DABACO - Hành trình tạo giá trị bền vững
Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam

Hà Nội 22°C /57%

Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam
19/08/2026 09:48 (GMT +7)

Thị trường thức ăn nuôi trồng thủy sản toàn cầu: Động lực tăng trưởng, xu hướng khu vực và sự chuyển đổi cấu trúc

 Thức ăn chăn nuôi không còn chỉ là yếu tố đầu vào cơ bản cho nuôi trồng thủy sản; nó là một công cụ sản xuất chiến lược xét về tỷ lệ chuyển đổi thức ăn, sức khỏe vật nuôi, chất lượng nước, hiệu quả sản xuất và tính bền vững. Đạt 55,47 triệu tấn vào năm 2025, sản lượng thức ăn chăn nuôi toàn cầu tăng 4,7% so với năm trước, cho thấy sự phục hồi mạnh mẽ sau nhiều năm đi ngang. Trong khi sự phục hồi sản lượng tôm và cá hồi, sự chuyển đổi nuôi trồng thủy sản nội địa thành một ngành kinh tế và thương


Nguồn: Attasit saentep | Shutterstock

SẢN XUẤT THỨC ĂN HỖN HỢP TOÀN CẦU VÀ TỶ LỆ THỨC ĂN THỦY SẢN

Theo báo cáo Triển vọng Nông nghiệp Thực phẩm 2026 của Alltech, tổng sản lượng thức ăn hỗn hợp toàn cầu đạt khoảng 1,440 tỷ tấn vào năm 2025. Con số này thể hiện mức tăng trưởng 2,9% so với năm trước. Dữ liệu do Alltech tổng hợp từ 142 quốc gia và 38.837 nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi cho thấy ngành thức ăn chăn nuôi toàn cầu đã duy trì được sự tăng trưởng bất chấp dịch bệnh, áp lực khí hậu, chi phí đầu vào và những thách thức trong chuỗi cung ứng.

Thức ăn nuôi trồng thủy sản tăng trưởng 4,7% trong năm 2025, đạt 55,47 triệu tấn. Sản lượng tăng 2,47 triệu tấn chỉ trong một năm, từ 53 triệu tấn năm 2024. Do đó, thức ăn nuôi trồng thủy sản chiếm khoảng 3,9% tổng sản lượng thức ăn hỗn hợp toàn cầu.

Sản lượng thức ăn nuôi trồng thủy sản đã tăng trưởng trở lại sau một thời kỳ tương đối trì trệ kéo dài vài năm. Theo Alltech, động lực chính của sự phục hồi này là sự cải thiện của thị trường tôm và cá hồi, cùng với sự chuyển đổi của các hệ thống nuôi trồng thủy sản nội địa sang các mô hình sản xuất thương mại và thâm canh hơn. Tuy nhiên, báo cáo lưu ý rằng tốc độ tăng trưởng có thể chậm lại phần nào vào năm 2026 khi cân bằng cung cầu ổn định trở lại.

Nguồn: Sodel Vladyslav | màn trập

SẢN XUẤT THỨC ĂN THỦY SẢN KHU VỰC CHÂU Á

Châu Á vẫn là trung tâm sản xuất thức ăn thủy sản lớn nhất thế giới. Sản lượng khu vực tăng 2,4% vào năm 2025, đạt 38,017 triệu tấn, chiếm khoảng 68,5% tổng sản lượng thức ăn thủy sản toàn cầu. Vị thế thống trị toàn cầu của khu vực này xuất phát từ cả khối lượng sản xuất khổng lồ và tầm quan trọng của nó trong tiêu thụ hải sản toàn cầu.

Ấn Độ nổi bật như một trong những động lực tăng trưởng chính ở châu Á. Sản lượng thức ăn nuôi trồng thủy sản trong nước đã tăng khoảng 5,5% lên 2,89 triệu tấn. Alltech cho rằng sự tăng trưởng này là nhờ việc áp dụng rộng rãi sản xuất thương mại và sự phát triển của nuôi trồng thủy sản nội địa.

