiệt, doanh nghiệp vẫn chưa thể chủ quan

TACN – Giá lúa mì, ngô và đậu tương đồng loạt chịu sức ép giảm trước thềm báo cáo cung – cầu tháng 8 của USDA, mở ra cơ hội cải thiện chi phí nguyên liệu cho các nhà máy thức ăn chăn nuôi. Tuy nhiên, rủi ro thời tiết tại Mỹ, căng thẳng trên Biển Đen và nhu cầu nhập khẩu của Trung Quốc có thể khiến thị trường đảo chiều nhanh, buộc doanh nghiệp phải thận trọng với chiến lược mua hàng.

Giá giảm nhưng chưa hình thành xu hướng giảm bền vững

Thị trường nông sản thế giới bước vào ngày 12/8 trong trạng thái chờ đợi. Sau giai đoạn tăng mạnh hồi tháng 7, cả ba nhóm nguyên liệu quan trọng đối với ngành thức ăn chăn nuôi đều đang điều chỉnh, nhưng diễn biến giá hiện nay chưa đủ để xác lập một chu kỳ giảm mới.

Lúa mì kỳ hạn đang dao động quanh 6,40 USD/bushel, thấp hơn hơn 10% so với mức đỉnh hai năm 7,08 USD/bushel thiết lập ngày 22/7. Ngô giao dịch dưới 4,40 USD/bushel, trong khi đậu tương giữ quanh 11,50 USD/bushel, gần mức thấp nhất trong năm tuần.

Áp lực chung đến từ triển vọng nguồn cung tương đối dồi dào và tâm lý thận trọng trước báo cáo WASDE tháng 8 của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA). Đây là báo cáo có khả năng tạo ra biến động đáng kể bởi thị trường đang cần thêm dữ liệu để đánh giá quy mô vụ mùa Mỹ, đặc biệt đối với ngô và đậu tương. USDA cho biết WASDE cung cấp các dự báo về cung, sử dụng và tồn kho đối với lúa mì, ngũ cốc thô và hạt có dầu của Mỹ cũng như thế giới.

Với doanh nghiệp TACN, mức giá hiện tại đang tạo ra một khoảng “dễ thở” nhất định so với mặt bằng cao của tháng 7. Tuy nhiên, việc giá nguyên liệu trên CBOT giảm không đồng nghĩa giá mua thực tế tại Việt Nam giảm tương ứng ngay lập tức. Cước vận tải, tỷ giá, premium/basis, chi phí bảo hiểm và thời điểm giao hàng vẫn có thể làm thay đổi đáng kể giá thành nhập khẩu.

Đặc biệt, thị trường lúa mì và ngũ cốc vẫn chịu tác động từ tình hình Biển Đen. Ukraine đã phải cắt giảm dự báo xuất khẩu ngũ cốc niên vụ 2026/27 do các cuộc tấn công của Nga nhằm vào cơ sở cảng. Reuters cho biết Ukraine đã điều chỉnh dự báo xuất khẩu từ khoảng 43 triệu tấn xuống còn 38–40 triệu tấn, trong khi APK-Inform đưa ra mức 39,4 triệu tấn.

Ukraine đồng thời đang tìm cách mở rộng tuyến đường sắt qua Moldova tới cảng Constanta của Romania. Tuyến thay thế này có công suất tiềm năng khoảng 4,5 triệu tấn/năm, nhưng khó có thể bù đắp ngay phần công suất đường biển bị ảnh hưởng.

Điều đó có nghĩa, ngay cả khi nguồn cung toàn cầu nhìn chung dồi dào, chi phí logistics và rủi ro vận chuyển vẫn có thể tạo ra những đợt tăng giá bất ngờ.

Ngô, đậu tương chờ USDA – lúa mì chịu sức ép từ Biển Đen

Đối với ngô, thị trường đang tập trung vào triển vọng mùa vụ Mỹ. Giá đã lùi xuống dưới 4,40 USD/bushel sau khi chạm mức thấp nhất trong bốn tuần vào ngày 5/8.

