DABACO - Hành trình tạo giá trị bền vững
Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam

Hà Nội 22°C /57%

Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam
19/08/2026 08:27 (GMT +7)

Nguyên liệu TACN nóng trở lại: Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?

TACN – Thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi bước vào nửa cuối tháng 8 với trạng thái nhạy cảm hơn khi lúa mì, ngô và đậu tương đồng loạt được nâng đỡ bởi các yếu tố cung – cầu và thời tiết. Trong khi căng thẳng tại Biển Đen làm gia tăng rủi ro đối với nguồn cung lúa mì, những tín hiệu kém thuận lợi từ mùa vụ ngô và đậu tương tại Mỹ đang khiến kỳ vọng về nguồn cung dồi dào trở nên thận trọng hơn. Với doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi, đây là thời điểm cần đặc biệt chú ý đến chiến lược m

Ba mặt hàng cùng được nâng đỡ, nhưng động lực không giống nhau

Khác với những nhịp biến động mang tính chốt lời trong tháng 7, diễn biến giữa tháng 8 cho thấy thị trường nông sản đang chịu tác động đồng thời từ nhiều yếu tố cơ bản.

Lúa mì nổi bật với rủi ro địa chính trị. Ngô được hỗ trợ bởi những dấu hiệu đầu tiên từ khảo sát mùa vụ Mỹ cho thấy năng suất có thể không thuận lợi như kỳ vọng. Trong khi đó, đậu tương nhận được lực đỡ từ hoạt động ép dầu và nhu cầu mua hàng của Trung Quốc.

Điểm chung của cả ba thị trường là biên độ bất định đang tăng lên, trong khi mùa vụ Bắc bán cầu bước vào giai đoạn quyết định đối với cán cân cung - cầu niên vụ 2026/2027.

Đối với ngành TACN, điều này có ý nghĩa quan trọng: giá nguyên liệu không nhất thiết tăng mạnh ngay lập tức, nhưng khả năng xuất hiện những nhịp giảm sâu và kéo dài đang trở nên kém chắc chắn hơn. Doanh nghiệp vì vậy cần chuyển trọng tâm từ việc chờ một mặt bằng giá thấp sang quản trị rủi ro giá và thời điểm mua hàng.

Lúa mì: Biển Đen trở thành biến số lớn nhất

Giá lúa mì kỳ hạn đang giao dịch quanh 6,7 USD/bushel, duy trì gần vùng cao nhất kể từ ngày 24/7. Diễn biến này phản ánh phần bù rủi ro ngày càng lớn trên thị trường sau khi các hoạt động quân sự tại Biển Đen tiếp tục ảnh hưởng đến vận tải hàng hóa.

Rủi ro này không chỉ nằm ở sản lượng mà còn ở khả năng đưa hàng ra thị trường. Ukraine phụ thuộc lớn vào hệ thống cảng Biển Đen cho xuất khẩu nông sản; các cuộc tấn công gần đây đã khiến lượng xuất khẩu ngũ cốc của nước này trong nửa đầu tháng 8 giảm mạnh so với cùng kỳ. 

Theo các số liệu được sử dụng trong bản tin ngày 19/8, USDA đã điều chỉnh giảm triển vọng xuất khẩu lúa mì của Nga và Ukraine trong niên vụ 2026/2027, lần lượt xuống 46 triệu tấn và 13,5 triệu tấn. Nếu xu hướng gián đoạn logistics kéo dài, thị trường có thể tiếp tục duy trì một mức “phí rủi ro” nhất định ngay cả khi tổng cung toàn cầu chưa rơi vào tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng.

Tại Mỹ, triển vọng nguồn cung cũng xuất hiện thêm yếu tố cần theo dõi khi thời tiết khô hạn tại các khu vực đồng bằng phía Nam làm dấy lên quan ngại đối với quá trình gieo trồng lúa mì vụ đông 2027.

Góc nhìn kỹ thuật: Trên khung H4, giá lúa mì điều chỉnh sau khi chưa thể vượt vùng kháng cự 693–707, nhưng vẫn nằm trên MA50 và MA200. Cấu trúc này cho thấy xu hướng tăng chưa bị phá vỡ. Nếu giá tiếp tục duy trì phía trên MA50, vùng 693–707 sẽ là phép thử quan trọng. Một cú bứt phá và đóng cửa ổn định phía trên khu vực này có thể mở ra dư địa tăng mới. Ngược lại, nếu mất MA50, thị trường có thể quay lại trạng thái tích lũy và tìm kiếm vùng cân bằng thấp hơn.

