Lúa mì: Biển Đen trở lại thành biến số lớn của giá
Giá lúa mì hiện được ghi nhận quanh 6,80 USD/bushel, tiến gần vùng đỉnh hai năm 7,08 USD/bushel thiết lập ngày 22/7. Đà tăng lần này không xuất phát đơn thuần từ yếu tố cung – cầu mùa vụ mà chủ yếu phản ánh mức phí rủi ro ngày càng lớn đối với hoạt động vận chuyển qua Biển Đen.
Các cuộc tấn công giữa Nga và Ukraine nhằm vào cảng, cơ sở xuất khẩu và tàu thương mại đang làm gián đoạn dòng chảy ngũ cốc đúng vào thời điểm hoạt động xuất khẩu của khu vực có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Các cuộc tấn công gần đây đã khiến nhiều chuyến hàng bị trì hoãn hoặc hủy, trong khi các bên vẫn chưa đạt được thỏa thuận ngừng tấn công đối với tàu chở nông sản. Mức độ rủi ro không chỉ nằm ở khả năng thiếu hàng vật chất mà còn ở chi phí thay thế nguồn cung.
Theo một số đánh giá thị trường, nếu tình trạng phong tỏa và tấn công cảng kéo dài, xuất khẩu lúa mì của Ukraine trong niên vụ 2026/2027 có thể giảm xuống 5–10 triệu tấn. Trong khi đó, USDA trước đó đã hạ dự báo xuất khẩu lúa mì Ukraine xuống 10,8 triệu tấn, từ 14,5 triệu tấn, cho thấy rủi ro logistics đã được phản ánh ngày càng rõ vào cân đối cung – cầu.
Điều này khiến lúa mì có khả năng tiếp tục đóng vai trò là một “giá sàn” đối với nhóm ngũ cốc trong thời gian tới. Khi lúa mì tăng mạnh, lợi thế thay thế một phần ngô bằng lúa mì trong khẩu phần TACN cũng bị thu hẹp, đồng thời tạo áp lực lên chi phí phối trộn.
Trên khung H4, giá lúa mì đã bật lên sau khi kiểm định thành công vùng hỗ trợ 677–683 và hiện duy trì phía trên MA50 và MA200. Cấu trúc này cho thấy bên mua vẫn đang chiếm ưu thế.
Vùng 713–727 là khu vực cần quan sát tiếp theo. Nếu giá giữ được trên MA50 và phá vỡ thuyết phục vùng kháng cự này, dư địa tăng có thể được mở rộng. Ngược lại, việc không vượt được 713–727 có thể kích hoạt một nhịp chốt lời ngắn hạn.
Dự báo: Trong ngắn hạn, xu hướng của lúa mì nghiêng về tăng/dao động ở vùng cao, với rủi ro địa chính trị là yếu tố có thể khiến giá biến động mạnh ngoài các yếu tố kỹ thuật.
Ngô: Từ câu chuyện thời tiết sang bài toán thiếu hụt sản lượng
Nếu lúa mì tăng bởi rủi ro logistics, ngô đang được dẫn dắt bởi một câu chuyện khác: năng suất vụ mùa Mỹ có thể thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng của USDA.
Giá ngô kỳ hạn đã tiến lên quanh 5 USD/bushel, mức cao nhất kể từ tháng 8/2023. Động lực quan trọng nhất đến từ kết quả khảo sát mùa vụ của Pro Farmer. Theo đó, năng suất ngô bình quân Mỹ năm 2026 được ước tính ở mức 173,2 bushel/acre, thấp hơn đáng kể so với mức 180,7 bushel/acre trong dự báo tháng 8 của USDA. Sản lượng được Pro Farmer ước tính khoảng 15,344 tỷ bushel.
Khoảng cách 7,5 bushel/acre giữa hai ước tính đặc biệt đáng chú ý bởi nó cho thấy thị trường đang phải đánh giá lại triển vọng nguồn cung trước khi bước vào giai đoạn thu hoạch cao điểm.
Các kết quả khảo sát tại nhiều bang sản xuất lớn cũng cho thấy năng suất thấp hơn năm trước. Trong khi đó, một số khu vực của Vành đai Ngô tiếp tục đối mặt với điều kiện nóng và khô, làm gia tăng sự không chắc chắn về năng suất cuối cùng.
