Lúa mì: Rủi ro Biển Đen trở lại vị trí trung tâm
Lúa mì đang trở thành mặt hàng đáng chú ý nhất trong nhóm ngũ cốc. Giá kỳ hạn Chicago đã tăng lên vùng cao nhất trong khoảng ba năm, với hợp đồng lúa mì ghi nhận mức đóng cửa 7,6075 USD/bushel trong phiên 27/8. Đà tăng mạnh diễn ra trong bối cảnh căng thẳng Nga – Ukraine tiếp tục ảnh hưởng trực tiếp tới hoạt động vận chuyển ngũ cốc tại Biển Đen.
Điểm đáng lo không nằm hoàn toàn ở quy mô sản lượng mà ở khả năng đưa hàng ra thị trường. Các cuộc tấn công nhằm vào cảng, tàu hàng và cơ sở hạ tầng xuất khẩu khiến rủi ro logistics tăng lên đúng thời điểm hoạt động xuất khẩu của khu vực này bước vào giai đoạn quan trọng.
Tại Ukraine, một lượng lớn tàu đang phải chờ tại khu vực sông Danube do năng lực thông quan hạn chế. Reuters cho biết đến ngày 25/8 có tới khoảng 70 tàu xếp hàng gần kênh Sulina; trong giai đoạn 1–21/8, lượng ngũ cốc xuất khẩu qua các cảng Danube chỉ đạt 539.000 tấn, thấp đáng kể so với 1,73 triệu tấn cùng kỳ năm trước.
Ở phía Nga, dù nguồn cung nội địa vẫn dồi dào, các tuyến xuất khẩu phía Nam gặp khó khăn khiến doanh nghiệp phải tính đến những tuyến vận chuyển thay thế có chi phí cao hơn. Chính phủ Nga đang xem xét hỗ trợ đường sắt và chuyển hướng một phần hàng hóa qua Baltic, Caspian hoặc các tuyến khác, nhưng các phương án này khó có thể bù đắp hoàn toàn năng lực xuất khẩu qua Biển Đen.
Điều này tạo ra một nghịch lý đáng chú ý: nguồn cung vật chất chưa nhất thiết thiếu, nhưng khả năng lưu thông nguồn cung lại trở thành yếu tố định giá.
Trong khi đó, số liệu kiểm tra xuất khẩu của Mỹ cho thấy lượng lúa mì được kiểm tra trong tuần kết thúc ngày 20/8 chỉ đạt 425.668 tấn, giảm 17,2% so với tuần trước và thấp hơn 59,3% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế năm tiếp thị đạt 4,337 triệu tấn, giảm 26,1% so với cùng kỳ.

Trên khung H4, lúa mì đã bật lên sau khi kiểm định thành công vùng hỗ trợ 713–727. Giá hiện duy trì phía trên MA50 và MA200, cho thấy cấu trúc tăng vẫn đang chiếm ưu thế.
Trong kịch bản tích cực, vùng 713–727 sẽ tiếp tục đóng vai trò nền hỗ trợ quan trọng. Nếu giá không xuyên thủng vùng này, khả năng mở rộng đà tăng lên các vùng cao hơn vẫn được duy trì. Ngược lại, việc mất vùng hỗ trợ có thể kích hoạt một nhịp điều chỉnh kỹ thuật sau chuỗi tăng mạnh.
Ngô: Bài toán năng suất Mỹ trở thành biến số lớn nhất
Nếu lúa mì đang được dẫn dắt bởi địa chính trị thì câu chuyện của ngô lại nằm ở năng suất vụ mùa Mỹ.
Giá ngô kỳ hạn đã vượt mốc 5 USD/bushel, trong khi ước tính của Pro Farmer cho thấy sản lượng ngô Mỹ năm 2026 chỉ khoảng 15,344 tỷ bushel, với năng suất bình quân 173,2 bushel/acre. Con số này thấp hơn đáng kể so với mức 180,7 bushel/acre trong dự báo tháng 8 của USDA.
Khoảng cách giữa hai ước tính đang trở thành tâm điểm của thị trường. Đặc biệt, Pro Farmer ghi nhận những vấn đề như số hạt trên bắp thấp, chiều dài hạt không đồng đều và tình trạng sinh trưởng không thuận lợi tại một số khu vực thuộc Vành đai Ngô.
Báo cáo Crop Progress của USDA tiếp tục củng cố tâm lý thận trọng khi tỷ lệ diện tích ngô Mỹ được đánh giá tốt đến xuất sắc giảm 3 điểm phần trăm, xuống 57% trong tuần kết thúc ngày 23/8.