TACN chịu tác động ra sao: Lúa mì có thể thay thế một phần ngô trong một số công thức thức ăn, tùy theo giá tương đối và yêu cầu dinh dưỡng. Vì vậy, khi giá lúa mì tăng, lợi thế thay thế này có thể thu hẹp. Với doanh nghiệp TACN Việt Nam, rủi ro đáng chú ý hơn nằm ở chi phí nhập khẩu và logistics. Bất kỳ sự gián đoạn kéo dài nào tại Biển Đen cũng có thể khiến doanh nghiệp phải tìm nguồn thay thế từ các khu vực khác, làm tăng chi phí vận chuyển và chênh lệch giá.

Ngô: Thị trường bắt đầu “định giá” lại năng suất Mỹ

Giá ngô kỳ hạn đã duy trì trên 4,6 USD/bushel, gần mức cao nhất trong 13 tuần. Tâm điểm của thị trường hiện chuyển sang khảo sát mùa vụ Pro Farmer và những đánh giá thực tế trên đồng ruộng. Những quan sát ban đầu cho thấy năng suất tiềm năng tại South Dakota và Ohio chịu ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết không đồng đều. Các chuyên gia khảo sát cũng ghi nhận tình trạng phát triển không đồng nhất tại một số khu vực. 

Đáng chú ý, diễn biến thực địa xuất hiện ngay sau khi USDA trong báo cáo tháng 8 hạ dự báo năng suất ngô Mỹ niên vụ 2026/2027 xuống 180,7 bushel/acre, từ 183 bushel/acre trong tháng 7. Dù diện tích thu hoạch được điều chỉnh tăng giúp sản lượng dự kiến vẫn ở mức rất cao, việc năng suất bị cắt giảm đã khiến thị trường chú ý nhiều hơn tới rủi ro thời tiết trong giai đoạn cuối vụ. 

Ở phía cầu, xuất khẩu tiếp tục là điểm sáng. Lượng ngô xuất khẩu hàng tuần của Mỹ được ghi nhận tăng mạnh so với cùng kỳ, trong khi tổng lượng xuất khẩu đạt 80,95 triệu tấn, tăng 26,1%. Mexico, Nhật Bản và Colombia nằm trong nhóm các thị trường tiêu thụ chính.

Trong khi đó, tiến độ thu hoạch ngô vụ hai của Brazil mới đạt khoảng 85%, thấp hơn mức trung bình 94%, cho thấy nguồn cung từ Nam Mỹ chưa hoàn toàn tạo được áp lực giảm giá ngay lập tức.

Góc nhìn kỹ thuật: Trên H4, giá ngô đã bật lên sau khi kiểm định thành công vùng hỗ trợ 471–474 và hiện duy trì trên MA50 và MA200. Vùng 487–492 là kháng cự quan trọng trong ngắn hạn. Nếu giá duy trì trên MA50 và vượt được khu vực này, xu hướng tăng có thể tiếp tục mở rộng. Ngược lại, việc mất MA50 sẽ làm suy yếu tín hiệu tích cực hiện tại.

Ngô và bài toán giá thành TACN: Ngô vẫn là nguyên liệu năng lượng quan trọng trong nhiều công thức TACN. Do đó, bất kỳ sự thay đổi nào trong cán cân cung - cầu Mỹ đều có thể nhanh chóng truyền dẫn vào chi phí sản xuất.Tuy nhiên, với doanh nghiệp Việt Nam, không nên chỉ nhìn vào giá CBOT. Tỷ giá, cước vận chuyển, giá ngô Nam Mỹ và chênh lệch giữa ngô nhập khẩu với nguồn cung nội địa mới quyết định mức giá nguyên liệu thực tế.

Trong ngắn hạn, chiến lược phù hợp là chia nhỏ nhu cầu mua thay vì đặt cược vào một thời điểm duy nhất. Nếu thị trường xuất hiện các phiên điều chỉnh trong khi triển vọng mùa vụ chưa xấu đi đáng kể, doanh nghiệp có thể tận dụng để bổ sung từng phần lượng hàng cần thiết.

