Sự chuyển dịch trong hành vi của người tiêu dùng toàn cầu đang đặt ngành nuôi trồng và chế biến thủy sản trước những chuẩn mực mới. Báo cáo khảo sát diện rộng do Hội đồng Quản lý Nuôi trồng Thủy sản (ASC) công bố năm 2026 cho thấy: Mặc dù độ tươi ngon và giá cả vẫn là những tiêu chí tiên quyết, yếu tố "xanh" – giảm thiểu tác động đến môi trường và xã hội – đang trở thành thước đo phân biệt giúp các sản phẩm thủy sản chinh phục thị trường quốc tế.

Nghiên cứu do tổ chức nghiên cứu thị trường độc lập The Conversation Studio thực hiện theo đặt hàng của ASC (tiến hành trên 14.795 người tiêu dùng tại 14 quốc gia trong tháng 2 và 3/2026) ghi nhận sức mua thủy sản toàn cầu có sự phục hồi và tăng trưởng nhẹ. Lượng tiêu thụ tự ghi nhận của người tham gia khảo sát tăng ròng 2% so với năm 2024, trong đó riêng thị trường Mỹ ghi nhận mức tăng bứt phá 12%.
Bên cạnh đà phục hồi sức mua, bức tranh tiêu dùng thủy sản năm 2026 ghi nhận những thay đổi sâu sắc về động cơ và tiêu chí lựa chọn:
Động cơ tiêu thụ chính: 31% người tiêu dùng chọn thủy sản vì hương vị và sở thích cá nhân; 27% xuất phát từ lợi ích sức khỏe và 19% chú trọng giá trị dinh dưỡng.
Tiêu chí quyết định mua hàng: Khi đứng trước kệ hàng, độ tươi đã chính thức vượt qua giá cả để trở thành yếu tố hàng đầu được nhắc tới (31%), tiếp theo là giá thành (27%) và chất lượng (15%).
Một phát hiện quan trọng từ báo cáo của ASC là khoảng cách giữa "điểm chạm suy nghĩ đầu tiên" và "quyết định mua thực tế" của khách hàng đối với các sản phẩm bảo vệ môi trường.
Khi được hỏi tự do không gợi ý, chỉ có 3% người tiêu dùng tự nhắc đến tính bền vững; con số này tăng lên 10% khi có sự gợi ý. Điều này phản ánh tính bền vững chưa thể thay thế ngay lập tức các tiêu chí nền tảng như độ tươi, giá cả hay hương vị.
Tuy nhiên, trong kịch bản so sánh hai sản phẩm có mức giá, chất lượng và đặc tính tương đương, 78% người tiêu dùng khẳng định sẽ ưu tiên chọn sản phẩm ít gây tác động tiêu cực hơn đến con người và môi trường. So với kỳ khảo sát năm 2024, hai chỉ số đo lường xu hướng tiêu dùng bền vững của ASC đều tăng vọt hơn 10 điểm phần trăm.
Bên cạnh đó, vấn đề minh bạch thông tin cũng ghi nhận sự phân hóa rõ nét. Có tới 21% người tiêu dùng đặt niềm tin tuyệt đối vào các chương trình chứng nhận độc lập (như ASC) khi tìm kiếm thông tin về tính bền vững. Tỷ lệ này cao gần gấp đôi so với niềm tin dành cho thông tin từ các nhà bán lẻ (11%) hay tự tuyên bố từ chính các thương hiệu (11%).
Phát biểu về xu hướng này, ông Willem de Bruijn, Giám đốc Thương mại của ASC nhận định: "Người tiêu dùng không lựa chọn thủy sản chỉ đơn thuần vì yếu tố bền vững. Độ tươi, chất lượng và giá trị sức khỏe vẫn là nền tảng cốt lõi, nhưng tính bền vững chính là yếu tố gia tăng giá trị, giúp sản phẩm tạo nên sự khác biệt vượt trội."
Bước đi chiến lược cho thủy sản xuất khẩu Việt Nam
Những thay đổi trong tâm lý tiêu dùng thế giới mang lại cả cơ hội lẫn áp lực không nhỏ đối với các mặt hàng thủy sản chủ lực của Việt Nam như tôm và cá tra.
Theo số liệu từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), tính chung 8 tháng năm 2026, tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản cả nước đã đạt hơn 8 tỷ USD, tăng 11,9% so với cùng kỳ năm ngoái. Trong đó, ngành tôm đóng góp gần 3,3 tỷ USD và cá tra mang về khoảng 1,5 tỷ USD.
Việc chiếm lĩnh thị phần lớn tại các quốc gia phát triển đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp Việt Nam bắt buộc phải thích ứng nhanh chóng với các rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn xanh. Nhằm hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp, VASEP đã liên tục phối hợp với các tổ chức quốc tế cập nhật bộ tiêu chuẩn ASC mới cho toàn chuỗi cung ứng – từ trang trại nuôi, nhà máy sản xuất thức ăn cho đến các cơ sở chế biến xuất khẩu.
Việc chuyển đổi sang mô hình nuôi trồng bền vững, đảm bảo an toàn sinh học và giảm phát thải không chỉ là câu chuyện tuân thủ pháp lý, mà đã trở thành bài toán chiến lược giúp thủy sản Việt Nam gia tăng năng lực cạnh tranh, khẳng định uy tín thương hiệu trên bản đồ thương mại toàn cầu.