DABACO - Hành trình tạo giá trị bền vững
Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam

Hà Nội 22°C /57%

Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam
14/08/2026 08:37 (GMT +7)

Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi: Lúa mì tăng tốc, ngô và đậu tương phân hóa

TACN – Thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi thế giới bước vào giữa tháng 8 với trạng thái phân hóa rõ rệt. Lúa mì đang nổi lên như mặt hàng nhạy cảm nhất trước rủi ro logistics tại Biển Đen, trong khi ngô được hỗ trợ bởi điều chỉnh giảm năng suất của Mỹ nhưng vẫn chịu sức ép từ quy mô sản lượng lớn. Đậu tương tiếp tục giằng co giữa triển vọng một vụ mùa kỷ lục và tín hiệu cải thiện từ nhu cầu nhập khẩu của Trung Quốc.

Đối với doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam, điểm đáng chú ý không nằm ở một xu hướng tăng đồng loạt của ba nhóm nguyên liệu, mà ở sự thay đổi nhanh chóng của cấu trúc chi phí: lúa mì có nguy cơ tăng biến động, ngô chưa hình thành xu hướng tăng bền vững, còn đậu tương vẫn phụ thuộc lớn vào cán cân cung – cầu protein và nhu cầu Trung Quốc.

Lúa mì: Biển Đen trở thành biến số lớn nhất

Giá lúa mì kỳ hạn đã tăng hơn 3%, vượt 6,50 USD/bushel trong phiên thứ Tư, tiến gần mức đỉnh hai năm 7,08 USD/bushel thiết lập ngày 22/7. Động lực chính đến từ rủi ro gián đoạn xuất khẩu tại Biển Đen sau cuộc tấn công bằng máy bay không người lái nhằm vào Novorossiysk – một trong những đầu mối xuất khẩu ngũ cốc quan trọng của Nga. Các hoạt động tại một số nhà ga ngũ cốc đã bị gián đoạn, làm thị trường lập tức phản ứng với khả năng chậm trễ trong mùa xuất khẩu cao điểm.

Rủi ro logistics hiện không chỉ tập trung ở phía Nga. Ngày 13/8, Nga tiếp tục tấn công cảng Izmail của Ukraine trên sông Danube, trong khi xuất khẩu ngũ cốc của Ukraine trong tháng 8 được ghi nhận giảm mạnh. Hai chiều tấn công vào hạ tầng cảng đang khiến tuyến vận chuyển thay thế trở nên khó khăn hơn, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu vận chuyển tăng theo mùa thu hoạch.

Tuy nhiên, chưa nên xem đây là tín hiệu cho một cuộc khủng hoảng nguồn cung toàn cầu. Nga vẫn có lượng lúa mì lớn và các tuyến xuất khẩu thay thế có thể được kích hoạt. Bên cạnh đó, nhu cầu quốc tế chưa đủ mạnh để tạo ra tình trạng thiếu hụt vật chất ngay lập tức. Reuters cũng ghi nhận xuất khẩu lúa mì Nga trong tháng 8 có thể xuống mức thấp nhất trong gần một thập kỷ, nhưng nguyên nhân không chỉ đến từ an ninh hàng hải mà còn từ giá thấp và điều kiện thị trường xuất khẩu.

Điểm đáng chú ý đối với Việt Nam là rủi ro giá có thể tăng trước khi nguồn cung thực tế thiếu hụt. Chỉ cần thời gian vận chuyển kéo dài, phí bảo hiểm tăng hoặc các cảng lớn hoạt động không ổn định, giá CIF lúa mì vào châu Á có thể chịu tác động.

Trên đồ thị H1, giá đã bật lên sau khi kiểm định vùng hỗ trợ 621–629, đồng thời vượt MA50 và MA200. Cấu trúc kỹ thuật vì vậy đang nghiêng về phía tăng. Nếu duy trì trên MA50, vùng 648–655 sẽ là mục tiêu kiểm định gần; vượt được vùng này có thể mở rộng dư địa hướng lên các vùng cao hơn.

Lúa mì đang trở thành nguyên liệu cần được quản trị rủi ro nhiều hơn thay vì đơn thuần theo dõi giá kỳ hạn với ngành TACN. Khi giá lúa mì tăng, lợi thế thay thế một phần ngô trong khẩu phần sẽ suy giảm. Doanh nghiệp vì thế cần tính toán đồng thời giá mua thực tế, cước vận chuyển, tỷ giá và khả năng thay thế giữa lúa mì – ngô trước khi quyết định tăng tồn kho.