Trong khi lợi thế chính của châu Á trong thời gian tới sẽ là quy mô sản xuất lớn và nhu cầu nội địa mạnh mẽ, thì những áp lực chính mà ngành này phải đối mặt bao gồm chi phí thức ăn chăn nuôi, dịch bệnh, nguồn nước và tác động môi trường của sản xuất thâm canh. Việc sử dụng thức ăn chăn nuôi thương mại ngày càng phổ biến tại các trung tâm sản xuất lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam và Indonesia sẽ tiếp tục là một trong những động lực chính thúc đẩy tăng trưởng khu vực.

Sản lượng thức ăn nuôi trồng thủy sản ở châu Âu đã tăng 6,7% vào năm 2025, đạt 5,081 triệu tấn. Mặc dù tốc độ tăng trưởng ở khu vực này không mạnh mẽ bằng châu Á, nhưng nó lại có tầm quan trọng chiến lược do sở hữu các loài có giá trị cao và hệ thống nuôi trồng tiên tiến.

Na Uy đạt được mức tăng sản lượng tuyệt đối lớn nhất trong khu vực, với mức tăng 168.000 tấn. Sản lượng cá hồi dồi dào là yếu tố quyết định trong sự phát triển này. Bắc Âu và một số thị trường Đông Âu cũng đang gia tăng tầm quan trọng chiến lược của mình trong ngành thức ăn nuôi trồng thủy sản châu Âu.

Sự tăng trưởng ở châu Âu không chỉ được định hình bởi sản lượng. Việc tìm nguồn nguyên liệu bền vững, truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải, quản lý nguồn nước và hiệu quả sử dụng chất dinh dưỡng cao hơn đang trở thành những yếu tố quyết định chính trong công thức thức ăn chăn nuôi. Alltech coi năm 2026 là một bước ngoặt, nơi tính bền vững chuyển từ một thực tiễn tự nguyện sang một quy định pháp lý ở nhiều thị trường.

Khu vực Mỹ Latinh là một trong những trung tâm phát triển nhanh nhất trong ngành thức ăn chăn nuôi thủy sản toàn cầu năm 2025. Sản lượng thức ăn chăn nuôi thủy sản của khu vực này tăng mạnh 11,4% lên đạt 7,641 triệu tấn, tương đương mức tăng sản lượng 780.000 tấn.

Ecuador nổi lên như động lực chính thúc đẩy sự phục hồi của khu vực. Sản lượng tôm trong nước tăng khoảng 15%, củng cố nhu cầu thức ăn chăn nuôi. Sản lượng cá hồi tăng khoảng 8% ở Chile cũng góp phần làm tăng nhu cầu thức ăn chăn nuôi. Trong khi đó, Brazil hỗ trợ tăng trưởng thông qua việc mở rộng sản lượng cá rô phi và việc áp dụng rộng rãi phương pháp nuôi trồng thương mại trên thị trường nội địa.

Năng lực xuất khẩu mạnh mẽ của khu vực tạo ra lợi thế tăng trưởng đáng kể, đặc biệt đối với các loài có giá trị cao như tôm và cá hồi. Tuy nhiên, giá cả và nguồn cung bột cá vẫn là những biến số cần được theo dõi sát sao nhất đối với ngành thức ăn nuôi trồng thủy sản ở Mỹ Latinh trong năm 2026.

Châu Phi là khu vực có tốc độ tăng trưởng thức ăn nuôi trồng thủy sản nhanh nhất thế giới tính theo phần trăm vào năm 2025. Sản lượng tăng vọt 27,5% lên đạt 2,162 triệu tấn, ghi nhận mức tăng 466.000 tấn chỉ trong một năm.

Ai Cập vẫn là thị trường nuôi trồng thủy sản chính của châu lục, với sản lượng thức ăn nuôi trồng thủy sản trong nước tăng khoảng 36%. Mặc dù chịu áp lực cạnh tranh về nguồn nước, việc tăng cường sản xuất và sử dụng rộng rãi thức ăn công nghiệp đang hỗ trợ tăng trưởng cơ cấu ở Ai Cập.

