DABACO - Hành trình tạo giá trị bền vững
Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam

Hà Nội 22°C /57%

Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam
19/08/2026 08:09 (GMT +7)

Đạm cao chưa chắc tốt: Cách đánh giá đúng

Trong dinh dưỡng vật nuôi, “đạm” là một trong những chỉ tiêu được nhắc đến nhiều nhất khi đánh giá nguyên liệu thức ăn. Người chăn nuôi thường so sánh bột cá, khô dầu đậu nành, bắp, cám gạo, bột huyết, bột thịt xương hay các nguồn đạm lên men bằng con số phần trăm protein thô. Tuy nhiên, cùng là 45% đạm, giá trị thực sự đối với heo, gia cầm, thủy sản hay thú cưng có thể rất khác nhau. Lý do là động vật không “cần protein” theo nghĩa chung chung; chúng cần các axit amin, năng lượng và dưỡng chất

Trong hướng dẫn dinh dưỡng heo, PorkGateway cũng nhấn mạnh rằng khuyến nghị hiện đại không nên chỉ dựa vào protein thô, vì heo thực sự cần axit amin có trong protein, đặc biệt là lysine và các axit amin thiết yếu khác.

Protein thô là chỉ tiêu được tính gián tiếp từ hàm lượng nitơ trong nguyên liệu, thường bằng phương pháp Kjeldahl hoặc phương pháp tương tự. Cách đo này hữu ích vì nhanh, phổ biến và cho biết nguyên liệu giàu hay nghèo hợp chất chứa nitơ. Nhưng nó không cho biết toàn bộ chất lượng dinh dưỡng. FAO lưu ý rằng thành phần axit amin của nguyên liệu là một trong những chỉ báo tốt hơn để đánh giá chất lượng protein so với việc chỉ nhìn vào protein thô. Nói cách khác, protein thô giống như “tổng số tiền trong ví”, còn axit amin tiêu hóa được mới là “số tiền có thể dùng đúng mục đích”.

Điểm khác biệt đầu tiên nằm ở hồ sơ axit amin. Mỗi loài vật nuôi có nhu cầu riêng về lysine, methionine, threonine, tryptophan, valine, isoleucine và các axit amin thiết yếu khác. MSD Veterinary Manual nêu rằng heo có 10 axit amin thiết yếu phải được cung cấp qua khẩu phần để phục vụ tăng trưởng, duy trì và sinh sản. Với gia cầm, thiếu bất kỳ axit amin thiết yếu nào cũng có thể làm chậm tăng trưởng, giảm kích thước trứng hoặc giảm sản lượng trứng. Vì vậy, một nguyên liệu có protein cao nhưng nghèo lysine hoặc methionine vẫn có thể là nguồn đạm kém hiệu quả trong khẩu phần.

Ví dụ, bắp có protein thấp hơn khô dầu đậu nành, nhưng bắp thường được dùng chủ yếu như nguồn năng lượng. Khô dầu đậu nành được FAO mô tả là nguồn protein thực vật quan trọng và được ưa chuộng trong ngành thức ăn chăn nuôi nhờ chất lượng tương đối cao. Dù vậy, khô dầu đậu nành vẫn cần được cân đối với methionine trong khẩu phần gia cầm hoặc với các axit amin công nghiệp trong khẩu phần heo nếu muốn tối ưu hiệu quả. Ngược lại, bột huyết có thể rất giàu protein và lysine, nhưng nếu xử lý nhiệt không phù hợp, khả năng tiêu hóa có thể giảm; đồng thời nó có thể mất cân đối ở một số axit amin khác. Vì vậy, con số protein thô cao không tự động đồng nghĩa với giá trị sử dụng cao.