Thời tiết vì vậy vẫn là biến số chưa thể bỏ qua. Các dự báo mới nhất tiếp tục cảnh báo về một đợt nắng nóng tại Vành đai Ngô, đặc biệt ở những khu vực phía Tây vốn đã chịu áp lực về ẩm độ.
Tuy nhiên, không phải tất cả tín hiệu đều nghiêng về phía tăng giá. Lượng ngô được kiểm tra xuất khẩu của Mỹ trong tuần kết thúc ngày 20/8 đạt 1,296 triệu tấn, giảm 33,3% so với tuần trước và thấp hơn 3,16% so với cùng kỳ. Dù vậy, lũy kế năm tiếp thị vẫn đạt 82,282 triệu tấn, cao hơn 25,5% so với cùng kỳ năm trước.
Điều
này cho thấy thị trường ngô đang chịu tác động giằng co giữa triển vọng
nguồn cung thấp hơn và nền tảng xuất khẩu vẫn tương đối tích cực.

Trên khung H4, giá ngô bật tăng sau khi kiểm định thành công vùng 502–506 và hiện đã vượt MA50 cũng như MA200. Cấu trúc này cho thấy xu hướng tăng đang chiếm ưu thế.
Nếu vùng 502–506 tiếp tục được giữ vững, thị trường có cơ sở duy trì đà tăng và hướng tới các vùng giá cao hơn. Ngược lại, nếu giá quay xuống dưới vùng hỗ trợ này, lực mua có thể suy yếu và thị trường bước vào giai đoạn tích lũy lại.
Đậu tương: Trung Quốc đang trở thành động lực kéo giá
Đậu tương hiện có câu chuyện cung – cầu khác biệt so với ngô và lúa mì. Giá kỳ hạn đã lên quanh 12,5 USD/bushel, cao nhất kể từ tháng 5/2024, trong bối cảnh nhu cầu mua đậu tương Mỹ của Trung Quốc tăng mạnh.
Ngày 26/8, USDA xác nhận một giao dịch bán riêng 333.000 tấn đậu tương Mỹ cho Trung Quốc, giao trong niên vụ 2026/27. Đây là một tín hiệu đáng chú ý bởi Trung Quốc đang quay trở lại thị trường Mỹ với quy mô mua lớn hơn.
Theo số liệu được thị trường tổng hợp, doanh số đậu tương Mỹ niên vụ 2026/2027 trong tuần báo cáo đạt 1,723 triệu tấn, trong đó Trung Quốc chiếm 1,131 triệu tấn, tương đương gần hai phần ba tổng doanh số. Trong khi đó, Sinograin đã bán 222.782 tấn trong tổng số 290.000 tấn đậu tương nhập khẩu được đưa ra đấu giá, cho thấy nhu cầu nguyên liệu đậu tương tại Trung Quốc vẫn ở mức cao.
Yếu tố hỗ trợ còn đến từ triển vọng mùa vụ Mỹ. Tỷ lệ đậu tương được USDA đánh giá tốt đến xuất sắc giảm từ 61% xuống 60% trong tuần kết thúc ngày 23/8.
Đáng chú ý hơn, thị trường đang hướng tới cuộc gặp tiềm năng giữa Tổng thống Donald Trump và Chủ tịch Tập Cận Bình vào cuối tháng 9. Dù chưa thể xem đây là một cam kết thương mại chắc chắn, bất kỳ tín hiệu tích cực nào về quan hệ Mỹ – Trung đều có thể tạo thêm động lực cho dòng đậu tương Mỹ sang Trung Quốc.

Trên H1, đậu tương vẫn duy trì cấu trúc tăng sau khi vượt vùng 1.238–1.256. Vùng giá này đang chuyển từ kháng cự thành hỗ trợ ngắn hạn. Nếu giá tiếp tục đứng trên 1.238–1.256, mục tiêu kế tiếp được xác định tại 1.270–1.275, xa hơn là 1.280–1.290.
Trong trường hợp xuất hiện nhịp điều chỉnh và giá xuyên xuống dưới 1.238, cấu trúc tăng sẽ suy yếu và thị trường có thể quay về kiểm định vùng 1.195–1.210.
Thị trường TACN Việt Nam: Áp lực không chỉ đến từ giá nông sản
Điểm đáng chú ý của chu kỳ hiện nay là cả ba nguyên liệu chính đều xuất hiện những yếu tố hỗ trợ giá, nhưng xuất phát từ ba nguyên nhân khác nhau.
Lúa mì chịu rủi ro logistics và địa chính trị.
Ngô chịu rủi ro năng suất tại Mỹ.
Đậu tương được thúc đẩy bởi nhu cầu nhập khẩu của Trung Quốc.
Sự đồng thời này khiến khả năng giá nguyên liệu giảm sâu trong ngắn hạn trở nên kém chắc chắn hơn.