Mức tiêu thụ thức ăn chăn nuôi hiện tại thấp ở châu Phi tạo ra không gian tăng trưởng đáng kể cho việc gia tăng thâm nhập thị trường thức ăn chăn nuôi thương mại. Tuy nhiên, sự biến động tiền tệ, khả năng tiếp cận nguồn tài chính, chi phí nguyên liệu thô, thiếu hụt cơ sở hạ tầng và áp lực lên nguồn nước vẫn là những rủi ro chính đối với sự mở rộng trong khu vực.

Sản lượng thức ăn nuôi trồng thủy sản khu vực Trung Đông đã tăng 2,2% vào năm 2025, đạt 1,039 triệu tấn. Tăng trưởng khu vực vẫn còn hạn chế hơn so với châu Phi và Mỹ Latinh, nhưng Iran nổi bật như một thị trường đáng chú ý.

Alltech lưu ý rằng xuất khẩu hải sản của Iran đạt hiệu quả mạnh mẽ, vượt quá 600 triệu đô la Mỹ, hỗ trợ nhu cầu thức ăn chăn nuôi. Nhìn chung, tăng trưởng trong khu vực thể hiện đặc điểm mở rộng dần dần hơn là tăng đột biến nhanh chóng.

Sản lượng thức ăn nuôi trồng thủy sản ở Bắc Mỹ đã giảm 2,1% vào năm 2025, xuống còn 1,281 triệu tấn. Mặc dù thị phần của khu vực này trong tổng lượng thức ăn nuôi trồng thủy sản toàn cầu còn hạn chế, nhưng thị trường này vẫn giữ vai trò chiến lược quan trọng do sản lượng có giá trị gia tăng cao, công nghệ cho ăn tiên tiến và các ứng dụng cho ăn chính xác.

Những diễn biến trong khu vực cho thấy khả năng cạnh tranh trong ngành thức ăn nuôi trồng thủy sản không chỉ được quyết định bởi sự tăng trưởng sản lượng mà còn bởi hiệu quả sử dụng thức ăn, sức khỏe, hiệu suất và việc sử dụng tài nguyên. Các chất phụ gia chức năng, cho ăn chính xác và công nghệ cho ăn kỹ thuật số nổi bật như những lĩnh vực phát triển trọng điểm trong thị trường này.

Sản lượng thức ăn nuôi trồng thủy sản khu vực Châu Đại Dương đã tăng 6,4% vào năm 2025, đạt 0,250 triệu tấn. Mặc dù khu vực này chỉ chiếm một phần nhỏ trong sản lượng toàn cầu, nhưng nó lại rất quan trọng, đặc biệt là đối với các loài có giá trị cao và các hệ thống nuôi trồng tiên tiến.

GIÁ TRỊ THƯƠNG MẠI VÀ KỲ VỌNG TĂNG TRƯỞNG CỦA THỊ TRƯỜNG THỨC ĂN THỦY SẢN

Giá trị thương mại của thị trường thức ăn thủy sản toàn cầu thay đổi đáng kể tùy thuộc vào sự khác biệt về định nghĩa thị trường, phạm vi, danh mục sản phẩm và phương pháp nghiên cứu được các tổ chức nghiên cứu sử dụng. Các nghiên cứu hiện tại cho thấy quy mô thị trường dao động từ khoảng 51,3 tỷ đô la Mỹ đến 81,9 tỷ đô la Mỹ vào năm 2025.

Theo ước tính của Fortune Business Insights , thị trường thức ăn nuôi trồng thủy sản toàn cầu đạt giá trị 71,28 tỷ đô la Mỹ vào năm 2025 và dự báo thị trường này sẽ đạt 131,07 tỷ đô la Mỹ vào năm 2034 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 7,15%. Công ty này cho biết khu vực châu Á - Thái Bình Dương chiếm lĩnh thị trường với 73,88% thị phần vào năm 2025.

