Nguyên liệu TACN trước ngã rẽ: Ngô tăng tốc, lúa mì nóng lại, đậu tương giữ giá

TACN – Thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi thế giới bước vào những ngày cuối tháng 8 với trạng thái ngày càng nhạy cảm. Nếu như lúa mì đang được nâng đỡ bởi rủi ro vận chuyển tại Biển Đen, thì ngô trở thành tâm điểm của thị trường sau khi khảo sát Pro Farmer đưa ra triển vọng năng suất thấp hơn đáng kể so với dự báo của USDA. Trong khi đó, đậu tương tiếp tục được hỗ trợ bởi nhu cầu mua hàng, dù triển vọng sản lượng của Mỹ nhìn chung không xấu.

Diễn biến này tạo ra một bức tranh khác hẳn so với giai đoạn điều chỉnh giữa tháng 7: rủi ro tăng giá đang chuyển từ yếu tố địa chính trị sang cả câu chuyện năng suất và nhu cầu thực tế. Với các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam, điều đáng quan tâm không chỉ là giá CBOT tăng hay giảm trong một vài phiên, mà là nguy cơ chi phí nguyên liệu nhập khẩu hình thành một mặt bằng mới trong quý III và quý IV/2026.

Ngô trở thành biến số lớn nhất đối với chi phí nguyên liệu

Giá ngô kỳ hạn trên CBOT đã tiến lên quanh mốc 5 USD/bushel, trong phiên ngày 24/8 hợp đồng tham chiếu tăng lên khoảng 4,88 USD/bushel, trong khi hợp đồng tháng 12 – kỳ hạn được thị trường theo dõi sát cho vụ mới – đóng cửa ngày 24/8 ở 5,155 USD/bushel, mức cao nhất trong khoảng ba năm.

Động lực chính đến từ kết quả khảo sát mùa vụ Pro Farmer. Sau chuyến khảo sát thực địa tại bảy bang sản xuất lớn, Pro Farmer ước tính năng suất ngô Mỹ năm 2026 chỉ đạt 173,2 bushel/acre, thấp hơn đáng kể so với mức 180,7 bushel/acre trong báo cáo tháng 8 của USDA. Sản lượng ngô được Pro Farmer ước tính ở mức 15,344 tỷ bushel, thấp hơn khoảng 669–670 triệu bushel so với con số 16,013 tỷ bushel của USDA. 

Đây là chênh lệch đủ lớn để thay đổi cách thị trường nhìn về cán cân cung – cầu trong những tháng tới. Kết quả từ cả bảy bang được khảo sát đều thấp hơn năm trước; riêng Illinois đạt khoảng 184,19 bushel/acre, giảm mạnh so với 199,57 bushel/acre của một năm trước. 

Điểm đáng chú ý là rủi ro không chỉ nằm ở con số năng suất. Thị trường còn phải đánh giá lại khả năng nguồn cung thực tế khi vụ thu hoạch bước vào giai đoạn quyết định. Nếu số liệu Pro Farmer được phản ánh dần vào các báo cáo cung – cầu chính thức, khoảng cách gần 670 triệu bushel có thể trở thành yếu tố duy trì mặt bằng giá cao hơn trong thời gian tới.

Ở chiều cầu, xuất khẩu tiếp tục là một điểm tựa. Cam kết xuất khẩu ngô Mỹ hiện cao hơn khoảng 24% so với cùng kỳ năm trước và đã vượt dự báo cả năm của USDA, cho thấy nhu cầu quốc tế vẫn đủ mạnh để hấp thụ một phần lượng cung được dự báo giảm. 

Dự báo ngô: xu hướng tăng còn dư địa nhưng rủi ro rung lắc tăng

Trên khung H4 theo dữ liệu kỹ thuật được cung cấp, giá ngô đã bật lên sau khi kiểm định thành công vùng 502–506, đồng thời vượt MA50 và MA200. Cấu trúc này vẫn nghiêng về tăng.

Trong ngắn hạn, vùng 502–506 trở thành mốc cần được giữ vững. Nếu giá duy trì phía trên vùng này và MA50, động lực tăng có thể tiếp tục mở rộng. Tuy nhiên, sau một nhịp tăng nhanh, khả năng xuất hiện các phiên chốt lời là khá cao.

Lúa mì: Biển Đen tiếp tục là “phần bù rủi ro” của thị trường

Nếu ngô đang được dẫn dắt bởi câu chuyện năng suất Mỹ, thì lúa mì lại chịu tác động mạnh từ yếu tố logistics.

Giá lúa mì đã tăng lên quanh 6,80 USD/bushel, hướng về mức đỉnh hai năm 7,08 USD/bushel thiết lập ngày 22/7. Các cuộc tấn công nhằm vào cơ sở hạ tầng và hoạt động vận chuyển tại Biển Đen tiếp tục làm gia tăng lo ngại về khả năng đưa ngũ cốc từ Nga và Ukraine ra thị trường thế giới. 