Đậu tương: Nhu cầu ép dầu và Trung Quốc tạo lực đỡ

Đậu tương kỳ hạn đã vượt 12 USD/bushel, lên mức cao nhất trong khoảng ba tuần. Động lực lần này khác với lúa mì: thị trường được hỗ trợ nhiều hơn bởi hoạt động ép dầu, giá dầu thô và nhu cầu từ Trung Quốc.

Theo dữ liệu được cung cấp trong bản tin ngày 19/8, các thành viên Hiệp hội Chế biến Hạt dầu Quốc gia Mỹ (NOPA) đã ép 216,647 triệu bushel đậu tương trong tháng 7, tăng 1,1% so với tháng 6 và tăng 10,7% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, tốc độ ép bình quân ngày giảm xuống 6,989 triệu bushel, từ 7,145 triệu bushel trong tháng trước.

Điều này cho thấy nhu cầu chế biến vẫn mạnh, nhưng thị trường cần phân biệt giữa khối lượng ép dầu tuyệt đối và tốc độ hoạt động theo ngày.

Một yếu tố hỗ trợ khác đến từ Trung Quốc. Các nhà giao dịch cho biết nước này đã mua khoảng 7 triệu tấn đậu tương Mỹ, qua đó củng cố kỳ vọng về nhu cầu xuất khẩu trong giai đoạn trước vụ thu hoạch mới.

Ở chiều ngược lại, thời tiết vẫn là biến số khó đoán. Mưa lớn tại một số khu vực Trung Tây làm dấy lên lo ngại về độ ẩm dư thừa, trong khi khảo sát Pro Farmer đang cung cấp thêm những dữ liệu đầu tiên về tiềm năng năng suất thực tế. Những đánh giá ban đầu tại South Dakota và Ohio cho thấy điều kiện cây trồng không đồng nhất.

Góc nhìn kỹ thuật: Trên H1, đậu tương duy trì cấu trúc tăng sau khi bật lên từ vùng hỗ trợ 1.143–1.170. Hiện giá đang tiến vào vùng 1.195–1.215, nơi có thể xuất hiện áp lực bán. Nếu vượt 1.215 và duy trì được phía trên vùng này, mục tiêu tiếp theo có thể hướng tới 1.240–1.255. Ngược lại, nếu thất bại tại 1.195–1.215, khả năng điều chỉnh trở lại các vùng hỗ trợ thấp hơn cần được tính đến.

Đậu tương đáng chú ý nhất đối với doanh nghiệp TACN:Trong ba nguyên liệu chính, đậu tương có ảnh hưởng đặc biệt tới nhóm nguyên liệu giàu đạm thông qua khô đậu tương. Nếu giá đậu tương duy trì trên 12 USD/bushel và nhu cầu ép dầu tiếp tục cao, chi phí khô đậu tương có thể chịu áp lực. Điều này đáng lưu ý đối với các nhà máy TACN có tỷ trọng nguyên liệu đạm nhập khẩu lớn.

Đồng thời, việc Trung Quốc đẩy mạnh mua đậu tương Mỹ có thể tạo cạnh tranh nguồn hàng trong ngắn hạn. Nếu yếu tố này kết hợp với thời tiết bất lợi tại Mỹ, giá nguyên liệu protein cho ngành TACN có thể biến động mạnh hơn dự kiến.

Doanh nghiệp TACN cần chuẩn bị cho kịch bản nào?

Diễn biến ngày 19/8 chưa cho thấy một “cơn sốt” đồng loạt trên thị trường nguyên liệu, nhưng đang hình thành một môi trường mà dư địa giảm giá trở nên phụ thuộc nhiều hơn vào thời tiết và logistics. Đây là khác biệt quan trọng đối với doanh nghiệp sản xuất TACN. Thay vì xây dựng kế hoạch mua hàng dựa trên một kịch bản giá giảm liên tục, doanh nghiệp nên chuẩn bị ít nhất ba kịch bản:

Thứ nhất, kịch bản tích cực đối với người mua: thời tiết Mỹ tiếp tục thuận lợi, năng suất thực tế cao, xuất khẩu không tăng quá mạnh và căng thẳng Biển Đen hạ nhiệt. Khi đó, ngô và đậu tương có thể chịu áp lực điều chỉnh, tạo cơ hội gia tăng tồn kho ở mức giá tốt.

