DABACO - Hành trình tạo giá trị bền vững
Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam

Hà Nội 22°C /57%

Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam
24/08/2026 08:30 (GMT +7)

Ngũ cốc đồng loạt tăng: Áp lực mới lên giá thức ăn chăn nuôi

TACN – Thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi đang bước vào giai đoạn biến động mạnh khi cả lúa mì, ngô và đậu tương cùng được hỗ trợ bởi những yếu tố bất lợi từ phía nguồn cung. Nếu tại thời điểm giữa tháng 7, thị trường còn chịu ảnh hưởng đáng kể của hoạt động chốt lời, thì đến ngày 24/8, tâm lý giao dịch đã chuyển sang thận trọng hơn trước các rủi ro mới về mùa vụ, vận chuyển và nhu cầu nhập khẩu.


Đáng chú ý, các yếu tố đang hỗ trợ giá có tính chất khác nhau nhưng lại tác động đồng thời. Lúa mì chịu sức ép từ nguy cơ gián đoạn xuất khẩu tại Biển Đen; ngô phản ứng trước những đánh giá kém tích cực về năng suất tại Mỹ; trong khi đậu tương được nâng đỡ bởi cả rủi ro mùa vụ và nhu cầu mua hàng mạnh từ Trung Quốc.

Với ngành thức ăn chăn nuôi Việt Nam, đây là tín hiệu cần được theo dõi sát bởi ngô, lúa mì và các sản phẩm từ đậu tương đều có vai trò quan trọng trong cấu trúc chi phí nguyên liệu. Nếu mặt bằng giá cao được duy trì, áp lực sẽ không chỉ dừng ở khâu nhập khẩu mà có thể từng bước lan sang giá thành sản xuất TACN.

Lúa mì: Biển Đen tiếp tục giữ vai trò “điểm tựa” cho giá

Giá lúa mì đã tăng lên khoảng 6,80 USD/bushel, tiến gần mức cao nhất trong hai năm là 7,08 USD/bushel, đạt được vào ngày 22/7. Động lực chính đến từ những lo ngại mới về khả năng xuất khẩu qua khu vực Biển Đen tiếp tục bị gián đoạn.

Các cuộc tấn công liên tục giữa Nga và Ukraine nhằm vào hoạt động vận chuyển đang làm suy yếu dòng chảy ngũ cốc trong khu vực. Đáng chú ý, xuất khẩu nông sản của Ukraine đã giảm mạnh trong nửa đầu tháng 8, khiến thị trường bắt đầu đánh giá lại khả năng cung ứng của quốc gia này trong mùa vụ 2026/2027.

Rủi ro hiện không chỉ nằm ở sản lượng mà còn ở khả năng đưa hàng ra thị trường. Nếu việc tiếp cận các cảng quan trọng tiếp tục bị hạn chế, xuất khẩu lúa mì của Ukraine có thể giảm xuống chỉ còn khoảng 5–10 triệu tấn.

Đây là yếu tố có thể tạo ra một mức giá sàn đáng kể cho lúa mì trong ngắn hạn. Ngay cả khi nguồn cung toàn cầu chưa rơi vào trạng thái thiếu hụt nghiêm trọng, nguy cơ gián đoạn vận chuyển cũng đủ khiến người mua phải tính đến các nguồn thay thế và làm gia tăng chi phí logistics.

Giá lúa mì còn nhận được sự hỗ trợ gián tiếp từ đà tăng của ngô và đậu tương. Khi toàn bộ nhóm nông sản chủ lực cùng tăng, tâm lý thị trường dễ chuyển sang trạng thái phòng thủ trước nguy cơ nguồn cung toàn cầu bị thắt chặt.

Tuy nhiên, hoạt động chốt lời sau nhịp tăng trước đó vẫn có thể tạo ra những phiên điều chỉnh. Điều này khiến xu hướng giá trong ngắn hạn có thể không đi theo một đường thẳng, dù rủi ro cơ bản vẫn đang nghiêng về phía tăng.

Trên khung H4, giá lúa mì bật tăng sau khi kiểm định thành công vùng hỗ trợ 677–683. Giá hiện duy trì phía trên cả MA50 và MA200, cho thấy xu hướng tăng đang chiếm ưu thế. Nếu tiếp tục giữ được trên MA50, giá có khả năng hướng tới vùng kháng cự 713–727. Ngược lại, nếu vùng hỗ trợ 677–683 bị phá vỡ, áp lực điều chỉnh có thể gia tăng.

Tác động đến doanh nghiệp TACN: Đối với các nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi, lúa mì không chỉ là một nguyên liệu đầu vào mà còn có thể được sử dụng để thay thế một phần ngô trong một số công thức phối trộn.Khi giá lúa mì tăng cùng chiều với ngô, lợi thế của việc chuyển đổi nguyên liệu sẽ giảm. Nói cách khác, doanh nghiệp sẽ khó sử dụng lúa mì như một công cụ để giảm chi phí khi giá ngô tăng.

