Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam

Hà Nội 22°C /57%

Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam
12/10/2026 08:45 (GMT +7)

Giá nguyên liệu TACN biến động trái chiều, triển vọng khó đoán

TACN – Giá nguyên liệu TACN ngày 12/10 biến động trái chiều. Doanh nghiệp cần theo sát thị trường để tối ưu giá vốn và hạn chế rủi ro.

Thị trường nguyên liệu TACN ngày 12/10/2026 ghi nhận diễn biến phân hóa giữa các mặt hàng chủ lực. Giá lúa mì phục hồi trước nguy cơ gián đoạn nguồn cung qua Biển Đen, ngô chịu sức ép từ đồng USD mạnh và tâm lý chờ báo cáo cung – cầu của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), trong khi đậu tương được hỗ trợ bởi xuất khẩu và tiến độ gieo trồng chậm tại Brazil.

Diễn biến này khiến triển vọng giá nguyên liệu còn khó đoán, đặt ra yêu cầu chủ động quản trị chi phí đối với các doanh nghiệp sản xuất TACN.

Nguyên liệu TACN - Lúa mì rủi ro nguồn cung hỗ trợ giá

Đầu tháng 10, giá lúa mì tăng lên khoảng 6,9 USD/bushel, phục hồi từ mức thấp nhất trong hơn một năm ghi nhận ngày 30/9. Nguyên nhân chủ yếu đến từ lo ngại xung đột Nga – Ukraine leo thang, đe dọa hoạt động vận chuyển ngũ cốc qua Biển Đen.

Cuối tuần qua, Nga tuyên bố tăng cường các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng Ukraine, trong khi Tổng thống Volodymyr Zelenskyy cho biết lực lượng nước này sẽ tiếp tục nhắm mục tiêu vào các cơ sở năng lượng của Nga, đặc biệt là nhà máy lọc dầu.

Nguồn cung lúa mì qua Biển Đen đã bị hạn chế nghiêm trọng kể từ tháng 7. Nếu căng thẳng tiếp tục gia tăng, hoạt động xuất khẩu có thể gặp thêm trở ngại, kéo theo rủi ro biến động giá và chi phí vận chuyển.

Tuy nhiên, phân tích kỹ thuật trên khung H4 cho thấy xu hướng giảm vẫn chiếm ưu thế. Giá không vượt được vùng kháng cự 713–727 và đã xuyên xuống dưới MA50, MA200. Nếu không vượt trở lại MA50, giá có thể lùi về vùng hỗ trợ 643–654.

Ngô: Chờ tín hiệu từ báo cáo USDA

Giá ngô kỳ hạn giảm về khoảng 5 USD/bushel, chịu áp lực từ đồng USD mạnh hơn và tâm lý thận trọng trước báo cáo WASDE hàng tháng của USDA dự kiến công bố vào thứ Sáu.

Tính đến ngày 4/10, Mỹ mới thu hoạch 23% diện tích ngô, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 27% và dự báo 26% của các nhà phân tích. Tỷ lệ mùa màng đạt chất lượng tốt đến xuất sắc giảm từ 57% xuống 54% trong một tuần, do mưa lớn tại vùng Trung Tây cản trở tiến độ thu hoạch.

Tiến độ thu hoạch chậm và chất lượng mùa vụ suy giảm có thể hỗ trợ giá. Tuy nhiên, đồng USD mạnh và những điều chỉnh trong dự báo cung – cầu vẫn là các yếu tố gây sức ép lên thị trường nguyên liệu TACN.

Trên khung H4, giá ngô đã xuyên xuống dưới MA50 và MA200 sau khi kiểm định không thành công đường MA50. Nếu không phục hồi vượt MA50, giá có thể hướng về vùng hỗ trợ 459–466.

Đậu tương: Xuất khẩu hỗ trợ giá, nguồn cung lớn gây sức ép

Giá đậu tương kỳ hạn tăng lên gần 13,1 USD/bushel, được hỗ trợ bởi tiến độ gieo trồng chậm tại Brazil và tín hiệu nhu cầu xuất khẩu tích cực từ Mỹ.

Tính đến ngày thứ Năm, khoảng 7,3% diện tích đậu tương tại Brazil đã được gieo trồng, thấp hơn mức 9% cùng kỳ năm ngoái. AgRural dự báo sản lượng niên vụ 2026/27 của Brazil đạt 182,7 triệu tấn, trong khi USDA đưa ra mức 186 triệu tấn, vượt kỷ lục 180,5 triệu tấn của năm trước. Về xuất khẩu, một người mua chưa được công bố danh tính đã mua 104.000 tấn đậu tương Mỹ. Lượng kiểm tra xuất khẩu từ đầu tháng 9 đạt 3,99 triệu tấn, tăng so với 3,05 triệu tấn cùng kỳ năm ngoái.

Dù vậy, đà tăng vẫn bị hạn chế bởi triển vọng nguồn cung lớn và nhu cầu yếu từ Trung Quốc. Tồn kho cao, biên lợi nhuận ép dầu thấp và thuế bổ sung 10% đối với đậu tương Mỹ đang ảnh hưởng đến sức mua, trong khi người mua tư nhân Trung Quốc tiếp tục ưu tiên nguồn cung từ Brazil và Argentina.

Trên khung H4, giá đậu tương kỳ hạn tháng 11/2026 đã tăng từ vùng 1.170–1.190 cent/giạ lên 1.320–1.335 cent/giạ, trước khi điều chỉnh và tích lũy. Giá hiện quanh 1.292,25 cent/giạ, thấp hơn MA50 tại 1.294,76 cent/giạ nhưng vẫn cao hơn MA200 tại 1.279,81 cent/giạ. Điều này cho thấy động lực tăng ngắn hạn suy yếu, trong khi xu hướng phục hồi trung hạn chưa bị phá vỡ hoàn toàn.

Doanh nghiệp TACN cần chủ động kiểm soát chi phí

Trong ngắn hạn, thị trường nguyên liệu TACN có thể tiếp tục phân hóa. Giá lúa mì chịu ảnh hưởng từ căng thẳng Nga – Ukraine; ngô phụ thuộc vào tiến độ thu hoạch và báo cáo cung – cầu USDA; còn đậu tương được hỗ trợ bởi xuất khẩu nhưng đối mặt với triển vọng sản lượng lớn.

Bên cạnh diễn biến giá quốc tế, chi phí thực tế của doanh nghiệp còn phụ thuộc vào tỷ giá, giá chào hàng, cước vận chuyển và điều kiện giao nhận. Vì vậy, doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật thị trường, so sánh nguồn cung và phân bổ thời điểm thu mua phù hợp với kế hoạch sản xuất.

Việc quản lý tồn kho theo nhu cầu thực tế, đa dạng hóa nhà cung cấp và đánh giá khả năng thay thế nguyên liệu trên cơ sở giá thành, giá trị dinh dưỡng sẽ góp phần hạn chế rủi ro. Trong bối cảnh xu hướng giá chưa rõ ràng, kiểm soát giá vốn và duy trì tính linh hoạt trong thu mua tiếp tục là yếu tố quan trọng đối với hiệu quả sản xuất TACN.

Thùy Dương (TH)