Mưa gần đây cùng nền nhiệt ôn hòa hơn tại nhiều khu vực Trung Tây đã giúp giảm bớt áp lực cho cây trồng sau giai đoạn nóng và khô kéo dài trong tháng 7. Đây là yếu tố khiến kỳ vọng về năng suất ngô Mỹ được cải thiện, qua đó tạo sức ép lên giá.

Tuy nhiên, bức tranh thời tiết chưa hoàn toàn đồng nhất. Một phần diện tích vẫn chịu ảnh hưởng của hạn hán và tháng 8 là giai đoạn quan trọng đối với quá trình hoàn thiện năng suất. Vì vậy, bất kỳ thay đổi nào trong đánh giá của USDA về năng suất, sản lượng hoặc tồn kho cuối kỳ đều có thể tạo ra phản ứng mạnh trên thị trường.

Về kỹ thuật, giá ngô đã thất bại tại vùng kháng cự 445–450 và hiện nằm dưới MA50, MA200 trên khung H1. Nếu không thể lấy lại MA50, vùng 427–431 sẽ là khu vực hỗ trợ đáng chú ý.

Đối với các nhà máy TACN, đây là một trong những mặt hàng có thể ưu tiên theo dõi để tận dụng các nhịp điều chỉnh. Tuy nhiên, chiến lược phù hợp vẫn là chia nhỏ khối lượng mua, thay vì gia tăng tồn kho lớn trước thời điểm USDA công bố dữ liệu mới.

Với đậu tương, câu chuyện phức tạp hơn khi thị trường phải đồng thời cân đối triển vọng vụ mùa Mỹ và nhu cầu Trung Quốc.

Giá đậu tương đang quanh 11,50 USD/bushel, gần mức thấp nhất trong năm tuần. Thời tiết ấm hơn và khô hơn tại một số khu vực Trung Tây làm gia tăng lo ngại về quá trình hình thành quả trong tháng 8, nhưng nếu điều kiện thời tiết tiếp tục thuận lợi, kỳ vọng về một vụ mùa lớn sẽ trở thành yếu tố gây sức ép lên giá.

Đáng chú ý, USDA đã xác nhận giao dịch tư nhân bán 132.000 tấn đậu tương Mỹ cho Trung Quốc, giao trong niên vụ 2026/27. Dù một giao dịch riêng lẻ chưa đủ thay đổi cán cân cung – cầu, nhu cầu từ Trung Quốc vẫn là yếu tố có thể hạn chế đà giảm nếu hoạt động mua tăng tốc trong những tháng tới.

Trên H1, đậu tương tiếp tục chịu áp lực sau khi không vượt qua vùng 1160–1174. Nếu duy trì dưới vùng này, giá có khả năng tiếp tục tìm về các vùng hỗ trợ thấp hơn. Ngược lại, việc lấy lại 1160–1174 sẽ là tín hiệu đầu tiên cho thấy áp lực bán ngắn hạn suy yếu. Đây là nhóm nguyên liệu đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp TACN bởi diễn biến đậu tương có ảnh hưởng trực tiếp đến giá khô đậu tương, một trong những nguồn protein chủ lực của ngành.

Trong khi đó, lúa mì đang có trạng thái tương đối khác. Giá chịu sức ép từ nguồn cung xuất khẩu và nhu cầu yếu, nhưng rủi ro địa chính trị khiến khả năng giảm sâu bị hạn chế.

Trên H1, lúa mì đã thất bại tại vùng 648–655, sau đó xuyên thủng MA50 và MA200. Nếu không giữ được vùng hỗ trợ 621–629, giá có thể lùi về 603–609.

