Lúa mì trở thành tâm điểm của rủi ro nguồn cung
Lúa mì đang là mặt hàng có diễn biến đáng chú ý nhất trong nhóm ngũ cốc. Trong phiên cuối tuần ngày 14/8, giá lúa mì kỳ hạn trên CBOT tăng hơn 3%, lên quanh 6,70 USD/bushel, đánh dấu mức cao nhất trong khoảng ba tuần và đưa mức tăng cả tuần lên hơn 5%.
Động lực chính không đến từ sự thay đổi đột biến trong cán cân cung – cầu, mà xuất phát từ rủi ro logistics tại khu vực Biển Đen. Đáng chú ý hơn, đề xuất tạm dừng các cuộc tấn công nhằm vào tàu dân sự tại Biển Đen do Ukraine đưa ra thông qua bên trung gian chưa tạo được bước đột phá. Nga ngày 14/8 bác bỏ ý tưởng về một lệnh ngừng bắn tại Biển Đen và cho rằng đây không phải giải pháp đủ cơ sở để khôi phục hoạt động hàng hải bình thường.
Điều này khiến thị trường đặc biệt nhạy cảm với các thông tin liên quan đến cảng biển, tàu hàng và bảo hiểm vận tải. Theo một số đánh giá thị trường, Nga và Ukraine có thể chiếm khoảng 29% thương mại lúa mì toàn cầu trong niên vụ 2026/2027, cho thấy bất kỳ sự gián đoạn kéo dài nào tại khu vực này đều có khả năng tạo hiệu ứng lan sang các thị trường nhập khẩu.
Đối với các doanh nghiệp TACN, tác động của lúa mì cần được nhìn theo hai chiều. Giá tăng làm chi phí nguyên liệu trực tiếp cao hơn, nhưng lúa mì cũng có thể thay thế một phần ngô trong một số công thức thức ăn. Vì vậy, khi tương quan giá giữa hai nguyên liệu thay đổi, doanh nghiệp có thể điều chỉnh công thức để giảm áp lực chi phí.

Về kỹ thuật, trên khung H1, giá lúa mì bật lên sau khi kiểm định thành công vùng hỗ trợ 648–655, đồng thời vượt MA50 và MA200. Cấu trúc này đang nghiêng về xu hướng tăng ngắn hạn. Nếu giá duy trì trên MA50, vùng 680–685 sẽ là mục tiêu kháng cự đáng chú ý. Ngược lại, nếu không giữ được vùng 648–655, đà tăng có thể suy yếu và thị trường quay lại trạng thái tích lũy.
Dự báo
Trong ngắn hạn, lúa mì có xác suất duy trì trạng thái tăng/dao động ở vùng cao, chừng nào rủi ro tại Biển Đen chưa giảm rõ rệt. Tuy nhiên, đây vẫn là thị trường có hai lực kéo đối nghịch: rủi ro logistics hỗ trợ giá, trong khi nguồn cung toàn cầu tương đối lớn có thể hạn chế khả năng hình thành một xu hướng tăng quá mạnh và kéo dài.Với doanh nghiệp TACN Việt Nam, chiến lược phù hợp hơn là chia nhỏ các đợt mua, tránh mua dồn khi giá đang chịu tác động bởi tin địa chính trị, đồng thời duy trì khả năng chuyển đổi một phần giữa lúa mì và ngô khi chênh lệch giá trở nên thuận lợi.
Ngô: Năng suất giảm nhưng sản lượng vẫn ở mức rất lớn
Nếu lúa mì đang được dẫn dắt bởi yếu tố địa chính trị, ngô lại chịu tác động chủ yếu từ cán cân cung – cầu tại Mỹ.
Giá ngô kỳ hạn hiện duy trì trên 4,5 USD/bushel, gần vùng cao nhất trong hai tuần. Thị trường được hỗ trợ sau khi Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) hạ dự báo năng suất ngô niên vụ 2026/2027 xuống 180,7 bushel/acre, từ 183 bushel/acre trong dự báo trước đó và thấp hơn kỳ vọng thị trường khoảng 182,4–182,5 bushel/acre. Tuy nhiên, nhờ diện tích gieo trồng tăng, sản lượng ngô Mỹ vẫn được dự báo đạt khoảng 16,013 tỷ bushel, tương đương vụ mùa lớn thứ hai trong lịch sử.