Đối với Việt Nam, tác động có thể thể hiện theo ba hướng.
Thứ nhất, giá vốn sản xuất TACN có nguy cơ tăng nếu mặt bằng nguyên liệu quốc tế duy trì cao trong nhiều tuần.
Thứ hai, biên lợi nhuận của nhà máy sẽ chịu sức ép nếu tốc độ tăng giá bán thức ăn chậm hơn tốc độ tăng giá nguyên liệu.
Thứ ba, rủi ro tồn kho và vốn lưu động tăng lên, bởi doanh nghiệp phải cân bằng giữa việc mua đủ nguyên liệu để đảm bảo sản xuất và tránh tích trữ quá lớn khi giá đang biến động mạnh.
Dự báo: Giá nguyên liệu còn nhạy cảm trong những tuần tới
Trong ngắn hạn, xác suất thị trường tiếp tục duy trì mặt bằng giá cao đang lớn hơn khả năng quay lại vùng giá thấp của đầu tháng 7.
Với lúa mì, yếu tố cần theo dõi nhất vẫn là tình hình cảng và tuyến vận tải Biển Đen. Nếu các cuộc tấn công tiếp tục ảnh hưởng tới tàu hàng và cơ sở hạ tầng xuất khẩu, phần “phí rủi ro” trong giá lúa mì có thể tiếp tục mở rộng. Ngược lại, bất kỳ tín hiệu giảm căng thẳng nào cũng có thể kích hoạt một nhịp điều chỉnh mạnh do giá đã tăng nhanh.
Với ngô, thị trường sẽ tập trung vào việc USDA có điều chỉnh năng suất và sản lượng Mỹ theo hướng thấp hơn hay không. Khoảng cách giữa 173,2 bushel/acre của Pro Farmer và 180,7 bushel/acre của USDA đang tạo ra dư địa cho thị trường tiếp tục định giá lại nguồn cung.
Với đậu tương, biến số lớn nhất là tốc độ mua của Trung Quốc kết hợp với diễn biến thời tiết cuối vụ tại Mỹ. Nếu hai yếu tố cùng theo hướng bất lợi cho nguồn cung, giá đậu tương và khô đậu tương có thể tiếp tục duy trì áp lực tăng.
Doanh nghiệp TACN nên chuẩn bị cho kịch bản nào?
Thay vì chờ đợi một xu hướng giảm đồng loạt, các nhà máy TACN nên xây dựng kế hoạch nguyên liệu theo từng nhóm hàng.
Đối với ngô, ưu tiên quản trị rủi ro giá trong những thời điểm thị trường điều chỉnh, tránh tập trung toàn bộ nhu cầu mua vào một mức giá.
Đối với lúa mì, cần đưa yếu tố logistics vào quyết định mua hàng. Một mức giá FOB hấp dẫn nhưng tuyến vận chuyển gặp rủi ro có thể không còn hấp dẫn khi tính đủ chi phí đưa nguyên liệu về nhà máy.
Đối với đậu tương và khô đậu tương, cần theo dõi đồng thời nhu cầu Trung Quốc, báo cáo mùa vụ Mỹ và diễn biến tỷ lệ ép dầu. Đây có thể là nhóm nguyên liệu có ảnh hưởng lớn nhất tới chi phí protein trong công thức TACN những tháng tới.
Một chiến lược phù hợp trong giai đoạn hiện tại là mua phân kỳ theo nhu cầu sản xuất, duy trì lượng tồn kho an toàn và tận dụng các nhịp điều chỉnh để khóa dần giá, thay vì đặt cược vào một kịch bản giá giảm sâu.
Thị trường bước vào giai đoạn “giá cao nhưng chưa chắc thiếu hàng”
Điểm khác biệt của thị trường hiện nay so với những đợt tăng giá thông thường là nguồn cung chưa biến mất hoàn toàn, nhưng khả năng tiếp cận nguồn cung đang trở nên khó dự đoán hơn.
Lúa mì bị chi phối bởi Biển Đen; ngô bị chi phối bởi năng suất Mỹ; còn đậu tương được kéo bởi nhu cầu Trung Quốc. Khi ba câu chuyện cung – cầu cùng xuất hiện, doanh nghiệp TACN khó có thể chỉ dựa vào một chỉ báo duy nhất để quyết định thời điểm mua nguyên liệu.
Vì vậy, trong phần còn lại của quý III và bước sang quý IV/2026, quản trị giá vốn sẽ quan trọng không kém quản trị sản lượng. Doanh nghiệp có khả năng phân bổ thời điểm mua, đa dạng hóa nguồn cung và chủ động quản trị tồn kho sẽ có nhiều lợi thế hơn khi thị trường tiếp tục biến động.