Chất xơ là thành phần quan trọng trong chế độ ăn của người bệnh đái tháo đường. Việc lựa chọn các thực phẩm giàu chất xơ có thể giúp làm chậm quá trình tiêu hóa, hạn chế đường huyết tăng nhanh và hỗ trợ kiểm soát cân nặng.

Chất xơ có lợi gì với người bệnh đái tháo đường?
Chất xơ là thành phần carbohydrate mà cơ thể không tiêu hóa hoàn toàn. Nhờ đó, thực phẩm giàu chất xơ thường được tiêu hóa và hấp thu chậm hơn, góp phần hạn chế tình trạng đường huyết tăng nhanh sau ăn.
Bên cạnh hỗ trợ kiểm soát đường huyết, chế độ ăn giàu chất xơ còn mang lại một số lợi ích:
Hai loại chất xơ phổ biến
Chất xơ được chia thành hai nhóm chính là chất xơ hòa tan và chất xơ không hòa tan.
Chất xơ hòa tan có khả năng hấp thụ nước và tạo thành dạng gel trong đường tiêu hóa, qua đó làm chậm quá trình tiêu hóa và hấp thu carbohydrate. Loại chất xơ này có trong yến mạch, táo, chuối, đậu Hà Lan, đậu đen, bơ...
Chất xơ không hòa tan không tan trong nước, có tác dụng tăng khối lượng phân và hỗ trợ hoạt động của hệ tiêu hóa. Các nguồn phổ biến gồm ngũ cốc nguyên hạt, cám, các loại hạt, rau củ và vỏ một số loại trái cây.
Theo PGS.TS.BS Nguyễn Trọng Hưng, Viện Dinh dưỡng Quốc gia, các thực phẩm giàu chất xơ có thể lựa chọn trong chế độ ăn gồm gạo lứt, yến mạch, bánh mì nguyên cám, táo, mận, cam, bông cải xanh, khoai lang, súp lơ, đậu phộng, hạt lanh, hạt chia, bí ngô, các loại đậu và đậu lăng.
5 nhóm thực phẩm giàu chất xơ

1. Các loại đậu
Đậu lăng, đậu đen, đậu gà, đậu Hà Lan... vừa cung cấp chất xơ vừa giàu protein thực vật. Sự kết hợp này giúp bữa ăn có độ no cao và làm chậm quá trình tiêu hóa carbohydrate.
Người bệnh đái tháo đường có thể sử dụng các loại đậu trong món canh, salad hoặc kết hợp với ngũ cốc nguyên hạt để đa dạng khẩu phần ăn.
2. Ngũ cốc nguyên hạt
Yến mạch, lúa mạch, quinoa và các loại ngũ cốc nguyên hạt giữ lại nhiều thành phần của hạt hơn so với ngũ cốc tinh chế. Đây là nguồn cung cấp chất xơ cùng nhiều vitamin, khoáng chất.
Có thể thay một phần gạo trắng bằng gạo lứt hoặc sử dụng yến mạch, bánh mì nguyên cám trong các bữa ăn phù hợp.
3. Quả mọng
Mâm xôi đỏ, mâm xôi đen và một số loại quả mọng khác cung cấp chất xơ cùng các hợp chất chống oxy hóa. Nhóm quả này thường có lượng carbohydrate thấp hơn nhiều loại trái cây có vị ngọt đậm.
Nên ăn trái cây ở dạng nguyên quả thay vì ép lấy nước để tận dụng lượng chất xơ có trong thực phẩm.
4. Rau xanh và rau họ cải
Bông cải xanh, cải Brussels, atisô, súp lơ và nhiều loại rau xanh là những lựa chọn giàu chất xơ nhưng không cung cấp quá nhiều carbohydrate.
Bổ sung rau trong các bữa chính vừa giúp tăng lượng chất xơ, vừa tạo cảm giác no mà không làm khẩu phần ăn tăng quá nhiều năng lượng.
5. Trái cây ăn cả vỏ
Táo, lê và một số loại trái cây có thể ăn cả vỏ cung cấp chất xơ, trong đó có pectin - một dạng chất xơ hòa tan.
Khi sử dụng, nên ăn nguyên quả và lựa chọn khẩu phần phù hợp thay vì dùng nước ép trái cây. Với những loại có thể ăn cả vỏ, cần rửa sạch trước khi sử dụng.
Tăng chất xơ cần đúng cách
Người bệnh không nên tăng lượng chất xơ quá nhanh. Nên tăng từ từ trong khoảng 1-2 tuần để hệ tiêu hóa có thời gian thích nghi, qua đó hạn chế đầy hơi, chướng bụng hoặc khó chịu.
Khi tăng chất xơ, cần bảo đảm uống đủ nước để hỗ trợ quá trình tiêu hóa. Lượng chất xơ cũng nên được phân bổ trong các bữa ăn thay vì tập trung quá nhiều vào một bữa.
Lưu ý: Chất xơ có lợi cho việc kiểm soát đường huyết nhưng không thay thế thuốc điều trị hoặc chế độ ăn được bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng chỉ định. Người bệnh đái tháo đường nên cân đối tổng lượng carbohydrate trong khẩu phần và theo dõi đường huyết phù hợp.