Về nguồn cung Nga, cần lưu ý phân biệt giữa các niên vụ. Con số 44,5 triệu tấn từng được IKAR đưa ra là dự báo xuất khẩu lúa mì Nga cho niên vụ 2025/2026 sau khi hạ từ 46 triệu tấn. Đến ngày 12/5/2026, IKAR lại dự báo xuất khẩu niên vụ 2026/2027 ở mức 46,5 triệu tấn; đến ngày 3/6, tổ chức này nâng dự báo sản lượng lúa mì Nga năm 2026 lên 91,5 triệu tấn và tiềm năng xuất khẩu lên 47,5 triệu tấn.

Do đó, áp lực lên lúa mì Nga hiện không nên chỉ được nhìn qua một con số dự báo xuất khẩu cũ, mà cần đánh giá đồng thời sản lượng thực tế, giá xuất khẩu và khả năng vận chuyển qua Biển Đen.

Doanh nghiệp TACN nên mua từng phần, không đuổi giá

Điểm đáng chú ý nhất của thị trường ngày 12/8 là giá nguyên liệu đang tạo cơ hội mua, nhưng chưa tạo ra sự chắc chắn về một chu kỳ giá thấp kéo dài.

Đối với các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi, chiến lược trong giai đoạn này nên tập trung vào quản trị giá vốn thay vì cố gắng xác định chính xác đáy thị trường.

Với ngô và lúa mì, nếu giá tiếp tục duy trì dưới các vùng kháng cự kỹ thuật, doanh nghiệp có thể tận dụng từng nhịp giảm để bổ sung nguyên liệu cho các nhu cầu đã xác định. Cách tiếp cận này giúp giảm nguy cơ phải mua toàn bộ nhu cầu tại một thời điểm nếu thị trường bất ngờ đảo chiều.

Với đậu tương và khô đậu tương, mức độ thận trọng nên cao hơn. Đây là nhóm nguyên liệu nhạy cảm với cả năng suất Mỹ và nhu cầu Trung Quốc. Nếu USDA đưa ra đánh giá bất lợi về năng suất, giá có thể phục hồi nhanh; ngược lại, một vụ mùa lớn hơn kỳ vọng sẽ tạo thêm dư địa giảm.

Đối với doanh nghiệp có lượng tồn kho lớn, việc giá CBOT giảm cũng chưa chắc lập tức cải thiện biên lợi nhuận. Giá vốn bình quân của hàng tồn kho vẫn phản ánh các hợp đồng đã mua trước đó. Ngược lại, nếu doanh nghiệp giảm tồn kho quá nhanh trong khi thị trường xuất hiện một cú sốc nguồn cung, chi phí mua bổ sung có thể tăng mạnh.

Bởi vậy, mua phân kỳ, duy trì tồn kho an toàn và khóa giá từng phần có thể là phương án phù hợp hơn trong bối cảnh hiện tại.

Ở góc độ thị trường, rủi ro lớn nhất trong ngắn hạn vẫn nằm ở khả năng xuất hiện những thông tin làm thay đổi nhanh cán cân cung – cầu. Với ngô và đậu tương, đó là USDA và thời tiết Mỹ. Với lúa mì, đó là diễn biến xuất khẩu Nga – Ukraine và khả năng duy trì các tuyến vận chuyển qua Biển Đen.

Như vậy, mặt bằng giá nguyên liệu TACN ngày 12/8 đang nghiêng về phía thuận lợi hơn cho người mua, nhưng chưa phải tín hiệu để doanh nghiệp tăng tồn kho ồ ạt. Thị trường vẫn đang đứng trước một loạt biến số lớn và báo cáo USDA tháng 8 có thể trở thành chất xúc tác cho một nhịp biến động mới.

Trong bối cảnh đó, lợi thế sẽ thuộc về những doanh nghiệp có khả năng linh hoạt thời điểm mua, kiểm soát tồn kho và phân bổ hợp lý giữa nguyên liệu đã chốt giá với nhu cầu chưa khóa giá. Với ngành TACN Việt Nam, không mua đuổi khi giá tăng và cũng không chờ đợi một “đáy tuyệt đối” có thể là nguyên tắc quan trọng để kiểm soát chi phí trong phần còn lại của quý III và bước sang quý IV/2026.

Thùy Dương (TH)