Ở phía cầu, xuất khẩu tiếp tục là điểm sáng. USDA nâng dự báo xuất khẩu ngô Mỹ niên vụ 2025/2026 thêm 75 triệu bushel lên 3,4 tỷ bushel, đồng thời nâng dự báo 2026/2027 thêm 75 triệu bushel lên 3,275 tỷ bushel. Hệ quả là tồn kho cuối kỳ 2026/2027 được điều chỉnh xuống 1,653 tỷ bushel, từ 1,79 tỷ bushel trước đó.
Bức tranh này cho thấy thị trường ngô hiện không hoàn toàn mang tính “thiếu cung”. Yếu tố hỗ trợ nằm ở việc năng suất thấp hơn kỳ vọng và nhu cầu xuất khẩu tốt, trong khi diện tích gieo trồng lớn vẫn tạo ra một lượng cung đáng kể.
Thời tiết vì vậy sẽ tiếp tục là biến số quan trọng trong những tuần tới. Nếu nhiệt độ tại Trung Tây giảm và lượng mưa cải thiện như dự báo, thị trường có thể quay lại tập trung vào quy mô vụ mùa lớn. Ngược lại, nếu nóng và khô quay trở lại trong giai đoạn quyết định năng suất, giá ngô sẽ có thêm dư địa tăng.

Về kỹ thuật, giá ngô trên H1 đã bật lên từ vùng hỗ trợ 445–450, vượt MA50 và duy trì trên MA200. Nếu tiếp tục giữ được cấu trúc này, vùng 462–468 sẽ là vùng kháng cự kế tiếp cần theo dõi.
Dự báo
Ngô nhiều khả năng duy trì trạng thái trung tính nghiêng tăng trong ngắn hạn, nhưng khó hình thành một xu hướng tăng quá mạnh nếu thời tiết Mỹ tiếp tục cải thiện.Đối với doanh nghiệp TACN, đây chưa phải thời điểm thích hợp để tăng mạnh lượng tồn kho chỉ vì lo ngại giá tăng. Chiến lược hợp lý hơn là mua theo tiến độ sản xuất, ưu tiên gia tăng tỷ lệ bao phủ khi giá điều chỉnh về các vùng hỗ trợ hoặc khi xuất hiện tín hiệu rõ ràng cho thấy rủi ro năng suất Mỹ gia tăng.
Đậu tương: Vụ mùa kỷ lục đối đầu với sức mua từ Trung Quốc
Đậu tương đang có diễn biến khác biệt so với lúa mì và ngô. Giá kỳ hạn dao động quanh 1.160 cent/bushel, tương đương khoảng 11,60 USD/bushel, và vẫn ở gần vùng thấp nhất trong nhiều tuần.
USDA đã hạ dự báo năng suất đậu tương Mỹ năm 2026 xuống 52,7 bushel/acre, từ 53 bushel/acre. Tuy nhiên, diện tích gieo trồng tăng đã giúp sản lượng dự kiến tăng thêm khoảng 44 triệu bushel lên 4,519 tỷ bushel, mức cao kỷ lục và cao hơn khoảng 6% so với năm 2025. Tồn kho cuối kỳ 2026/2027 cũng được nâng lên 320 triệu bushel, từ 310 triệu bushel trước đó. Các điều chỉnh này về cơ bản tạo áp lực lên giá trong trung hạn.
Tuy nhiên, bên bán chưa thể hoàn toàn chiếm ưu thế khi nhu cầu Trung Quốc vẫn là một biến số quan trọng. USDA đã xác nhận giao dịch bán 244.000 tấn đậu tương Mỹ cho Trung Quốc, giao trong niên vụ 2026/2027. Trong bối cảnh Trung Quốc là thị trường nhập khẩu đậu tương lớn nhất thế giới, bất kỳ sự gia tăng nào trong tốc độ mua hàng đều có thể tạo lực đỡ cho giá. Đối với ngành TACN, đậu tương cần được theo dõi đặc biệt bởi giá hạt đậu tương có mối liên hệ trực tiếp với hoạt động ép dầu và nguồn cung khô đậu tương, nguyên liệu protein quan trọng trong khẩu phần vật nuôi. Tuy nhiên, giá khô đậu không biến động hoàn toàn theo giá đậu tương do còn chịu tác động của biên lợi nhuận ép dầu và giá dầu đậu tương.