Grand View Research ước tính giá trị thị trường năm 2025 đạt 81,9 tỷ đô la Mỹ và dự kiến ​​sẽ đạt 118,1 tỷ đô la Mỹ vào năm 2033. Theo công ty này, sự tăng trưởng chủ yếu được thúc đẩy bởi sự mở rộng sản xuất nuôi trồng thủy sản để đáp ứng nhu cầu hải sản ngày càng tăng, đặc biệt là ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương và Mỹ Latinh.

Straits Research ước tính quy mô thị trường đạt 72,03 tỷ đô la Mỹ vào năm 2025 và 129,23 tỷ đô la Mỹ vào năm 2034. Công ty dự báo tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 6,71% trong giai đoạn 2026-2034, đồng thời xếp khu vực châu Á - Thái Bình Dương là thị trường lớn nhất.

Theo đánh giá của Transparency Market Research, thị trường thức ăn nuôi trồng thủy sản toàn cầu năm 2025 đạt 73,5 tỷ đô la Mỹ và dự kiến ​​sẽ đạt 136,8 tỷ đô la Mỹ vào năm 2036. Tổ chức này cho biết, tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) trong giai đoạn 2026-2036 sẽ là 5,7%. Sự gia tăng các phương pháp nuôi trồng thủy sản thâm canh, nhu cầu tiêu thụ hải sản ngày càng tăng và nhu cầu đối với các loài có giá trị cao như tôm là những động lực chính thúc đẩy tăng trưởng.

Theo ước tính của Mordor Intelligence , thị trường thức ăn nuôi trồng thủy sản năm 2025 đạt 51,3 tỷ đô la Mỹ dựa trên mức cơ sở thấp hơn và dự kiến ​​sẽ đạt 69,4 tỷ đô la Mỹ vào năm 2031. Tương ứng, tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) trong giai đoạn 2026–2031 là 5,22%. Mordor xác định khu vực châu Á - Thái Bình Dương là khu vực lớn nhất và có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất.

Theo Future Market Insights, giá trị thị trường năm 2025 đạt 56,6 tỷ đô la Mỹ và dự báo năm 2035 sẽ đạt 109,2 tỷ đô la Mỹ, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 6,8%. Tổ chức này cho rằng sự tăng trưởng là do hoạt động nuôi trồng thủy sản ngày càng gia tăng, nhu cầu hải sản tăng cao và việc áp dụng các công thức thức ăn chức năng và có nguồn gốc thực vật.

Mặc dù có những khác biệt đáng kể giữa các số liệu do các tổ chức nghiên cứu cung cấp, bức tranh tổng thể vẫn rất rõ ràng: thị trường thức ăn chăn nuôi thủy sản toàn cầu sẽ tiếp tục tăng trưởng trong trung hạn.

Nguồn: Russ Heinl | Shutterstock

XU HƯỚNG THỊ TRƯỜNG HỖ TRỢ TĂNG TRƯỞNG

Sự tăng trưởng của ngành thức ăn chăn nuôi thủy sản toàn cầu được hỗ trợ bởi những chuyển đổi cấu trúc cùng có lợi cho nhau.

Sự phát triển mạnh mẽ của các hệ thống nuôi trồng thủy sản thương mại và thâm canh: Sự chuyển dịch của ngành nuôi trồng thủy sản sang các mô hình sản xuất chuyên nghiệp và thâm canh hơn đang thúc đẩy nhu cầu về thức ăn chăn nuôi thương mại. Cụ thể, sự thâm nhập ngày càng tăng của thức ăn chăn nuôi thương mại ở châu Á, việc thương mại hóa nuôi trồng thủy sản nội địa ở Ấn Độ và việc áp dụng rộng rãi các hệ thống sản xuất thâm canh ở châu Phi là những yếu tố chính hỗ trợ sự mở rộng của ngành thức ăn chăn nuôi thủy sản.

Nhu cầu tiêu thụ hải sản ngày càng tăng: Nhu cầu tiêu dùng hải sản ngày càng tăng trên toàn cầu thúc đẩy sản xuất nuôi trồng thủy sản và do đó, làm tăng nhu cầu về thức ăn chăn nuôi.

