
Thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi ngày 29/9 tiếp tục phân hóa rõ giữa ba mặt hàng chủ lực. Lúa mì chịu áp lực giảm khi triển vọng khôi phục vận chuyển ngũ cốc qua Biển Đen tạo kỳ vọng nguồn cung được cải thiện, trong khi ngô và đậu tương vẫn nhận được lực đỡ từ nhu cầu và các yếu tố cung - cầu.
Diễn biến này đang tạo ra những tác động khác nhau lên bài toán chi phí nguyên liệu của doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi trong thời điểm bước vào quý IV/2026.
Lúa mì hạ nhiệt khi triển vọng nguồn cung được cải thiện
Giá lúa mì đã giảm về quanh 7 USD/bushel, mức thấp nhất kể từ ngày 25/8 và thấp hơn hơn 8% so với mức đỉnh 7,67 USD/bushel thiết lập ngày 28/8.
Một trong những yếu tố đang tạo sức ép lên giá là các nỗ lực ngoại giao nhằm khôi phục hoạt động vận chuyển ngũ cốc qua Biển Đen. Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelenskiy cho biết Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Ai Cập cùng một số quốc gia Trung Đông đang tham gia thảo luận về khả năng mở lại các tuyến vận tải. Trong khi đó, Thổ Nhĩ Kỳ đã đưa ra với Moscow các đề xuất liên quan đến an ninh hàng hải.
Nếu một thỏa thuận ngừng bắn được thiết lập, năng lực lưu trữ ngũ cốc tại khu vực Biển Đen của Nga có thể nhanh chóng được khôi phục tới 80%, qua đó tạo thêm dư địa cho dòng hàng hóa quay trở lại thị trường quốc tế.
Nguồn cung tại Ukraine cũng là một yếu tố đáng chú ý. Lượng tồn kho ngũ cốc của nước này đạt 24,6 triệu tấn vào ngày 1/9, tăng 10 triệu tấn so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, các cuộc tấn công nhằm vào cảng và tàu thuyền vẫn đang cản trở hoạt động xuất khẩu.
Trong bối cảnh nguồn cung khu vực Biển Đen còn nhiều bất định, các nhà nhập khẩu tại châu Á, Trung Đông và châu Phi đang tìm kiếm thêm nguồn hàng thay thế. Pháp gần đây đã xuất khẩu 60.000 tấn lúa mì sang Yemen, trong khi lượng cam kết xuất khẩu lúa mì của Argentina đã lên mức cao nhất trong 5 năm tại cùng thời điểm của mùa vụ.
Như vậy, thị trường lúa mì đang đứng giữa hai lực tác động. Khả năng cải thiện vận chuyển qua Biển Đen tạo sức ép lên giá, nhưng rủi ro logistics chưa được giải quyết hoàn toàn vẫn có thể hạn chế tốc độ điều chỉnh.

Trên khung H4, giá lúa mì đã điều chỉnh sau khi không vượt qua vùng kháng cự 713–727. Giá hiện nằm dưới cả MA50 và MA200, cho thấy áp lực giảm đang chiếm ưu thế trong ngắn hạn.Trong kịch bản giá không thể lấy lại MA200, vùng 677–683 được xem là khu vực hỗ trợ cần theo dõi.
Lúa mì đang trở thành nguyên liệu có diễn biến thuận lợi hơn về mặt giá so với ngô và đậu tương. Tuy nhiên, rủi ro vận chuyển và biến động tại Biển Đen vẫn cần được doanh nghiệp tính vào chi phí nhập khẩu thực tế, thay vì chỉ nhìn vào giá kỳ hạn.
Ngô vẫn được nâng đỡ bởi sức mua
Trái ngược với lúa mì, giá ngô kỳ hạn tiếp tục duy trì trên 5,4 USD/bushel, sau khi thiết lập mức cao nhất kể từ tháng 7/2023.
Sức mạnh của thị trường ngô hiện đến đáng kể từ nhu cầu xuất khẩu của Mỹ. Trong tuần kết thúc ngày 17/9, xuất khẩu ngô Mỹ đạt 1,94 triệu tấn, tăng 40% so với cùng kỳ năm trước và vượt kỳ vọng của thị trường.
Tốc độ này giúp lượng xuất khẩu ngô của Mỹ trong niên vụ 2026/2027 tiếp tục vượt đáng kể so với cùng kỳ niên vụ trước.
Ở phía nguồn cung, mưa lớn tại khu vực Trung Tây đang khiến tiến độ thu hoạch tại một số nơi chậm lại. Điều này có thể hạn chế lượng ngô mới được đưa ra thị trường trong ngắn hạn. Dù vậy, tổng sản lượng thu hoạch vẫn cao hơn một chút so với mức trung bình 5 năm.
Một yếu tố khác đang được thị trường theo dõi là cán cân cung - cầu toàn cầu. Theo dự báo USDA được cung cấp, niên vụ 2026/27 có thể xuất hiện khoảng thiếu hụt gần 30 triệu tấn giữa sản lượng và tiêu thụ ngô thế giới. Đây được xem là mức chênh lệch lớn nhất trong hơn ba thập kỷ.
Bên cạnh đó, những bất ổn đối với hoạt động vận chuyển ngũ cốc tại Biển Đen tiếp tục tạo thêm yếu tố hỗ trợ cho giá ngô.

