DABACO - Hành trình tạo giá trị bền vững
Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam

Hà Nội 22°C /57%

Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam
14/08/2026 08:01 (GMT +7)

Lựa chọn tiêu chuẩn dinh dưỡng NRC, INRA hay BRAZILIAN TABLE?

Năm 2025, một thử nghiệm trên 1.600 gà thịt (Gallus gallus domesticus) tại Đại học Liên bang Viçosa cho thấy nhóm nuôi theo tiêu chuẩn Brazilian Tables 2024 có FCR (hệ số chuyển hóa thức ăn) thấp hơn và tỷ lệ thịt xẻ cao hơn so với nhóm dùng phiên bản 1983, trong khi nguyên liệu và điều kiện nuôi hoàn toàn như nhau (Monteiro et al., 2025). Không phải thuật toán tối ưu khác nhau — mà là mô hình sinh học làm nền cho các ràng buộc dinh dưỡng.

Tiêu chuẩn dinh dưỡng không phải là bảng tra cứu thụ động: đó là khung định nghĩa "tối ưu" có nghĩa là gì với vật nuôi của bạn, và nó quyết định toàn bộ không gian nghiệm của bài toán tối ưu chi phí. Bài viết này phân tích cách chọn hệ thống tiêu chuẩn phù hợp — NRC/NASEM, INRA 2018 hay Brazilian Tables — cùng hệ thống năng lượng đi kèm, để nghiệm tối ưu đầu ra không chỉ rẻ mà còn đúng mục tiêu.

Tiêu chuẩn dinh dưỡng là mô hình dự đoán, không phải bảng số cố định

Giá trị nhu cầu lysine của heo (Sus scrofa domesticus) giai đoạn 20–50 kg trong NRC 2012 không phải là hằng số sinh học. Đó là kết quả của chuỗi thử nghiệm đáp ứng liều (dose-response trials) thực hiện trên quần thể heo với tiềm năng di truyền và tốc độ tích lũy protein (protein deposition rate) xác định trong điều kiện cụ thể (National Research Council [NRC], 2012). Khi người lập công thức nhập con số đó vào phần mềm tối ưu chi phí, họ đang ngầm giả định đàn heo của mình có cùng đặc tính sinh lý với quần thể thử nghiệm đó. Nếu giả định không còn đúng — và với tốc độ cải thiện di truyền hiện nay, thường là không còn đúng sau 10–15 năm — thì ràng buộc dinh dưỡng trong phần mềm sẽ thấp hơn nhu cầu thực tế. Phần mềm vẫn trả về nghiệm "đáp ứng tất cả ràng buộc với chi phí thấp nhất," nhưng vật nuôi sẽ không đạt tiềm năng tăng trưởng. Đây là kiểu sai số mà không bộ phận toán học nào trong thuật toán phát hiện được, vì lỗi nằm ở tham số đầu vào, không phải phép tính. Một chiều quan trọng thứ hai là tính địa phương của dữ liệu nguyên liệu. Rostagno et al. (2024) lý giải rõ: thành phần hóa học của ngô và khô đậu tương Brazil khác biệt có ý nghĩa so với giá trị tham chiếu quốc tế, dẫn đến sai số hệ thống nếu dùng bảng ngoại nhập. Nguyên tắc này áp dụng cho mọi vùng địa lý: dữ liệu nguyên liệu trong tiêu chuẩn phải phản ánh nguyên liệu thực tế sử dụng trong công thức. Một tiêu chuẩn hiện đại nhưng xây dựng từ ngô và đậu tương Bắc Mỹ sẽ không tự động phù hợp với ngô nhiệt đới hay khô đậu tương Đông Nam Á mà không có hiệu chỉnh.

NRC/NASEM, INRA 2018 và Brazilian Tables: Thế mạnh, giới hạn và mức độ cập nhật

Ba hệ thống lớn đều có nền tảng khoa học vững chắc, nhưng tần suất cập nhật rất khác nhau — và chính sự chênh lệch này quyết định chúng phản ánh đúng đến mức nào thực tiễn chăn nuôi hiện đại.

