Lúa mì chịu sức ép từ những bất ổn tại khu vực Biển Đen; ngô được nâng đỡ bởi lo ngại về năng suất thực tế của vụ Mỹ; trong khi đậu tương nổi lên với lực cầu mới từ Trung Quốc và kỳ vọng nhu cầu nhiên liệu sinh học Mỹ tiếp tục duy trì.
Đối với ngành thức ăn chăn nuôi Việt Nam, đây là tổ hợp rủi ro đáng lưu ý bởi Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu.
Điều đó khiến biến động trên thị trường Chicago không chỉ là câu chuyện của các nhà giao dịch hàng hóa. Mỗi nhịp tăng của ngô, lúa mì hay đậu tương đều có thể được truyền dẫn qua giá nhập khẩu, chi phí tồn kho và cuối cùng là giá thành thức ăn chăn nuôi trong nước.
Lúa mì: Rủi ro lớn nhất nằm ở dòng hàng, không chỉ ở giá
Sau khi tăng mạnh lên vùng cao nhất trong hơn ba năm, giá lúa mì kỳ hạn đang điều chỉnh xuống dưới 7,50 USD/bushel. Hoạt động chốt lời gia tăng sau khi xuất hiện những tín hiệu cho thấy khả năng đàm phán hòa bình Nga – Ukraine có thể được nối lại. Tuy nhiên, thị trường chưa thể nhanh chóng loại bỏ phần “phí rủi ro địa chính trị” đã được cộng vào giá.
Nga và Ukraine vẫn giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong thương mại ngũ cốc quốc tế. Những cuộc tấn công nhằm vào tàu thương mại và cơ sở hạ tầng xuất khẩu tại Biển Đen, Biển Azov trong thời gian qua khiến vấn đề không còn đơn thuần là sản lượng mà chuyển thành bài toán khả năng đưa hàng ra thị trường.
Các nhà nhập khẩu lúa mì châu Á, trong đó có Việt Nam, đang tìm đến nguồn cung thay thế từ Australia và Argentina khi những chuyến hàng từ khu vực Biển Đen gặp bất ổn. Khoảng 500.000 tấn lúa mì đã được mua từ các nguồn thay thế, với mức giá Australia và Argentina cao hơn đáng kể so với hàng Biển Đen.
Đây là tín hiệu đặc biệt đáng chú ý với doanh nghiệp TACN Việt Nam. Nếu nguồn hàng Biển Đen bị chậm hoặc không thể giao đúng kế hoạch, doanh nghiệp có thể phải chuyển sang nguồn cung có giá FOB/CIF cao hơn, đồng thời chịu thêm chi phí vận tải và bảo hiểm. Nói cách khác, giá kỳ hạn giảm chưa chắc đồng nghĩa giá nguyên liệu nhập khẩu giảm tương ứng.

Trên khung H4, lúa mì đang trong nhịp điều chỉnh sau khi không vượt được vùng kháng cự 7,86–7,97 USD/bushel. Giá đã xuyên xuống dưới MA50 nhưng vẫn nằm trên MA200, cho thấy áp lực điều chỉnh ngắn hạn đang chiếm ưu thế trong khi cấu trúc trung hạn chưa hoàn toàn bị phá vỡ.
Nếu giá lấy lại MA50, vùng 7,86–7,97 USD/bushel sẽ trở thành khu vực kiểm định quan trọng.
Ở chiều ngược lại, nếu thủng vùng hỗ trợ 7,13–7,27 USD/bushel, rủi ro điều chỉnh sâu hơn sẽ mở ra, với vùng kế tiếp quanh 6,77–6,83 USD/bushel. Với doanh nghiệp TACN, vùng 7,13–7,27 USD/bushel đáng được theo dõi không chỉ như một mốc kỹ thuật mà còn như vùng có thể tạo ra cơ hội mua khi thị trường điều chỉnh.
Ngô: Vụ mùa lớn nhưng chưa đủ để xóa rủi ro giá
Ngô đang giao dịch dưới 5,20 USD/bushel sau khi tăng mạnh trong thời gian gần đây. Nhịp giảm hiện tại mang nhiều dấu hiệu của hoạt động chốt lời hơn là một sự đảo chiều hoàn toàn của xu hướng.
Điểm khiến thị trường vẫn thận trọng nằm ở chất lượng vụ mùa Mỹ.
Theo số liệu tiến độ mùa vụ được công bố đến ngày 30/8, tỷ lệ ngô Mỹ được đánh giá từ tốt đến xuất sắc ở mức 57%. Trong khi đó, những đánh giá thực địa cho thấy năng suất có sự phân hóa khá lớn giữa các khu vực. Điều này khiến thị trường tiếp tục chờ đợi dữ liệu thực tế để xác nhận liệu quy mô vụ mùa có thực sự đạt kỳ vọng hay không.
