Vietnam Feed Awards
Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam

Hà Nội 22°C /57%

Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam
01/10/2026 15:17 (GMT +7)

Tìm động lực mới cho ngành gia cầm Việt

TACN - Không thể cạnh tranh mãi bằng giá rẻ, ngành gia cầm Việt Nam đứng trước yêu cầu siết chặt quy chuẩn pháp lý và cơ hội chuyển đổi xanh để nâng tầm giá trị.

Những tháng đầu năm 2026, ngành chăn nuôi gia cầm Việt Nam đối mặt với bức tranh kinh tế đầy tương phản. Trong khi tổng đàn và sản lượng thịt, trứng liên tục tăng trưởng nhằm đảm bảo an ninh thực phẩm cho xấp xỉ 100 triệu dân, thì giá bán nội địa lại giảm sâu kỷ lục, đẩy nhiều doanh nghiệp và người chăn nuôi vào cảnh thua lỗ.

Thực trạng “sản lượng tăng, lợi nhuận giảm” cho thấy lợi thế chi phí sản xuất rẻ đang chạm trần. Trước ngưỡng cửa giai đoạn 2027–2030, ngành gia cầm Việt Nam đứng trước yêu cầu cấp thiết phải chuyển hướng chiến lược: Từ cạnh tranh bằng giá sang tối ưu hóa chuỗi giá trị và tuân thủ các chuẩn mực an toàn sinh học, môi trường.

Nghịch lý “nuôi rẻ nhưng khó có lãi”

Tại các thủ phủ chăn nuôi trọng điểm phía Nam như Đồng Nai, TP. Hồ Chí Minh, Tây Ninh, giá gà công nghiệp lông trắng có thời điểm tụt xuống mức 22.000 – 27.000 đồng/kg, thấp hơn chi phí sản xuất từ 3.000 – 5.000 đồng/kg. Tương tự, giá trứng gà thương phẩm tại trại chỉ đạt 1.100 – 1.300 đồng/quả, trong khi giá thành sản xuất dao động từ 1.700 – 1.900 đồng/quả.

Theo báo cáo phân tích chi phí, Việt Nam là một trong những quốc gia tối ưu hóa chi phí chăn nuôi tốt nhất thế giới. Với mức chi phí sản xuất trung bình khoảng 1,06 USD/kg gà lông trắng, Việt Nam xếp thứ 2 trong số 18 quốc gia được so sánh, chỉ đứng sau Ấn Độ (1,05 USD/kg) và thấp hơn mức trung bình của nhiều nước trong khu vực. Mặc dù chi phí sản xuất của Việt Nam thấp hơn Campuchia 0,14 USD/kg, song lợi nhuận thu về lại kém tới 6,25 lần. Điều này chỉ ra rằng năng lực cạnh tranh cốt lõi không nằm ở việc vắt kiệt chi phí đầu vào, mà nằm ở năng lực điều tiết nguồn cung, tổ chức chuỗi liên kết và phân phối thị trường. Chi phí thấp nhưng bán rẻ và thiếu khả năng chế biến sâu khiến ngành rơi vào vòng xoáy “bẫy giá rẻ”.

TS. Nguyễn Thanh Sơn, Chủ tịch Hiệp hội Gia cầm Việt Nam, nhận định: “Ngành gia cầm đang đứng trước một bước ngoặt lịch sử. Trong 5 đến 10 năm tới, nếu tiếp tục tư duy sản xuất và kinh doanh theo kiểu cũ, chúng ta sẽ tự thua ngay trên sân nhà. Lợi thế cạnh tranh của thập kỷ tới không được đo bằng việc ai nuôi rẻ hơn, mà bằng việc ai giữ lại được nhiều giá trị gia tăng nhất trên mỗi kilogam sản lượng.”

