Theo báo cáo “Bản đồ Thịt lợn Thế giới 2026” của Rabobank, thương mại thịt lợn toàn cầu đang dịch chuyển từ mô hình phụ thuộc vào Trung Quốc sang cơ cấu đa dạng và phân bổ rộng hơn giữa các khu vực. Sau khi Trung Quốc khôi phục nguồn cung từ đại dịch Dịch tả lợn châu Phi (ASF), tỷ trọng nhập khẩu thịt lợn và phụ phẩm của nước này giảm mạnh từ 43% (năm 2021) xuống còn 23% (năm 2025).

Sự suy giảm nhu cầu từ Trung Quốc đã nhường chỗ cho các thị trường mới nổi, đặc biệt là Mê-hi-cô. Nhờ nhu cầu tiêu thụ tăng mạnh trong khi nguồn cung nội địa hạn chế, Mê-hi-cô đã vươn lên trở thành quốc gia nhập khẩu thịt lợn lớn nhất thế giới (không tính phụ phẩm), mang lại lợi thế cho các nước xuất khẩu lớn như Hoa Kỳ, Ca-na-đa và Bra-xin.
Tại Nam Mỹ, ngành chăn nuôi Cô-lôm-bi-a ghi nhận quy mô giết mổ lợn 6 tháng đầu năm 2026 đạt 3,48 triệu con, mức cao nhất cùng kỳ trong 5 năm qua. Sự gia tăng này diễn ra trên diện rộng tại các vùng chăn nuôi chính, giúp sản lượng cung ứng ra thị trường duy trì ở mức cao.
Giá lợn hơi trong nước biến động hẹp, xuất nhập khẩu thịt có sự phân hóa
Trong tháng 9/2026, giá lợn hơi tại Việt Nam dao động trong khoảng 57.000 – 60.000 đồng/kg. Cuối tháng 9, giá lợn hơi tại miền Bắc giảm 2.000 đồng/kg so với tháng 8, chốt ở mức 58.000 đồng/kg; miền Trung và Tây Nguyên giảm 1.000 đồng/kg, xuống 57.000 đồng/kg; trong khi miền Nam duy trì ổn định ở mức 58.000 đồng/kg.
Về xuất khẩu, dữ liệu sơ bộ từ Cục Hải quan cho thấy trong 8 tháng năm 2026:
Việt Nam xuất khẩu 12,4 nghìn tấn thịt và các sản phẩm thịt, đạt giá trị 81,78 triệu USD (giảm 16,4% về lượng nhưng tăng 4,3% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025). Hồng Công tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất, chiếm 31,99% tổng lượng xuất khẩu. Thịt lợn tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, đạt 4,2 nghìn tấn (trị giá 36,15 triệu USD).
Về nhập khẩu: Việt Nam nhập khẩu 658,7 nghìn tấn thịt và sản phẩm thịt, trị giá 1,91 tỷ USD (tăng 5,6% về lượng và tăng 26,3% về trị giá). Ấn Độ là nhà cung cấp lớn nhất, chiếm 20,39% tổng lượng nhập khẩu. Riêng mặt hàng thịt lợn tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh nhập khẩu đạt 124,1 nghìn tấn (tăng 18,8% về lượng), trong đó Bra-xin chiếm tỷ trọng lớn nhất với 45,1%. Giá nhập khẩu trung bình giảm 35,9%, xuống mức 1.712 USD/tấn.
Xuất khẩu thủy sản của Việt Nam trong 8 tháng đạt 1,71 triệu tấn, trị giá 7,99 tỷ USD, tăng lần lượt 7,4% về lượng và 11,8% về trị giá so với cùng kỳ năm trước. Tăng trưởng ghi nhận đồng đều ở các mặt hàng chủ lực như tôm (tăng 12,1% về trị giá), cá tra/basa (tăng 9,6%), cá ngừ (tăng 2,4%) và mực - octopus (tăng trên 13%). Lượng tồn kho tại các thị trường bán lẻ quốc tế hạ về mức hợp lý, cùng với ưu đãi thuế quan từ các hiệp định CPTPP, EVFTA đã thúc đẩy các đơn hàng mới chuẩn bị cho dịp lễ cuối năm.
Tại thị trường Hàn Quốc – nơi có khoảng 65% – 70% thủy sản tiêu thụ đến từ nguồn nhập khẩu – Việt Nam giữ vị trí nhà cung cấp lớn thứ 3 (chiếm 12,04% về lượng và 14,36% về trị giá), xếp sau Trung Quốc và Nga. Sự gia tăng của các hộ gia đình đơn thân tại Hàn Quốc (chiếm trên 34%) làm tăng nhu cầu đối với các sản phẩm thủy sản chế biến sẵn, tiện lợi từ 10–14%/năm. Đây là dư địa lớn cho thủy sản giá trị gia tăng của Việt Nam (tôm chế biến, bạch tuộc đông lạnh) tiếp tục bứt phá nhờ lợi thế từ Hiệp định VKFTA và CPTPP.