Thời tiết cũng đang trở thành biến số quan trọng. Các khu vực trồng ngô và đậu tương tại Mỹ tiếp tục đối mặt với thời tiết nóng, khô trong ngắn hạn, dù dự báo xa hơn đã xuất hiện khả năng có mưa trở lại.
Ở phía cầu, nhu cầu xuất khẩu Mỹ vẫn là điểm tựa. Dữ liệu USDA cho thấy lượng ngô Mỹ đã bán cho niên vụ 2026/27 trong tuần kết thúc ngày 27/8 đạt 1,99 triệu tấn, tăng mạnh so với 1,07 triệu tấn của tuần trước đó.
Như vậy, thị trường đang đứng giữa hai lực kéo: nguồn cung Mỹ rất lớn nhưng năng suất thực tế còn phải kiểm chứng, trong khi nhu cầu xuất khẩu lại có dấu hiệu cải thiện.

Trên H4, ngô bật tăng sau khi kiểm định thành công vùng 5,02–5,06 USD/bushel, sau đó vượt lên trên cả MA50 và MA200. Đây vẫn là cấu trúc kỹ thuật tích cực.
Nếu vùng 5,02–5,06 USD tiếp tục được bảo vệ, giá có khả năng quay lại kiểm định vùng đỉnh trước quanh 5,51 USD/bushel. Ngược lại, nếu giá mất vùng 5,02 USD và rơi trở lại dưới MA50, áp lực chốt lời có thể mở rộng.
Điểm cần lưu ý là một vụ ngô Mỹ lớn không tự động tạo ra giá thấp. Nếu xuất khẩu tăng, tồn kho cuối kỳ giảm hoặc nguồn cung từ Ukraine tiếp tục bị hạn chế, phần dư thừa của Mỹ dành cho thị trường thế giới có thể thu hẹp nhanh hơn kỳ vọng.
Đậu tương: Trung Quốc trở lại, thị trường lập tức đổi trạng thái
Trong ba nguyên liệu chính, đậu tương hiện có câu chuyện về nhu cầu rõ nét nhất.
Giá đã vượt 13 USD/bushel, tiến gần vùng cao nhất kể từ cuối năm 2023. Động lực quan trọng đến từ chuỗi giao dịch mua mới của Trung Quốc đối với đậu tương Mỹ.
Theo USDA, các nhà xuất khẩu tư nhân Mỹ đã công bố bán 136.000 tấn đậu tương cho Trung Quốc ngày 1/9, tiếp đó 202.000 tấn ngày 2/9 và thêm 192.000 tấn ngày 3/9, đều giao trong niên vụ 2026/2027. Như vậy, chỉ trong ba ngày, tổng lượng giao dịch được công bố đạt 530.000 tấn. Đây là tín hiệu đáng chú ý hơn nhiều so với một giao dịch đơn lẻ.
Sau giai đoạn thị trường lo ngại nhu cầu Trung Quốc đối với đậu tương Mỹ suy yếu, chuỗi đơn hàng mới đang buộc giới kinh doanh phải điều chỉnh lại kỳ vọng về cán cân cung – cầu trong những tháng đầu niên vụ.
Một biến số khác cũng đang hỗ trợ thị trường là chính sách nhiên liệu sinh học của Mỹ. Ngày 31/8, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA) công bố quyết định đối với 34 hồ sơ miễn trừ nghĩa vụ nhiên liệu tái tạo của các nhà máy lọc dầu nhỏ. EPA cấp miễn trừ toàn phần cho 18 hồ sơ, miễn trừ 50% cho 11 hồ sơ và từ chối 3 hồ sơ; tổng cộng 29 nhà máy được miễn 1,76 tỷ RIN. Đồng thời, EPA cho biết sẽ đề xuất tái phân bổ 100% phần chênh lệch giữa khối lượng miễn trừ dự kiến và thực tế vào nghĩa vụ nhiên liệu tái tạo của năm 2026 và 2027.
Đối với thị trường đậu tương, điều này có ý nghĩa ở chỗ nhu cầu dầu đậu tương cho nhiên liệu sinh học vẫn là một trong những biến số quan trọng của thị trường dầu thực vật và hoạt động ép đậu tương tại Mỹ.

Trên H1, đậu tương vẫn duy trì cấu trúc tăng sau khi phá vỡ vùng 12,38–12,56 USD/bushel. Tuy nhiên, đà tăng đang chậm lại khi giá nhiều lần dao động quanh 13,00–13,20 USD/bushel mà chưa hình thành được một đỉnh mới đủ rõ ràng.
Nếu vùng 12,38–12,56 USD tiếp tục được bảo vệ, cấu trúc tăng trung hạn vẫn được duy trì. Ngược lại, việc xuyên thủng vùng này sẽ làm suy yếu đáng kể động lực tăng hiện tại.
Khi giá đậu tương tăng do nhu cầu xuất khẩu hoặc hoạt động ép dầu, doanh nghiệp TACN cần theo dõi đồng thời đậu tương – dầu đậu tương – khô đậu tương.
