Điểm đáng chú ý với
các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi (TACN) Việt Nam, không chỉ nằm ở
mức giá hiện tại mà còn ở khả năng những biến động trên thị trường quốc tế được
truyền dẫn vào chi phí nhập khẩu trong những tháng cuối năm. Trong bối cảnh đó,
chiến lược mua nguyên liệu theo từng nhịp và kiểm soát tồn kho có thể trở nên
quan trọng hơn việc chờ đợi một xu hướng giảm giá rõ ràng. TACN – Thị trường
nguyên liệu nông sản thế giới bước vào giữa tháng 8 với trạng thái nhạy cảm hơn
khi cả ba mặt hàng chủ lực gồm lúa mì, ngô và đậu tương đều được nâng đỡ bởi
các yếu tố cung – cầu riêng biệt. Nếu lúa mì chịu tác động rõ nét từ rủi ro địa
chính trị tại Biển Đen, ngô được hỗ trợ bởi triển vọng xuất khẩu Mỹ và sự điều
chỉnh năng suất, thì đậu tương đang nổi lên với lực cầu từ Trung Quốc.
Lúa mì: Biển Đen trở thành biến số lớn nhất
Giá lúa mì kỳ hạn đang giao dịch quanh 6,7 USD/bushel vào giữa tháng 8, duy trì gần vùng cao nhất kể từ ngày 24/7. Đà tăng được củng cố khi căng thẳng tại Biển Đen tiếp tục làm dấy lên lo ngại về sự an toàn của các tuyến vận chuyển ngũ cốc.
Những ngày gần đây, các cuộc tấn công nhằm vào tàu thương mại, cảng và hạ tầng xuất khẩu của Nga và Ukraine khiến thị trường đặc biệt quan tâm đến rủi ro logistics. Ukraine đã đề xuất dừng các cuộc tấn công nhằm vào mục tiêu dân sự trên Biển Đen, nhưng triển vọng đạt được một thỏa thuận vẫn chưa rõ ràng. Trong khi đó, các cuộc tấn công vào Novorossiysk – một trung tâm xuất khẩu ngũ cốc quan trọng của Nga – và cảng Izmail của Ukraine tiếp tục làm gia tăng bất định đối với dòng chảy hàng hóa.
Rủi ro này đặc biệt đáng chú ý bởi Nga và Ukraine đều giữ vai trò quan trọng trên thị trường xuất khẩu ngũ cốc. USDA trong báo cáo tháng 8 đã điều chỉnh giảm triển vọng xuất khẩu lúa mì của hai nước trong niên vụ 2026/2027, trong đó xuất khẩu của Nga được dự báo ở mức 46 triệu tấn và Ukraine 13,5 triệu tấn.
Ở Mỹ, triển vọng nguồn cung cũng không hoàn toàn thuận lợi. USDA dự báo sản lượng lúa mì Mỹ năm 2026 ở mức khoảng 1,53 tỷ bushel, thấp nhất kể từ năm 1970, trong khi năng suất dự kiến đạt 47,8 bushel/acre. USDA trước đó cũng dự báo tồn kho lúa mì Mỹ cuối niên vụ 2026/2027 giảm 21% xuống 722 triệu bushel, mức thấp nhất trong ba năm.
Như vậy, thị trường lúa mì đang xuất hiện sự cộng hưởng giữa rủi ro logistics tại Biển Đen và nguồn cung Mỹ kém dồi dào hơn. Đây là yếu tố có thể hạn chế đáng kể khả năng giảm sâu của giá nếu căng thẳng địa chính trị tiếp tục kéo dài.

Về kỹ thuật, trên khung H1, giá lúa mì đã bật lên sau khi kiểm định thành công vùng hỗ trợ 648–655 và hiện nằm trên cả MA50 và MA200. Cấu trúc này cho thấy bên mua đang chiếm ưu thế trong ngắn hạn. Nếu giá tiếp tục duy trì trên MA50, vùng 680–688 sẽ là mục tiêu cần theo dõi.
Khi giá lúa mì tiến sát vùng kháng cự việc gia tăng mua đuổi có thể làm giảm lợi thế chi phí; Các doanh nghiệp TACN nên theo dõi song song giá lúa mì và giá ngô để đánh giá hiệu quả thay thế nguyên liệu thay vì chỉ nhìn vào biến động riêng của từng mặt hàng.
Ngô: Năng suất giảm nhưng nguồn cung vẫn rất lớn
Giá ngô kỳ hạn hiện đứng trên 4,5 USD/bushel, duy trì gần mức cao nhất trong hai tuần. Khác với lúa mì, câu chuyện của ngô hiện được định hình nhiều hơn bởi cán cân giữa nhu cầu xuất khẩu mạnh và triển vọng một vụ mùa Mỹ có quy mô rất lớn.
