Tổng quan thị trường trong nước tháng 8
Ngô
- Tại miền Bắc, đầu tuần ghi nhận áp lực bán tăng khi một số lô hàng lưu kho đến hạn phải giải phóng, giá chấp nhận bán xuống quanh 7.000 đồng/kg tại cảng. Tuy nhiên sau khi báo cáo Cung cầu tháng 8 của USDA khiến giá ngô CBOT biến động mạnh, giao dịch trở nên ảm đạm.
- Tại miền Nam, giao dịch bắp khá chậm, giá giao ngay dao động 7.000–7.050 đồng/kg (xá Vũng Tàu). Trên thị trường CNF đã có một số giao dịch mua hàng ship tháng 12 (OND) với basis quanh 215 cent/bushel.
- Sau báo cáo Cung cầu tháng 8, giá ngô thế giới tăng mạnh kéo giá chào nội địa tăng theo, dù giá sàn điều chỉnh giảm trở lại sau đó nhưng vẫn duy trì cao hơn tuần trước khoảng 50 đồng/kg. Thị trường gần như ngưng giao dịch do người mua thận trọng chờ diễn biến giá thế giới.
- Ngô sấy đủ độ tại Hòa Bình đã tăng lên 7.100–7.150 đồng/kg theo đà tăng của giá nhập khẩu, song giao dịch nhìn chung chậm, lác đác các trại ra mua hàng.
- Nguồn cung ngô nhập khẩu vẫn rất dồi dào: lượng hàng tàu dự kiến về Việt Nam trong tháng 9 đạt hơn 1,25 triệu tấn (tăng nhẹ so với tháng 8), lũy kế 9 tháng đầu năm ước đạt gần 10,5 triệu tấn, tăng khoảng 27% so với cùng kỳ 2025. Bắp Campuchia về khu vực cửa khẩu cũng tăng lên khoảng 2.000 tấn/ngày, giá phổ biến 6.950 – 7.000 đồng/kg khô đậu tương
- Thị trường khô đậu tương miền Bắc giao dịch rất chậm. Đầu tuần chỉ ghi nhận vài giao dịch mua hàng giao ngay của các nhà máy khu vực Hà Nội quanh 11.500 đồng/kg về kho (tương đương dưới 11.250 đồng/kg tại cảng Cái Lân).
- Sau báo cáo Cung cầu tháng 8, giá khô đậu tương thế giới tăng khá mạnh khiến Doanh nghiệp thương mại (DNTM) đẩy giá chào tăng theo tại cả hai miền. Mức tăng nhanh khiến thị trường gần như đứng hình, người mua chưa sẵn sàng chấp nhận mặt bằng giá mới, chủ yếu đứng ngoài theo dõi.
- Giá chào khô đậu tương giao xa tại miền Bắc hiện có sự phân hóa khá mạnh giữa các DNTM, chênh lệch có thể lên tới 250–300 đồng/kg tùy đơn vị.
- Tại miền Nam, thị trường bã nành gần như đóng băng. Nguồn cung đang tạo áp lực lớn khi lượng hàng tàu dồn về trong nửa đầu tháng 8, nhưng giao dịch thực tế rất hạn chế do bên mua đứng ngoài quan sát, chưa có nhu cầu bổ sung đáng kể trong bối cảnh giá thế giới chưa rõ xu hướng.
Lúa mì
- Thị trường khá khan hàng, đặc biệt nguồn giao gần khi phần lớn lượng hàng sẵn có đã được bán hết. Giá hàng giao xa biến động khiến DNTM thận trọng, hạn chế chào bán mới.
- Tại miền Nam, giá chào lúa mì duy trì ở mức cao, phổ biến 7.500–7.550 đồng/kg (xá cảng) do nguồn cung ít.
Các nguyên liệu khác:
- Cám gạo: nguồn cung về bến tăng trong khi nhu cầu vẫn yếu, giá tiếp tục chịu áp lực giảm – cuối tuần giảm thêm khoảng 300 đồng/kg so với tuần trước (giảm nhẹ thêm 50 đồng/kg trong phiên gần nhất). Cám khô béo giao dịch quanh 7.500–7.600 đồng/kg, cám ướt thấp hơn, quanh 7.450–7.550 đồng/kg.
