
Bì lợn hay da heo là thực phẩm quen thuộc trong nhiều món ăn và từ lâu được truyền tai như một nguồn bổ sung collagen tự nhiên. Xét về thành phần, nhận định này có cơ sở nhất định bởi da lợn chứa nhiều protein mô liên kết, chủ yếu là collagen và gelatin.
Bên cạnh đó, bì lợn giàu glycine, proline và hydroxyproline - những acid amin đặc trưng của collagen. Collagen trong da lợn chủ yếu thuộc type I và type III, cũng là những loại collagen hiện diện nhiều trong da và mô liên kết của cơ thể.
Tuy nhiên, hàm lượng collagen trong thực phẩm không đồng nghĩa với việc cơ thể sẽ hấp thu nguyên vẹn và sử dụng trực tiếp cho da hoặc khớp.
Sau khi được đưa vào cơ thể, collagen trong bì lợn chịu tác động của acid dạ dày và các enzyme tiêu hóa. Phân tử collagen được phân giải thành các peptide nhỏ và acid amin trước khi được hấp thu qua ruột non.
Sau đó, những thành phần này đi vào quá trình chuyển hóa chung của cơ thể. Glycine hay proline từ bì lợn về bản chất không khác các acid amin tương tự có trong thịt, cá, trứng hoặc các nguồn protein khác.
Cơ thể sẽ phân bổ các acid amin theo nhu cầu sinh lý, chẳng hạn phục vụ quá trình tổng hợp protein, enzyme, hormone, tế bào và sửa chữa mô. Vì vậy, không thể hiểu rằng ăn bì lợn sẽ khiến collagen được “đưa thẳng” đến da hoặc sụn khớp.
Theo thông tin được dẫn từ Harvard T.H. Chan School of Public Health, hiện chưa có đủ bằng chứng mạnh để khẳng định collagen từ thực phẩm có thể đi trực tiếp đến da hoặc khớp và cải thiện riêng những mô này.
Collagen thủy phân, còn gọi là collagen peptides, được xử lý bằng enzyme để cắt nhỏ các phân tử collagen thành những chuỗi peptide có trọng lượng phân tử thấp.
Một phần peptide sau đó có thể được hấp thu qua đường ruột dưới dạng các peptide nhỏ, trong đó có dipeptide và tripeptide chứa hydroxyproline.
Một số nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng giả dược đã ghi nhận collagen thủy phân có thể hỗ trợ cải thiện một số chỉ số liên quan đến da như độ ẩm, độ đàn hồi và nếp nhăn, đồng thời có thể hỗ trợ giảm đau khớp gối ở người bị viêm khớp.
Điểm này khác với bì lợn thông thường. Khi nấu chín, collagen trong da lợn có thể chuyển một phần thành gelatin và dễ tiêu hóa hơn, nhưng không trải qua quá trình thủy phân và chuẩn hóa peptide như các sản phẩm collagen chuyên dụng.
Do đó, không nên đánh đồng tác dụng được nghiên cứu đối với collagen peptide với việc ăn bì lợn trong bữa ăn hằng ngày.
Bì lợn vẫn có giá trị dinh dưỡng nhất định nếu được sử dụng với lượng phù hợp. Glycine, proline và các acid amin khác trong bì có thể trở thành nguyên liệu cho cơ thể tự tổng hợp collagen.
Tuy nhiên, quá trình tổng hợp collagen cần nhiều yếu tố, trong đó vitamin C có vai trò quan trọng. Vì vậy, chỉ tăng lượng bì lợn mà không bảo đảm chế độ ăn đa dạng và đủ vitamin C không phải là cách tối ưu để duy trì collagen.
Bì lợn cũng chứa chất béo. Theo thông tin trong tài liệu gốc, khoảng 43% chất béo trong bì là chất béo không bão hòa, chủ yếu là acid oleic. Tuy nhiên, nếu ăn với lượng lớn, đặc biệt ở dạng chế biến nhiều chất béo, tổng năng lượng và lượng chất béo đưa vào cơ thể có thể tăng đáng kể.
Trong 150 g bì lợn có thể chứa tới 37 g chất béo bão hòa và hơn 120 mg cholesterol. Đây là yếu tố cần lưu ý đối với người mắc bệnh tim mạch, mỡ máu cao hoặc đái tháo đường.
Ngoài ra, bì lợn không phải nguồn protein hoàn chỉnh về acid amin thiết yếu. Nếu ăn quá nhiều và dùng bì thay thế cho các nguồn protein đa dạng khác, khẩu phần có thể mất cân đối.
Bì lợn cần được làm sạch và bảo quản đúng cách bởi đây là nguyên liệu có thời gian bảo quản tương đối ngắn.
Người tiêu dùng nên lựa chọn bì có nguồn gốc rõ ràng, được bảo quản phù hợp và chế biến kỹ. Không nên sử dụng sản phẩm không rõ nguồn gốc hoặc có dấu hiệu bất thường về màu sắc, mùi và trạng thái.
Đặc biệt, không nên kỳ vọng việc nấu chín có thể loại bỏ mọi nguy cơ nếu nguyên liệu ban đầu không bảo đảm an toàn.
Cách tiếp cận phù hợp hơn là cung cấp đầy đủ nguyên liệu để cơ thể tự tổng hợp collagen thông qua một chế độ ăn đa dạng.
Các nguồn protein như thịt nạc, cá, trứng và đậu phụ có thể cung cấp nhiều acid amin cần thiết. Bì lợn hoặc nước hầm xương có thể được sử dụng như một phần bổ sung, nhưng không nên xem là nguồn dinh dưỡng duy nhất.
Vitamin C cũng cần được chú ý. Cam, bưởi, ổi, ớt chuông và bông cải xanh là những thực phẩm giàu vitamin C có thể đưa vào khẩu phần hằng ngày.
Với người có nhu cầu bổ sung collagen cho mục tiêu cụ thể về da hoặc khớp, collagen peptide thủy phân là nhóm sản phẩm đã được nghiên cứu nhiều hơn. Nếu lựa chọn, nên quan tâm đến nguồn gốc, thành phần, quy trình sản xuất và các bằng chứng lâm sàng của sản phẩm thay vì chỉ dựa vào quảng cáo.
Bên cạnh dinh dưỡng, việc bảo vệ collagen nội sinh cũng quan trọng. Tia UV không được bảo vệ, hút thuốc lá, chế độ ăn nhiều đường tinh luyện và tình trạng stress oxy hóa kéo dài có thể thúc đẩy quá trình tổn thương và phân hủy collagen.

Bì lợn thực sự là nguồn collagen và cung cấp các acid amin đặc trưng như glycine, proline và hydroxyproline. Tuy nhiên, collagen trong thực phẩm sẽ được tiêu hóa thành peptide và acid amin, sau đó được cơ thể sử dụng theo nhu cầu chuyển hóa chung chứ không tự động chuyển đến da hay sụn khớp.
Ăn bì lợn với
lượng hợp lý trong chế độ ăn đa dạng, đầy đủ vitamin và protein có thể góp phần
cung cấp nguyên liệu cho quá trình tổng hợp collagen của cơ thể. Tuy nhiên, để
duy trì làn da khỏe mạnh và hỗ trợ hệ cơ xương khớp, cần nhìn nhận tổng thể từ
dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động, bảo vệ da trước tia UV và lối sống thay vì kỳ
vọng hiệu quả từ riêng một món ăn.