USDA đã nâng dự báo xuất khẩu ngô Mỹ niên vụ 2025/2026 thêm 75 triệu bushel lên mức kỷ lục 3,4 tỷ bushel, nhờ nhu cầu mạnh từ Mexico và các thị trường nhập khẩu lớn. Với niên vụ 2026/2027, dự báo xuất khẩu cũng được nâng thêm 75 triệu bushel lên 3,275 tỷ bushel.
Việc nhu cầu xuất khẩu được điều chỉnh tăng đã kéo tồn kho cuối kỳ dự kiến xuống 1,653 tỷ bushel, thấp hơn đáng kể so với mức 1,79 tỷ bushel trong dự báo trước đó.
Ở phía nguồn cung, USDA bất ngờ hạ dự báo năng suất ngô Mỹ năm 2026 xuống 180,7 bushel/acre, từ 183 bushel/acre và thấp hơn mức kỳ vọng khoảng 182,4 bushel/acre của thị trường. Tuy nhiên, diện tích gieo trồng lớn hơn giúp sản lượng vẫn được dự báo đạt 16,013 tỷ bushel – mức cao thứ hai trong lịch sử.
Điều này tạo ra một thế cân bằng khá đặc biệt: năng suất giảm tạo lực đỡ cho giá, nhưng quy mô sản lượng lớn và triển vọng thời tiết thuận lợi hơn lại hạn chế nguy cơ thiếu hụt nguồn cung. Nếu nhiệt độ giảm và lượng mưa cải thiện trong tháng 8–9, áp lực từ triển vọng mùa vụ có thể quay trở lại.

Về kỹ thuật, giá ngô trên khung H4 đã bật lên từ vùng hỗ trợ 445–450, đồng thời vượt MA50 và duy trì phía trên MA200. Nếu giữ được cấu trúc này, giá có thể hướng tới vùng kháng cự 462–468.
Ngô hiện là mặt hàng cần đặc biệt quan tâm với ngành TACN bởi tác động trực tiếp đến giá thành khẩu phần năng lượng. Tuy nhiên, với triển vọng sản lượng Mỹ vẫn ở mức rất cao, thị trường chưa cho thấy cơ sở đủ mạnh để hình thành một chu kỳ thiếu cung kéo dài. Điều đó đồng nghĩa doanh nghiệp không nhất thiết phải chạy theo giá trong các phiên tăng mạnh. Phương án hợp lý hơn là chia nhỏ nhu cầu mua, tận dụng những nhịp điều chỉnh để bổ sung hàng và duy trì độ linh hoạt trong tồn kho.
Đậu tương: Trung Quốc tạo lực kéo, thời tiết vẫn là phép thử
Đậu tương đang có diễn biến đáng chú ý nhất trong nhóm hạt có dầu khi giá kỳ hạn vượt 11,8 USD/bushel, lên mức cao nhất trong gần ba tuần.
Động lực chính đến từ nhu cầu của Trung Quốc. Theo thông tin thị trường, các nhà giao dịch ước tính Trung Quốc đã mua khoảng 7 triệu tấn đậu tương Mỹ. Trong khi đó, Sinograin – doanh nghiệp dự trữ ngũ cốc nhà nước của Trung Quốc – tiếp tục đưa 360.000 tấn đậu tương nhập khẩu ra đấu giá, đợt bán thứ tư kể từ cuối tháng 7 nhằm giải phóng sức chứa cho nguồn hàng Mỹ sắp tới.
Dòng cầu này có ý nghĩa quan trọng đối với thị trường bởi Trung Quốc là một trong những trung tâm tiêu thụ đậu tương lớn nhất thế giới. Nếu tốc độ mua hàng Mỹ tiếp tục được duy trì, thị trường sẽ có thêm một trụ đỡ đáng kể trong giai đoạn mùa vụ Mỹ bước vào thời điểm quyết định.
Ở chiều ngược lại, USDA đã nâng dự báo sản lượng đậu tương Mỹ năm 2026 thêm 44 triệu bushel lên mức kỷ lục 4,519 tỷ bushel. Tuy nhiên, năng suất lại được điều chỉnh giảm từ 53 xuống 52,7 bushel/acre do tác động của nắng nóng và khô hạn tại một số khu vực Trung Tây.
Vì vậy, giống như ngô, thị trường đậu tương đang đứng giữa hai lực kéo trái chiều: sản lượng dự kiến ở mức kỷ lục nhưng năng suất chịu sức ép, trong khi nhu cầu Trung Quốc đang tạo lực mua thực tế.
