Rất ít cuộc thảo luận trong dinh dưỡng động vật dạ dày đơn lại thường xuyên quay trở lại như cuộc thảo luận so sánh khô dầu đậu tương với axit amin tổng hợp.
Trong hai thập kỷ qua, ngành chăn nuôi đã nhiều lần xem xét lại chủ đề này, thường là vào những giai đoạn giá nguyên liệu giàu đạm biến động mạnh hoặc khi khả năng cung ứng axit amin tiến bộ nhanh chóng.
Trong suốt sự nghiệp của mình, khi làm việc nhiều với khô dầu đậu tương và các axit amin tổng hợp dùng trong thức ăn chăn nuôi, tôi luôn nhận thấy cách đặt vấn đề của cuộc thảo luận này có phần gây hiểu lầm. Chủ đề này thường được trình bày như một lựa chọn giữa hai hướng tiếp cận cạnh tranh nhau, trong khi trên thực tế, thách thức luôn nằm ở việc hiểu cách sử dụng cả hai một cách hiệu quả, cũng như xác định có thể giảm mức đạm đến đâu mà không làm thu hẹp biên an toàn để duy trì hiệu suất ổn định.
Cân bằng giữa SBM và amino acids - Chìa khoá cho dinh dưỡng tối ưu và hiệu quả bền vững

Thành công của dinh dưỡng axit amin chính xác
Trong toàn ngành, nhìn chung có sự đồng thuận rộng rãi rằng việc đưa các axit amin cấp thức ăn vào sử dụng đã làm thay đổi căn bản công thức phối trộn thức ăn. Sự mở rộng dần dần từ lysine và methionine sang threonine, tryptophan, valine và isoleucine đã giúp các chuyên gia dinh dưỡng đáp ứng nhu cầu axit amin với mức độ chính xác mà một thế hệ trước chưa thể đạt được.
Tiến bộ này đã góp phần làm giảm đều đặn hàm lượng đạm thô trong khẩu phần của gia cầm và lợn. So với các công thức được sử dụng cách đây vài thập kỷ, khẩu phần gà thịt và lợn ngày nay thường có thể chứa ít hơn tới bốn điểm phần trăm đạm thô mà vẫn duy trì hiệu suất tương đương. Những thay đổi này mang lại các lợi ích đáng kể, bao gồm cải thiện hiệu quả sử dụng nitơ, giảm thải nitơ, cải thiện chất lượng chất độn chuồng và tăng tính linh hoạt trong lựa chọn nguyên liệu. Trong các hệ thống sản xuất giảm sử dụng kháng sinh, khả năng hạn chế lượng đạm dư thừa cũng giúp giảm nguy cơ rối loạn tiêu hóa và cải thiện tính ổn định hằng ngày.
Những thành tựu này giải thích vì sao axit amin hiện nay được xem là công cụ thiết yếu, chứ không còn là thành phần bổ sung tùy chọn trong công thức thức ăn hiện đại.
Bộ công cụ phối trộn rộng hơn
Sự sẵn có của các axit amin bổ sung như valine và isoleucine đã tiếp tục mở rộng tính linh hoạt trong phối trộn. Các chuyên gia dinh dưỡng hiện có nhiều lựa chọn hơn khi ứng phó với biến động giá của nguyên liệu giàu đạm, hạn chế nguồn cung hoặc sự khác biệt về khả năng tiếp cận nguyên liệu theo vùng. Chẳng hạn, trong sản xuất gà thịt, về mặt kỹ thuật đã có thể giảm đáng kể tỷ lệ sử dụng nguyên liệu giàu đạm so với các chương trình truyền thống khi điều kiện kinh tế ủng hộ những điều chỉnh như vậy.
Từ góc độ xây dựng công thức, tính linh hoạt gia tăng này là một bước tiến thực chất. Tuy nhiên, khi năng lực xây dựng công thức được mở rộng, một câu hỏi thực tiễn quan trọng tất yếu xuất hiện: nên giảm đạm thô đến mức nào trong môi trường sản xuất thương mại?