Ngô: Sản lượng lớn nhưng năng suất Mỹ không còn quá thuận lợi

Ngô đang giao dịch trên 4,5 USD/bushel, duy trì gần vùng cao nhất trong hai tuần. Sau báo cáo WASDE tháng 8, thị trường nhận được tín hiệu trái chiều: USDA giảm mạnh dự báo năng suất nhưng lại nâng sản lượng nhờ diện tích gieo trồng lớn hơn.

Cụ thể, USDA hạ năng suất ngô Mỹ niên vụ 2026 xuống 180,7 bushel/acre, từ 183 bushel/acre trong dự báo tháng 7. Mức điều chỉnh này thấp hơn kỳ vọng của thị trường. Tuy nhiên, sản lượng vẫn được nâng lên 16,013 tỷ bushel, nhờ diện tích thu hoạch tăng lên khoảng 88,6 triệu acre. Đây vẫn được xem là một trong những vụ ngô lớn nhất lịch sử Mỹ.

Ở phía cầu, USDA nâng dự báo xuất khẩu ngô Mỹ niên vụ 2025/2026 thêm 75 triệu bushel lên 3,4 tỷ bushel, đồng thời tăng dự báo xuất khẩu niên vụ 2026/27 lên 3,275 tỷ bushel. Tồn kho cuối kỳ 2026/2027 theo đó được điều chỉnh xuống 1,653 tỷ bushel, thấp hơn đáng kể so với mức 1,79 tỷ bushel trước đó.

Như vậy, thị trường ngô hiện chịu tác động của hai lực kéo ngược chiều. Một mặt, năng suất thấp hơn cùng xuất khẩu mạnh đang làm cán cân cung – cầu bớt dư thừa. Mặt khác, sản lượng dự kiến vẫn rất lớn và thời tiết tháng 8–9 nếu tiếp tục thuận lợi sẽ giúp hạn chế rủi ro mất mùa.

Về kỹ thuật H1, giá đã điều chỉnh sau khi không vượt được vùng 456–462, sau đó lùi về gần MA50 nhưng vẫn nằm trên MA200. Cấu trúc này cho thấy xu hướng tăng ngắn hạn chưa bị phá vỡ. Nếu giá giữ được MA50, khả năng quay lại kiểm định 456–462 vẫn được đánh giá cao.

Ngô hiện chưa phải tín hiệu để chạy theo giá với các nhà máy TACN. Chiến lược hợp lý hơn là chia nhỏ các lần mua, đặc biệt trong bối cảnh vụ mùa Mỹ đang bước vào giai đoạn quyết định. Nếu thời tiết tiếp tục cải thiện, thị trường có thể xuất hiện những nhịp điều chỉnh thuận lợi cho doanh nghiệp bổ sung nguyên liệu.

Đậu tương: Vụ mùa kỷ lục đối đầu với lực cầu Trung Quốc

Khác với lúa mì, đậu tương chưa nhận được động lực đủ mạnh để tạo một xu hướng tăng rõ ràng. Giá dao động quanh 1.160 cent/bushel, gần vùng thấp nhất trong nhiều tuần, khi thị trường tiếp tục cân nhắc giữa năng suất Mỹ giảm và sản lượng dự kiến đạt kỷ lục.

USDA hạ năng suất đậu tương Mỹ năm 2026 xuống 52,7 bushel/acre, từ 53 bushel/acre. Tuy nhiên, diện tích gieo trồng tăng giúp sản lượng được nâng thêm 44 triệu bushel lên 4,519 tỷ bushel, cao hơn 6% so với năm 2025 và vượt kỷ lục trước đó. Tồn kho cuối kỳ 2026/2027 cũng được nâng lên 320 triệu bushel, từ 310 triệu bushel.

Điều này tạo ra một nghịch lý đáng chú ý: thời tiết đang hỗ trợ giá nhưng quy mô vụ mùa lại hạn chế khả năng hình thành một đợt tăng mạnh kéo dài.

Trong khi đó, nhu cầu Trung Quốc đang trở thành biến số quan trọng. USDA đã xác nhận đơn hàng 244.000 tấn đậu tương Mỹ giao trong niên vụ 2026/2027. Nếu hoạt động mua hàng của Trung Quốc tiếp tục tăng trong những tuần tới, cán cân cung – cầu có thể thay đổi theo hướng tích cực hơn đối với giá đậu tương.

