DABACO - Hành trình tạo giá trị bền vững
Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam

Hà Nội 22°C /57%

Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam

Khát vọng xanh trên những vùng nuôi tôm công nghệ cao

E-magazine

Khát vọng xanh trên những vùng nuôi tôm công nghệ cao

TACN - Đứng trước áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường toàn cầu cùng những diễn biến phức tạp của biến đổi khí hậu, ngành tôm Việt Nam đang trải qua một giai đoạn chuyển mình vô cùng quan trọng. Sự chuyển dịch từ phương thức canh tác truyền thống sang ứng dụng công nghệ cao không còn là một lựa chọn ngẫu nhiên, mà đã trở thành xu thế tất yếu. Những mô hình thành công tại Quảng Ninh, Thanh Hóa hay Đồng Tháp chính là minh chứng sống động nhất: công nghệ không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao giá trị hạt thương phẩm, mà còn đặt nền móng bền vững cho một nền nông nghiệp hiện đại, sinh thái và giàu sức sống. 


Hợp tác xã nuôi tôm công nghệ cao Cẩm Phả.

Thu hoạch tôm.

Sức bật tươi trẻ trên những vùng đất bãi ngang

Nằm yên bình tại dải đất ven biển xã Hải Hòa, TP. Quảng Ninh, Hợp tác xã nuôi tôm công nghệ cao Cẩm Phả sở hữu diện tích gần 8 ha với 12 ao nuôi trong nhà bạt được quy hoạch bài bản. Với 2 ao 200 m², 2 ao 400 m² và 8 ao 1.000 m², hợp tác xã vận hành trơn tru theo quy trình nuôi 3 giai đoạn. Đặc biệt, hệ thống bể xi măng nuôi thương phẩm rộng 1.000 m² được đầu tư khoảng 4,6 tỷ đồng đã đem lại hiệu quả bất ngờ. Nhờ quy trình khép kín từ khâu ươm giống đến khi thu hoạch, tôm chỉ mất khoảng 90 ngày để đạt kích cỡ 30 con/kg. Toàn bộ khâu vận hành đều được số hóa, kết hợp hệ thống xử lý nước cấp và nước thải đồng bộ, giúp kiểm soát chặt chẽ môi trường và tối thiểu hóa rủi ro dịch bệnh.

Chị Dương Thị Liễu, đại diện Hợp tác xã Cẩm Phả, chia sẻ rằng mỗi ao thương phẩm 1.000 m² tiêu tốn khoảng 300–400 m³ nước xử lý. Nước thải sau quá trình nuôi được đưa qua hệ thống hố ga, lắng đọng từ 2–3 ngày và xử lý bằng các biện pháp sinh học lành tính như vôi cùng chế phẩm vi sinh trước khi hoàn lưu hoặc xả ra tự nhiên. Quy trình nghiêm ngặt này giúp các thông số môi trường luôn đạt chuẩn quy định. So với phương thức nuôi ngoài trời chỉ thu hoạch 1–2 vụ/năm, mô hình nhà bạt cho phép sản xuất quanh năm mà không bị gián đoạn bởi thời tiết. Hệ số quay vòng tăng lên 7–9 vụ/năm, đưa sản lượng mỗi ao 1.000 m² đạt mốc trên 30 tấn/vụ.

Tương tự, vùng đất bãi ngang Tân Tiến (Thanh Hóa) vốn quen với cái nắng cái gió khắt khe và tư duy làm ăn "ăn xổi", nay đã khoác lên mình màu áo mới. Sự xuất hiện của các mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng công nghệ cao đã mở ra lời giải cho bài toán nâng cao giá trị trên từng mét vuông đất. Từ hơn 300 ha nuôi trồng thủy sản toàn xã, hiện đã có hơn 10 ha chuyển đổi sang mô hình công nghiệp công nghệ cao, mang lại nguồn lợi nhuận ấn tượng từ 0,9 đến 1,1 tỷ đồng/ha/năm.