Khi công thức gặp thực tế sản xuất thương mại
Các điều kiện nghiên cứu có kiểm soát cung cấp định hướng có giá trị, nhưng sản xuất thương mại hiếm khi vận hành trong điều kiện được kiểm soát chặt chẽ. Sự khác biệt về tình trạng sức khỏe, mật độ nuôi, hệ thống chuồng trại, khí hậu và quản lý tạo ra mức độ biến động mà các chương trình dinh dưỡng phải có khả năng thích ứng.
Ví dụ, trong các tổ hợp nuôi gà thịt quy mô lớn, những khác biệt nhỏ về lượng ăn vào giai đoạn đầu có thể ảnh hưởng đến độ đồng đều của đàn và lịch giết mổ, chế biến. Ở lợn cai sữa, ngay cả sự giảm nhẹ lượng thức ăn ăn vào trong hai tuần đầu sau cai sữa cũng có thể ảnh hưởng đến quỹ đạo tăng trưởng về sau. Vì lý do này, người chăn nuôi thường coi trọng tính ổn định không kém gì hiệu suất tuyệt đối.
Nhiều chuyên gia dinh dưỡng đã quan sát thấy rằng việc giảm đạm thô quá mạnh đôi khi có thể làm thu hẹp biên chịu đựng trước biến động. Hiệu suất trung bình có thể vẫn chấp nhận được, nhưng kết quả trở nên nhạy cảm hơn trước các thách thức về sức khỏe, stress nhiệt, biến động nguyên liệu hoặc khác biệt trong quản lý. Nhận xét này không đúng trong mọi trường hợp, nhưng xuất hiện đủ thường xuyên trong thực tế để đáng được cân nhắc.
Cung cấp nitơ và axit amin không thiết yếu
Một lĩnh vực nhận được sự quan tâm ngày càng lớn trong những năm gần đây là nguồn cung nitơ cho quá trình tổng hợp các axit amin không thiết yếu. Động vật dạ dày đơn có thể tự tổng hợp các axit amin này, nhưng quá trình đó phụ thuộc vào việc có đủ nitơ từ các axit amin khác. Khi hàm lượng đạm thô giảm, cân bằng giữa axit amin thiết yếu và tổng lượng nitơ trở nên ngày càng quan trọng.
Nghiên cứu trong dinh dưỡng gà thịt đã nhấn mạnh tầm quan trọng của glycine và serine trong bối cảnh này, đặc biệt trong các khẩu phần có hàm lượng đạm thô rất thấp. Mối quan tâm ngày càng tăng đối với việc bổ sung glycine cho thấy các chiến lược xây dựng công thức tiếp tục phát triển khi mức đạm giảm xuống. Thay vì cho thấy một hạn chế của dinh dưỡng axit amin, xu hướng này phản ánh sự hoàn thiện tự nhiên trong hiểu biết của chúng ta khi phối trộn chính xác ngày càng tiến bộ.
Đóng góp rộng hơn của khô dầu đậu tương
Khô dầu đậu tương thường được đánh giá chủ yếu như một nguồn cung cấp axit amin, nhưng vai trò của nó trong các hệ thống cho ăn thực tiễn vượt xa thành phần dinh dưỡng đơn thuần. Khả năng tiêu hóa, hồ sơ dinh dưỡng dự đoán được và nguồn cung toàn cầu ổn định đã khiến khô dầu đậu tương trở thành một nguyên liệu đáng tin cậy trong nhiều hệ thống sản xuất khác nhau.
Cũng có sự quan tâm ngày càng tăng đối với các đặc tính chức năng của các thành phần trong đậu tương và những đóng góp tiềm năng của chúng đối với sức khỏe đường ruột cũng như độ vững chắc của khẩu phần. Mặc dù nghiên cứu trong lĩnh vực này vẫn đang tiếp tục, nhiều chuyên gia dinh dưỡng nhận thấy rằng khô dầu đậu tương góp phần vào sự ổn định của khẩu phần theo những cách không phải lúc nào cũng được các mô hình xây dựng công thức hiện nay phản ánh đầy đủ.
