Lúa mì đang là mặt hàng có diễn biến đáng chú ý nhất trong nhóm nguyên liệu ngũ cốc. Giá kỳ hạn đã tăng hơn 3% trong phiên 12/8, vượt 6,50 USD/bushel, tiến gần vùng đỉnh hai năm 7,08 USD/bushel thiết lập ngày 22/7.
Nguyên nhân trực tiếp đến từ cuộc tấn công bằng máy bay không người lái của Ukraine vào Novorossiysk, một trung tâm xuất khẩu ngũ cốc quan trọng của Nga. Các nguồn tin ngành cho biết hoạt động tại một nhà ga ngũ cốc ở cảng này đã phải tạm dừng sau khi cơ sở hạ tầng bị hư hại.
Điểm đáng chú ý là cú sốc lần này xuất hiện đúng thời điểm Nga đang bước vào giai đoạn xuất khẩu cao điểm. USDA trong báo cáo WASDE tháng 8 cũng đã hạ dự báo xuất khẩu lúa mì của Nga và Ukraine do những gián đoạn logistics liên quan đến xung đột tại Biển Azov và Biển Đen.
Tuy nhiên, thị trường lúa mì chưa thể chuyển ngay sang trạng thái thiếu cung toàn cầu. Báo cáo USDA ngày 12/8 vẫn dự báo nguồn cung lúa mì thế giới niên vụ 2026/2027 ở mức 1.099,5 triệu tấn và tồn kho cuối kỳ toàn cầu tăng lên 273,3 triệu tấn. Điều đó cho thấy rủi ro hiện tại chủ yếu nằm ở khả năng đưa hàng ra thị trường, thay vì một sự thiếu hụt sản lượng mang tính hệ thống.
Ở Mỹ, USDA đã hạ sản lượng lúa mì niên vụ 2026/2027 xuống 1,531 tỷ bushel, giảm 5 triệu bushel so với dự báo tháng trước; tồn kho cuối kỳ cũng giảm xuống 717 triệu bushel, thấp hơn 22% so với niên vụ trước. Giá nông hộ bình quân niên vụ được USDA nâng lên 6,20 USD/bushel.
Trên đồ thị H1, giá lúa mì đã bật lên sau khi kiểm định thành công vùng hỗ trợ 621–629. Việc giá vượt MA50 và MA200 cho thấy cấu trúc tăng ngắn hạn đang chiếm ưu thế.
Nếu giá tiếp tục duy trì phía trên MA50, vùng 648–655 sẽ là mục tiêu kiểm định gần. Việc phá vỡ dứt khoát vùng này có thể mở rộng dư địa tăng, đặc biệt nếu các thông tin mới từ Biển Đen tiếp tục làm gián đoạn hoạt động xuất khẩu.
Khác với lúa mì, thị trường ngô hiện không chịu một cú sốc nguồn cung rõ ràng. Giá kỳ hạn vẫn giao dịch dưới 4,40 USD/bushel, trong bối cảnh nhà đầu tư đánh giá lại triển vọng vụ mùa Mỹ sau giai đoạn thời tiết nóng và khô hạn hồi tháng 7.
Báo cáo WASDE tháng 8 mang đến một thông tin quan trọng: USDA dự báo sản lượng ngô Mỹ niên vụ 2026/2027 đạt khoảng 16,0 tỷ bushel, chỉ tăng 13 triệu bushel so với tháng trước nhưng vẫn là vụ mùa lớn thứ hai trong lịch sử. Năng suất lần đầu được xác định dựa trên khảo sát được hạ 2,3 bushel/acre xuống 180,7 bushel/acre.
Đáng chú ý hơn, USDA nâng tổng nhu cầu sử dụng ngô Mỹ thêm 75 triệu bushel lên 16,3 tỷ bushel, đồng thời nâng xuất khẩu lên 3,3 tỷ bushel do nhu cầu quốc tế tăng và xuất khẩu của Ukraine bị hạn chế.
Kết quả là tồn kho cuối kỳ Mỹ được dự báo giảm 137 triệu bushel xuống còn khoảng 1,7 tỷ bushel. Giá ngô bình quân tại nông trại Mỹ niên vụ 2026/27 cũng được nâng 0,10 USD lên 4,50 USD/bushel.
Như vậy, bức tranh ngô hiện khá khác so với cách nhìn đơn giản rằng “vụ mùa lớn sẽ khiến giá giảm”. Sản lượng lớn tạo áp lực lên giá, nhưng nhu cầu xuất khẩu và mức sử dụng trong nước cao hơn đang tạo một lớp đệm cho thị trường.
Ở khu vực Biển Đen, Ukraine cũng đang đối mặt với rủi ro logistics. Kiev đã cắt giảm dự báo xuất khẩu ngũ cốc niên vụ 2026/2027 tới 12% do các cuộc tấn công nhằm vào hệ thống cảng phía Nam.
