
Thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi thế giới ngày 13/10 chịu tác động từ triển vọng cung - cầu niên vụ 2026/2027 và diễn biến địa chính trị. Giá ngô, đậu tương chịu sức ép từ dự báo sản lượng tăng tại Mỹ, trong khi lúa mì giảm trước kỳ vọng hạ nhiệt căng thẳng Nga - Ukraine. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến chi phí đầu vào và chiến lược thu mua của doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi trong thời gian tới.
Giá lúa mì đã giảm xuống dưới 6,70 USD/bushel vào giữa tháng 10, chạm mức thấp nhất kể từ ngày 18/8, sau thông tin về thỏa thuận ngừng bắn năng lượng giữa Nga và Ukraine do Tổng thống Mỹ Donald Trump công bố. Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelenskyy cho biết Kyiv ủng hộ thỏa thuận nhưng vẫn chờ các chi tiết cụ thể.
Thị trường đang theo dõi phản hồi từ Moscow và Kyiv, cũng như khả năng thỏa thuận góp phần giảm căng thẳng rộng hơn. Nga và Ukraine chiếm hơn một phần tư lượng xuất khẩu lúa mì toàn cầu, khiến khu vực Biển Đen giữ vai trò quan trọng đối với nguồn cung quốc tế.
Ở chiều ngược lại, một số nhà máy xay xát tại châu Á đang giảm quy mô đặt hàng do lo ngại giá tăng và nguồn cung từ Biển Đen tiếp tục gián đoạn. Theo các nhà giao dịch và đơn vị chế biến, một số nhà máy tại Đông Nam Á hiện chỉ bảo đảm được nhu cầu đến tháng 12 hoặc ngắn hơn.

Trên khung H4, giá lúa mì không vượt được vùng kháng cự 713–727 và đã xuyên thủng MA50, MA200, cho thấy xu hướng giảm chiếm ưu thế. Nếu không vượt trở lại MA50, giá có thể hướng về vùng hỗ trợ 643–654.
Ngô chịu sức ép từ nguồn cung Mỹ
Giá ngô kỳ hạn duy trì dưới 4,9 USD/bushel sau khi giảm hơn 4% trong phiên trước, xuống mức thấp nhất trong bảy tuần. Nguyên nhân chủ yếu là báo cáo tháng 10 của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) nâng dự báo sản lượng và tồn kho cuối kỳ niên vụ 2026/2027.
USDA điều chỉnh năng suất ngô Mỹ lên 181,2 bushel/acre, từ mức 178,5 bushel/acre trong tháng 9, đưa sản lượng dự kiến lên khoảng 16,03 tỷ bushel. Tồn kho cuối kỳ tăng lên 1,849 tỷ bushel.
Dù dự báo xuất khẩu được nâng thêm 25 triệu bushel, lên 3,3 tỷ bushel, mức tăng sản lượng vẫn gây sức ép lên giá. USDA đồng thời hạ dự báo giá nông sản trung bình theo mùa xuống 4,70 USD/bushel, từ 4,80 USD/bushel.
Tính đến ngày 4/10, Mỹ hoàn thành thu hoạch 23% diện tích ngô, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 27%. Dự báo mưa tại một số khu vực thuộc vùng Đồng bằng và Trung Tây trong giai đoạn 12–16/10 có thể làm chậm tiến độ thu hoạch và trì hoãn hoạt động bán hàng.

Trên khung H4, giá ngô không vượt được MA50 và đã xuyên thủng cả MA50 lẫn MA200. Nếu không phục hồi qua MA50, giá có thể lùi về vùng hỗ trợ 459–466.
Đậu tương giảm dưới 12,9 USD/bushel
Giá đậu tương kỳ hạn giảm xuống dưới 12,9 USD/bushel, chạm mức thấp nhất trong một tuần, sau khi USDA công bố triển vọng nguồn cung Mỹ dồi dào hơn trong niên vụ 2026/2027.
Cơ quan này nâng dự báo năng suất đậu tương lên 53,1 bushel/acre, từ 52,8 bushel/acre trong tháng 9. Sản lượng dự kiến đạt 4,56 tỷ bushel, so với 4,535 tỷ bushel trước đó; tồn kho cuối kỳ tăng từ 310 triệu lên 315 triệu bushel.
USDA cũng nâng dự báo xuất khẩu thêm 10 triệu bushel, trong khi dự báo giá nông sản trung bình theo mùa giữ nguyên ở mức 12 USD/bushel.
Tại Trung Quốc, Bộ Nông nghiệp nước này giảm dự báo sản lượng đậu tương niên vụ 2026/27 xuống 20,36 triệu tấn trong báo cáo tháng 10, giảm 590.000 tấn so với dự báo trước đó do diện tích gieo trồng và năng suất thấp hơn kỳ vọng. Việc giá giảm, kết hợp với chi phí sản xuất cao hơn và giá toàn cầu tăng, đã hỗ trợ giá đậu tương vụ mới tại Trung Quốc.

