Vietnam Feed Awards
Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam

Hà Nội 22°C /57%

Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam
01/10/2026 09:51 (GMT +7)

Ngành gia cầm Việt Nam trước cơ hội thành trụ cột protein toàn cầu

 TACN - Dự báo đến năm 2034, thịt gia cầm chiếm 62% mức tăng tiêu thụ protein thế giới. Đâu là cơ hội và thách thức cho ngành chăn nuôi gia cầm Việt Nam?

Trong bối cảnh bức tranh nông nghiệp toàn cầu có sự dịch chuyển mạnh mẽ về nhu cầu tiêu dùng và chi phí sản xuất, ngành gia cầm đang nổi lên như một động lực tăng trưởng hàng đầu trong phân khúc protein động vật. Với ưu thế vượt trội về hiệu quả kinh tế, chu kỳ sản xuất ngắn và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn về sức khỏe lẫn đa dạng văn hóa, gia cầm không chỉ khẳng định vị thế trung tâm trên thị trường quốc tế mà còn mở ra không gian phát triển chiến lược cho ngành chăn nuôi Việt Nam.

Chuyển dịch dòng vốn và xu hướng tiêu dùng toàn cầu

Dữ liệu báo cáo từ Triển vọng Nông nghiệp OECD-FAO cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong cơ cấu tiêu thụ protein thế giới. Thịt gia cầm hiện là nhóm có tốc độ tăng trưởng thương mại và sản lượng nhanh nhất, bỏ xa các nhóm thịt đỏ truyền thống như thịt bò, thịt heo và thịt cừu. Dự báo trong thập kỷ tới, tiêu thụ thịt gia cầm toàn cầu sẽ tăng khoảng 21%, đạt mốc 173 triệu tấn vào năm 2034. Con số này tương ứng với 62% tổng lượng cầu tăng thêm của toàn ngành thịt thế giới.

Nguyên nhân chính của sự bứt phá này xuất phát từ chuyển biến trong tâm lý người tiêu dùng, đặc biệt tại các thị trường có thu nhập cao và trung bình. Xu hướng ưu tiên thực phẩm lành mạnh, tối ưu hóa chi phí tiêu dùng và giảm thiểu tác động môi trường đã thúc đẩy làn sóng dịch chuyển từ thịt đỏ sang thịt gia cầm. Với tỷ lệ protein trên chất béo tối ưu, giá thành tiệm cận mức bình dân, thịt gia cầm ước tính sẽ đóng góp khoảng 45% tổng lượng protein từ thịt trong khẩu phần ăn toàn cầu vào năm 2034.

Về phương diện sản xuất, ngành gia cầm sở hữu những lợi thế cạnh tranh: Chu kỳ sinh trưởng ngắn: Tối ưu hóa thời gian quay vòng vốn cho người chăn nuôi và doanh nghiệp.

Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) cao: Tối thiểu hóa chi phí đầu vào và giảm lượng chất thải ra môi trường.

Mô hình công nghiệp hóa dễ kiểm soát: Thuận lợi trong việc áp dụng quy trình an toàn sinh học, quản lý dịch bệnh và đồng nhất chất lượng đầu ra.

Bên cạnh yếu tố kỹ thuật, gia cầm là ngành hàng hiếm hoi không gặp phải rào cản tôn giáo hay văn hóa. Nếu thịt heo bị hạn chế nghiêm ngặt tại các quốc gia Hồi giáo và Do Thái giáo, hoặc thịt bò chịu những quy định khắt khe tại một số thị trường Nam Á, thì thịt gia cầm lại đáp ứng được chuẩn mực thực phẩm của hầu hết các quốc gia. Châu Á được dự báo tiếp tục là động lực tiêu thụ lớn nhất, trong khi Brazil và Trung Quốc giữ vai trò nguồn cung xuất khẩu chủ lực, giúp thịt gia cầm trở thành mặt hàng duy nhất duy trì được đà tăng trưởng thương mại ổn định trong bối cảnh địa chính trị và kinh tế biến động.

Vị thế chiến lược trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam

Tại Việt Nam, chăn nuôi hiện chiếm khoảng 25,26% tổng giá trị sản xuất của toàn ngành nông nghiệp (theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường). Trong đó, gia cầm là phân khúc ghi nhận tốc độ hiện đại hóa nhanh nhất, chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ, tản mát sang hình thức trang trại công nghiệp và chuỗi liên kết giá trị.

Hiện nay, tổng đàn gia cầm cả nước duy trì ở mức xấp xỉ 590 triệu con, cung ứng cho thị trường nội địa khoảng 240.000 tấn thịt và gần 22 tỷ quả trứng mỗi năm. Báo cáo đánh giá từ Cục Thống kê khẳng định, sự ổn định của quy mô đàn gia cầm đóng vai trò then chốt trong việc duy trì trạng thái cân bằng cung - cầu thực phẩm, kiềm chế lạm phát chỉ số giá tiêu dùng (CPI) nhóm hàng ăn uống.

