
Công nghệ đã và đang thay đổi phương thức nuôi tôm ở Việt Nam.
Phải thừa nhận, người nuôi tôm Việt Nam không hề chậm chân trong việc tiếp cận cái mới. Chúng ta đã làm chủ được quy trình sản xuất tôm giống thương phẩm, tự chủ sản xuất thức ăn trong nước, vận hành thuần thục các mô hình nuôi thâm canh kiểm soát môi trường. Nhiều trang trại lớn không tiếc tiền đầu tư robot quan trắc, cảm biến đo độ pH, oxy hòa tan tự động đẩy dữ liệu về điện thoại thông minh.
Thế nhưng, bức tranh chung toàn ngành lại bị chia cắt bởi tính chất nhỏ lẻ, manh mún. Đánh giá về vấn đề này, TS. Phạm Anh Tuấn - nguyên Phó Tổng cục trưởng Tổng cục Thủy sản, Phó Chủ tịch Hội Thủy sản Việt Nam thẳng thắn: “Bài toán của ngành tôm Việt Nam không đơn thuần là đưa thêm thiết bị hiện đại vào ao nuôi, mà phải tổ chức lại cả hệ thống sản xuất để công nghệ thực sự tạo ra hiệu quả.”
Theo ông Tuấn, sự phụ thuộc vào tôm bố mẹ nhập khẩu hay nguyên liệu thức ăn (đậu tương, bột cá) từ nước ngoài mới chỉ là một phần bề nổi. Điểm nghẽn hóc hại nhất nằm ở hạ tầng vùng nuôi. Một hộ nuôi có thể bỏ hàng tỷ đồng lắp công nghệ hiện đại, nhưng nếu cả vùng nuôi vẫn dùng chung kênh cấp – thoát nước, thải chung một dòng xả chưa qua xử lý chuẩn chỉnh, thì nguy cơ dịch bệnh vẫn treo lơ lửng trên đầu. Tác nhân gây bệnh từ nhà bên cạnh hoàn toàn có thể quét sạch công sức của một ao nuôi công nghệ cao chỉ sau một đêm.
Chính sự thiếu đồng bộ về hạ tầng và quy mô sản xuất nhỏ lẻ đã vô tình kéo lùi hiệu quả của công nghệ. Nhiều khâu trung gian trong đại lý thức ăn, vật tư tưới tiêu, chế phẩm sinh học bám vào chuỗi cung ứng làm chi phí đẩy lên cao. Hệ quả là, giá thành sản xuất 1 kg tôm thẻ chân trắng ở Việt Nam hiện đắt hơn đối thủ Ecuador tới 60 – 70%. Trong cuộc đua về giá, tôm Việt gánh trên vai quá nhiều tầng chi phí phụ trợ trước khi kịp ra tới cảng xuất khẩu.
Nói về chuyển đổi số, không ít nơi tự hào khi đã đưa AI hay IoT vào vận hành. Nhưng dưới góc nhìn của một nhà quản lý doanh nghiệp, ông Mai Văn Hoàng, Chủ tịch Hiệp hội Tôm Việt Nam cho rằng ngành tôm Việt Nam thực chất vẫn chưa bước vào giai đoạn “nuôi tôm thông minh” đúng nghĩa. Hầu hết các mô hình hiện nay mới dừng ở mức ứng dụng thiết bị riêng lẻ: một chiếc máy cho ăn tự động, một cảm biến đo nhiệt độ, hay một phần mềm theo dõi chỉ số nước độc lập. Chúng ta thiếu một hệ sinh thái dữ liệu kết nối toàn diện, nơi mà dữ liệu môi trường, sức khỏe tôm, lượng thức ăn tiêu thụ và thời tiết được tổng hợp đồng bộ để tự động đưa ra quyết định quản trị tối ưu cho toàn trang trại.
Nếu so sánh với Ecuador — quốc gia xưng bá nhờ quy mô trang trại khổng lồ và tối ưu chi phí, hay các nước châu Á đang tăng tốc công nghệ thâm canh, khoảng cách của Việt Nam không nằm ở việc “có hay chưa có” công nghệ, mà ở năng lực quản trị rủi ro và biến công nghệ thành năng suất thực tế.
Công nghệ chỉ phát huy sức mạnh khi đặt đúng vào "cơ thể" hạ tầng khỏe mạnh và quy mô quản lý tương thích. Nếu ép một hộ nuôi nhỏ lẻ ôm chồm lấy các hệ thống đắt đỏ trong khi nguồn vốn mỏng, trình độ quản lý có hạn, kết quả thu về chỉ là gánh nặng chi phí khấu hao.