Trong ngắn hạn, kết quả các cuộc khảo sát thực địa về năng suất ngô và đậu tương tại Mỹ sẽ là thông tin được thị trường theo dõi sát. Bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy năng suất thực tế thấp hơn kỳ vọng đều có thể nhanh chóng được phản ánh vào giá.z

Về kỹ thuật, trên khung H1, đậu tương bật tăng mạnh từ vùng hỗ trợ 1.162–1.174 và đã vượt vùng cản ngắn hạn 1.180–1.185. Giá hiện tiếp cận vùng kháng cự quan trọng 1.200–1.210. Đây là khu vực có khả năng xuất hiện áp lực chốt lời. Nếu vượt thành công và duy trì trên vùng này, xu hướng tăng có thể được mở rộng.
Khi Trung Quốc tăng tốc mua hàng Mỹ trong lúc thời tiết vẫn chứa đựng rủi ro, chi phí nhóm nguyên liệu protein có thể tiếp tục biến động mạnh hơn nhóm nguyên liệu năng lượng.
Chi phí TACN: Áp lực chưa lớn nhưng rủi ro tăng đang rõ hơn
Nhìn tổng thể, thị trường ngày 18/8 chưa cho thấy một xu hướng tăng đồng thuận hoàn toàn giữa ba mặt hàng, nhưng các yếu tố hỗ trợ giá đang xuất hiện dày hơn so với giai đoạn trước.
Lúa mì chịu rủi ro địa chính trị và gián đoạn logistics tại Biển Đen. Ngô được hỗ trợ bởi nhu cầu xuất khẩu Mỹ trong khi năng suất dự báo giảm. Đậu tương lại nhận lực kéo trực tiếp từ nhu cầu Trung Quốc, trong bối cảnh năng suất Mỹ vẫn là biến số chưa thể chắc chắn.
Đối với các doanh nghiệp sản xuất TACN Việt Nam, tác động đáng chú ý nhất là rủi ro chi phí đầu vào khó giảm nhanh, thay vì một cú sốc giá ngay lập tức. Nếu giá nguyên liệu duy trì ở vùng cao trong nhiều tuần, áp lực sẽ dần chuyển từ thị trường hàng hóa sang biên lợi nhuận của nhà máy, giá thành sản phẩm và khả năng điều chỉnh giá bán thức ăn chăn nuôi.
Trong ngắn hạn, doanh nghiệp có thể ưu tiên ba hướng: duy trì lượng tồn kho phù hợp với kế hoạch sản xuất; chia nhỏ các kỳ mua thay vì tập trung toàn bộ nhu cầu vào một thời điểm; đồng thời theo dõi tương quan giá giữa ngô, lúa mì và các nguyên liệu thay thế để tối ưu công thức phối trộn.
Đặc biệt, với đậu tương, cần quan sát sát diễn biến mua hàng của Trung Quốc và kết quả đánh giá năng suất tại Mỹ. Với ngô, thời tiết tháng 8–9 sẽ quyết định liệu mức sản lượng dự báo cao có được duy trì hay tiếp tục bị điều chỉnh. Còn đối với lúa mì, bất kỳ diễn biến mới nào liên quan đến các cảng và tuyến vận tải tại Biển Đen đều có thể tạo phản ứng giá nhanh.
Dự báo: Thị trường còn dư địa tăng nhưng biến động sẽ lớn
Trong những phiên tới, kịch bản tích cực vẫn được duy trì đối với cả ba mặt hàng nếu các vùng hỗ trợ kỹ thuật tiếp tục được bảo vệ. Lúa mì cần giữ trên 648–655 để hướng tới 680–688; ngô duy trì trên 445–450 sẽ củng cố khả năng kiểm định 462–468; trong khi đậu tương sẽ đứng trước bài kiểm tra quan trọng tại 1.200–1.210.
Tuy nhiên, khả năng tăng giá cũng sẽ đi kèm với mức độ biến động cao hơn. Thời tiết Mỹ, tốc độ xuất khẩu, nhu cầu Trung Quốc và tình hình Biển Đen đều có thể khiến thị trường thay đổi nhanh chỉ trong vài phiên.
Với ngành TACN, đây chưa phải thời điểm để đặt cược vào một chiều giá duy nhất. Chiến lược phù hợp hơn là quản trị rủi ro nguyên liệu: mua từng phần, tránh để tồn kho quá thấp khi thị trường xuất hiện các yếu tố bất ngờ, nhưng đồng thời cũng hạn chế tích trữ lớn khi giá đã tiến vào các vùng kháng cự kỹ thuật.
Trong bối cảnh giá nguyên liệu thế giới đang đứng trước nhiều biến số, lợi thế của doanh nghiệp TACN trong những tháng cuối năm có thể không nằm ở việc dự đoán chính xác đỉnh hay đáy thị trường, mà ở khả năng mua đúng nhịp, phân bổ nguồn cung linh hoạt và chuyển hóa biến động giá nguyên liệu thành kế hoạch sản xuất – kinh doanh chủ động hơn.