
Truy xuất nguồn gốc bằng mã QR không đơn thuần là dán tem, mà phải trở thành công cụ quản lý chất lượng xuyên suốt toàn chuỗi.
Ngành chăn nuôi Việt Nam đang đứng trước một khúc ngoặt lịch sử: giai đoạn phát triển nương tựa vào quy mô và sản lượng đơn thuần đã chính thức khép lại. Thay vào đó, việc minh bạch truy xuất nguồn gốc và thiết lập liên kết chuỗi giá trị đang trở thành yêu cầu sống còn để tạo đà tăng trưởng bền vững.
Bức tranh thực tế và yêu cầu cốt lõi về sự minh bạch
Báo cáo cho thấy trong cơ cấu nông nghiệp, chăn nuôi tiếp tục khẳng định vai trò trụ cột, đảm bảo nguồn cung thực phẩm và nguyên liệu chế biến. Bất chấp những biến động dữ dội từ dịch bệnh và thiên tai trong năm 2025, sản xuất vẫn ghi nhận đà tăng trưởng tích cực: sản lượng thịt lợn hơi đạt 5,389 triệu tấn (tăng 3,9%), thịt gia cầm đạt 2,602 triệu tấn (tăng 5,9%), trứng gia cầm đạt 21,4 tỷ quả (tăng 5,3%) và sữa tươi tiệm cận mốc 1,3 triệu tấn (tăng 5,5%).
Tuy nhiên, những con số tăng trưởng ấn tượng ấy không thể che lấp được sức ép ngày càng lớn từ thị trường tiêu dùng hiện đại. Người tiêu dùng ngày nay không chỉ mua thực phẩm, họ mua sự an tâm. Theo Chiến lược phát triển chăn nuôi giai đoạn 2021 - 2030, việc chuyển dịch phương thức sản xuất sang kiểm soát theo chuỗi giá trị là hướng đi bắt buộc.
Tại buổi Tọa đàm Khuyến nông 2026 vừa diễn ra ở Hải Phòng với chủ đề “Giải pháp phát triển chăn nuôi gắn với truy xuất nguồn gốc và liên kết tiêu thụ sản phẩm”, vấn đề cốt lõi đã được xới xới thẳng thắn: Truy xuất nguồn gốc không thể chỉ dừng lại ở một tấm tem hay mã QR dán trên bao bì.
Đó phải là một hệ sinh thái dữ liệu sống, phản ánh trung thực, đầy đủ và tin cậy trọn vẹn lộ trình của sản phẩm — từ trang trại, cơ sở giết mổ, nhà máy chế biến đến hệ thống phân phối. Truy xuất nguồn gốc đóng vai trò kiểm soát an toàn dịch bệnh và chất lượng; ngược lại, chính việc liên kết tiêu thụ ổn định mới tạo ra động lực kinh tế đủ mạnh để người chăn nuôi chủ động duy trì dữ liệu.
Thực tế đã chứng minh tính đúng đắn của lộ trình này. Đến năm 2025, Hà Nội đã phát triển 172 chuỗi liên kết, cấp mã truy xuất cho hơn 14.000 sản phẩm. Việc Bộ Nông nghiệp và Môi trường chính thức vận hành Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản Việt Nam cũng mở ra nền tảng dùng chung đồng bộ cho cả nước.
Bài học từ thực địa và những "nút thắt" quản trị
Các dự án khuyến nông thời gian qua đã chứng minh hiệu quả kinh tế rõ rệt từ mô hình sản xuất chuẩn hóa. Mô hình chăn nuôi lợn VietGAHP giúp gia tăng giá bán từ 5 - 10%, tạo dựng uy tín cho nhiều thương hiệu nổi tiếng. Các mô hình gia cầm an toàn sinh học hay chăn nuôi bò VietGAHP gắn với kinh tế tuần hoàn giúp tăng hiệu quả kinh tế từ 19,7 - 23,5%. Bên cạnh đó, nhiều sản phẩm bản địa đã chuyển mình thành công thành sản phẩm OCOP 3 - 4 sao có chỗ đứng vững chắc.
Nhìn từ thực tiễn, có bốn bài học then chốt được rút ra:
Kiểm soát từ gốc: Truy xuất nguồn gốc bắt buộc phải được kích hoạt ngay từ khâu nuôi trồng đầu vào.
Vai trò Hợp tác xã (HTX): Gom gom sản xuất nhỏ lẻ thành các tổ chức nông dân đủ quy mô để đàm phán.
Sự đồng hành của Doanh nghiệp: Yếu tố quyết định để bảo đảm đầu ra và xây dựng thương hiệu.
Cầu nối Khuyến nông: Đóng vai trò thúc đẩy, tổ chức và duy trì mối liên kết giữa các bên.
Tuy nhiên, bức tranh chung vẫn tồn tại không ít "nút thắt". Sản xuất ở nhiều vùng còn phân tán, tình trạng ghi chép nhật ký chăn nuôi mang tính đối phó. Hạ tầng giết mổ tập trung, công nghệ bảo quản và logistics nông sản còn vô cùng thiếu thốn, thiếu tính đồng bộ. Đặc biệt, chênh lệch giá bán giữa sản phẩm có truy xuất và sản phẩm truyền thống đôi khi chưa đủ hấp dẫn để tạo động lực cho nông dân, trong khi năng lực quản trị của phần lớn HTX còn rất hạn chế.
Quyết tâm sự định hướng thay đổi
Ông Lê Quốc Thanh, Giám đốc Trung tâm Khuyến nông Quốc gia nhận định, để giải quyết triệt để gốc rễ vấn đề, ngành cần tập trung vào ba đột phá: tổ chức lại sản xuất để hình thành chuỗi liên kết bền vững; xây dựng hệ thống dữ liệu truy xuất thực chất, liên thông; và quan trọng nhất là phát triển thị trường nhằm phân chia lợi ích kinh tế một cách sòng phẳng cho tất cả các bên tham gia.
Ở góc độ địa phương, Hải Phòng là một ví dụ điển hình về việc chủ động chuyển đổi. Năm 2025, giá trị sản xuất chăn nuôi của thành phố đạt trên 13.047 tỷ đồng (chiếm hơn 32% giá trị sản xuất nông nghiệp). Với hơn 1.042 trang trại và 18 vùng chăn nuôi tập trung, Hải Phòng đang từng bước chuyển từ chăn nuôi nhỏ lẻ sang hàng hóa quy mô lớn, hướng đến quy hoạch 50 khu chăn nuôi tập trung gắn với giết mổ công nghệ cao đến năm 2040.
Mọi giải pháp từ cơ chế, chính sách đến ứng dụng chuyển đổi số sẽ chỉ thực sự đi vào cuộc sống khi có sự vào cuộc đồng bộ. Việc tiếp thu, tổng hợp thực tiễn từ các tọa đàm chuyên đề sẽ là cơ sở quan trọng để các cơ quan quản lý tham mưu cho Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành các chính sách sát sườn. Sự minh bạch không chỉ mang lại giá trị gia tăng cho nông sản, mà còn là nền tảng để chăn nuôi Việt Nam tự tin khẳng định vị thế ngay trên sân nhà và vươn ra thế giới.