Ứng dụng KHKT hiện đại trong nuôi tôm giúp sản lượng tôm nuôi nước ta tăng trưởng ngoạn mục.
Lối đi riêng từ sinh thái và 3 trụ cột công nghệ đột phá
Vậy đâu là lối thoát cho con tôm Việt trong bối cảnh áp lực cạnh tranh gay gắt và các tiêu chuẩn xanh ngày càng siết chặt? Phó Chủ tịch Hội Thủy sản Việt Nam Phạm Anh Tuấn cho rằng, thay vì cố gắng lao vào cuộc đua thâm canh bằng mọi giá, Việt Nam đang sở hữu những "vũ khí đặc sản" mà ít quốc gia nào có được: mô hình tôm - lúa và tôm - rừng.
Đây là những mô hình nuôi sinh thái có quy mô diện tích tự nhiên rộng lớn, chi phí đầu tư thấp, ít phát sinh dịch bệnh, đặc biệt là không sử dụng kháng sinh và phát thải carbon rất thấp. Sản phẩm tôm từ các mô hình này đáp ứng hoàn hảo xu hướng tiêu dùng xanh, sạch của các thị trường khó tính như Châu Âu, Mỹ, Nhật Bản. Việc đưa tiến bộ kỹ thuật vào cải thiện năng suất vừa phải, kết hợp xây dựng thương hiệu bài bản cho "tôm - lúa", "tôm - rừng" sẽ mở ra một khoảng không cạnh tranh hoàn toàn biệt lập và bền vững.
Còn đối với vùng nuôi thâm canh, để giải quyết triệt để các điểm nghẽn, sự can thiệp của khoa học - công nghệ cần tập trung có trọng điểm vào công nghệ chọn giống hệ gen nhằm chủ động tạo ra các dòng tôm bố mẹ và tôm giống có đặc tính vượt trội: lớn nhanh và sức đề kháng cao với các dịch bệnh phổ biến.
Cùng với đó là công nghệ dinh dưỡng và vi sinh: Phát triển các dòng thức ăn tối ưu hóa khả năng hấp thụ, giảm FCR (hệ số chuyển đổi thức ăn), đồng thời bổ sung các chế phẩm sinh học nâng cao hệ miễn dịch tự nhiên của tôm. Tự động hóa khâu quản lý môi trường, kiểm soát lượng thức ăn thừa/thiếu theo thời gian thực để giảm lãng phí và ô nhiễm đáy ao.
Nhìn công nghệ trong bức tranh tổng thể
Số liệu từ ngành nông nghiệp cho thấy, trong 9 tháng năm 2026, sản lượng tôm cả nước vẫn giữ đà tăng trưởng tích cực: tôm thẻ chân trắng đạt khoảng 940.800 tấn (tăng 8,3%), tôm sú đạt 261.300 tấn (tăng 4,4%). Những con số này chứng minh sức sống bền bỉ và tiềm năng vô cùng to lớn của ngành thủy sản mũi nhọn.
Tuy nhiên, tăng trưởng sản lượng mới chỉ là điều kiện cần. Để xây dựng một ngành tôm xanh, an toàn sinh học và đứng vững trước những biến động toàn cầu, nền tảng công nghệ sẵn có cần được đặt trong một tư duy phát triển tổng thể.
Công nghệ không phải là "gậy tày" thần kỳ có thể chữa lành mọi căn bệnh của ngành tôm nếu nó đứng cô độc. Một thiết bị hiện đại không thể phát huy hết 100% công suất nếu nước nguồn vào ao vẫn đục ngầu mầm bệnh, hay người nuôi tôm vẫn giữ thói quen quản lý cảm tính.
Bước đi chiến lược cho giai đoạn tới không nằm ở việc chạy đua nhập khẩu thêm bao nhiêu máy móc tân tiến, mà là tổ chức lại sản xuất. Cần quy hoạch lại vùng nuôi tập trung, liên kết các hộ nhỏ lẻ thành hợp tác xã để giảm khâu trung gian, đầu tư hạ tầng kênh cấp thoát nước đồng bộ, và đào tạo năng lực quản trị cho người dân. Khi những "mạch máu" hạ tầng và tổ chức được khơi thông, công nghệ mới thực sự bước từ trên giấy, từ trong phòng thí nghiệm ra ngoài ao nuôi - chuyển mình từ vị thế "có mặt cho xôm tụ" thành công cụ đắc lực tạo ra năng suất, kéo tụt giá thành và khẳng định vị thế đỉnh cao của tôm Việt trên bản đồ thế giới.