Trên H4, giá sau khi giảm mạnh từ vùng 1.240 đã quay về kiểm định hỗ trợ 1.160–1.165 và đang tích lũy quanh khu vực này. Vùng 1.200–1.210 tiếp tục là kháng cự quan trọng. Nếu hỗ trợ 1.160–1.165 được giữ vững, kịch bản hồi phục lên 1.175–1.180, sau đó kiểm định 1.200–1.210, vẫn có cơ sở. Đối với ngành TACN, đậu tương đáng quan tâm không chỉ vì giá hạt đậu mà còn bởi tác động đến khô đậu tương – nguồn protein quan trọng trong khẩu phần heo và gia cầm. Vì vậy, doanh nghiệp cần theo dõi đồng thời giá đậu tương, biên ép dầu, giá khô đậu tương và nhu cầu mua của Trung Quốc.

Chi phí TACN: Áp lực chưa đồng đều nhưng khó chủ quan

Diễn biến ba mặt hàng cho thấy chi phí nguyên liệu của ngành TACN Việt Nam trong những tháng tới nhiều khả năng sẽ không tăng theo một đường thẳng. Thay vào đó, thị trường có thể xuất hiện những đợt biến động mạnh theo từng nhóm nguyên liệu.

Lúa mì là nhóm có rủi ro tăng giá ngắn hạn cao nhất do yếu tố địa chính trị và logistics. Ngô có trạng thái cân bằng hơn, bởi nhu cầu xuất khẩu tốt nhưng sản lượng Mỹ vẫn ở mức rất lớn. Trong khi đó, đậu tương có triển vọng cung dồi dào, song có thể được hỗ trợ nếu nhu cầu Trung Quốc tăng tốc hoặc thời tiết Mỹ xấu đi.

Đây là bối cảnh khá khác so với đầu năm, khi nhiều doanh nghiệp TACN Việt Nam đã phải điều chỉnh giá bán do chi phí nguyên liệu biến động.Vì vậy, nếu giá nguyên liệu tiếp tục tăng trong quý III, dư địa hấp thụ chi phí của doanh nghiệp sẽ phụ thuộc nhiều vào khả năng quản trị tồn kho, thời điểm ký hợp đồng và mức độ chuyển phần tăng chi phí sang giá bán.

Đối với doanh nghiệp TACN Việt Nam, thông điệp quan trọng nhất ở thời điểm 14/8 không phải là mua thật nhiều hay chờ giá giảm sâu, mà là quản trị thời điểm mua. Chia nhỏ nhu cầu, duy trì tồn kho ở mức phù hợp và linh hoạt giữa các nguồn nguyên liệu sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro khi thị trường chuyển trạng thái.

Trong bối cảnh lúa mì đang chịu tác động mạnh từ địa chính trị, ngô đứng giữa hai lực kéo cung – cầu, còn đậu tương phụ thuộc vào thời tiết Mỹ và sức mua của Trung Quốc, chi phí nguyên liệu TACN trong quý III và quý IV/2026 nhiều khả năng tiếp tục biến động mạnh hơn là tăng hoặc giảm một chiều. Đây cũng là giai đoạn mà năng lực quản trị nguyên liệu có thể tạo ra khác biệt đáng kể về biên lợi nhuận giữa các doanh nghiệp trong ngành.


Thùy Dương (TH)
đọc nhiều

Cởi trói ngành chăn nuôi: 
Biết tổng đàn chưa đủ, phải điều tiết được thị trường

Cởi trói ngành chăn nuôi: Biết tổng đàn chưa đủ, phải điều tiết được thị trường

Đối thoại & Chính sách  -  13/08/2026 08:27
TACN - Tiếp tục kỳ họp không thường lệ lần thứ nhất, chiều 12/8, dưới sự chủ trì của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn, Quốc hội thảo luận ở hội trường về dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 10 luật liên quan đến thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường. Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Hồng Diên điều hành phiên thảo luận.
'Chuồng trại nhà cao tầng' và phép thử mới của ngành chăn nuôi Việt Nam
Cải cách hành chính ngành chăn nuôi: Quản theo rủi ro thay vì quản theo diện tích
Hà Tĩnh chuẩn bị khởi công Tổ hợp nông nghiệp 4F lớn nhất Việt Nam
Thị trường heo hơi ngày 13/8: Đà giảm tiếp tục lan rộng trên cả ba miền, giá từ 57.000 – 59.000 đồng/kg