
Thị trường nguyên liệu TACN ghi nhận diễn biến trái chiều trong ngày 23/10/2026: giá lúa mì và ngô chịu áp lực giảm, trong khi đậu tương xuất hiện nhịp hồi phục nhờ lực mua bắt đáy và doanh số xuất khẩu tích cực. Biến động này đặt ra yêu cầu theo dõi sát chi phí nguyên liệu và chủ động kế hoạch thu mua đối với doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi.
Giá lúa mì tiếp tục đi xuống trong phiên thứ năm liên tiếp, chạm mức thấp nhất kể từ ngày 9/7, trong bối cảnh kỳ vọng về khả năng đạt thỏa thuận hòa bình giữa Nga và Ukraine được khơi lại. Những tín hiệu ngoại giao từ Mỹ cùng kế hoạch thảo luận giữa đặc phái viên Mỹ Steve Witkoff và Tổng thống Nga Vladimir Putin làm gia tăng sức ép lên thị trường.
Theo phân tích kỹ thuật, giá lúa mì quanh 624,63 cent/giạ, đã xuyên thủng vùng hỗ trợ 645–653 cent/giạ và nằm dưới các đường trung bình MA50 (656,56 cent/giạ) và MA200 (685,24 cent/giạ). Điều này cho thấy xu hướng giảm vẫn chiếm ưu thế.
Trong ngắn hạn, vùng 620–622 cent/giạ là ngưỡng hỗ trợ đáng chú ý. Nếu bị phá vỡ, giá có thể lùi về 610–615 cent/giạ. Ở chiều ngược lại, vùng 645–653 cent/giạ có thể trở thành kháng cự gần nếu xuất hiện nhịp phục hồi.

Thị trường ngô Mỹ tiếp tục đối mặt với áp lực khi lượng ngô được kiểm tra phục vụ xuất khẩu trong tuần kết thúc ngày 15/10 giảm gần 49% so với tuần trước, còn 672.475 tấn – mức thấp nhất theo tuần kể từ tháng 10/2024. Lượng ngô xuất khẩu trong niên vụ 2026/2027 cũng thấp hơn 2,3% so với cùng kỳ niên vụ trước.
Trong khi đó, tiến độ thu hoạch ngô tại Mỹ đạt 44% tính đến ngày 18/10, tăng từ 33% một tuần trước. Thời tiết khô ráo hơn tại vùng Trung Tây được kỳ vọng hỗ trợ hoạt động thu hoạch, qua đó bổ sung nguồn cung ra thị trường.
Về kỹ thuật, giá ngô giao dịch quanh 460,38 cent/giạ, giảm mạnh từ vùng 500 cent/giạ và phá vỡ vùng hỗ trợ 478–488 cent/giạ. Giá nằm dưới cả MA50 và MA200, phản ánh xu hướng suy yếu. Vùng 458–460 cent/giạ là hỗ trợ gần; nếu thủng vùng này, giá có thể giảm về 453–455 cent/giạ, xa hơn là 445–450 cent/giạ.

Đậu tương phục hồi nhờ lực mua và xuất khẩu
Trái với lúa mì và ngô, giá đậu tương có nhịp hồi phục sau khi giảm về vùng hỗ trợ 1.218–1.234 cent/giạ. Giá hiện quanh 1.256 cent/giạ, nhưng vẫn đối mặt với kháng cự 1.260–1.275 cent/giạ. Nếu không vượt qua vùng này, giá có thể quay lại kiểm tra khu vực hỗ trợ trước đó.

Theo Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), một giao dịch xuất khẩu tư nhân gồm 202.000 tấn đậu tương sang Trung Quốc đã được công bố, toàn bộ dành cho niên vụ 2026/2027. Tổng doanh số xuất khẩu đậu tương trong tuần kết thúc ngày 15/10 đạt 2,841 triệu tấn, cao hơn gần 1 triệu tấn so với tổng lượng công bố qua các thông báo bán hàng hằng ngày là 1,877 triệu tấn trong tuần đó; tăng hơn bốn lần so với tuần trước và cao hơn 170,89% so với cùng kỳ năm ngoái. Trung Quốc mua 2,179 triệu tấn, Mexico mua 232.200 tấn và Hà Lan mua 84.500 tấn.
Ở nhóm sản phẩm chế biến, doanh số khô dầu đậu tương đạt 242.168 tấn, thấp hơn khoảng dự báo 250.000–650.000 tấn của thị trường. Doanh số dầu đậu tương đạt 916 tấn, nằm trong khoảng dự báo 0–10.000 tấn.
Tại Nam Mỹ, ABIOVE dự báo sản lượng đậu tương Brazil năm 2027 đạt 66 triệu tấn, tăng 2,4 triệu tấn so với năm trước nếu dự báo được hiện thực hóa. Xuất khẩu dự kiến đạt 113 triệu tấn, giảm 0,9 triệu tấn so với năm trước.
Tác động đến doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi
Diễn biến giảm giá lúa mì và ngô có thể tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi trong việc đàm phán và lập kế hoạch mua nguyên liệu, nếu xu hướng được duy trì và mức giảm được phản ánh vào giá nhập khẩu thực tế. Tuy nhiên, giá trên thị trường kỳ hạn không đồng nghĩa với giá nguyên liệu giao đến nhà máy, bởi chi phí vận chuyển, tỷ giá, tồn kho và thời điểm ký hợp đồng đều ảnh hưởng đến giá thành.
Đối với đậu tương và các sản phẩm từ đậu tương, doanh số xuất khẩu tích cực có thể hỗ trợ giá, trong khi triển vọng nguồn cung từ Brazil là yếu tố cần theo dõi trong trung hạn. Doanh nghiệp sử dụng khô dầu đậu tương nên cân đối nhu cầu protein, tồn kho và lịch nhập hàng thay vì chỉ dựa vào biến động giá đậu tương nguyên hạt.
Trong thời gian tới, giá ngũ cốc nhiều khả năng tiếp tục chịu tác động từ tiến triển đàm phán Nga – Ukraine, tốc độ thu hoạch và xuất khẩu của Mỹ, cùng triển vọng sản lượng tại Brazil. Các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi cần theo dõi đồng thời giá kỳ hạn, giá chào hàng thực tế và chi phí logistics để hạn chế rủi ro biến động nguyên liệu.