
Đứng đầu về kim ngạch là tôm (tăng 9,8% về lượng, 13,6% về trị giá) và cá tra, basa (tăng 10,1% về lượng, 10,3% về trị giá). Các mặt hàng chế biến và khai thác khác cũng bứt phá mạnh mẽ. Cụ thể gồm: Cá khô các loại: Tăng 28,9% về lượng và 27,9% về trị giá. Bạch tuộc: Tăng 10,4% về lượng và 21,2% về trị giá. Mực: Tăng 1,1% về lượng nhưng tăng tới 13,2% về trị giá. Cá đông lạnh khác: Tăng 12,6% về lượng và 13,2% về trị giá. Cá ngừ: Tăng 2% về lượng và 2,5% về trị giá.
Trung Quốc tiếp tục là thị trường trọng điểm mang lại dư địa tăng trưởng lớn cho thủy sản Việt Nam. Thống kê của Cơ quan Hải quan Trung Quốc cho thấy, trong 7 tháng năm 2026, nước này đã chi 13,78 tỷ USD nhập khẩu thủy sản (tăng 26,1% so với cùng kỳ năm 2025).
Việt Nam hiện duy trì vị thế là nhà cung cấp thủy sản lớn thứ 3 cho thị trường Trung Quốc (chiếm 8,28% thị phần), xếp sau Nga (17,91%) và Ecuador (16,07%). Kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Trung Quốc đạt mức tăng trưởng ấn tượng 24,4% so với cùng kỳ.
Sự tăng trưởng này phản ánh rõ nét xu hướng chuyển dịch tiêu dùng tại Trung Quốc:
Nhu cầu protein lành mạnh: Thị hải sản cao cấp tươi sống (tôm hùm, cua, cá hồi, hàu) tiếp tục đắt hàng tại các đô thị lớn.
Thực phẩm tiện lợi: Các mặt hàng chế biến sẵn (cá xẻ bướm tẩm ướp, tôm bóc vỏ, tôm chiên bột, chả cá) tăng trưởng nhanh nhờ lối sống bận rộn của người tiêu dùng trẻ.
Tăng chuẩn mực an toàn: Người tiêu dùng Trung Quốc ngày càng chú trọng đến truy xuất nguồn gốc và các chứng nhận sinh thái (như MSC Ecolabel).
Bước vào giai đoạn cao điểm từ tháng 8 đến tháng 11, thời điểm các nhà nhập khẩu chốt đơn hàng phục vụ Lễ Tạ ơn, Giáng sinh và Tết Nguyên đán — xuất khẩu thủy sản Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục đà tăng trưởng nhưng khó có đột biến lớn.
Tốc độ tăng trưởng trong các tháng cuối năm phụ thuộc lớn vào khả năng linh hoạt chuyển hướng sang thị trường châu Á để bù đắp sự sụt giảm nguồn cung tại thị trường phương Tây, đồng thời nâng cao năng lực chế biến sâu để vượt qua các rào cản về chi phí logistics và thuế quan.