Điểm đáng chú ý là nguồn cung đậu tương Mỹ vẫn được đánh giá ở mức lớn. Vấn đề của thị trường hiện nay không phải thiếu đậu tương tuyệt đối mà là tốc độ hấp thụ nguồn cung mới.
Nếu Trung Quốc tiếp tục tăng mua trong khi nhu cầu ép dầu tại Mỹ được duy trì, giá đậu tương có thể tiếp tục được hỗ trợ ngay cả khi sản lượng vụ mới ở mức cao.
Đây cũng là lý do nhóm nguyên liệu protein có thể trở thành nguồn gây áp lực đáng kể lên giá thành TACN trong quý IV.
Tác động kép tới doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi Việt Nam
Với các nhà sản xuất TACN, ba mặt hàng trên không tạo ra cùng một loại áp lực.
Lúa mì tác động thông qua cả giá nguyên liệu và rủi ro logistics. Khi giá lúa mì tăng, khả năng sử dụng lúa mì để thay thế một phần ngô trong công thức có thể giảm đi. Quan trọng hơn, doanh nghiệp có thể phải trả mức giá cao hơn nếu buộc phải chuyển sang nguồn cung Australia hoặc Argentina.
Ngô tác động trực tiếp hơn đến nhóm nguyên liệu năng lượng. Đây là nguyên liệu chiếm tỷ trọng đáng kể trong nhiều công thức TACN, do đó một chu kỳ tăng giá kéo dài có khả năng nhanh chóng làm tăng chi phí sản xuất.
Đậu tương và khô đậu tương lại tạo áp lực lên nhóm nguyên liệu protein. Nếu nhu cầu Trung Quốc tiếp tục tăng và hoạt động ép dầu của Mỹ duy trì mạnh, giá khô đậu tương có thể không giảm nhiều ngay cả khi nguồn cung hạt đậu tương tăng.
Đối với các doanh nghiệp TACN có tỷ trọng nguyên liệu nhập khẩu cao, rủi ro còn đến từ tỷ giá USD/VND. Khi giá hàng hóa tăng đồng thời đồng USD mạnh lên, mức tăng của chi phí nhập khẩu tính bằng đồng Việt Nam có thể lớn hơn mức tăng của giá kỳ hạn quốc tế.
Trong khi đó, dữ liệu thương mại cho thấy kim ngạch nhập khẩu nhóm thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu của Việt Nam trong bốn tháng đầu năm 2026 đạt gần 1,32 tỷ USD, giảm 15,77% so với cùng kỳ năm trước. Xu hướng này cho thấy doanh nghiệp đã có những điều chỉnh nhất định về nhu cầu và cơ cấu nguồn nguyên liệu, nhưng không đồng nghĩa với việc ngành đã thoát khỏi sự phụ thuộc vào thị trường quốc tế.
Dự báo: Quý IV có thể là cuộc chơi của biên lợi nhuận
Trong ngắn hạn, lúa mì có khả năng biến động mạnh nhất theo tin địa chính trị, ngô nhạy cảm nhất với dữ liệu năng suất thực tế của Mỹ, còn đậu tương đang được dẫn dắt rõ nhất bởi nhu cầu Trung Quốc.
Nếu các yếu tố hỗ trợ đồng thời duy trì, khả năng hình thành một nhịp giảm sâu và kéo dài trên toàn bộ nhóm nguyên liệu sẽ bị hạn chế.
Đáng chú ý, FAO cho biết chỉ số giá lương thực thế giới tháng 8/2026 tăng lên 133,3 điểm, mức cao nhất kể từ cuối năm 2022; tổ chức này đồng thời hạ dự báo sản lượng ngũ cốc toàn cầu năm 2026 xuống 2,980 tỷ tấn, giảm 3,4 triệu tấn so với dự báo trước. Đây là một chỉ dấu cho thấy bối cảnh hàng hóa nông nghiệp toàn cầu đang trở nên nhạy cảm hơn với các cú sốc về thời tiết và địa chính trị.
Đối với ngành TACN Việt Nam, bài toán của những tháng tới vì thế không đơn giản là “giá nguyên liệu tăng hay giảm”.
Vấn đề lớn hơn là doanh nghiệp có kiểm soát được biên lợi nhuận khi giá nguyên liệu biến động nhanh hay không.
Trong môi trường này, doanh nghiệp có lợi thế sẽ không nhất thiết là đơn vị mua được lô nguyên liệu rẻ nhất. Lợi thế sẽ thuộc về những doanh nghiệp có khả năng kết hợp tốt giữa dự báo thị trường, quản trị tồn kho, mua hàng theo từng lớp giá, kiểm soát logistics và điều chỉnh công thức thức ăn theo tương quan giá nguyên liệu.
Đó
có thể sẽ là yếu tố quyết định sự khác biệt về hiệu quả kinh doanh giữa các nhà
sản xuất TACN trong phần còn lại của năm 2026.