Ba kịch bản phát triển cho ngành gia cầm năm 2027

Dự báo trong 3 tháng cuối năm 2026, thị trường gia cầm sẽ phục hồi từ tháng 9 với sản lượng bổ sung khoảng 338.000 tấn gà lông trắng, 406.000 tấn gà lông màu, 222.000 tấn vịt thịt và 7,7 tỷ quả trứng. Tổng sản lượng cả năm 2026 ước đạt khoảng 2,74 triệu tấn thịt và 22,5 tỷ quả trứng, hoàn thành các chỉ tiêu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

Năm 2027, Hiệp hội Gia cầm Việt Nam đưa ra 3 kịch bản tăng trưởng dựa trên mức độ thích ứng của ngành với các yêu cầu mới về môi trường, pháp lý và công nghệ:

Ở kịch bản 1 — Tăng trưởng cơ sở (Xác suất 55% – 60%): Ngành tăng trưởng từ 3,0% – 3,5%, sản lượng thịt đạt 2,83 triệu tấn, trứng đạt 23,23 tỷ quả. Đây là kịch bản toàn ngành thích ứng ổn định với quy định pháp luật nhưng chưa có đột phá về liên kết chuỗi và xuất khẩu.

Kịch bản 2 — Tăng trưởng bứt phá (Xác suất 25% – 30%): Ngành đạt tốc độ tăng trưởng 4,5% – 5,0%, sản lượng thịt đạt 2,87 triệu tấn, trứng đạt 23,57 tỷ quả. Kịch bản này xuất hiện khi các chuỗi liên kết khép kín phát triển mạnh, tối ưu hóa công nghệ cao và mở rộng thị trường xuất khẩu thành công.

Đối với kịch bản 3 — Tăng trưởng thấp (Xác suất 10% – 15%): Tốc độ tăng trưởng dưới 1,5%, sản lượng thịt đạt 2,76 triệu tấn, trứng đạt 22,72 tỷ quả. Nguyên nhân do chịu tác động kép từ giá thức ăn chăn nuôi tăng cao, dịch bệnh bùng phát và tiến độ di dời các cơ sở chăn nuôi không đạt chuẩn bị đình trệ.

Nhận diện cơ hội và thách thức chiến lược

Bứt phá khỏi mô hình chăn nuôi gia công giá rẻ, ngành gia cầm Việt Nam đang đối mặt đồng thời với những cơ hội mở rộng không gian phát triển và các rào cản kỹ thuật khắt khe.

Thứ nhất, thách thức từ dịch bệnh, môi trường và rào cản pháp lý: Môi trường pháp lý giai đoạn 2026–2027 đặt ra yêu cầu tuân thủ chưa từng có đối với các cơ sở chăn nuôi: Nghị định 211/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 05/8/2026) tăng cường mức xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực chăn nuôi. QCVN 62:2025/BTNMT quy định giới hạn nghiêm ngặt về chuẩn nước thải chăn nuôi xả ra môi trường. Luật Chăn nuôi, Luật Thú y và Quyết định 1121/QĐ-TTg siết chặt quy trình quản lý dịch bệnh, lộ trình cấm sử dụng kháng sinh trong phòng bệnh và kiểm soát dư lượng hóa chất.

Trong ngắn hạn, các quy chuẩn này làm gia tăng đáng kể chi phí tuân thủ, đặc biệt đối với các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ, công nghệ lạc hậu. Ngoài ra, rủi ro biến động giá nguyên liệu thức ăn nhập khẩu và áp lực dịch bệnh thường trực (Cúm gia cầm độc lực cao) tiếp tục là bài toán khó.

Thứ hai, cơ hội từ công nghệ, chăn nuôi xanh và chuỗi giá trị tích hợp: Đây là cơ hội để loại bỏ các mô hình yếu kém, tạo điều kiện cho chăn nuôi công nghệ cao, an toàn sinh học và chăn nuôi tuần hoàn chiếm lĩnh thị trường. Việc chuyển hướng sang phân khúc thực phẩm chế biến, sản phẩm có chứng nhận an toàn và mở rộng sang thị trường Halal quốc tế đang mở ra tiềm năng lợi nhuận lớn cho các doanh nghiệp chủ động tái cấu trúc.