S&P Global cho biết các cuộc tấn công vào cơ sở cảng tại Ukraine trong tháng 7 đã làm mất khoảng 1/3 công suất xuất khẩu ngũ cốc của nước này. Xuất khẩu lúa mì Nga trong tháng 7 cũng giảm xuống khoảng 1,6 triệu tấn, từ 2,1 triệu tấn cùng kỳ năm trước. 

Tình hình chưa cho thấy dấu hiệu sớm ổn định. Ngày 24/8, Điện Kremlin cho biết Nga đang triển khai các biện pháp nhằm hạn chế tác động từ các cuộc tấn công của Ukraine lên hoạt động xuất khẩu ngũ cốc; cùng ngày, Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky cho biết Nga chưa sẵn sàng chấp nhận một thỏa thuận ngừng tấn công đối với các tàu chở nông sản trên Biển Đen. 

Đáng chú ý, số liệu xuất khẩu của Ukraine cho thấy mức độ gián đoạn ngày càng rõ. Trong giai đoạn 1–12/8, Ukraine chỉ xuất khẩu khoảng 590.000 tấn ngũ cốc, tương đương khoảng 30% nhu cầu xuất khẩu dự kiến; Bộ Nông nghiệp Ukraine cho biết nếu hoạt động cảng Biển Đen chưa được khôi phục, công suất xuất khẩu có thể chỉ đạt khoảng một nửa nhu cầu. 

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa rủi ro logistics ngắn hạn và sự thiếu hụt hoàn toàn về nguồn cung. USDA trong báo cáo tháng 8 vẫn dự báo xuất khẩu lúa mì Ukraine niên vụ 2026/2027 ở mức khoảng 13,5 triệu tấn, trong khi S&P Global/CERA đưa ra mức 15,5 triệu tấn. Như vậy, kịch bản xuất khẩu chỉ còn 5–10 triệu tấn nếu gián đoạn kéo dài là một kịch bản rủi ro, chưa phải mức dự báo cơ sở chính thức.

Điều này rất quan trọng đối với các nhà nhập khẩu: giá lúa mì hiện đang phản ánh cả giá hàng hóa và “phần bù rủi ro” vận chuyển.

Dự báo lúa mì: còn dư địa tăng nhưng vùng 713–727 là phép thử

Trên khung H4, giá lúa mì sau khi không vượt được vùng kháng cự 713–727 đã điều chỉnh nhưng vẫn nằm trên MA50 và MA200. Cấu trúc này cho thấy xu hướng tăng chưa bị phá vỡ.

Nếu giá duy trì trên MA50 và quay lại kiểm định thành công vùng 713–727, khả năng mở rộng xu hướng tăng sẽ được củng cố. Ngược lại, nếu mất MA50, thị trường có thể bước vào một nhịp điều chỉnh sâu hơn trước khi xác lập hướng đi mới.

Đậu tương: Câu chuyện không nằm ở sản lượng mà ở sức mua

Đậu tương đang giao dịch trên 12,20 USD/bushel, gần vùng cao nhất nhiều tuần. Tuy nhiên, diễn biến của mặt hàng này có một đặc điểm khác với ngô: kết quả khảo sát Pro Farmer không tạo ra cú sốc giảm sản lượng.

Pro Farmer ước tính năng suất đậu tương Mỹ năm 2026 đạt 53,3 bushel/acre, cao hơn 0,6 bushel/acre so với mức 52,7 bushel/acre mà USDA đưa ra trong báo cáo tháng 8. Sản lượng được ước tính ở mức 4,572 tỷ bushel, cao hơn khoảng 53 triệu bushel so với dự báo của USDA. 

Như vậy, xét riêng về cung, đậu tương có triển vọng tương đối dễ chịu hơn ngô.

Nhưng thị trường lại đang tập trung vào phía cầu. Trung Quốc và các khách hàng chưa xác định đã mua gần 53 triệu bushel đậu tương vụ mới của Mỹ thông qua các giao dịch bán nhanh gần đây. Khi bước vào niên vụ mới, khả năng Trung Quốc tăng tốc nhập khẩu có thể trở thành yếu tố bù đắp cho áp lực từ triển vọng sản lượng tốt hơn. 

Bên cạnh đó, vụ đậu tương vẫn chưa hoàn toàn “chốt sổ”. Thời tiết, độ ẩm, nguy cơ lũ lụt và dịch bệnh tại một số khu vực phía đông Midwest vẫn có thể tác động đến năng suất thực tế trước khi thu hoạch hoàn tất. 

Dự báo đậu tương: xu hướng tăng còn hiệu lực nhưng nhạy cảm với nhu cầu Trung Quốc

Theo phân tích kỹ thuật trên khung H1, giá đã bật mạnh từ vùng 1.170–1.195, vượt vùng 1.195–1.210 trước khi tiếp cận kháng cự 1.238–1.255 và điều chỉnh về quanh 1.225.