Không dừng lại ở vai trò sản xuất thực phẩm thuần túy, ngành gia cầm đã hình thành một hệ sinh thái kinh tế có tính lan tỏa cao. Sự phát triển của ngành trực tiếp thúc đẩy các chuỗi cung ứng phụ trợ bao gồm: công nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y, vaccine, chế tạo thiết bị chuồng trại, dịch vụ logistics, giết mổ và chế biến sâu.

Thị trường nội địa với 100 triệu dân, tốc độ đô thị hóa nhanh và sự gia tăng của tầng lớp trung lưu đang mở ra dư địa tiêu thụ lớn. Xu hướng tiêu dùng trong nước đang dịch chuyển từ thịt tươi sống (thịt nóng) sang thịt mát, thịt đông lạnh và các sản phẩm chế biến sẵn. Điều này hoàn toàn phù hợp với định hướng của Đề án phát triển công nghiệp giết mổ, chế biến và thị trường sản phẩm chăn nuôi đến năm 2030.

Ở góc độ thương mại quốc tế, Việt Nam sở hữu vị trí địa lý đắc địa ngay tại tâm điểm tiêu thụ của khu vực Đông Nam Á và Đông Á. Ngành gia cầm trong nước hoàn toàn có khả năng thâm nhập sâu vào phân khúc thực phẩm Halal toàn cầu nếu đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn về giống, quy trình chăn nuôi, giết mổ nhân đạo, chứng nhận tiêu chuẩn và hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch.

Nhận diện điểm nghẽn và giải pháp phát triển bền vững

Bên cạnh những dư địa phát triển tích cực, ngành chăn nuôi gia cầm Việt Nam vẫn đối mặt với chuỗi rào cản nội tại và thách thức phi thuế quan ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế như:

Rủi ro dịch bệnh thường trực: Bệnh Cúm gia cầm độc lực cao (A/H5N1, A/H5N6...) luôn là mối đe dọa lớn. Mật độ chăn nuôi gia tăng tại một số vùng trọng điểm nếu thiếu kiểm soát an toàn sinh học sẽ làm tăng nguy cơ bùng phát và lây lan diện rộng.

Biến động chi phí đầu vào: Ngành phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu thức ăn chăn nuôi nhập khẩu (ngô, đậu tương), dẫn đến chi phí sản xuất cao và rủi ro từ biến động tỷ giá, giá hàng hóa thế giới.

Mô hình chuỗi giá trị chưa chặt chẽ: Sự phân mảnh giữa các khâu chăn nuôi - giết mổ - phân phối làm giảm hiệu quả kinh tế và gây khó khăn cho công tác kiểm soát chất lượng.

Áp lực về tiêu chuẩn xanh: Thị trường quốc tế và người tiêu dùng trong nước ngày càng đòi hỏi cao về công tác bảo vệ môi trường, giảm phát thải khí nhà kính, phúc lợi động vật và kiểm soát dư lượng kháng sinh.

Để tháo gỡ các nút thắt này, giới chuyên gia và các cơ quan quản lý khuyến nghị ngành gia cầm cần tập trung triển khai nhóm giải pháp đồng bộ:

Chuyển đổi mô hình chăn nuôi: Tăng cường áp dụng mô hình an toàn sinh học, chăn nuôi tuần hoàn và phát thải thấp. Đẩy mạnh việc thu gom, tái chế chất thải chăn nuôi làm phân bón hữu cơ, sản xuất biogas, nâng cao giá trị gia tăng chuỗi ngành hàng.

Quy hoạch vùng chăn nuôi tập trung: Cần sớm hình thành các vùng chăn nuôi an toàn dịch bệnh gắn liền với hạ tầng giết mổ, nhà máy chế biến và vùng nguyên liệu. Khuyến hình thức liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp đầu ngành, hợp tác xã và các hộ chăn nuôi.

Đầu tư công nghệ và hạ tầng dữ liệu: Nâng cao chất lượng đàn giống, ứng dụng công nghệ chuồng kín tự động hóa, chủ động nghiên cứu vaccine thế hệ mới. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia và truy xuất nguồn gốc mã số vùng nuôi thống nhất — điều kiện bắt buộc để vượt qua các rào cản kỹ thuật khi xuất khẩu.

Nhấn mạnh về định hướng chiến lược của ngành trong giai đoạn tới, TS. Nguyễn Thanh Sơn, Chủ tịch Hiệp hội Gia cầm Việt Nam khẳng định: "Để phát triển bền vững, ngành cần chuyển đổi tư duy từ phát triển sản lượng sang phát triển kinh tế gia cầm dựa trên chất lượng, hiệu quả và giá trị gia tăng. Việc tái cấu trúc hệ thống sản xuất, thương mại và mở rộng thị trường xuất khẩu là yêu cầu cấp thiết."

Tóm lại, cơ hội để ngành gia cầm trở thành trụ cột tăng trưởng mới của nền nông nghiệp Việt Nam trong thập kỷ tới là rất rõ ràng. Tuy nhiên, việc hiện thực hóa tiềm năng thành lợi thế cạnh tranh thực tế đòi hỏi sự chủ động tái cấu trúc từ phía doanh nghiệp, người chăn nuôi cùng những chính sách đồng hành, kiến tạo kịp thời từ phía nhà nước.

Xuân Thủy