Trên khung H1, giá đậu tương tăng từ vùng đáy 1.164–1.180 lên 1.320–1.335, sau đó suy yếu với các đỉnh sau thấp dần. Giá hiện dao động quanh 1.288, sát vùng kháng cự 1.288–1.300. Các đường Ichimoku đan xen, cho thấy thị trường đang tích lũy và chưa xác lập xu hướng rõ ràng.
Diễn biến ngày 13/10 cho thấy áp lực giảm giá đang hiện diện ở cả ba mặt hàng, nhưng nguyên nhân và mức độ tác động khác nhau. Ngô và đậu tương chịu ảnh hưởng từ triển vọng sản lượng, tồn kho Mỹ; lúa mì nhạy cảm với tình hình địa chính trị và dòng chảy thương mại qua Biển Đen.
Nếu xu hướng giảm được duy trì và truyền dẫn vào giá giao ngay, doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi có thể có thêm cơ hội tiết giảm chi phí nguyên liệu. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào thời điểm mua hàng, lượng tồn kho, giá nhập khẩu và các chi phí logistics. Những doanh nghiệp đã ký hợp đồng ở mức giá cao có thể chưa hưởng lợi ngay từ diễn biến mới.
Để chủ động ứng phó, doanh nghiệp cần tập trung vào ba vấn đề:
Phân bổ kế hoạch thu mua hợp lý: Đối chiếu tồn kho, nhu cầu sản xuất và lịch giao hàng; cân nhắc chia nhỏ các đợt mua để hạn chế rủi ro tập trung vào một mức giá.
Theo dõi sát thị trường quốc tế: Cập nhật báo cáo cung - cầu USDA, tiến độ thu hoạch tại Mỹ, nhu cầu xuất khẩu và diễn biến vận chuyển tại Biển Đen; đồng thời so sánh giá kỳ hạn với tổng chi phí nguyên liệu giao đến nhà máy.
Tối ưu công thức phối trộn: Đánh giá tương quan giá giữa ngô, lúa mì và các nguyên liệu protein, phối hợp bộ phận thu mua với chuyên môn dinh dưỡng để kiểm soát chi phí nhưng vẫn bảo đảm chất lượng và hiệu quả sử dụng thức ăn.
Triển vọng thị trường: Cơ hội đi cùng rủi ro
Trong ngắn hạn, ngô và đậu tương có thể tiếp tục chịu sức ép nếu dự báo sản lượng và tồn kho cao được duy trì. Giá lúa mì sẽ phụ thuộc đáng kể vào tiến triển của thỏa thuận ngừng bắn Nga - Ukraine và khả năng khôi phục hoạt động thương mại tại Biển Đen.
Tuy nhiên, thời tiết, tiến độ thu hoạch, nhu cầu xuất khẩu và diễn biến tại các thị trường tiêu thụ lớn vẫn có thể khiến giá biến động. Vì vậy, chưa đủ cơ sở để khẳng định giá nguyên liệu thức ăn chăn nuôi sẽ giảm đồng loạt và kéo dài.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, ưu tiên trong giai đoạn này là duy trì nguồn cung ổn định, quản trị tồn kho linh hoạt và theo dõi sát tổng chi phí nhập khẩu. Việc tận dụng cơ hội giá giảm cần đi cùng kiểm soát rủi ro thị trường và bảo đảm chất lượng nguyên liệu, qua đó góp phần ổn định giá thành sản xuất thức ăn chăn nuôi.