
Cơ chế: đạm không tiêu hoá hết nuôi dưỡng tiêu chảy
Khi đạm thô, đặc biệt từ nguồn thực vật như khô đậu nành, không được thuỷ phân triệt để tại dạ dày và ruột non, phần dư thừa sẽ di chuyển xuống ruột già. Tại đây, các nhóm vi khuẩn như Clostridium, Bacteroides, Propionibacterium và Streptococcus lên men lượng đạm tồn dư này, sinh ra amin sinh học, khí hydro sulfua, amoniac, axit béo mạch nhánh, indole và phenol (Han và cộng sự, 2024). Những sản phẩm lên men này làm tăng độ kiềm hoá của dịch ruột, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn gây bệnh như E. coli sinh độc tố đường ruột phát triển, đồng thời gây tổn thương niêm mạc ruột, giảm chiều cao nhung mao và làm rối loạn hấp thu nước (Marchetti và cộng sự, 2023; Han và cộng sự, 2024). Đây chính là cơ sở khoa học của khái niệm "tiêu chảy dinh dưỡng" ở heo con, phân biệt với tiêu chảy do tác nhân nhiễm khuẩn thuần tuý. Marchetti và cộng sự (2023) khi so sánh các mức đạm thô khác nhau trong khẩu phần đã xác nhận rằng giảm hàm lượng đạm thô làm giảm rõ rệt mức độ và tỷ lệ mắc tiêu chảy sau cai sữa, dù tăng trưởng chỉ bị ảnh hưởng nhẹ. Nói cách khác, vấn đề không nằm ở lượng đạm cung cấp mà ở lượng đạm thực sự được tiêu hoá và hấp thu trước khi tới ruột già.
Bằng chứng thực nghiệm: protease ngoại sinh cải thiện tiêu hoá và giảm tiêu chảy
Nghiên cứu kinh điển của Zuo và cộng sự (2015) trên 300 heo con cai sữa 21 ngày tuổi là một trong những dẫn chứng rõ ràng nhất cho mối tương quan này. Khi thay thế một phần bột cá và whey protein dễ tiêu bằng khô đậu nành (khẩu phần đối chứng âm), tỷ lệ tiêu hoá đạm thô giảm còn 80,23%, đi kèm tỷ lệ tiêu chảy tăng lên 3,37%. Bổ sung 200 và 300 mg protease mỗi kg thức ăn đã nâng tỷ lệ tiêu hoá đạm thô lên lần lượt 87,66% và 86,85%, gần bằng khẩu phần đối chứng dương, đồng thời kéo tỷ lệ tiêu chảy xuống còn 1,84% và 1,91%. Cùng với đó, hoạt lực pepsin dạ dày, trypsin và amylase tuyến tuỵ tăng lên, nồng độ ure huyết thanh (BUN) và diamine oxidase (DAO) trong máu — hai chỉ dấu tổn thương niêm mạc ruột — giảm đáng kể, còn chiều cao nhung mao tá tràng, hỗng tràng và hồi tràng đều được cải thiện. Cơ chế phân tử cũng được làm rõ: biểu hiện gen của chất vận chuyển peptide PepT1 và chất vận chuyển axit amin b0,+AT tăng lên ở nhóm dùng protease, cho thấy enzyme này không chỉ giúp thuỷ phân đạm mà còn thúc đẩy khả năng hấp thu sản phẩm thuỷ phân qua thành ruột.
Kết quả tương tự được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu sau đó. Park và cộng sự (2020) cho thấy bổ sung protease vào khẩu phần giảm đạm giúp giảm tần suất tiêu chảy trong hai tuần đầu sau cai sữa, đồng thời cải thiện tỷ lệ tiêu hoá tiêu chuẩn hồi tràng và cấu trúc nhung mao ruột. An và cộng sự (2023) xác nhận protease kết hợp với khẩu phần đạm thấp giúp ngăn ngừa tiêu chảy sau cai sữa hiệu quả hơn so với chỉ giảm đạm đơn thuần, đồng thời cải thiện hiệu quả sử dụng nitơ. Một tổng quan gần đây của Furlani và cộng sự (2025) tổng hợp thêm rằng protease hỗ trợ sức khoẻ đường ruột và hấp thu dưỡng chất, giúp ngăn sự sụt giảm hiệu suất tăng trưởng thường thấy ở heo con giai đoạn này.