Trong bối cảnh đó, các nhà máy TACN cần theo dõi sát diễn biến xuất khẩu tại Biển Đen và xây dựng phương án nguồn cung linh hoạt hơn, đặc biệt đối với những hợp đồng giao hàng trong các tháng cuối năm.

Ngô: Thị trường bắt đầu định giá lại triển vọng vụ mùa Mỹ

Giá ngô kỳ hạn đã tăng lên gần 4,80 USD/bushel, tiếp tục duy trì đà tăng và đạt mức cao nhất kể từ ngày 13/5.

Động lực đáng chú ý nhất đến từ kết quả khảo sát mùa màng tại Mỹ không tích cực như kỳ vọng. Theo khảo sát Pro Farmer Crop Tour, năng suất ngô tại miền Tây Iowa và Illinois – hai bang sản xuất ngô lớn của Mỹ – đã giảm so với năm trước.

Kết quả này nối tiếp những ước tính năng suất thấp hơn dự kiến tại bốn bang trọng điểm khác của vùng Trung Tây được khảo sát trước đó. Đáng chú ý, các kết quả này cũng thấp hơn mức trung bình ba năm của khảo sát.

Những con số trên chưa thể được xem là kết luận cuối cùng về sản lượng vụ ngô Mỹ. Tuy nhiên, chúng có ý nghĩa lớn đối với tâm lý thị trường bởi chúng làm giảm mức độ chắc chắn của kịch bản nguồn cung dồi dào.

Thời tiết tiếp tục làm phức tạp thêm triển vọng mùa vụ. Các cơn bão lớn và những đợt nắng nóng cực đoan trong mùa hè đã tác động tới cây trồng trên nhiều khu vực thuộc Vành đai Ngô của Mỹ.

Không chỉ Mỹ, nguồn cung ngô tại châu Âu cũng đối mặt với rủi ro. Các đợt nắng nóng liên tiếp đang gây sức ép lên sản xuất nông nghiệp, trong khi Pháp được dự báo có thể ghi nhận vụ thu hoạch ngô nhỏ nhất kể từ năm 1980.

Trong khi đó, tình trạng gián đoạn vận chuyển tại Biển Đen tiếp tục tạo thêm một lớp rủi ro đối với nguồn cung ngũ cốc toàn cầu.

Như vậy, thị trường ngô hiện phải đối mặt với một bài toán kép: triển vọng sản lượng tại một số vùng sản xuất lớn kém tích cực hơn, trong khi nguồn cung xuất khẩu từ khu vực Biển Đen cũng tiềm ẩn nguy cơ gián đoạn.

Trên khung H4, giá ngô đã bật tăng sau khi kiểm định thành công vùng hỗ trợ 487–492, đồng thời vượt lên trên cả MA50 và MA200.

Xu hướng tăng đang chiếm ưu thế. Trong kịch bản tích cực, nếu giá giữ được trên vùng hỗ trợ 502–506 và tiếp tục nằm trên MA50, thị trường có thể mở rộng đà tăng lên các vùng cao hơn.

Tuy nhiên, sau nhịp tăng nhanh, những phiên rung lắc hoặc chốt lời ngắn hạn vẫn có thể xuất hiện. Do đó, vùng 502–506 sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sức mạnh của xu hướng hiện tại.

Tác động đến ngành TACN: Ngô là nguyên liệu năng lượng quan trọng trong nhiều công thức thức ăn chăn nuôi. Vì vậy, diễn biến giá ngô có khả năng tác động trực tiếp tới giá thành sản xuất. Điểm đáng chú ý lần này là áp lực tăng giá xuất hiện đúng thời điểm thị trường đang đánh giá lại triển vọng vụ mùa Mỹ. Nếu những lo ngại về năng suất tiếp tục được duy trì, khả năng giá ngô điều chỉnh sâu sẽ bị hạn chế.

Việc mua nguyên liệu theo từng đợt và tránh tập trung toàn bộ nhu cầu vào một thời điểm sẽ giúp doanh nghiệp TACN, giảm rủi ro nếu thị trường tiếp tục biến động mạnh.

Đậu tương: Nhu cầu Trung Quốc tạo thêm lực kéo

Đậu tương đang là nhóm nguyên liệu có triển vọng đáng chú ý nhất đối với chi phí protein của ngành TACN.

Giá đậu tương đã tăng lên khoảng 12,20 USD/bushel, mức cao nhất kể từ khi đạt đỉnh 12,50 USD/bushel ngày 24/7.

Động lực tăng trước hết đến từ những lo ngại về tình trạng vụ mùa tại khu vực Trung Tây Hoa Kỳ. Các đánh giá thực địa gần đây cho thấy số lượng quả đậu tương tại Indiana và Nebraska thấp hơn mức trung bình.