Ở chiều cầu, xuất khẩu ngô Mỹ vẫn là điểm sáng. Việc nhu cầu quốc tế duy trì ở mức cao khiến thị trường có ít dư địa để bỏ qua một cú giảm sản lượng nếu dự báo năng suất tiếp tục được điều chỉnh xuống.
Trên khung H4, giá ngô bật tăng sau khi kiểm định thành công vùng 502–506, đồng thời vượt lên trên MA50 và MA200.
Đây là tín hiệu tích cực đối với xu hướng ngắn hạn. Nếu giá tiếp tục duy trì trên 502–506 và MA50, khả năng hình thành mặt bằng giá cao mới sẽ được củng cố.
Dự báo: Ngô đang có triển vọng tăng tích cực nhưng biến động mạnh. Thị trường sẽ đặc biệt nhạy cảm với các báo cáo năng suất thực tế, điều kiện thời tiết cuối vụ và tiến độ thu hoạch của Mỹ.
Đậu tương: Cầu mạnh giữ giá trong khi thị trường chờ kết quả mùa vụ
Đậu tương đang giao dịch trên 12,20 USD/bushel, duy trì gần vùng cao nhất trong nhiều tuần. So với ngô, câu chuyện của đậu tương có phần cân bằng hơn bởi triển vọng sản lượng không xấu như ngô, trong khi nhu cầu vẫn là yếu tố hỗ trợ quan trọng.
Kết quả Crop Tour của Pro Farmer ước tính năng suất đậu tương Mỹ năm 2026 ở mức 53,3 bushel/acre, với sản lượng khoảng 4,572 tỷ bushel. Con số năng suất chỉ cao hơn khoảng 0,6 bushel/acre so với ước tính tháng 8 của USDA, do đó tác động đối với cân đối cung – cầu được đánh giá là hạn chế hơn so với trường hợp ngô.
Điều này khiến thị trường chuyển trọng tâm sang thời tiết và nhu cầu. Phần lớn vụ đậu tương vẫn cần thêm thời gian để hoàn thiện, do đó những rủi ro như mưa quá mức, lũ lụt cục bộ hoặc dịch bệnh tại một số khu vực Trung Tây vẫn có thể làm thay đổi đánh giá về năng suất cuối cùng.
Ở phía cầu, hoạt động mua hàng của Trung Quốc và các khách hàng chưa xác định tiếp tục là yếu tố đáng chú ý. Đây là biến số đặc biệt quan trọng bởi Trung Quốc là thị trường nhập khẩu đậu tương lớn, trong khi giai đoạn cuối năm thường là thời điểm nhu cầu nhập khẩu có xu hướng tăng.
Trên khung H1, đậu tương duy trì cấu trúc tăng sau khi bật lên từ vùng 1170–1195 và vượt vùng 1195–1210. Hiện giá đang tiếp cận vùng kháng cự 1238–1255. Đây là vùng có thể xuất hiện áp lực chốt lời.
Nếu giá vượt rõ ràng 1.255, xu hướng tăng có thể được mở rộng. Ngược lại, nếu thất bại tại vùng này, khả năng điều chỉnh về 1.210–1.220 cần được tính đến.
Dự báo: Đậu tương có xu hướng tích cực nhưng dễ rung lắc, trong đó nhu cầu Trung Quốc và thời tiết Mỹ là hai biến số quyết định hướng đi tiếp theo.
Tác động đến ngành thức ăn chăn nuôi Việt Nam: Áp lực chi phí chưa thể giảm nhanh
Ba diễn biến trên đang tạo ra một bức tranh đáng lưu ý đối với ngành TACN Việt Nam.
Trước hết, ngô là nguyên liệu có rủi ro tăng giá rõ nhất trong ngắn hạn. Nếu năng suất Mỹ thực tế tiếp tục thấp hơn dự báo của USDA, thị trường có thể tiếp tục nâng mức định giá đối với nguồn cung vụ 2026/2027. Điều này trực tiếp tác động tới chi phí thức ăn cho heo, gia cầm và nhiều công thức phối trộn sử dụng ngô với tỷ trọng cao.
Thứ hai, đậu tương và khô đậu tương tiếp tục là biến số quan trọng đối với nhóm nguyên liệu giàu đạm. Một vụ đậu tương Mỹ tương đối tốt có thể hạn chế đà tăng, nhưng nếu nhu cầu Trung Quốc duy trì mạnh trong khi thời tiết phát sinh bất lợi, dư địa điều chỉnh tăng sẽ nhanh chóng quay trở lại.
