
Giá lúa mì và ngô ngày 26/10 chịu sức ép từ nguồn cung dồi dào, đậu tương phục hồi nhờ nhu cầu mua hàng mạnh từ Trung Quốc. Xu hướng này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nguyên liệu và chiến lược thu mua của các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi.
Giá lúa mì dao động quanh 6,6 USD/bushel, mức thấp nhất trong hai tháng và thấp hơn hơn 13% so với đỉnh 7,67 USD/bushel ngày 28/8. Áp lực giảm giá chủ yếu đến từ xuất khẩu Nga tăng và triển vọng vụ thu hoạch lớn tại Australia.
Rusagrotrans dự báo Nga xuất khẩu 3 triệu tấn lúa mì trong tháng 10. Trong khi đó, Australia có thể đạt sản lượng thu hoạch cao hơn đáng kể, bổ sung nguồn cung cho các thị trường nhập khẩu ở Đông Nam Á và Trung Đông. Tuy nhiên, tình trạng khô hạn tại một số khu vực đông bắc Australia và bất ổn tại Biển Đen vẫn là những yếu tố rủi ro.

Trên khung H4, giá không vượt được vùng kháng cự 669–675 và đã xuyên thủng MA50, MA200, cho thấy xu hướng giảm chiếm ưu thế. Nếu không lấy lại MA50, giá có thể hướng về vùng hỗ trợ 595–600.
Trong ngắn hạn, giá lúa mì có thể tiếp tục chịu áp lực nếu nguồn cung Nga duy trì ở mức cao và triển vọng mùa vụ Australia thuận lợi.
Ngô: Triển vọng sản lượng kỷ lục hạn chế đà phục hồi
Giá ngô kỳ hạn duy trì quanh 4,6 USD/bushel, gần mức thấp nhất trong hơn hai tháng. Áp lực thu hoạch tại Mỹ và lo ngại nguồn cung lớn đang lấn át tín hiệu tích cực từ xuất khẩu.
Theo USDA, doanh số xuất khẩu ngô Mỹ niên vụ 2026/2027 đạt 60,1 triệu bushel trong tuần kết thúc ngày 15/10, tăng 36% so với tuần trước. Tuy nhiên, lượng kiểm tra xuất khẩu giảm gần 49%, xuống còn 672.475 tấn, thấp nhất theo tuần kể từ tháng 10/2024.
Đến ngày 18/10, tiến độ thu hoạch ngô Mỹ đạt 44%, tăng từ 33% một tuần trước. USDA dự báo sản lượng niên vụ 2026/2027 đạt mức kỷ lục 16,03 tỷ bushel, với tồn kho cuối kỳ 1,849 tỷ bushel.

Trên khung H4, giá đã xuyên thủng MA50 và MA200. Nếu không vượt trở lại MA50, giá có thể kiểm định vùng hỗ trợ 426–438.
Triển vọng nguồn cung dồi dào có thể tiếp tục kìm hãm giá ngô trong ngắn hạn, dù nhu cầu xuất khẩu vẫn là yếu tố hỗ trợ cần theo dõi.
Đậu tương: Nhu cầu Trung Quốc hỗ trợ giá
Giá đậu tương kỳ hạn phục hồi lên gần 12,6 USD/bushel sau khi chạm đáy hai tháng ngày 21/10, chấm dứt chuỗi giảm giá tám phiên liên tiếp.
USDA ghi nhận doanh số xuất khẩu ròng đậu tương Mỹ niên vụ 2026/2027 đạt 2,84 triệu tấn trong tuần kết thúc ngày 15/10, tăng mạnh so với 574.900 tấn tuần trước. Trung Quốc chiếm 2,18 triệu tấn. Lượng xuất khẩu đạt 2,02 triệu tấn, tăng 75% so với tuần trước và cao hơn 88% so với mức trung bình bốn tuần. USDA cũng xác nhận giao dịch bán riêng 202.000 tấn cho Trung Quốc.
Dù nhu cầu cải thiện, giá vẫn chịu áp lực từ vụ thu hoạch Mỹ và dự báo sản lượng đạt 4,56 tỷ bushel trong niên vụ 2026/2027.

Trên khung H1, giá phục hồi từ vùng hỗ trợ 1.234–1.238 và giao dịch quanh 1.257. Tuy nhiên, giá vẫn nằm dưới mây Ichimoku. Nếu không vượt được kháng cự 1.265–1.275, giá có thể quay lại kiểm định vùng hỗ trợ 1.234–1.238.
Trong ngắn hạn, nhu cầu từ Trung Quốc có thể nâng đỡ giá, nhưng triển vọng sản lượng lớn tại Mỹ vẫn hạn chế khả năng tăng bền vững.
Triển vọng nguyên liệu thức ăn chăn nuôi
Diễn biến trái chiều giữa ba mặt hàng đặt ra yêu cầu chủ động hơn trong quản trị chi phí nguyên liệu của các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi.
Lúa mì: Giá giảm tạo cơ hội xem xét sử dụng thay thế một phần nguyên liệu giàu năng lượng khác nếu giá nhập khẩu và giá trị dinh dưỡng phù hợp. Rủi ro vận chuyển tại Biển Đen vẫn cần được tính đến.
Ngô: Sản lượng kỷ lục tại Mỹ có thể hỗ trợ nguồn cung và cải thiện khả năng đàm phán giá mua. Tuy nhiên, cần theo dõi lượng xuất khẩu thực tế, chi phí logistics và tỷ giá.
Đậu tương: Nhu cầu mua mạnh từ Trung Quốc có thể nâng đỡ giá đậu tương, qua đó tạo áp lực tăng đối với khô dầu đậu tương – nguyên liệu cung cấp protein quan trọng trong thức ăn chăn nuôi.
Giá nguyên liệu quốc tế giảm không đồng nghĩa chi phí đầu vào tại nhà máy giảm tương ứng, bởi giá giao hàng còn phụ thuộc vào cước vận tải, tỷ giá, tồn kho và điều kiện hợp đồng.
Trong ngắn hạn, doanh nghiệp nên theo dõi tiến độ thu hoạch tại Mỹ, hoạt động xuất khẩu và nhu cầu mua đậu tương của Trung Quốc; đồng thời cân đối lượng tồn kho, đa dạng hóa nguồn cung và phân bổ kế hoạch mua hàng theo từng giai đoạn.
Nhìn chung, lúa mì và ngô tiếp tục chịu áp lực nguồn cung, trong khi đậu tương được hỗ trợ bởi nhu cầu xuất khẩu. Đây là cơ sở để doanh nghiệp rà soát kế hoạch nguyên liệu, nhưng quyết định thu mua cần dựa trên giá giao về nhà máy và nhu cầu sản xuất thực tế.