Thực tiễn chuyển đổi từ các mô hình điểm

Sự dịch chuyển từ "chạy đua chi phí" sang "chủ động chuỗi giá trị" đang được chứng minh hiệu quả thực tế tại nhiều địa phương.

Tại Thái Nguyên, Dự án phát triển chăn nuôi gà H'Mông giai đoạn 2025–2027 ở Đồng Hỷ liên kết với Hợp tác xã Thiên Phúc bao tiêu 10.000 con gà bán chăn thả, áp dụng chế phẩm sinh học và vaccine định kỳ. Sau 16 tuần nuôi, các hộ tham gia đạt mức lợi nhuận ổn định từ 30.000 – 50.000 đồng/con nhờ sản phẩm có nhận diện thương hiệu và đầu ra rõ ràng.

Tại Hải Phòng, đến nay, Hải Phòng sở hữu 2.878 trang trại gia cầm (chiếm 53,78% tổng đàn toàn thành phố). Nhiều trang trại tại xã Việt Khê, Cẩm Giang đã ứng dụng hệ thống IoT tự động điều chỉnh nhiệt độ chuồng nuôi, đệm lót sinh học, cám thảo dược và camera giám sát. Tỷ lệ nuôi sống đạt 97%, giúp giảm chi phí lao động, kiểm soát dịch bệnh và tăng lợi nhuận từ 25% – 30%. Ngoài ra, các mô hình nuôi vịt Bơ Grimaud (nguồn gốc từ Pháp) tại xã Kim Thành cho thời gian nuôi ngắn hơn 5–7 ngày, tiêu tốn ít thức ăn và đạt trọng lượng 3,5kg sau 44–45 ngày. Trong khi đó, các trang trại nuôi gà đẻ trứng bằng thảo dược tại Chấn Hưng, Vĩnh Thịnh ghi nhận tỷ lệ đẻ 80% – 85%, hạn chế kháng sinh, giá trứng bán tại trại đạt 3.500 – 4,500 đồng/quả, cao hơn 2-3 lần so với trứng thương phẩm thông thường.

Lộ trình tái cấu trúc: Từ “đáy chi phí” đến “đỉnh giá trị”

Để hiện thực hóa Kịch bản 2 với mức tăng trưởng 4,5% – 5,0% vào năm 2027, ngành gia cầm Việt Nam cần tập trung thực hiện 4 nhóm giải pháp:

Tổ chức lại hệ thống sản xuất: Giảm dần tỷ trọng chăn nuôi nhỏ lẻ tản mát; hình thành các vùng chăn nuôi tập trung an toàn dịch bệnh gắn liền với hạ tầng giết mổ, chế biến và logistics.

Đẩy mạnh liên kết chuỗi khép kín (3F: Feed - Farm - Food): Thúc đẩy doanh nghiệp đầu ngành bắt tay chặt chẽ với hợp tác xã và hộ chăn nuôi, chia sẻ rủi ro và phân chia lợi nhuận công bằng trên từng kilogam sản phẩm.

Tiên phong chuyển đổi xanh và tự động hóa: Tăng cường ứng dụng công nghệ IoT, chăn nuôi tuần hoàn, sử dụng đệm lót sinh học, chế phẩm thảo dược nhằm giảm phát thải, xử lý ô nhiễm môi trường và đáp ứng quy chuẩn QCVN 62:2025/BTNMT.

Minh bạch hóa và mở rộng thị trường: Xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia về mã số vùng nuôi, truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Đây là chìa khóa bắt buộc để bảo vệ thị trường nội địa trước thịt nhập khẩu và mở cửa các thị trường xuất khẩu khó tính như Nhật Bản, Châu Âu và khối các quốc gia Hồi giáo (Halal).

Chặng đường từ "đáy chi phí" đến "đỉnh giá trị" đòi hỏi ngành gia cầm Việt Nam phải thay đổi toàn diện về tư duy chăn nuôi. Việc chủ động ứng dụng công nghệ, kiểm soát an toàn sinh học và xây dựng thương hiệu chính là con đường duy nhất để ngành nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong giai đoạn mới.

Xuân Thủy