NRC/NASEM của Mỹ được đánh giá cao về tính độc lập khoa học và quy trình đồng thuận nghiêm ngặt. Phiên bản heo thứ 11 (2012) vẫn là chuẩn mực phổ biến tại Bắc Mỹ, dù cộng đồng khoa học đang chờ bản cập nhật (NRC, 2012; Pig Progress, 2022). Bò sữa (Bos taurus) đã có phiên bản thứ 8 năm 2021 (National Academies of Sciences, Engineering, and Medicine [NASEM], 2021). Đáng chú ý nhất là gia cầm: phiên bản thứ 9 xuất bản năm 1994 phải chờ đến năm 2026 mới có cập nhật chính thức (NASEM, 2026), một khoảng cách hơn 30 năm trong khi tốc độ tăng trưởng của gà thịt thương mại đã tăng gần gấp đôi. Applegate và Angel (2014) đã ghi nhận rằng các khuyến nghị amino axit trong phiên bản 1994 dựa trên nghiên cứu công bố trước năm 1991, một số có từ thập niên 1940. Không có phần mềm nào bù đắp được khoảng trống đó.

INRA 2018 là hệ thống đáng tin cậy nhất hiện nay cho động vật nhai lại. Thay thế hệ thống từ năm 1978, phiên bản 2018 tích hợp tương tác tiêu hóa và dự báo dòng chảy dưỡng chất theo khẩu phần tổng thể — giá trị dinh dưỡng của một nguyên liệu phụ thuộc vào thành phần khẩu phần xung quanh nó, không chỉ tính chất riêng lẻ của nguyên liệu đó (INRA, 2018). Đây là bước tiến có ý nghĩa so với cách tính cộng tuyến tính truyền thống.

Brazilian Tables cập nhật theo chu kỳ 6–7 năm qua các phiên bản 1983, 2000, 2005, 2011, 2017 và 2024 — phản ánh tiến bộ di truyền liên tục trong ngành gia cầm và heo thâm canh (Rostagno et al., 2024). Thử nghiệm trực tiếp của Monteiro et al. (2025) xác nhận: BT 2024 và BT 2017 vượt trội BT 1983 về FCR, thành phần thân thịt và lợi nhuận thuần trên mỗi con, trong khi NRC 1994 cho kết quả tương đương hoặc kém hơn hai phiên bản Brazilian Tables gần đây.

Tiêu chuẩn

Đối tượng chính

Đơn vị năng lượng

Phiên bản mới nhất

Khoảng cách cập nhật gần nhất

NRC/NASEM Heo

Heo thịt, nái

ME, NE

2012

~14 năm (chờ cập nhật)

NASEM Bò sữa

Bò sữa

NEL

2021

~20 năm

NASEM Gia cầm

Gà, vịt, gà tây

AME

2026

32 năm (1994→2026)

INRA 2018

Động vật nhai lại

UFl, UFv

2018

~40 năm (1978→2018)

Brazilian Tables

Heo, gia cầm

ME, NE

2024 (lần 5)

6–7 năm

Hệ thống năng lượng ME, NE và UFl/UFv: Khi đơn vị quyết định thứ hạng

Nguyên liệu năng lượng chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cấu trúc chi phí thức ăn chăn nuôi. Cách đo lường giá trị năng lượng của từng nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến thứ hạng mà phần mềm tối ưu chi phí dùng để lựa chọn công thức, và chọn sai hệ thống sẽ tạo ra sai lệch có hướng (directional bias) trong kết quả.

Năng lượng trao đổi (ME — Metabolizable Energy) là năng lượng còn lại sau khi trừ tổn thất qua phân, nước tiểu và khí. ME dễ xác định và là hệ thống mặc định cho gia cầm dưới dạng AME (Apparent Metabolizable Energy — năng lượng trao đổi biểu kiến). Tuy nhiên, ME không tính đến nhiệt tăng thêm (heat increment) — nhiệt phát sinh khi các dưỡng chất khác nhau được chuyển hóa. Điều này tạo ra sai lệch có hệ thống: tỷ lệ NE/ME thay đổi đáng kể theo thành phần khẩu phần, với mỡ đạt khoảng 90%, tinh bột khoảng 80%, trong khi protein và xơ chỉ khoảng 60% (Noblet, 2015). Khi phần mềm xếp hạng nguyên liệu theo ME, khẩu phần giàu protein sẽ có vẻ "đáng tiền năng lượng" hơn thực tế, còn nguyên liệu giàu mỡ sẽ bị đánh giá thấp hơn giá trị năng lượng sản xuất thực của nó.