Trên khung H4, giá ngô đã điều chỉnh sau khi không vượt qua vùng kháng cự 543–550. Giá đã xuyên xuống dưới MA50 nhưng vẫn nằm trên MA200, cho thấy áp lực giảm đang chiếm ưu thế ở ngắn hạn trong khi xu hướng nền chưa bị phá vỡ hoàn toàn. Nếu giá không thể vượt trở lại MA50, vùng 502–506 là khu vực hỗ trợ đáng chú ý.
Diễn biến này cho thấy ngô vẫn là biến số cần theo dõi sát trong cơ cấu chi phí với các nhà máy TACN. Nếu nhu cầu xuất khẩu Mỹ tiếp tục duy trì ở mức cao, dư địa để giá giảm sâu có thể bị hạn chế, đặc biệt trong giai đoạn nguồn cung mới từ vụ thu hoạch chưa được đưa ra đầy đủ.
Đậu tương điều chỉnh nhưng chưa rời vùng giá cao
Giá đậu tương kỳ hạn đã giảm xuống dưới 13 USD/bushel, thấp nhất trong hơn hai tuần, trong bối cảnh thị trường phản ứng tích cực với thỏa thuận Mỹ - Trung về việc giảm thuế đối với khoảng 30 tỷ USD hàng nhập khẩu từ mỗi nước, dù đậu tương không nằm trực tiếp trong nội dung giảm thuế. Trung Quốc có động thái giảm thuế đối với ngô và lúa mì, đồng thời hai bên nhất trí thành lập một nhóm công tác về nông nghiệp.
Đáng chú ý, Trung Quốc đã mua hơn một nửa trong cam kết trước đó về việc mua 25 triệu tấn đậu tương Mỹ. Đây vẫn là yếu tố quan trọng đối với kỳ vọng nhu cầu đậu tương trên thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, giá đậu tương vẫn đang ở gần vùng đỉnh 13,3 USD/bushel ghi nhận ngày 10/9. Giá năng lượng toàn cầu tăng và các chính sách khuyến khích sử dụng nhiên liệu sạch đang thúc đẩy hoạt động ép dầu, qua đó tạo thêm nhu cầu đối với đậu tương làm nguyên liệu cho sản xuất nhiên liệu sinh học.
Ở phía cung, mưa kéo dài tại Mỹ đang làm chậm tiến độ thu hoạch sớm tại một số khu vực. Nếu thời tiết bất lợi kéo dài, lượng đậu tương cung cấp cho các nhà máy chế biến trong ngắn hạn có thể chịu ảnh hưởng, trong bối cảnh nhu cầu ép dầu nội địa vẫn cao.
USDA dự kiến sản lượng ép dầu đậu tương của Mỹ trong niên vụ 2026/2027 đạt kỷ lục 2,78 tỷ bushel.

Trên khung H1, giá đậu tương suy yếu rõ sau khi không duy trì được vùng 1.310–1.320, hiện lùi về quanh 1.288. Giá đang nằm dưới mây Ichimoku, cho thấy áp lực bán ngắn hạn vẫn chiếm ưu thế. Vùng 1.270–1.290 là khu vực hỗ trợ quan trọng. Nếu giữ được vùng này, thị trường có thể xuất hiện một nhịp phục hồi kỹ thuật hướng tới 1.305–1.315.
Đậu tương vẫn là nguyên liệu cần đặc biệt lưu ý đối với doanh nghiệp TACN, bởi giá không chỉ phụ thuộc vào sản lượng mà còn chịu tác động mạnh từ nhu cầu ép dầu, nhiên liệu sinh học và diễn biến thương mại Mỹ - Trung.
Doanh nghiệp TACN cần tính lại bài toán phối trộn và tồn kho
Đối với ngành thức ăn chăn nuôi Việt Nam, tác động của thị trường hàng hóa quốc tế không chỉ nằm ở biến động giá nguyên liệu trên sàn. Giá nhập khẩu thực tế còn chịu ảnh hưởng của tỷ giá, cước vận chuyển, thời gian giao hàng, phí logistics và khả năng thay thế giữa các nguyên liệu.
Trong bối cảnh lúa mì đang hạ nhiệt trong khi ngô và đậu tương vẫn giữ mặt bằng tương đối cao, doanh nghiệp có thể phải cân nhắc linh hoạt hơn trong cơ cấu nguyên liệu và thời điểm mua hàng.
Một mặt, việc tận dụng những nhịp điều chỉnh của lúa mì có thể tạo thêm lựa chọn trong phối trộn. Mặt khác, với ngô và đậu tương, việc mua theo từng đợt thay vì tập trung toàn bộ nhu cầu vào một thời điểm có thể giúp doanh nghiệp giảm rủi ro nếu thị trường tiếp tục biến động.
Tuy nhiên, khả năng thay thế nguyên liệu không thể chỉ dựa trên chênh lệch giá. Các chỉ tiêu dinh dưỡng, chất lượng nguyên liệu, công thức từng dòng sản phẩm và chi phí vận chuyển cần được tính đồng thời để xác định hiệu quả thực tế.
Với quý IV/2026 đang cận kề, ngô và đậu tương nhiều khả năng tiếp tục là hai biến số quan trọng đối với chi phí TACN, trong khi lúa mì có thể tạo thêm dư địa điều chỉnh công thức nếu mức giá duy trì thấp hơn tương đối.
Vì vậy, thay vì chờ đợi một mức giá đáy, trọng tâm quản trị nguyên liệu của doanh nghiệp TACN trong giai đoạn tới có thể nằm ở việc phân bổ thời điểm mua, kiểm soát tồn kho và chủ động phương án thay thế nguyên liệu, đồng thời theo dõi sát các biến số có khả năng làm thay đổi nhanh cán cân cung - cầu toàn cầu.