Thứ ba, lúa mì đang trở thành biến số thay thế đáng lưu ý. Khi lúa mì tăng vì rủi ro Biển Đen, khả năng sử dụng lúa mì để thay thế một phần ngô trong khẩu phần sẽ kém hấp dẫn hơn về mặt kinh tế.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị gì cho quý III và quý IV?
Trong bối cảnh hiện tại, chiến lược phù hợp không phải là mua đuổi khi thị trường tăng nóng, nhưng cũng không nên chờ đợi một đợt giảm sâu mà chưa có cơ sở.
Đối với doanh nghiệp TACN, ưu tiên nên là chia nhỏ thời điểm mua và tăng độ linh hoạt của tồn kho. Với ngô, cần đặc biệt theo dõi các báo cáo năng suất thực tế của Mỹ để đánh giá liệu khoảng cách giữa Pro Farmer và USDA có được thu hẹp hay không. Với đậu tương, hoạt động mua hàng của Trung Quốc và diễn biến thời tiết cuối vụ sẽ là hai tín hiệu quan trọng. Còn với lúa mì, tình trạng hoạt động của các cảng Biển Đen và khả năng khôi phục vận tải sẽ quyết định phần lớn mức “phí rủi ro” đang nằm trong giá.
Doanh nghiệp cũng cần quan tâm đến tỷ giá và cước vận chuyển, bởi giá nguyên liệu nhập khẩu đến nhà máy không chỉ phụ thuộc vào giá CBOT. Trong trường hợp giá hàng hóa tăng đồng thời với chi phí logistics hoặc tỷ giá bất lợi, áp lực lên giá thành TACN sẽ lớn hơn đáng kể.
Triển vọng thị trường: Chưa phải lúc kỳ vọng một chu kỳ giảm giá nguyên liệu
Tại thời điểm 26/8/2026, bức tranh thị trường có sự phân hóa nhưng cùng chung một điểm: rủi ro giảm giá sâu của nhóm nguyên liệu TACN chưa đủ rõ ràng.
Ngô đang là mặt hàng có động lực tăng đáng chú ý nhất nhờ nguy cơ sản lượng Mỹ thấp hơn kỳ vọng. Lúa mì được nâng đỡ bởi rủi ro Biển Đen và khả năng gián đoạn nguồn cung xuất khẩu. Đậu tương có nền tảng cân bằng hơn nhưng vẫn được hỗ trợ bởi nhu cầu và có thể phản ứng mạnh với bất kỳ thay đổi nào về thời tiết.
Vì vậy, kịch bản cơ sở trong ngắn hạn là giá ngũ cốc duy trì ở vùng cao, xen kẽ các nhịp điều chỉnh kỹ thuật, thay vì nhanh chóng quay lại mặt bằng giá thấp như trước.
Đối với ngành TACN Việt Nam, đây là giai đoạn cần chuyển trọng tâm từ việc “chờ giá giảm” sang quản trị rủi ro giá nguyên liệu. Các doanh nghiệp có hệ thống mua hàng chủ động, khả năng dự báo nhu cầu tốt và quản trị tồn kho linh hoạt sẽ có lợi thế lớn hơn trong việc bảo vệ biên lợi nhuận.
Nếu ngô tiếp tục giữ trên vùng hỗ trợ 502–506, lúa mì duy trì trên 677–683 và đậu tương vượt thành công 1.255, áp lực tăng đối với chi phí nguyên liệu TACN có thể còn kéo dài. Ngược lại, nếu các vùng hỗ trợ kỹ thuật bị phá vỡ cùng lúc với việc rủi ro Biển Đen hạ nhiệt và triển vọng mùa vụ Mỹ được cải thiện, thị trường mới có cơ sở bước vào một chu kỳ điều chỉnh rõ nét hơn.
Nhìn tổng thể, bài toán lớn nhất của doanh nghiệp TACN trong những tháng cuối năm 2026 không chỉ là giá nguyên liệu tăng hay giảm, mà là khả năng mua đúng thời điểm, duy trì nguồn cung ổn định và chuyển hóa biến động hàng hóa thế giới thành một cấu trúc chi phí có thể kiểm soát.