Điểm khác biệt thứ hai là khả năng tiêu hóa. Hai nguyên liệu cùng có 45% protein thô nhưng nếu một loại có 90% axit amin tiêu hóa được, còn loại kia chỉ 65%, lượng đạm thực tế vật nuôi sử dụng sẽ chênh lệch lớn. Trong nghiên cứu về các nguồn protein giàu đạm cho heo, khả năng tiêu hóa axit amin tiêu chuẩn ở hồi tràng khác nhau đáng kể giữa casein, bột huyết, huyết tương sấy, bột đậu phộng và đậu nành nguyên béo. Điều này cho thấy giá trị đạm phụ thuộc vào cấu trúc protein, mức xử lý nhiệt, hàm lượng xơ, chất kháng dinh dưỡng và cả đặc điểm sinh lý tiêu hóa của từng loài.

Điểm khác biệt thứ ba là yếu tố kháng dinh dưỡng và điều kiện chế biến. Đậu nành sống chứa chất ức chế trypsin, có thể làm giảm tiêu hóa protein nếu không được xử lý nhiệt đúng cách. Một số nguyên liệu thực vật có phytate, tannin, xơ không tan hoặc polysaccharide phi tinh bột làm giảm khả năng sử dụng dưỡng chất. FAO ghi nhận cải thiện nguồn nguyên liệu thức ăn cần chú ý đến cân bằng axit amin, khả năng tiêu hóa và giảm các yếu tố kháng dinh dưỡng như phytate. Tuy nhiên, xử lý quá nhiệt cũng có thể gây phản ứng Maillard, làm lysine kém khả dụng. Vì vậy, chế biến phải đủ để bất hoạt chất bất lợi nhưng không làm hỏng axit amin nhạy cảm.

Một thách thức phổ biến trong thực tế là phối trộn khẩu phần theo “đạm tổng” thay vì “axit amin tiêu hóa”. Chẳng hạn, để đạt 18% protein thô cho heo thịt, người phối trộn có thể tăng khô dầu đậu nành hoặc thêm nguyên liệu giàu đạm khác. Nhưng nếu lysine, threonine hoặc tryptophan tiêu hóa được không đạt nhu cầu, vật nuôi vẫn chậm lớn dù khẩu phần có vẻ “đủ đạm”. Ngược lại, nếu tăng quá nhiều protein thô để bù sai lệch, phần nitơ dư sẽ bị thải ra, làm tăng gánh nặng chuyển hóa, tăng chi phí và có thể làm xấu môi trường chuồng nuôi.

 Một thách thức khác là áp dụng cùng một giá trị nguyên liệu cho mọi loài. Gia cầm tiêu hóa nguyên liệu khác heo; cá và tôm lại có yêu cầu riêng về protein, axit amin, độ ngon miệng và độ bền viên thức ăn trong nước. Động vật nhai lại như bò sữa và bò thịt còn phức tạp hơn vì vi sinh vật dạ cỏ có thể phân giải protein thành amoniac và tổng hợp protein vi sinh. Với nhóm này, cần phân biệt đạm phân giải trong dạ cỏ, đạm không phân giải trong dạ cỏ và nguồn nitơ phi protein. Vì vậy, đánh giá một nguyên liệu đạm cho bò không thể giống đánh giá cho gà thịt hoặc heo con.

 Cách tiếp cận thực tế là bắt đầu từ mục tiêu dinh dưỡng của loài và giai đoạn nuôi. Heo con cần axit amin dễ tiêu hóa và nguyên liệu ổn định, ít yếu tố gây rối loạn tiêu hóa. Gà đẻ cần cân bằng axit amin để duy trì sản lượng, kích thước trứng và chất lượng lông. Bò sữa cần cân đối giữa năng lượng lên men, đạm dạ cỏ và axit amin hấp thu ở ruột non. Cá ăn thịt thường cần nguồn protein có độ tiêu hóa cao và hồ sơ axit amin gần với nhu cầu cơ thể. Khi đã xác định nhu cầu, người phối trộn nên dùng chỉ tiêu axit amin tiêu hóa, năng lượng trao đổi hoặc năng lượng tiêu hóa, thay vì chỉ dùng protein thô.

