
Thị trường nguyên liệu TACN ngày 20/10/2026, tiếp tục chịu sức ép từ triển vọng nguồn cung, tiến độ thu hoạch và biến động thương mại. Giá lúa mì giảm về vùng thấp nhất hai tháng, ngô gần đáy tám tuần, trong khi đậu tương chạm mức thấp nhất bảy tuần. Diễn biến này mở ra khả năng giảm áp lực chi phí nguyên liệu cho ngành thức ăn chăn nuôi, nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro từ thời tiết và hoạt động thương mại toàn cầu.
Giá lúa mì dao động quanh 6,6 USD/bushel, thấp nhất trong hai tháng và giảm hơn 13% so với đỉnh ba năm rưỡi ở mức 7,67 USD/bushel ghi nhận ngày 28/8. Áp lực chủ yếu đến từ xuất khẩu của Nga gia tăng và triển vọng vụ thu hoạch lớn tại Australia.
Rusagrotrans dự báo Nga xuất khẩu 3 triệu tấn lúa mì trong tháng 10. Việc các cảng Baltic được sử dụng nhiều hơn sau gián đoạn tại các cảng phía Nam cũng góp phần duy trì dòng cung ra thị trường. Trong khi đó, những đánh giá ban đầu tại bang Victoria cho thấy Australia có thể đạt sản lượng lúa mì lớn hơn đáng kể, qua đó giảm áp lực nguồn cung đối với khách hàng tại Đông Nam Á và Trung Đông.
Tuy nhiên, triển vọng vẫn tồn tại những yếu tố bất định. Khô hạn tại một số khu vực Đông Bắc Australia có thể hạn chế năng suất, trong khi các cuộc tấn công mới giữa Nga và Ukraine tiếp tục làm phức tạp triển vọng xuất khẩu qua Biển Đen.

Trên khung H4, giá lúa mì không vượt được vùng kháng cự 713–727 và đã xuyên thủng các đường trung bình động MA50, MA200. Nếu không phục hồi vượt MA50, giá có thể lùi về vùng hỗ trợ 643–654.
Giá ngô kỳ hạn duy trì dưới 4,8 USD/bushel, gần mức thấp nhất trong tám tuần. Kỳ vọng sản lượng và tồn kho Mỹ tăng đang lấn át tác động hỗ trợ từ tiến độ thu hoạch chậm hơn và nhu cầu xuất khẩu.
Trong báo cáo triển vọng tháng 10, Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) nâng dự báo năng suất ngô niên vụ 2026/2027 lên 181,2 bushel/acre, từ 178,5 bushel/acre; sản lượng dự kiến đạt 16,03 tỷ bushel và tồn kho cuối kỳ ở mức 1,849 tỷ bushel.
Tính đến ngày 11/10, có 91% diện tích ngô đã chín và 33% diện tích được thu hoạch, thấp hơn mức trung bình năm năm 6 điểm phần trăm. Tỷ lệ diện tích được đánh giá tốt đến xuất sắc tăng 2 điểm phần trăm trong tuần, lên 56%.
Ở chiều tích cực, USDA nâng dự báo xuất khẩu ngô Mỹ thêm 25 triệu bushel, lên 3,3 tỷ bushel, phản ánh nhu cầu quốc tế cải thiện. Dù vậy, triển vọng nguồn cung dồi dào cùng điều kiện thời tiết khô hơn vẫn là những yếu tố gây sức ép lên giá.

Trên khung H4, giá ngô không vượt được MA50 và đã giảm xuống dưới cả MA50 lẫn MA200. Nếu chưa thể lấy lại MA50, giá có thể kiểm định vùng hỗ trợ 459–466.
Giá đậu tương kỳ hạn giảm về khoảng 12,7 USD/bushel, mức thấp nhất trong bảy tuần, khi tiến độ thu hoạch tại Mỹ được đẩy nhanh, làm gia tăng triển vọng nguồn cung.
Tính đến Chủ nhật, 46% diện tích đậu tương Mỹ đã được thu hoạch, cao hơn mức dự báo trung bình 44%. Thời tiết khô ráo tại vùng Trung Tây tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động đồng áng, dù mưa giữa tuần từng gây gián đoạn cục bộ.
Ở chiều ngược lại, Trung Quốc đã đặt mua 8–10 lô hàng đậu tương Mỹ, dự kiến giao từ tháng 12 trở đi. USDA cũng xác nhận các giao dịch bán tư nhân 470.000 tấn đậu tương cho Trung Quốc trong thông báo bán hàng xuất khẩu hằng ngày vào thứ Tư.
Thị trường hiện chờ số liệu chế biến đậu tương tháng 9 của Hiệp hội Chế biến Hạt có dầu quốc gia Mỹ (NOPA). Các nhà phân tích dự báo sản lượng chế biến giảm xuống 203,737 triệu bushel, mức thấp nhất trong một năm; tồn kho dầu đậu tương cuối tháng được dự báo ở mức 1,116 tỷ pound, thấp nhất kể từ tháng 11/2024.

Trên khung H1, giá đậu tương duy trì xu hướng giảm sau khi phá vùng hỗ trợ 1.275–1.294 và hiện giao dịch quanh 1.252,9. Nếu không lấy lại vùng 1.275–1.294, giá có thể lùi về 1.218–1.234. Ngược lại, việc phục hồi trên ngưỡng 1.275 có thể tạo nhịp hồi ngắn hạn.
Diễn biến giảm giá của ba mặt hàng nông sản có ý nghĩa đối với các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi, bởi ngô, lúa mì và các sản phẩm từ đậu tương là những nguyên liệu quan trọng trong nhiều công thức thức ăn.
Nếu xu hướng giảm được duy trì và truyền dẫn vào giá nhập khẩu, doanh nghiệp có thể có thêm cơ hội giảm chi phí nguyên liệu, cải thiện biên lợi nhuận hoặc tăng tính cạnh tranh của sản phẩm. Tuy nhiên, giá kỳ hạn quốc tế không đồng nghĩa với giá nguyên liệu giao đến nhà máy trong nước. Chi phí thực tế còn phụ thuộc vào tỷ giá, cước vận tải, thuế, chất lượng hàng hóa, chi phí lưu kho và thời điểm ký hợp đồng.
Trong ngắn hạn, doanh nghiệp nên theo dõi sát diễn biến thu hoạch tại Mỹ, xuất khẩu lúa mì của Nga, triển vọng mùa vụ Australia và nhu cầu mua đậu tương từ Trung Quốc. Việc xây dựng kế hoạch thu mua linh hoạt, đa dạng hóa nguồn cung và kiểm soát tồn kho sẽ giúp hạn chế rủi ro khi thị trường đảo chiều.
Nhìn chung, thị trường ngày 20/10/2026 đang nghiêng về xu hướng giảm khi triển vọng nguồn cung dồi dào chiếm ưu thế. Đây có thể là cơ hội để doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi chủ động tối ưu chi phí, nhưng hiệu quả chỉ được xác lập khi giá nguyên liệu thực tế giảm và kế hoạch thu mua phù hợp với nhu cầu sản xuất.