Sự mở rộng sản xuất tôm, cá hồi và cá rô phi: Các loài có giá trị cao đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng của ngành thức ăn nuôi trồng thủy sản vào năm 2025. Theo Alltech, động lực chính cho sự phục hồi toàn cầu là sự cải thiện của thị trường tôm và cá hồi.

Thức ăn chức năng và chính xác: Cạnh tranh trong lĩnh vực thức ăn nuôi trồng thủy sản không còn chỉ dựa trên giá cả và hàm lượng protein. Các mục tiêu như cải thiện tỷ lệ chuyển đổi thức ăn, hỗ trợ sức khỏe đường ruột và hệ miễn dịch, giảm căng thẳng và hạn chế thất thoát chất dinh dưỡng đang thúc đẩy sự quan tâm đến các giải pháp thức ăn chức năng và phụ gia. Nghiên cứu thị trường cũng cho thấy việc sử dụng axit amin, dung dịch vitamin-khoáng chất, enzyme, men vi sinh và các phụ gia chức năng khác đang trở nên phổ biến. Theo Mordor Intelligence, trong khi vitamin và khoáng chất chiếm thị phần đáng kể trong thị trường phụ gia thức ăn nuôi trồng thủy sản vào năm 2025, men vi sinh nằm trong số các loại sản phẩm có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất.

Sự trỗi dậy của các nguồn protein thay thế: Mặc dù bột cá và dầu cá vẫn là những nguồn dinh dưỡng quan trọng nhất cho ngành thức ăn nuôi trồng thủy sản, nhưng áp lực về tính bền vững và chi phí đang làm thay đổi công thức chế biến. Các nguồn thay thế như protein đậu nành, protein thực vật, tảo, protein côn trùng và protein đơn bào đang chiếm vị trí trung tâm trong nghiên cứu nhằm giảm sự phụ thuộc vào protein có nguồn gốc từ biển. Mordor Intelligence dự đoán rằng phân khúc protein đổi mới sẽ đạt tốc độ tăng trưởng 6% trong giai đoạn 2026–2031.

Số hóa và cho ăn tự động: Số hóa quản lý thức ăn đang trở thành một trong những bước phát triển công nghệ quan trọng nhất trong nỗ lực nâng cao hiệu quả của ngành nuôi trồng thủy sản. Cảm biến, phân tích dữ liệu, cho ăn tự động và hệ thống hỗ trợ trí tuệ nhân tạo cho phép điều chỉnh lượng thức ăn tiêu thụ theo thời gian thực dựa trên điều kiện sản xuất.

Chuyển đổi dựa trên tính bền vững: Tính bền vững trong ngành thức ăn chăn nuôi thủy sản đang nhanh chóng chuyển từ lợi thế tiếp thị thành một yêu cầu pháp lý và thương mại thiết yếu. Việc truy xuất nguồn gốc nguyên liệu thô, đo lường khí thải, sử dụng nước, rủi ro phá rừng và tác động môi trường từ thức ăn chăn nuôi ngày càng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng và công thức sản phẩm của nhà sản xuất. Việc theo dõi và báo cáo khí thải phạm vi 3 cũng đang dần được tích hợp vào các chiến lược thương mại của chuỗi giá trị thức ăn chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản.

CÁC YẾU TỐ VÀ THÁCH THỨC HẠN CHẾ TĂNG TRƯỞNG

Mặc dù có tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ, thị trường thức ăn chăn nuôi thủy sản toàn cầu đang đối mặt với những rủi ro cấu trúc đáng kể, khiến việc tăng sản lượng một cách bền vững trở nên khó khăn.

Biến động giá và nguồn cung bột cá và dầu cá: Các nguyên liệu biển tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu chi phí của ngành thức ăn nuôi trồng thủy sản. Giá cả và nguồn cung bột cá và dầu cá có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí thức ăn, đặc biệt đối với các loài có giá trị dinh dưỡng cao. Alltech lưu ý rằng vào năm 2026, biên lợi nhuận của ngành nuôi trồng thủy sản sẽ vẫn nhạy cảm với chi phí và nguồn cung các nguyên liệu có nguồn gốc từ biển như bột cá và dầu cá. Báo cáo cũng nhấn mạnh giá cả và nguồn cung bột cá là một trong những chủ đề cần theo dõi quan trọng nhất trong năm đối với khu vực Mỹ Latinh.