Về kỹ thuật, giá đậu tương sau khi giảm mạnh từ vùng 1.240 đã tích lũy quanh hỗ trợ 1.163–1.170. Giá đang hồi phục và tiếp cận vùng 1.175–1.180. Phía trên, 1.200–1.210 vẫn là vùng kháng cự quan trọng. Nếu giữ được 1.163–1.170 và vượt 1.180, đà hồi phục có thể được mở rộng về vùng 1.200–1.210.
Dự báo
Đậu tương hiện nghiêng về kịch bản đi ngang tích lũy, nhưng có khả năng hồi phục nếu nhu cầu Trung Quốc tăng tốc hoặc thời tiết Mỹ xuất hiện rủi ro mới. Ngược lại, nếu thời tiết thuận lợi giúp củng cố kỳ vọng vụ mùa kỷ lục, áp lực bán sẽ quay trở lại.Đây là nguyên liệu mà doanh nghiệp TACN nên tránh mua theo tâm lý đuổi giá. Việc phân bổ thời điểm mua thành nhiều đợt sẽ giúp giảm rủi ro phải khóa chi phí ở vùng cao.
Quý III và IV/2026: Biên lợi nhuận TACN sẽ phụ thuộc vào khả năng quản trị nguyên liệu
Nhìn tổng thể, thị trường nông sản thế giới đang hình thành một thế cân bằng khá mong manh.
Lúa mì có xu hướng tích cực nhất do rủi ro địa chính trị và logistics tại Biển Đen. Ngô được hỗ trợ bởi việc hạ dự báo năng suất nhưng vẫn bị giới hạn bởi triển vọng sản lượng rất lớn của Mỹ.
Đậu tương chịu sức ép từ vụ mùa kỷ lục nhưng được hỗ trợ bởi nhu cầu Trung Quốc và nguy cơ thời tiết.
Do đó, kịch bản cơ sở cho những tuần tới chưa phải là một chu kỳ tăng đồng loạt của nông sản, mà là thị trường phân hóa và phản ứng mạnh với từng thông tin cung – cầu.
Đối với ngành thức ăn chăn nuôi Việt Nam, đây là giai đoạn cần ưu tiên quản trị rủi ro hơn là chạy theo xu hướng giá. Doanh nghiệp nên:
Chia nhỏ kế hoạch mua nguyên liệu thay vì khóa toàn bộ nhu cầu trong một thời điểm; Theo dõi đồng thời giá CBOT, giá FOB/CIF và cước vận chuyển, bởi giá kỳ hạn không phản ánh đầy đủ chi phí nguyên liệu thực tế tại Việt Nam; Tăng khả năng thay thế linh hoạt giữa ngô và lúa mì khi tương quan giá cho phép; Theo dõi sát giá đậu tương, khô đậu tương và biên ép dầu thay vì chỉ quan sát riêng giá hạt đậu tương; Duy trì mức tồn kho phù hợp với tiến độ sản xuất, tránh tích trữ quá lớn khi triển vọng nguồn cung Mỹ vẫn tương đối dồi dào; Đối với các doanh nghiệp có quy mô nhập khẩu lớn, cần chủ động phương án phòng ngừa rủi ro giá và tỷ giá cho các hợp đồng giao xa.
Nhìn chung tính đến ngày 17/8/2026, áp lực chi phí nguyên liệu đối với ngành TACN đang có xu hướng tăng nhưng chưa hình thành một cú sốc đồng loạt. Rủi ro lớn nhất hiện nằm ở lúa mì và khả năng Biển Đen tiếp tục gián đoạn thương mại; trong khi ngô và đậu tương vẫn bị giằng co giữa nhu cầu mạnh và triển vọng nguồn cung lớn. Nếu thời tiết Mỹ thuận lợi và căng thẳng Biển Đen không tiếp tục leo thang, thị trường có thể hạ nhiệt sau nhịp tăng hiện tại. Ngược lại, bất kỳ sự suy giảm nào về năng suất Mỹ hoặc sự gián đoạn kéo dài tại các cảng xuất khẩu Nga – Ukraine đều có thể nhanh chóng đẩy chi phí nguyên liệu TACN lên một mặt bằng mới.