Trong ngắn hạn, vùng 1.210–1.220 là vùng hỗ trợ quan trọng. Nếu giá giữ được khu vực này, khả năng quay lại kiểm định 1.238–1.255 vẫn được duy trì. Nếu đánh mất 1.210, nhịp điều chỉnh có thể mở rộng về 1.195–1.200.

Việt Nam đứng trước bài toán “giá nguyên liệu tăng – biên lợi nhuận bị ép”

Tác động từ thị trường quốc tế đối với doanh nghiệp TACN Việt Nam không thể đánh giá chỉ bằng biến động của giá CBOT. Việt Nam là một thị trường nhập khẩu lớn đối với ngô, đậu tương và lúa mì phục vụ chăn nuôi; nhu cầu nhập khẩu được thúc đẩy bởi quy mô ngành chăn nuôi và thủy sản. Bởi vậy, khi ba nhóm nguyên liệu chủ lực cùng đứng ở vùng giá cao, doanh nghiệp TACN phải đối mặt với một bài toán kép.

Một mặt, giá nguyên liệu đầu vào tăng làm tăng giá thành sản xuất. Mặt khác, khả năng chuyển toàn bộ phần tăng chi phí sang giá bán thức ăn không phải lúc nào cũng khả thi, đặc biệt trong bối cảnh các doanh nghiệp đang cạnh tranh mạnh về giá để giữ thị phần.

Thực tế thị trường trong nước cho thấy giá TACN đã nhiều lần được điều chỉnh theo biến động nguyên liệu. Điều đó cho thấy độ trễ giữa giá nguyên liệu quốc tế và giá TACN trong nước là yếu tố rất quan trọng. Doanh nghiệp mua nguyên liệu đúng thời điểm có thể bảo vệ biên lợi nhuận tốt hơn đáng kể so với doanh nghiệp phải mua giao ngay trong giai đoạn thị trường tăng nóng.

Chiến lược nào phù hợp với doanh nghiệp TACN?

Trong bối cảnh hiện tại, chiến lược hợp lý không phải là “mua càng nhiều càng tốt” khi giá tăng, cũng không phải chờ một đợt giảm sâu chưa chắc xảy ra.

Doanh nghiệp nên chuyển sang mô hình mua phân lớp: duy trì lượng nguyên liệu đủ cho nhu cầu sản xuất gần hạn, đồng thời chia nhỏ các đợt mua tiếp theo theo diễn biến giá và lịch giao hàng.

Với ngô, ưu tiên quản trị rủi ro tăng giá do khoảng cách lớn giữa dự báo Pro Farmer và USDA.

Với lúa mì, cần theo dõi song song giá CBOT và tình hình vận chuyển Biển Đen, bởi giá có thể biến động mạnh ngay cả khi cung vật chất toàn cầu chưa thiếu.

Với đậu tương, trọng tâm cần đặt vào hoạt động mua hàng của Trung Quốc và diễn biến thời tiết cuối vụ tại Mỹ hơn là chỉ nhìn vào con số sản lượng Pro Farmer.

Đặc biệt, doanh nghiệp TACN cần tính toán giá nguyên liệu thực nhập về Việt Nam thay vì chỉ theo dõi giá kỳ hạn. Cước vận tải, tỷ giá USD/VND, premium, thời gian giao hàng và chi phí lưu kho có thể khiến mức tăng giá thực tế khác đáng kể so với biến động trên CBOT.

Thị trường nguyên liệu đang chuyển từ “điều chỉnh” sang “kiểm định nguồn cung”

Điểm khác biệt lớn nhất của thị trường ngày 25/8 so với giai đoạn giữa tháng 7 là động lực giá hiện không còn đơn thuần đến từ hoạt động đầu cơ hay chốt lời.

Ngô đang kiểm định lại câu chuyện năng suất. Lúa mì đang kiểm định độ an toàn của tuyến cung ứng Biển Đen. Đậu tương đang kiểm định sức mạnh của nhu cầu quốc tế.

Ba câu chuyện này có thể diễn biến độc lập nhưng lại cùng tác động lên chi phí sản xuất TACN.

Trong ngắn hạn, xu hướng chung vẫn nghiêng về mặt bằng giá cao và biến động lớn, thay vì một chu kỳ giảm rõ ràng. Vì vậy, đối với các nhà máy TACN, trọng tâm trong những tuần tới nên chuyển từ việc dự đoán chính xác “giá sẽ lên hay xuống” sang câu hỏi thực tế hơn: cần mua bao nhiêu, mua vào thời điểm nào và khóa giá ở mức nào để bảo vệ biên lợi nhuận sản xuất?

Đây sẽ là yếu tố quyết định khả năng kiểm soát giá thành của doanh nghiệp TACN trong những tháng cuối năm 2026.