Điều này có thể giúp ngô Mỹ tăng sức cạnh tranh tại một số thị trường, nhưng đồng thời cũng khiến giá quốc tế nhạy cảm hơn với bất kỳ diễn biến mới nào liên quan đến vận tải biển.
Trên H1, giá ngô đã bật lên sau khi kiểm định thành công vùng hỗ trợ 445–450 và hiện đứng trên cả MA50 và MA200.
Nếu duy trì được phía trên MA50, vùng 462–468 sẽ là khu vực kháng cự cần quan sát. Ngược lại, việc mất lại vùng 445–450 sẽ làm suy yếu tín hiệu tăng ngắn hạn và đưa thị trường trở lại trạng thái tích lũy.
Đậu tương đang cho thấy bức tranh trái chiều nhất trong nhóm nguyên liệu TACN.
Giá kỳ hạn duy trì quanh 11,50 USD/bushel, gần vùng thấp nhất trong khoảng năm tuần. Áp lực chủ yếu đến từ triển vọng nguồn cung Mỹ sau khi USDA công bố ước tính sản lượng đầu tiên dựa trên khảo sát.
Theo WASDE tháng 8, sản lượng đậu tương Mỹ niên vụ 2026/2027 được dự báo đạt khoảng 4,5 tỷ bushel, tăng 44 triệu bushel so với tháng 7. Diện tích thu hoạch được nâng lên 85,8 triệu acre, trong khi năng suất được dự báo ở mức 52,7 bushel/acre, giảm 0,3 bushel so với tháng trước và thấp hơn mức kỷ lục của năm trước.
Nếu chỉ nhìn vào sản lượng, đây là yếu tố gây áp lực giảm giá. Nhưng đối với ngành TACN, điều đáng quan tâm hơn nằm ở khâu chế biến.
USDA đã nâng dự báo lượng đậu tương ép của Mỹ niên vụ 2026/2027 thêm 30 triệu bushel lên 2,78 tỷ bushel, nhờ biên lợi nhuận ép tốt và nhu cầu mạnh đối với cả khô đậu tương và dầu đậu tương. Đặc biệt, xuất khẩu khô đậu tương Mỹ được nâng thêm 0,7 triệu short ton lên 22,7 triệu short ton.
USDA hiện dự báo giá đậu tương bình quân niên vụ 2026/2027 ở mức 11,40 USD/bushel, giá khô đậu tương khoảng 310 USD/short ton.
Trên H1, đậu tương vẫn yếu hơn hai mặt hàng còn lại. Sau khi không vượt qua được vùng kháng cự 1.200–1.208, giá quay xuống vùng 1.158–1.174.
Nếu vùng 1.158–1.174 tiếp tục được giữ vững, khả năng hồi phục trở lại 1.174 rồi hướng tới vùng 1.200–1.208 vẫn còn. Ngược lại, nếu hỗ trợ bị phá vỡ, áp lực bán có thể mở rộng sang các vùng thấp hơn.
Do đó, đậu tương hiện chưa phát đi tín hiệu đủ mạnh để xác nhận một xu hướng giảm dài hơn.
Nhìn tổng thể, thị trường nguyên liệu ngày 13/8 đang đứng giữa hai lực kéo trái chiều.
Một bên là nguồn cung Mỹ tương đối lớn, đặc biệt với ngô và đậu tương, tạo nền tảng hạn chế khả năng tăng giá quá mạnh. Bên còn lại là rủi ro địa chính trị và logistics, trong đó Biển Đen đang trở thành biến số có khả năng tạo ra những cú tăng giá bất ngờ.
Đối với ngành thức ăn chăn nuôi Việt Nam, điều này đồng nghĩa chi phí nguyên liệu trong những tháng tới nhiều khả năng sẽ không diễn biến theo một chiều. Giá ngô có thể tiếp tục chịu sức ép từ nguồn cung lớn, trong khi lúa mì nhạy cảm với rủi ro logistics và khô đậu tương phụ thuộc ngày càng nhiều vào nhu cầu ép dầu cũng như thương mại quốc tế.
Vì vậy, thay vì chờ một mức giá “rẻ nhất”, chiến lược thực tế hơn đối với các nhà sản xuất TACN là phân bổ thời điểm mua, đa dạng hóa nguồn cung và liên tục cập nhật tỷ lệ giá giữa ngô – lúa mì – đậu tương/khô đậu tương để tối ưu công thức phối trộn.
Trong bối cảnh thị trường đã bước vào giai đoạn mùa vụ quyết định tại Bắc bán cầu, chỉ một thay đổi về thời tiết Mỹ hoặc một sự cố logistics mới tại Biển Đen cũng có thể nhanh chóng làm thay đổi cán cân cung – cầu. Do đó, khả năng phản ứng nhanh với thị trường sẽ ngày càng quan trọng không kém việc dự báo giá.