
Thị trường nguyên liệu TACN ngày 5/11 đang phát đi tín hiệu thận trọng khi cả lúa mì, ngô và đậu tương đều đối mặt với những rào cản kỹ thuật. Trong khi các thông tin về xuất khẩu và tiêu thụ ethanol tiếp tục chi phối diễn biến giá, triển vọng nguồn cung và nhu cầu giao dịch vẫn là những yếu tố cần theo dõi.
Trên thị trường cơ bản, giá lúa mì giảm nhẹ trong phiên thứ Tư khi lực mua không đủ duy trì mức tăng đạt được giữa phiên. Giới giao dịch đang hướng sự chú ý đến báo cáo doanh số xuất khẩu hàng tuần của Mỹ, dự kiến công bố hôm nay 5/11.
Theo khảo sát của Reuters, doanh số xuất khẩu lúa mì niên vụ 2026/2027 được dự báo trong khoảng 300.000–650.000 tấn; doanh số bán cho các niên vụ mới được ước tính ở mức 0–50.000 tấn. Kết quả thực tế sẽ là căn cứ quan trọng để đánh giá sức mua quốc tế và khả năng phục hồi của giá.
Về kỹ thuật, trên khung H4, giá lúa mì không vượt qua được vùng kháng cự 669–675, sau đó xuyên xuống dưới cả MA50 và MA200. Diễn biến này cho thấy bên bán đang chiếm ưu thế. Nếu giá không thể lấy lại đường MA50, vùng hỗ trợ tiếp theo được xác định tại 595–600.

Trái với lúa mì, hợp đồng tương lai ngô duy trì được đà tăng trong phiên giữa ngày thứ Tư, với phần lớn các hợp đồng tăng 1–2 cent.
Một trong những yếu tố hỗ trợ đến từ lĩnh vực nhiên liệu sinh học của Mỹ. Theo báo cáo hàng tuần của EIA, sản lượng ethanol đạt 1,143 triệu thùng/ngày trong tuần kết thúc ngày 6/11, tăng 25.000 thùng/ngày so với tuần trước. Trong khi đó, tồn kho ethanol giảm 89.000 thùng, xuống còn 24,434 triệu thùng.
Những số liệu này cho thấy hoạt động sản xuất ethanol tiếp tục tạo lực cầu đối với ngô, qua đó góp phần hỗ trợ thị trường. Tuy nhiên, tín hiệu tích cực từ nhu cầu công nghiệp chưa đủ làm thay đổi xu hướng kỹ thuật.
Trên khung H4, giá ngô điều chỉnh sau khi kiểm định không thành công đường MA50, đồng thời đã xuyên thủng cả MA50 và MA200. Nếu chưa thể phục hồi vượt MA50, giá có khả năng tiếp tục chịu áp lực và hướng về vùng hỗ trợ 426–438.

Thị trường đậu tương ghi nhận những thông tin cơ bản đan xen. Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) thông báo một giao dịch xuất khẩu tư nhân 167.000 tấn đậu tương sang Tây Ban Nha cho niên vụ 2026/2027.
Theo khảo sát của Reuters, doanh số xuất khẩu đậu tương vụ 2026/2027 trong tuần kết thúc ngày 29/10 được dự báo đạt 0,95–2,5 triệu tấn. Doanh số bán cho niên vụ mới ước tính 0–50.000 tấn. Đối với các sản phẩm chế biến, doanh số khô dầu đậu tương dự kiến đạt 250.000–500.000 tấn, trong khi dầu đậu tương ở mức 0–10.000 tấn.
Đáng chú ý, số liệu từ Cục Điều tra Dân số Mỹ cho thấy xuất khẩu đậu tương trong tháng 9 đạt 3,655 triệu tấn, tương đương 134,3 triệu giạ. Khối lượng này tăng mạnh so với tháng 8, cao hơn 22,93% so với cùng kỳ năm trước và là mức cao nhất trong 6 năm. Xuất khẩu khô dầu đậu tương cũng đạt mức kỷ lục 1,334 triệu tấn.
Ở chiều ngược lại, ANEC dự báo Brazil xuất khẩu 3,33 triệu tấn đậu tương trong tháng 11, thấp hơn khoảng 0,9 triệu tấn so với cùng kỳ năm ngoái nếu dự báo được hiện thực hóa.
Mặc dù số liệu xuất
khẩu của Mỹ khá tích cực, diễn biến kỹ thuật vẫn cho thấy áp lực giảm đáng kể.
Trên khung H1, giá đậu tương đã phá vỡ vùng hỗ trợ 1232–1243 và hiện giao dịch
quanh 1203.88. Giá nằm dưới mây Ichimoku, trong khi cấu trúc đỉnh và đáy thấp
dần tiếp tục được duy trì. Nếu không thể trở lại trên vùng 1232–1243, xu hướng
giảm nhiều khả năng còn tiếp diễn.

Triển vọng thị trường
Nhìn chung các tín hiệu ngày 5/11 cho thấy thị trường ba mặt hàng nguyên liệu chủ chốt đang nghiêng về kịch bản thận trọng. Lúa mì và ngô đều nằm dưới các đường trung bình động quan trọng, trong khi đậu tương duy trì xu hướng giảm sau khi phá vỡ vùng hỗ trợ.
Đối với ngành TĂCN Việt Nam, nếu xu hướng suy yếu của giá nguyên liệu thế giới tiếp tục, các doanh nghiệp có thể đứng trước cơ hội giảm áp lực chi phí sản xuất. Trong đó:
Ngô: Có khả năng hưởng lợi từ xu hướng giá giảm, nhưng cần theo dõi nhu cầu sản xuất ethanol và tình hình tồn kho tại Mỹ.
Lúa mì: Giá giảm có thể mở rộng lựa chọn nguyên liệu thay thế ngô, song cần đánh giá hiệu quả phối trộn và chất lượng dinh dưỡng.
Đậu tương và khô dầu đậu tương: Xu hướng giá giảm có thể hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát chi phí protein, đặc biệt với các nhà máy có nhu cầu sử dụng khối lượng lớn.
Tuy nhiên, giá nông sản trên các sàn giao dịch quốc tế không đồng nghĩa với giá nguyên liệu nhập khẩu tại Việt Nam sẽ giảm ngay lập tức. Tỷ giá, cước vận tải, chi phí logistics, nguồn cung từ các thị trường xuất khẩu và lượng hàng tồn kho trong nước đều có thể làm thay đổi mức giá đầu vào thực tế.
Trong ngắn hạn, doanh nghiệp TĂCN Việt Nam nên ưu tiên chiến lược mua hàng linh hoạt, phân bổ hợp lý lượng dự trữ và theo dõi sát các báo cáo xuất khẩu của Mỹ. Việc tận dụng các nhịp điều chỉnh giá để xây dựng kế hoạch nhập khẩu phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước biến động thị trường, đồng thời hạn chế rủi ro khi giá nguyên liệu đảo chiều.