Bước tiếp theo là kiểm tra chất lượng nguyên liệu. Không nên chỉ dựa vào tên nguyên liệu vì cùng là khô dầu đậu nành nhưng khác nguồn gốc, độ ẩm, mức bóc vỏ, mức xử lý nhiệt và điều kiện bảo quản sẽ cho giá trị dinh dưỡng khác nhau. Cần có phân tích phòng thí nghiệm định kỳ về độ ẩm, protein thô, béo, xơ, tro, độc tố nấm mốc và khi cần thì phân tích axit amin. Với các nguyên liệu rủi ro như bột cá, bột thịt xương, bột huyết hoặc phụ phẩm lên men, nên chú ý độ tươi, mùi, chỉ số oxy hóa, độ nhiễm vi sinh và tính đồng nhất giữa các lô hàng.

Trong phối trộn, nên cân bằng khẩu phần theo “axit amin giới hạn”. Với khẩu phần bắp – khô dầu đậu nành cho heo, lysine thường là axit amin giới hạn đầu tiên; sau đó cần kiểm tra threonine, methionine, tryptophan và valine. Với gia cầm, methionine và cystine thường đặc biệt quan trọng bên cạnh lysine. Khi dùng axit amin tổng hợp, có thể giảm protein thô mà vẫn đáp ứng nhu cầu axit amin, từ đó giảm thải nitơ và cải thiện hiệu quả thức ăn. Tuy nhiên, không nên hạ protein quá sâu nếu chưa đánh giá đủ các axit amin không bổ sung, peptide, tính ngon miệng và sức khỏe đường ruột.

Một nguyên tắc quan trọng là không đánh giá nguyên liệu theo một chỉ tiêu đơn lẻ. Nguồn đạm tốt phải có ít nhất bốn đặc điểm: hồ sơ axit amin phù hợp, khả năng tiêu hóa cao, ít chất kháng dinh dưỡng hoặc độc tố, và ổn định về chất lượng. Ngoài ra, cần xét đến giá trên mỗi đơn vị axit amin tiêu hóa chứ không chỉ giá trên mỗi kg nguyên liệu. Một nguyên liệu rẻ nhưng tiêu hóa kém, biến động mạnh hoặc làm giảm tăng trọng có thể đắt hơn trên thực tế.

Tóm lại, “giá trị của đạm” trong các nguyên liệu khác nhau không giống nhau vì động vật sử dụng axit amin tiêu hóa được, không chỉ sử dụng protein thô ghi trên bảng phân tích. Để xây dựng khẩu phần hiệu quả, cần nhìn đồng thời vào thành phần axit amin, khả năng tiêu hóa, yếu tố kháng dinh dưỡng, loài vật nuôi, giai đoạn sinh trưởng và chất lượng chế biến. Khi chuyển từ tư duy “bao nhiêu phần trăm đạm” sang “bao nhiêu axit amin tiêu hóa có ích”, người chăn nuôi và nhà máy thức ăn có thể tối ưu chi phí, cải thiện năng suất và giảm lãng phí dinh dưỡng.


Nguồn tin: Ecovet Team
đọc nhiều

Cởi trói ngành chăn nuôi: 
Biết tổng đàn chưa đủ, phải điều tiết được thị trường

Cởi trói ngành chăn nuôi: Biết tổng đàn chưa đủ, phải điều tiết được thị trường

Đối thoại & Chính sách  -  13/08/2026 08:27
TACN - Tiếp tục kỳ họp không thường lệ lần thứ nhất, chiều 12/8, dưới sự chủ trì của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn, Quốc hội thảo luận ở hội trường về dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 10 luật liên quan đến thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường. Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Hồng Diên điều hành phiên thảo luận.
'Chuồng trại nhà cao tầng' và phép thử mới của ngành chăn nuôi Việt Nam
Cải cách hành chính ngành chăn nuôi: Quản theo rủi ro thay vì quản theo diện tích
Thị trường heo hơi ngày 13/8: Đà giảm tiếp tục lan rộng trên cả ba miền, giá từ 57.000 – 59.000 đồng/kg
Hà Tĩnh chuẩn bị khởi công Tổ hợp nông nghiệp 4F lớn nhất Việt Nam