Góc nhìn thận trọng: hiệu quả không phải lúc nào cũng đồng nhất
Tuy nhiên, để đảm bảo tính chính xác khoa học, cần nêu rõ rằng không phải mọi nghiên cứu đều cho kết quả nhất quán. Munezero và Kim (2022) thử nghiệm protease trên khẩu phần giảm đạm nhận thấy hiệu quả cải thiện tăng trưởng chỉ rõ ở giai đoạn đầu sau cai sữa (0–14 ngày), trong khi tỷ lệ tiêu hoá nitơ tổng thể không có khác biệt có ý nghĩa thống kê trong toàn bộ thí nghiệm. Tổng quan hệ thống của Aranda-Aguirre và cộng sự (2021) cũng chỉ ra rằng hiệu quả của enzyme ngoại sinh, bao gồm protease, phụ thuộc nhiều vào loại enzyme, liều dùng, nguồn nguyên liệu đạm trong công thức và độ tuổi heo con, nên kết quả giữa các nghiên cứu không đồng nhất hoàn toàn. Điều này phù hợp với quan sát của Zuo và cộng sự (2015) rằng hiệu quả protease thể hiện rõ nhất ở heo con dưới 20 kg thể trọng, khi khả năng tiết enzyme nội sinh còn hạn chế; ở giai đoạn tăng trưởng sau, hệ tiêu hoá đã hoàn thiện nên vai trò bổ sung protease giảm dần. Như vậy, protease không phải là giải pháp vạn năng thay thế công thức thức ăn hợp lý, mà là công cụ hỗ trợ hiệu quả nhất khi được sử dụng đúng giai đoạn, đúng liều lượng và phối hợp với chiến lược giảm đạm thô có kiểm soát axit amin thiết yếu.
Ứng dụng thực tiễn cho công thức thức ăn heo con
Từ các bằng chứng trên, chiến lược thực tiễn được đồng thuận rộng rãi trong ngành là giảm đạm thô khẩu phần xuống mức tối thiểu cần thiết, sử dụng nguồn đạm dễ tiêu hoá, đồng thời bổ sung protease ngoại sinh liều 200–300 mg/kg thức ăn (tương ứng với hoạt lực enzyme của sản phẩm thương mại) trong giai đoạn 0–14 ngày sau cai sữa. Cách tiếp cận này vừa bù đắp sự thiếu hụt enzyme nội sinh, vừa hạn chế lượng đạm tồn dư đến ruột già, từ đó cắt đứt vòng xoắn giữa tiêu hoá kém và tiêu chảy dinh dưỡng.
Kết luận
Mối tương quan giữa tăng
cường tiêu hoá đạm và giảm tiêu chảy ở heo con cai sữa được xác lập trên cơ sở
cơ chế sinh học rõ ràng: đạm không tiêu hoá hết là nguồn cơ chất cho vi khuẩn
gây hại lên men, sinh độc tố và tổn thương niêm mạc ruột. Bổ sung protease ngoại
sinh giúp bù đắp sự thiếu hụt enzyme nội sinh sau cai sữa, nâng tỷ lệ tiêu hoá
đạm thô, cải thiện cấu trúc nhung mao và giảm rõ rệt tỷ lệ tiêu chảy, đặc biệt
trong hai tuần đầu sau cai sữa. Dù vậy, hiệu quả phụ thuộc vào công thức khẩu
phần, liều lượng và độ tuổi heo, nên cần được kiểm chứng theo từng điều kiện trại
cụ thể trước khi áp dụng đại trà. Hướng đi tiếp theo là kết hợp protease với
chiến lược giảm đạm thô có cân đối axit amin và theo dõi các chỉ số sinh học
như BUN, DAO để tối ưu hoá công thức cho từng nhóm heo con.