Thứ hai, kịch bản cơ sở: giá duy trì trong biên độ rộng do các yếu tố hỗ trợ và gây áp lực đan xen. Đây là kịch bản phù hợp nhất với chiến lược mua từng phần, tránh tích trữ quá lớn.

Thứ ba, kịch bản rủi ro: thời tiết Mỹ tiếp tục xấu đi, năng suất bị điều chỉnh giảm thêm hoặc xung đột tại Biển Đen gây gián đoạn đáng kể dòng hàng. Khi đó, giá lúa mì, ngô và nhóm hạt có dầu có thể cùng được cộng thêm phần bù rủi ro.

Trong cả ba trường hợp, doanh nghiệp cần theo dõi đồng thời giá CBOT, tỷ giá, cước vận chuyển, basis tại các cảng xuất khẩu và giá nguyên liệu thực tế tại Việt Nam. Chỉ nhìn vào giá kỳ hạn sẽ chưa đủ để đánh giá chính xác giá vốn đầu vào.

Triển vọng cuối tháng 8: Không nên xem nhẹ rủi ro tăng giá

Từ nay đến cuối tháng 8, thị trường nhiều khả năng tiếp tục phản ứng mạnh với các thông tin mới từ Pro Farmer, USDA và diễn biến thời tiết tại Mỹ.

Đối với ngô và đậu tương, câu hỏi lớn nhất là năng suất thực tế sẽ xác nhận hay phủ nhận các dự báo hiện tại của USDA. Những số liệu khảo sát đồng ruộng trong tuần này vì vậy có thể tạo ra các nhịp biến động đáng kể.

Với lúa mì, trọng tâm lại nằm ở Biển Đen. Nếu hoạt động vận chuyển được khôi phục, phần bù rủi ro có thể nhanh chóng thu hẹp. Nhưng nếu các cuộc tấn công nhằm vào tàu thương mại và hạ tầng cảng tiếp diễn, giá có thể duy trì ở vùng cao bất chấp triển vọng nguồn cung toàn cầu tương đối dồi dào. 

Đối với doanh nghiệp TACN, thông điệp quan trọng nhất ở thời điểm 19/8 không phải là mua thật nhiều hay chờ giá giảm sâu, mà là duy trì khả năng phản ứng linh hoạt. Mua theo từng phần, phân bổ thời điểm nhập hàng, kiểm soát tồn kho và cập nhật liên tục giá nguyên liệu quy đổi về Việt Nam sẽ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro khi thị trường chuyển trạng thái đột ngột.

Trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu vẫn chưa thực sự thiếu hụt, nhưng các tuyến thương mại và mùa vụ đều xuất hiện điểm bất định, quản trị giá vốn sẽ tiếp tục là yếu tố quyết định sức cạnh tranh của các nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi trong những tháng cuối năm 2026.


Thùy Dương (TH)
đọc nhiều

Cởi trói ngành chăn nuôi: 
Biết tổng đàn chưa đủ, phải điều tiết được thị trường

Cởi trói ngành chăn nuôi: Biết tổng đàn chưa đủ, phải điều tiết được thị trường

Đối thoại & Chính sách  -  13/08/2026 08:27
TACN - Tiếp tục kỳ họp không thường lệ lần thứ nhất, chiều 12/8, dưới sự chủ trì của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn, Quốc hội thảo luận ở hội trường về dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 10 luật liên quan đến thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường. Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Hồng Diên điều hành phiên thảo luận.
'Chuồng trại nhà cao tầng' và phép thử mới của ngành chăn nuôi Việt Nam
Cải cách hành chính ngành chăn nuôi: Quản theo rủi ro thay vì quản theo diện tích
Thị trường heo hơi ngày 13/8: Đà giảm tiếp tục lan rộng trên cả ba miền, giá từ 57.000 – 59.000 đồng/kg
Hà Tĩnh chuẩn bị khởi công Tổ hợp nông nghiệp 4F lớn nhất Việt Nam