Tiên phong cho làn sóng đổi mới này là gia đình anh Nguyễn Văn Kiên ở thôn 19. Bắt đầu từ năm 2017, anh Kiên đã mạnh dạn đầu tư 15 ao nuôi trong nhà màng trên diện tích 2 ha, áp dụng hình thức siêu thâm canh khép kín. Không còn phụ thuộc vào các ao đất truyền thống, anh thiết kế các bể tròn khung sắt lót bạt HDPE rộng khoảng 300 m², trang bị mái che và hệ thống sục khí ô-xy liên tục. Việc quản lý nước được theo dõi sát sao bằng men vi sinh. Nhờ vậy, mật độ thả nuôi đạt tới 380–400 con/m², tỷ lệ sống duy trì vượt trội ở mức 83–95%. Mỗi vụ nuôi 4 tháng thu về 20–25 tấn tôm thương phẩm chất lượng cao (kích cỡ 26,5–28 con/kg). Với doanh thu 10 tỷ đồng và lợi nhuận 2 tỷ đồng mỗi năm, mô hình của anh Kiên không chỉ khẳng định hướng đi đúng đắn mà còn tạo việc làm ổn định cho lao động địa phương với mức thu nhập 8–10 triệu đồng/tháng.

Tối ưu nguồn lực và làn sóng kinh tế tuần hoàn ở miền Tây

Nếu như Tân Tiến đại diện cho nỗ lực bứt phá của miền Bắc, thì các tỉnh ven biển miền Tây như Cà Mau hay Đồng Tháp lại thể hiện tầm vóc của sự liên kết quy mô lớn. Tại vùng vựa tôm rộng lớn này, các doanh nghiệp tư nhân đang đóng vai trò hạt nhân dẫn dắt, đưa công nghệ hiện đại vào toàn bộ chuỗi vận hành.

Chuyện nghề của ông Ngô Minh Tuấn, Giám đốc Công ty TNHH Nuôi trồng Thủy sản Tuấn Hiền tại xã Tân Phú Đông, là câu chuyện truyền cảm hứng về hành trình chuyển từ tư duy nông hộ sang tư duy doanh nghiệp. Từ chỗ làm ăn phập phồng theo kiểu truyền thống, ông Tuấn đã gặt hái thành công khi xây dựng 5 trang trại công nghệ cao với tổng diện tích 32 ha. Theo ông, chìa khóa sống còn của nghề nuôi tôm công nghệ cao chính là việc chủ động nguồn nước và quản trị tốt quy trình.

Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho mỗi ha lên tới khoảng 1,5 tỷ đồng (bao gồm ao nổi phủ bạt, nhà màng và khu xử lý nước riêng biệt), nhưng đổi lại, năng suất đạt tới 40–50 tấn/ha/năm – gấp đôi so với phương pháp cũ. Tỷ lệ sống đạt trên 90% cùng khả năng quay vòng 4 vụ/năm đã đem lại hiệu quả kinh tế vượt trội. Doanh nghiệp của ông Tuấn thậm chí từng xác lập kỷ lục nuôi tôm thẻ chân trắng đạt kích cỡ lớn hiếm có (14,2 con/kg). Không chỉ làm giàu cho mình, doanh nghiệp còn kết nối, hỗ trợ kỹ thuật và con giống cho khoảng 200 ao nuôi lót bạt của người dân xung quanh.

Bên cạnh câu chuyện năng suất, ngành thủy sản miền Tây còn đang tích cực lồng ghép các giải pháp "xanh" vào sản xuất. Dự án "Trình diễn hệ thống nuôi tôm tiết kiệm năng lượng sử dụng sinh khối" là một bước tiến giàu tính nhân văn hướng tới nền kinh tế tuần hoàn. Bằng cách kết hợp cảm biến IoT giám sát môi trường ao nuôi mật độ cao (500 con/m³) với hệ thống biogas xử lý bùn thải, dự án đã tự chủ được nguồn khí mê-tan để chạy máy phát điện. Mô hình giúp giảm phát thải từ 15,5 đến 26,9 kg t-CO₂ tương đương/năm cho mỗi 1.000 m² ao nuôi, mở ra hướng đi thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu và giảm dấu chân carbon trong từng sản phẩm.