Trong khi đó, lượng mưa quá mức tại một số khu vực cũng khiến thị trường đặt câu hỏi về năng suất tiềm năng. USDA gần đây đã giảm ước tính sản lượng và hạ xếp hạng tình trạng cây trồng, qua đó củng cố tâm lý thận trọng đối với nguồn cung.

Nếu điều kiện thời tiết tiếp tục diễn biến bất lợi trong giai đoạn quan trọng của mùa vụ, thị trường có thể tiếp tục nâng mức “phần bù rủi ro” vào giá đậu tương.

Ở phía cầu, Trung Quốc đang trở thành yếu tố hỗ trợ đáng kể.

USDA đã xác nhận việc bán 136.000 tấn đậu nành của Mỹ cho Trung Quốc, giao trong niên vụ 2026/27. Bên cạnh đó, các nhà giao dịch cho biết người mua Trung Quốc gần đây đã đặt hàng hơn 7 triệu tấn.

Điều này cho thấy thị trường không chỉ phải đối mặt với câu chuyện nguồn cung mà còn với triển vọng nhu cầu tăng. Khi hai yếu tố này xuất hiện đồng thời, dư địa điều chỉnh của giá sẽ bị thu hẹp.

Nhu cầu nội địa Mỹ cũng đang hỗ trợ triển vọng khi sản lượng chế biến đậu tương trong tháng 7 tăng 10,7% so với cùng kỳ năm ngoái.

Trên khung H1, giá đậu tương tiếp tục duy trì đà hồi phục sau khi bật tăng từ vùng hỗ trợ 1168–1170.

Hiện giá đang tiến sát vùng kháng cự 1238–1256. Nếu vượt thành công khu vực này, xu hướng tăng ngắn hạn có khả năng được mở rộng.

Ngược lại, nếu áp lực bán xuất hiện tại vùng kháng cự, giá có thể điều chỉnh về kiểm tra vùng 1210–1212.

Tác động tới doanh nghiệp TACN: Nếu giá đậu tương tiếp tục tăng cùng với nhu cầu nhập khẩu mạnh từ Trung Quốc, chi phí nguyên liệu protein của các nhà máy TACN có nguy cơ chịu sức ép trong những tháng tới. Đây cũng là lý do doanh nghiệp cần theo dõi không chỉ giá đậu tương mà cả diễn biến nhu cầu Trung Quốc và tình trạng mùa vụ Mỹ. Hai yếu tố này có thể quyết định hướng đi của thị trường trong giai đoạn cuối quý III và đầu quý IV.

Áp lực nguyên liệu chưa kết thúc

Thị trường ngày 24/8 đang phát đi tín hiệu rõ ràng rằng giai đoạn giá nguyên liệu thấp và ổn định chưa chắc đã quay trở lại trong ngắn hạn.

Lúa mì có “giá sàn” từ rủi ro Biển Đen; ngô được hỗ trợ bởi những nghi ngờ về năng suất; đậu tương được tiếp sức bởi cả mùa vụ Mỹ và nhu cầu Trung Quốc.

Với ngành thức ăn chăn nuôi Việt Nam, điều quan trọng trong giai đoạn này không phải là dự đoán chính xác một mức giá cho từng loại nguyên liệu, mà là chuẩn bị phương án mua hàng đủ linh hoạt để ứng phó với cả kịch bản giá tăng lẫn điều chỉnh.

Nếu các rủi ro nguồn cung tiếp tục kéo dài, chi phí nguyên liệu sẽ trở thành một trong những yếu tố quyết định biên lợi nhuận của doanh nghiệp TACN trong những tháng cuối năm. Ngược lại, nếu thời tiết cải thiện, hoạt động vận chuyển được khôi phục và nhu cầu nhập khẩu giảm tốc, thị trường vẫn có thể xuất hiện những nhịp điều chỉnh đáng kể.


Thùy Dương (TH)
đọc nhiều

Cởi trói ngành chăn nuôi: 
Biết tổng đàn chưa đủ, phải điều tiết được thị trường

Cởi trói ngành chăn nuôi: Biết tổng đàn chưa đủ, phải điều tiết được thị trường

Đối thoại & Chính sách  -  13/08/2026 08:27
TACN - Tiếp tục kỳ họp không thường lệ lần thứ nhất, chiều 12/8, dưới sự chủ trì của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn, Quốc hội thảo luận ở hội trường về dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 10 luật liên quan đến thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường. Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Hồng Diên điều hành phiên thảo luận.
'Chuồng trại nhà cao tầng' và phép thử mới của ngành chăn nuôi Việt Nam
Cải cách hành chính ngành chăn nuôi: Quản theo rủi ro thay vì quản theo diện tích