
Thị trường nguyên liệu TACN ngày 3/11 ghi nhận diễn biến trái chiều. Giá lúa mì và ngô có nhịp tăng nhẹ nhưng tín hiệu kỹ thuật vẫn nghiêng về xu hướng giảm, trong khi đậu tương tiếp tục chịu áp lực bán. Diễn biến này có thể tạo thêm dư địa điều chỉnh chi phí nguyên liệu đầu vào cho ngành thức ăn chăn nuôi, song doanh nghiệp vẫn cần thận trọng trước những biến động cung – cầu và xuất khẩu.
Lúa mì tăng nhẹ nhưng xu hướng giảm chưa được cải thiện
Trên thị trường lúa mì, giá các hợp đồng tương lai đồng loạt tăng trên hầu hết các kỳ hạn trong phiên thứ Hai. Tuy nhiên, dữ liệu mùa vụ của Cơ quan Thống kê Nông nghiệp Mỹ (NASS) cho thấy tiến độ gieo trồng lúa mì mùa đông vẫn thấp hơn thông lệ.
Tính đến ngày 1/11, Mỹ đã gieo trồng 83% diện tích lúa mì mùa đông, thấp hơn 1 điểm phần trăm so với mức trung bình 5 năm. Tỷ lệ nảy mầm đạt 65%, tương đương tốc độ bình thường. Đáng chú ý, chỉ 44% diện tích được đánh giá ở mức tốt/xuất sắc, với chỉ số Brugler500 đạt 327 điểm, thấp hơn 1 điểm so với xếp hạng ban đầu năm ngoái.
Về kỹ thuật, trên khung H4, giá lúa mì không vượt qua được vùng kháng cự 669–675, sau đó xuyên thủng cả MA50 và MA200. Điều này cho thấy áp lực giảm vẫn chiếm ưu thế. Nếu không lấy lại được MA50, giá có thể lùi về vùng hỗ trợ 595–600.

Giá ngô nhích nhẹ, nhưng áp lực giảm vẫn hiện hữu
Đối với ngô, giá hợp đồng tương lai tăng nhẹ từ 0,5–2 cent khi đóng cửa phiên thứ Hai. Theo NASS, tính đến ngày 1/11, tiến độ thu hoạch ngô tại Mỹ đạt 74% diện tích, tăng 14 điểm phần trăm so với tuần trước nhưng vẫn thấp hơn 3 điểm phần trăm so với trung bình 5 năm.
Dù giá có dấu hiệu phục hồi trong ngắn hạn, đồ thị H4 cho thấy ngô đã xuyên thủng MA50 và MA200 sau khi không vượt được MA50. Trong trường hợp giá tiếp tục nằm dưới đường trung bình này, vùng hỗ trợ 426–438 có thể trở thành mục tiêu tiếp theo.

Đậu tương tiếp tục chịu sức ép, xuất khẩu vẫn là điểm sáng
Khác với hai mặt hàng trên, đậu tương đang thể hiện xu hướng giảm rõ nét hơn. Trên khung H1, giá đã phá vỡ vùng hỗ trợ 1232–1245 và hiện giao dịch quanh 1216.13. Giá nằm dưới mây Ichimoku, trong khi cấu trúc đỉnh và đáy thấp dần vẫn được duy trì, cho thấy bên bán đang chiếm ưu thế.
Nếu không thể trở lại trên vùng 1232–1245, đậu tương nhiều khả năng tiếp tục chịu áp lực giảm trong các phiên tới.
Tuy nhiên, các dữ liệu thương mại vẫn ghi nhận một số tín hiệu tích cực. USDA thông báo giao dịch xuất khẩu tư nhân 136.000 tấn đậu tương sang Trung Quốc cho niên vụ 2026/2027.
Tính đến ngày 1/11, Mỹ đã thu hoạch 88% diện tích đậu tương, cao hơn 4 điểm phần trăm so với mức trung bình 5 năm. Trong tuần kết thúc ngày 29/10, lượng đậu tương xuất khẩu đạt 2,445 triệu tấn, giảm 2,3% so với tuần trước nhưng cao hơn gấp đôi cùng kỳ năm ngoái. Trung Quốc tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất với 1,524 triệu tấn, tiếp đến là Ai Cập (185.973 tấn) và Italy (135.325 tấn).
Lũy kế từ đầu niên vụ, xuất khẩu đậu tương Mỹ đạt 12,18 triệu tấn, tăng 56% so với cùng kỳ năm trước.
Ở chiều chế biến, báo cáo NASS cho biết sản lượng đậu tương ép trong tháng 9 đạt 198,8 triệu thùng, giảm 5,16% so với tháng trước và thấp hơn 2,99% so với cùng kỳ năm 2025. Đáng chú ý, tồn kho dầu đậu tương giảm 14,08% so với tháng trước, xuống còn 1,457 tỷ pound; thấp hơn 17,58% so với cùng kỳ năm ngoái và là mức thấp kỷ lục trong bộ dữ liệu này.

Áp lực giá nguyên liệu mở ra cơ hội, nhưng rủi ro vẫn hiện hữu
Diễn biến của ba mặt hàng chủ lực cho thấy thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi đang có sự phân hóa. Lúa mì và ngô xuất hiện nhịp tăng nhẹ nhưng tín hiệu kỹ thuật chưa đủ mạnh để xác nhận xu hướng phục hồi. Trong khi đó, đậu tương chịu áp lực giảm từ diễn biến giá, dù hoạt động xuất khẩu vẫn khá tích cực.
Nếu xu hướng điều chỉnh tiếp tục, giá ngô, lúa mì và đậu tương có thể tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi trong việc tìm kiếm nguồn nguyên liệu với chi phí cạnh tranh. Đây là yếu tố đáng chú ý trong bối cảnh giá nguyên liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản xuất thức ăn hỗn hợp.
Tuy nhiên, khả năng giá nguyên liệu giảm sâu vẫn chưa thể khẳng định. Tiến độ gieo trồng và chất lượng lúa mì mùa đông tại Mỹ, nhu cầu nhập khẩu đậu tương từ Trung Quốc, cùng diễn biến tồn kho và hoạt động chế biến sẽ tiếp tục chi phối thị trường.
Đối với doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi, cần theo dõi sát diễn biến giá kỳ hạn, tỷ giá và chi phí nhập khẩu; chủ động tính toán kế hoạch mua hàng, dự trữ nguyên liệu theo nhu cầu thực tế. Việc đa dạng hóa nguồn cung và phân bổ thời điểm nhập hàng hợp lý sẽ giúp hạn chế rủi ro khi thị trường đảo chiều.
Trong ngắn hạn, áp lực giảm vẫn là tín hiệu đáng chú ý đối với lúa mì, ngô và đậu tương. Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào các nhịp điều chỉnh giá để quyết định tăng dự trữ, mà cần kết hợp đánh giá cung – cầu thực tế và triển vọng tiêu thụ trong các tháng tới.