Nguồn nước và áp lực khí hậu: Sự mở rộng của nuôi trồng thủy sản tạo ra những áp lực mới liên quan đến việc sử dụng nguồn nước, đặc biệt là ở các vùng khan hiếm nước. Alltech chỉ ra rằng mặc dù nuôi trồng thủy sản tiếp tục phát triển ở Ai Cập, nhưng sự cạnh tranh về nguồn nước vẫn là một thách thức lớn. Trong khi đó, sự gia tăng nhiệt độ do biến đổi khí hậu, sự dao động nồng độ oxy, hạn hán và các hiện tượng thời tiết cực đoan có thể ảnh hưởng đến cả năng suất nuôi trồng và lượng thức ăn tiêu thụ. Do đó, trong thị trường thức ăn nuôi trồng thủy sản tương lai, các hệ thống sản xuất có khả năng thích ứng với điều kiện môi trường sẽ có tầm quan trọng ngang bằng với công thức pha chế thức ăn.

Áp lực dịch bệnh: Dịch bệnh là một trong những rủi ro sinh học nghiêm trọng nhất, có khả năng nhanh chóng làm thay đổi nhu cầu thức ăn trong sản xuất nuôi trồng thủy sản. Trong nuôi tôm và cá, dịch bệnh bùng phát có thể dẫn đến tổn thất đàn giống, điều chỉnh mật độ thả nuôi và rút ngắn hoặc kéo dài chu kỳ sản xuất. Đối với các nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi, kịch bản này không chỉ đặt ra rủi ro sinh học mà còn là thách thức trong dự báo nhu cầu và lập kế hoạch năng lực sản xuất. Do đó, an toàn sinh học, chế độ ăn chức năng và hỗ trợ sức khỏe vật nuôi ngày càng trở thành những yếu tố quan trọng trong chiến lược tăng trưởng của ngành thức ăn chăn nuôi.

Những bất ổn địa chính trị và rủi ro chuỗi cung ứng: Thương mại toàn cầu nguyên liệu thức ăn chăn nuôi có thể bị ảnh hưởng trực tiếp bởi các diễn biến địa chính trị và gián đoạn hậu cần. Theo nghiên cứu năm 2025 của Alltech, hơn 80% người tham gia cho biết ít nhiều bị ảnh hưởng bởi căng thẳng địa chính trị. Chiến tranh Nga-Ukraine, tắc nghẽn vận chuyển ở Biển Đỏ và rủi ro thuế quan làm trầm trọng thêm các vấn đề về chi phí và nguồn cung đối với nguyên liệu thô nhập khẩu như nguồn protein, dầu, ngũ cốc và hỗn hợp premix. Sự can thiệp của nhà nước vào các cơ sở sản xuất và chế biến thức ăn chăn nuôi ở Venezuela năm 2025, dẫn đến giảm 7% sản lượng thức ăn chăn nuôi thủy sản, cho thấy rõ tác động của những rủi ro này đối với thị trường.

Các quy định về môi trường và áp lực về tính bền vững: Mặc dù các mục tiêu bền vững mang lại cơ hội dài hạn cho ngành, nhưng chúng có thể tạo ra áp lực về chi phí và tuân thủ trong ngắn hạn. Việc báo cáo phát thải, truy xuất nguồn gốc nguyên liệu thô, chuỗi cung ứng không phá rừng và quản lý tài nguyên nước làm tăng gánh nặng vận hành đối với các nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi. Theo Alltech, việc đo lường, kiểm toán và báo cáo phát thải Scope 3 sẽ ngày càng trở nên quan trọng đối với nhiều công ty vào năm 2026. Sự chuyển đổi này đang tích hợp dữ liệu về phát thải và sử dụng tài nguyên trực tiếp vào quá trình ra quyết định kinh doanh.