- Tấm gạo: giá nguyên liệu nhích nhẹ, kéo giá chào tấm tăng theo. Nhu cầu vẫn khá tốt, hàng bán trôi chảy. Tấm thơm 1 chưa sortex quanh 8.700–8.800 đồng/kg (một số đơn vị chào 9.000 đồng/kg); tấm đã sortex quanh 9.500 đồng/kg; tấm ST đẹp lên 10.200–10.300 đồng/kg, có lô chọn đẹp ghi nhận 10.500 đồng/kg. Giá tấm TACN cũng nhích nhẹ nhưng mức tăng khá hạn chế do người mua vẫn ép giá.
Diễn biến thị trường quốc tế – yếu tố chi phối then chốt
Trong khi nguồn cung nội địa vẫn dồi dào, giá thế giới đang trở thành yếu tố gây sức ép rõ nét hơn lên thị trường trong nước. Diễn biến nổi bật nhất tuần qua đến từ chuyến khảo sát mùa vụ (Crop Tour) của Pro Farmer tại Mỹ:
- Tại Indiana: năng suất ngô ước tính 183,5 bushel/acre, thấp hơn 5,3% so với năm ngoái và thấp hơn 2,1% so với trung bình 3 năm; số quả đậu tương giảm 4,2% so với năm ngoái.
- Tại Nebraska: năng suất ngô ước tính 163,6 bushel/acre, thấp hơn tới 8,9% so với năm ngoái và 5,6% so với trung bình 3 năm; số quả đậu tương thấp hơn 9,5% so với năm ngoái.
Các số liệu khảo sát thực địa cho kết quả thấp hơn kỳ vọng thị trường và thấp hơn năm ngoái khá rõ, góp phần khiến giá ngô và đậu tương CBOT bật tăng mạnh sau báo cáo Cung cầu tháng 8 của USDA. Trên bảng giá kỳ hạn, các hợp đồng ngô (CU26, CZ26, CH27) và đậu tương (SU26, SX26, SF27) đều mở cửa tăng điểm, đậu tương tăng mạnh hơn ngô. Thời tiết vùng Trung Tây nước Mỹ dự báo mát và khô hơn trong vài ngày tới – yếu tố có thể hỗ trợ thu hoạch nhưng cũng làm giảm bớt lo ngại về stress nhiệt cuối vụ.
Đáng chú ý, nhu cầu xuất khẩu đậu tương của Mỹ sang Trung Quốc tiếp tục được ghi nhận, nâng tổng lượng bán niên vụ 2026/2027 lên 5,57 triệu tấn – yếu tố hỗ trợ thêm cho giá đậu tương và khô đậu tương thế giới. Trong khi đó, thị trường lúa mì thế giới vẫn chịu ảnh hưởng bởi gián đoạn vận chuyển từ khu vực Biển Đen do xung đột Nga–Ukraine, tuy giá kỳ hạn lúa mì SRW/HRW/HRS biến động không đồng nhất và biên độ hẹp hơn ngô, đậu tương. Trên thị trường tài chính chung, đồng USD suy yếu nhẹ, giá dầu thô và dầu diesel nhích tăng, cũng là các yếu tố gián tiếp hỗ trợ giá nông sản.
Nhận định chung tháng 8:
Có thể thấy, thị trường TACN trong nước tháng 8 mang đặc điểm hai chiều rõ rệt: nguồn cung nội địa (ngô, khô đậu tương nhập khẩu, cám gạo) vẫn rất dồi dào và tồn kho chuyển tiếp cao, tạo nền tảng khiến giá khó tăng mạnh trong ngắn hạn; nhưng giá thế giới – đặc biệt sau báo cáo Cung cầu tháng 8 và kết quả Crop Tour tại Mỹ – đang tăng khá mạnh, buộc các doanh nghiệp thương mại (DNTM) trong nước phải đẩy giá chào tăng theo. Kết quả là thị trường rơi vào trạng thái “giằng co – chờ đợi”: người mua chưa sẵn sàng chấp nhận mặt bằng giá mới, đứng ngoài quan sát diễn biến giá thế giới trước khi quay lại mua hàng, khiến thanh khoản sụt giảm rõ rệt ở cả ngô, khô đậu tương và lúa mì.