Năng lượng thuần (NE — Net Energy) được tính bằng cách trừ heat increment từ ME — phần năng lượng thực sự dùng cho duy trì cơ thể và hình thành sản phẩm. NE là hệ thống chuẩn cho heo tại châu Âu và được tích hợp trong Brazilian Tables (Noblet, 2015). Với heo nuôi thâm canh, chuyển từ ME sang NE thường dẫn đến xếp hạng lại đáng kể giá trị kinh tế của các nguyên liệu giàu mỡ so với protein, thay đổi quyết định tối ưu của thuật toán.

UFl và UFv là đơn vị năng lượng đặc thù của hệ thống INRA 2018, thiết kế riêng cho động vật nhai lại. UFl (Unité Fourragère lait — đơn vị thức ăn cho tiết sữa) tương đương 1.760 kcal năng lượng thuần cho tiết sữa (NEL); UFv (Unité Fourragère viande — đơn vị thức ăn cho sản xuất thịt; còn được ký hiệu là UFc trong một số tài liệu cũ hơn) dùng cho gia súc lấy thịt và tăng trưởng (INRA, 2018). Sự phân tách này phản ánh thực tế sinh hóa: hiệu suất sử dụng năng lượng để tổng hợp sữa và để tăng trưởng thịt khác nhau, và áp dụng nhầm đơn vị sẽ gây sai số có hướng trong toàn bộ bài toán cân bằng khẩu phần.

Vật nuôi

Hệ thống năng lượng ưu tiên

Tiêu chuẩn phù hợp

Gà thịt, gà đẻ

AME (kcal/kg)

NASEM 2026; Brazilian Tables 202

Heo thịt, nái (thâm canh)

NE (kcal/kg)

NRC 2012; Brazilian Tables 2024

Bò sữa

NEL / UFl

NASEM 2021; INRA 2018

Bò thịt

NEm, NEg / UFv

NRC Beef Cattle 2016; INRA 2018

Cá, tôm

DE, ME (kcal/kg)

NRC Fish & Shrimp 2011

Kết Luận

Phần mềm tối ưu chi phí chỉ tối thiểu hóa chi phí trong phạm vi ràng buộc mà người lập công thức đặt ra. Phạm vi đó được xác lập bởi tiêu chuẩn dinh dưỡng: nó định nghĩa con vật nào đang được mô hình hóa, năng lượng được đo theo thước nào, và nguyên liệu mang giá trị sinh học như thế nào. Khi tiêu chuẩn không theo kịp tiến bộ di truyền — như NRC gia cầm 1994 từng tồn tại hơn ba thập kỷ trước phiên bản 2026 — hoặc khi hệ thống ME được áp dụng cho heo trong khi NE cho độ chính xác cao hơn, kết quả tối ưu hóa mang sai số có hệ thống chỉ lộ ra qua năng suất thực tế trên trại, không qua kiểm tra toán học. Đây không phải khâu kỹ thuật có thể xử lý nhanh: đây là nền móng của toàn bộ quy trình lập công thức. Trước khi thiết lập hoặc điều chỉnh bất kỳ tiêu chuẩn dinh dưỡng nào trong phần mềm, người lập công thức cần tham vấn nhà dinh dưỡng động vật có chứng chỉ hoặc bác sĩ thú y được cấp phép để xác nhận sự phù hợp của tiêu chuẩn và hệ thống năng lượng với dòng giống, nguyên liệu sẵn có và mục tiêu sản xuất cụ thể.


Nguồn tin: Ecovet Team
đọc nhiều

Cởi trói ngành chăn nuôi: 
Biết tổng đàn chưa đủ, phải điều tiết được thị trường

Cởi trói ngành chăn nuôi: Biết tổng đàn chưa đủ, phải điều tiết được thị trường

Đối thoại & Chính sách  -  13/08/2026 08:27
TACN - Tiếp tục kỳ họp không thường lệ lần thứ nhất, chiều 12/8, dưới sự chủ trì của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn, Quốc hội thảo luận ở hội trường về dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 10 luật liên quan đến thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường. Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Hồng Diên điều hành phiên thảo luận.
'Chuồng trại nhà cao tầng' và phép thử mới của ngành chăn nuôi Việt Nam
Cải cách hành chính ngành chăn nuôi: Quản theo rủi ro thay vì quản theo diện tích
Hà Tĩnh chuẩn bị khởi công Tổ hợp nông nghiệp 4F lớn nhất Việt Nam
Thị trường heo hơi ngày 13/8: Đà giảm tiếp tục lan rộng trên cả ba miền, giá từ 57.000 – 59.000 đồng/kg