Chi phí sản xuất và lợi nhuận thấp: Vì thức ăn chăn nuôi là một trong những thành phần chi phí quan trọng nhất trong ngành nuôi trồng thủy sản, sự biến động giá thức ăn ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của người nuôi. Giá các nguyên liệu thô có giá trị cao như bột cá và dầu cá tăng cao khiến các nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi phải tìm kiếm các nguồn protein và năng lượng thay thế, đồng thời làm tăng tầm quan trọng của tính linh hoạt trong công thức pha chế. Alltech dự báo rằng tốc độ tăng trưởng của ngành nuôi trồng thủy sản năm 2026 có thể chậm lại so với năm 2025, và sự nhạy cảm về chi phí có thể gây áp lực lên biên lợi nhuận của ngành.

NĂM 2026 VÀ NHỮNG NĂM TIẾP THEO: TỪ NHIỀU THỨC ĂN HƠN ĐẾN NHIỀU THỨC ĂN HIỆU QUẢ HƠN

Sự tăng trưởng của ngành thức ăn nuôi trồng thủy sản toàn cầu trong giai đoạn sắp tới sẽ không chỉ được đo lường bằng sự gia tăng về sản lượng. Đối với ngành đã tăng trưởng 4,7% vào năm 2025, đạt 55,47 triệu tấn, tốc độ tăng trưởng dự kiến ​​sẽ chậm lại phần nào vào năm 2026. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là tiềm năng tăng trưởng cấu trúc của thị trường đã biến mất.

Ngược lại, ngành này đang chuyển mình sang một giai đoạn mới phù hợp với các mục tiêu về tỷ lệ chuyển đổi thức ăn cao hơn, tác động môi trường thấp hơn, khả năng kháng bệnh tốt hơn và sản xuất được kiểm soát chặt chẽ hơn. Khu vực Mỹ Latinh duy trì triển vọng tăng trưởng mạnh mẽ, châu Á giữ vững vị trí là trung tâm toàn cầu và sự thâm nhập thị trường thức ăn chăn nuôi thương mại đang tăng tốc ở châu Phi cho thấy nhu cầu thức ăn chăn nuôi thủy sản toàn cầu sẽ tiếp tục mở rộng về mặt địa lý.

Trong kỷ nguyên mới này, lợi thế cạnh tranh sẽ không chỉ đến từ việc sản xuất nhiều thức ăn hơn, mà còn từ việc thiết lập hồ sơ dinh dưỡng phù hợp cho từng loài, sử dụng hiệu quả các nguyên liệu thô thay thế, giảm thiểu lãng phí thức ăn, hỗ trợ sức khỏe vật nuôi và đo lường được hiệu quả môi trường.

Đối với các nhà sản xuất và nhà máy thức ăn chăn nuôi, câu hỏi cơ bản của tương lai sẽ không còn chỉ là “có thể sản xuất được bao nhiêu thức ăn chăn nuôi?”, mà là “sản xuất thức ăn chăn nuôi hiệu quả, có lợi nhuận và bền vững như thế nào trong điều kiện biến đổi?”.


Theo Feed and Additive
đọc nhiều

Cởi trói ngành chăn nuôi: 
Biết tổng đàn chưa đủ, phải điều tiết được thị trường

Cởi trói ngành chăn nuôi: Biết tổng đàn chưa đủ, phải điều tiết được thị trường

Đối thoại & Chính sách  -  13/08/2026 08:27
TACN - Tiếp tục kỳ họp không thường lệ lần thứ nhất, chiều 12/8, dưới sự chủ trì của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn, Quốc hội thảo luận ở hội trường về dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 10 luật liên quan đến thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường. Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Hồng Diên điều hành phiên thảo luận.
'Chuồng trại nhà cao tầng' và phép thử mới của ngành chăn nuôi Việt Nam
Cải cách hành chính ngành chăn nuôi: Quản theo rủi ro thay vì quản theo diện tích
Thị trường heo hơi ngày 13/8: Đà giảm tiếp tục lan rộng trên cả ba miền, giá từ 57.000 – 59.000 đồng/kg
Hà Tĩnh chuẩn bị khởi công Tổ hợp nông nghiệp 4F lớn nhất Việt Nam