Lượng ăn vào và tính ngon miệng trong thực tế
Lượng thức ăn ăn vào vẫn là một trong những yếu tố quan trọng nhất chi phối hiệu suất vật nuôi, và tính ngon miệng đóng vai trò đôi khi bị đánh giá thấp trong các bài toán xây dựng công thức. Khô dầu đậu tương nhìn chung được vật nuôi chấp nhận tốt, và những khác biệt nhỏ về mức độ chấp nhận thức ăn có thể ảnh hưởng đến mô hình ăn vào, đặc biệt trong các giai đoạn sản xuất then chốt như giai đoạn đầu tăng trưởng của gà thịt hoặc giai đoạn sau cai sữa ở lợn.
Ngay cả những thay đổi khiêm tốn trong lượng ăn tự nguyện cũng có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng và độ đồng đều. Vì vậy, các chương trình dinh dưỡng thường xem xét hành vi ăn uống cùng với các chỉ tiêu dinh dưỡng khi đánh giá chiến lược phối trộn.
Động lực kinh tế và các chu kỳ của ngành
Cân bằng giữa khô dầu đậu tương và axit amin tổng hợp chịu ảnh hưởng mạnh từ mối tương quan giá giữa các nguyên liệu. Những giai đoạn giá khô dầu đậu tương tăng cao thường khuyến khích việc giảm đạm mạnh hơn, trong khi những thay đổi trên thị trường axit amin có thể đẩy chiến lược phối trộn theo hướng ngược lại.
Trong hai thập kỷ qua, ngành đã trải qua nhiều chu kỳ đẩy mức đạm thô xuống thấp hơn, sau đó dần điều chỉnh lại khi các hiểu biết thực tiễn mới xuất hiện. Mô hình này phản ánh sự tương tác tự nhiên giữa giới hạn sinh học, động lực kinh tế và các công cụ phối trộn đang phát triển.
Mục tiêu chung trong toàn chuỗi giá trị
Các lĩnh vực khác nhau trong ngành thức ăn chăn nuôi, một cách dễ hiểu, thường nhấn mạnh giá trị của các công nghệ và sản phẩm tương ứng của mình. Những người sản xuất đậu tương nhấn mạnh lợi thế của cây trồng này, trong khi các nhà sản xuất axit amin tiếp tục thúc đẩy dinh dưỡng chính xác. Cả hai góc nhìn đều đóng góp vào tiến bộ của ngành nông nghiệp chăn nuôi.
Tuy nhiên, đối với các chuyên gia dinh dưỡng và người chăn nuôi, mục tiêu rộng hơn là thiết kế các chương trình cho ăn kết hợp được hiệu quả, tính ổn định và khả năng khả thi về kinh tế, đồng thời hỗ trợ sức khỏe và hiệu suất vật nuôi trong một phạm vi rộng các điều kiện thực tế.
Con đường cân bằng phía trước
Tương lai của dinh dưỡng vật nuôi khó có khả năng được định hình bởi các thái cực. Thay vào đó, tương lai này sẽ tiếp tục phụ thuộc vào việc tích hợp một cách thận trọng các nguồn đạm nguyên vẹn và axit amin tổng hợp, được điều chỉnh liên tục theo thị trường nguyên liệu, mục tiêu sản xuất và kỳ vọng về tính bền vững.
Kinh nghiệm cho thấy các chiến lược dinh dưỡng bền vững nhất hiếm khi đến từ việc đẩy bất kỳ một hướng tiếp cận đơn lẻ nào đến giới hạn cuối cùng. Chúng đến từ việc duy trì tính linh hoạt và bảo toàn một biên an toàn thực tiễn.
Cân bằng có thể kém hấp dẫn hơn so với các thái cực, nhưng trong sản xuất chăn nuôi thương mại, đó là cách tiếp cận thường xuyên mang lại kết quả ổn định nhất.