Dự báo xu hướng thị trường tháng 9
1. Nguồn cung tiếp tục dồi dào, hạn chế đà tăng giá:
Lượng ngô nhập khẩu về Việt Nam trong tháng 9 dự kiến vẫn đạt trên 1,25 triệu tấn, cùng với tồn kho chuyển tiếp từ tháng 8 ở mức cao và ngô vụ mới trong nước bắt đầu thu hoạch rộ, nguồn cung ngô nhìn chung sẽ duy trì ổn định ở mức cao, tạo áp lực kìm hãm đà tăng giá dù giá thế giới có xu hướng đi lên.
2. Giá thế giới là biến số chính cần theo dõi:
Kết quả sơ bộ khả quan hơn dự kiến từ Crop Tour Pro Farmer (năng suất ngô, đậu tương tại một số bang thấp hơn năm ngoái) có thể tiếp tục hỗ trợ giá CBOT trong ngắn hạn, nhất là khi thị trường bước vào giai đoạn nhạy cảm với số liệu năng suất thực địa trước vụ thu hoạch. Nếu xu hướng này tiếp diễn, giá chào ngô và khô đậu tương nhập khẩu tại Việt Nam nhiều khả năng sẽ tiếp tục điều chỉnh tăng theo, đặc biệt với các lô hàng giao xa (kỳ hạn cuối năm/OND).
3. Khô đậu tương – bã nành: tâm lý thận trọng còn kéo dài:
Với nguồn cung bã nành miền Nam vẫn dồi dào từ các lô hàng tàu cập cảng, kết hợp nhu cầu bổ sung thực tế còn yếu, giá khô đậu tương trong nước tháng 9 nhiều khả năng sẽ biến động theo hai lực đối nghịch: giá thế giới tăng đẩy giá chào lên, trong khi áp lực tồn kho và sức mua yếu kìm hãm đà tăng. Biên độ dao động dự kiến sẽ rộng hơn, giao dịch tiếp tục trầm lắng cho đến khi thị trường thế giới định hình xu hướng rõ ràng hơn.
4. Lúa mì: nguồn cung giao gần tiếp tục khan hiếm, giá nhiều khả năng duy trì ở vùng cao trong tháng 9, đặc biệt nếu tình hình vận chuyển từ Biển Đen chưa được cải thiện.
5. Cám gạo, tấm gạo: cám gạo dự kiến vẫn chịu áp lực giảm giá nhẹ do nguồn cung về bến tiếp tục tăng trong khi nhu cầu chưa cải thiện rõ rệt; ngược lại tấm gạo, đặc biệt tấm chất lượng cao (tấm ST, tấm sortex), có thể tiếp tục nhích giá nhẹ nhờ nhu cầu ổn định, dù mức tăng sẽ bị hạn chế bởi tâm lý ép giá từ phía người mua.
Tóm lại, thị trường TACN tháng 9 dự kiến tiếp tục xu hướng “nguồn cung dồi dào nhưng giá chịu sức ép tăng từ thị trường thế giới”. Các doanh nghiệp chăn nuôi và thương mại nên theo sát diễn biến giá CBOT, kết quả các đợt khảo sát mùa vụ tiếp theo của Pro Farmer, cũng như lịch dữ liệu quan trọng trong tuần (sản lượng ethanol EIA, doanh số xuất khẩu USDA, số liệu gia súc vỗ béo, hạn chót giao dịch quyền chọn tháng 9) để có chiến lược mua hàng phù hợp, tránh mua đuổi khi giá thế giới biến động mạnh nhưng cũng không nên chủ quan trước rủi ro nguồn cung ngắn hạn tại Mỹ.