Nuôi tôm công nghệ cao mang lại sự phát triển bền vững trong tương lai cho ngành tôm Việt Nam.

Nhận diện "điểm nghẽn" trên hành trình vươn xa

Dù tính hiệu quả và độ an toàn sinh học đã được thực tiễn kiểm chứng rõ ràng, việc nhân rộng mô hình nuôi tôm công nghệ cao trên phạm vi toàn quốc vẫn đang gặp không ít trở ngại.

Để xây dựng 1 ha nuôi tôm công nghệ cao chuẩn chỉnh, người nuôi cần ít nhất 1 tỷ đồng cho hạ tầng và chi phí vận hành vụ đầu. Do rủi ro thiên tai và dịch bệnh luôn chực chờ, nông dân cần nguồn lực tài chính đủ mạnh để duy trì ít nhất 3 vụ liên tiếp. Đây là rào cản quá lớn đối với các hộ gia đình thiếu vốn và khó tiếp cận nguồn tín dụng thương mại.

Ngoài ra, mô hình mới đòi hỏi người nuôi phải hiểu biết về vi sinh, hóa sinh môi trường nước, vận hành thiết bị hiện đại và đọc dữ liệu cảm biến. Nguồn nhân lực đáp ứng được các tiêu chuẩn này tại các vùng nông thôn hiện vẫn còn khá mỏng.

Bên cạnh đó, sản lượng lớn nếu không gắn liền với chuỗi liên kết tiêu thụ bền vững sẽ rất dễ dẫn đến nguy cơ "được mùa mất giá". Đồng thời, các thị trường nhập khẩu khó tính ngày càng khắt khe với các tiêu chí phi thuế quan về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và dấu chân carbon.

Tình trạng thiếu điện lưới tải cao cũng như hệ thống cấp – thoát nước chung chưa được tách biệt ở nhiều nơi đang gây ra rủi ro ô nhiễm chéo, ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu quả vận hành của các trang trại.

Định hình tương lai vững bền cho con tôm Việt

Để nuôi tôm công nghệ cao không chỉ dừng lại ở các "ốc đảo" mô hình điểm mà trở thành động lực phát triển diện rộng, sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người nuôi tôm là điều vô cùng cấp thiết.

Trước hết, các địa phương cần gấp rút rà soát và hoàn thiện quy hoạch vùng nuôi tập trung, ưu tiên đầu tư hạ tầng giao thông, thủy lợi và điện lực đạt chuẩn công nghiệp. Bên cạnh đó, các chính sách ưu đãi về tín dụng xanh, bảo hiểm nông nghiệp và miễn giảm thuế nhập khẩu thiết bị công nghệ cao sẽ là "đòn bẩy" quan trọng giúp giải tỏa áp lực vốn cho người dân và doanh nghiệp.

Song song đó, việc chuyển giao công nghệ phải gắn liền với đào tạo năng lực thực hành cho nông dân thông qua mô hình hợp tác xã kiểu mới. Việc xây dựng chuỗi liên kết khép kín từ khâu cung ứng con giống, thức ăn, quy trình nuôi đạt chuẩn quốc tế (GAP, ASC) đến khâu chế biến xuất khẩu sẽ đảm bảo đầu ra ổn định và gia tăng sức cạnh tranh cho con tôm Việt trên thị trường toàn cầu.

Nuôi tôm công nghệ cao không chỉ đơn thuần là việc đưa máy móc, bạt lót hay nhà màng trên ao. Đó là cuộc cách mạng về tư duy sản xuất nông nghiệp: chuyển từ tư duy khai thác tài nguyên sang tư duy quản trị kỹ thuật, từ sản xuất nhỏ lẻ sang liên kết chuỗi giá trị. Khi những "điểm nghẽn" về vốn, hạ tầng và thể chế được tháo gỡ, ngành tôm Việt Nam hoàn toàn có thể hiện thực hóa mục tiêu phát triển hiệu quả, hiện đại và bền vững trong kỷ nguyên mới.

Xuân Thủy