Thị trường nguyên liệu TACN bước vào vùng nhạy cảm
Ba nguyên liệu quan trọng trong công thức thức ăn chăn nuôi đang cùng chịu tác động từ những yếu tố cơ bản theo hướng hỗ trợ giá.
Lúa mì được nâng đỡ bởi nguy cơ gián đoạn xuất khẩu qua Biển Đen. Ngô chịu tác động từ các đánh giá mới về năng suất mùa vụ Mỹ trong bối cảnh thời tiết bất lợi. Trong khi đó, đậu tương tiếp tục nhận được lực kéo từ nhu cầu, đặc biệt là các đơn hàng của Trung Quốc, cùng với những lo ngại về năng suất tại khu vực Trung Tây Mỹ.
Diễn biến này có ý nghĩa đáng chú ý bởi cả ba nhóm nguyên liệu đều giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu đầu vào của ngành thức ăn chăn nuôi. Lúa mì và ngô chủ yếu tác động tới nhóm nguyên liệu cung cấp năng lượng, trong khi đậu tương có ảnh hưởng lớn hơn tới nhóm nguyên liệu giàu đạm, đặc biệt thông qua khô đậu tương.
Điểm đáng lưu ý là các yếu tố hỗ trợ giá hiện không xuất hiện riêng lẻ. Khi rủi ro nguồn cung và nhu cầu cùng tác động, khả năng giá điều chỉnh sâu trong ngắn hạn có thể bị hạn chế, dù thị trường vẫn có thể xuất hiện các nhịp chốt lời sau đợt tăng.
Lúa mì: Rủi ro Biển Đen tiếp tục nâng mặt bằng giá
Giá lúa mì đã tăng lên khoảng 6,80 USD/bushel, tiến gần mức cao nhất trong hai năm là 7,08 USD/bushel, đạt được ngày 22/7. Động lực chính tiếp tục đến từ lo ngại hoạt động xuất khẩu qua Biển Đen bị gián đoạn.
Các cuộc tấn công liên tục của Nga và Ukraine nhằm vào hoạt động vận chuyển đang gây ảnh hưởng tới dòng chảy ngũ cốc trong khu vực. Đáng chú ý, xuất khẩu nông sản của Ukraine đã giảm mạnh trong nửa đầu tháng 8, trong khi thị trường ngày càng quan ngại việc hạn chế kéo dài đối với các cảng Biển Đen có thể ảnh hưởng đáng kể tới xuất khẩu lúa mì của nước này trong niên vụ 2026/2027.
Nếu việc tiếp cận các cảng quan trọng tiếp tục bị hạn chế, xuất khẩu lúa mì của Ukraine có thể giảm xuống còn 5-10 triệu tấn. Đây là yếu tố có khả năng duy trì một mức giá sàn cho thị trường trong ngắn hạn.
Lúa mì tăng giá sẽ làm giảm dư địa tối ưu hóa chi phí thông qua việc thay thế một phần ngô bằng lúa mì trong khẩu phần, tùy theo từng công thức và tương quan giá thực tế; Vì vậy, diễn biến tại các cảng Biển Đen tiếp tục là biến số quan trọng đối với kế hoạch mua hàng và xây dựng giá thành sản phẩm.
Trên khung H4, giá lúa mì bật tăng sau khi kiểm định thành công vùng hỗ trợ 677-683, đồng thời duy trì phía trên MA50 và MA200, cho thấy xu hướng tăng đang chiếm ưu thế. Nếu giữ được trên MA50, giá có khả năng kiểm định vùng kháng cự 693-707.
Ngô: Tín hiệu năng suất làm tăng rủi ro chi phí
Giá ngô kỳ hạn đã tăng lên gần 4,80 USD/bushel, tiếp tục tiến tới mức cao nhất kể từ ngày 13/5. Tâm điểm của thị trường hiện nằm ở kết quả khảo sát mùa vụ Mỹ, khi năng suất ngô tại Iowa và Illinois - hai bang sản xuất lớn được ghi nhận thấp hơn năm trước.
Các kết quả thấp hơn kỳ vọng tại một số bang thuộc khu vực Trung Tây đang khiến thị trường đặt câu hỏi về triển vọng nguồn cung ngô Mỹ. Rủi ro này còn được cộng hưởng bởi thời tiết bất lợi, trong đó bão lớn và nắng nóng mùa hè đã ảnh hưởng tới cây trồng tại Vành đai Ngô.
Tại châu Âu, các đợt nắng nóng liên tiếp cũng tạo thêm sức ép đối với triển vọng mùa vụ. Trong khi đó, gián đoạn vận chuyển ngũ cốc tại khu vực Biển Đen tiếp tục bổ sung một lớp rủi ro khác cho nguồn cung toàn cầu.
Ngô là nguyên liệu có mức độ ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí khẩu phần năng lượng. Nếu giá tiếp tục duy trì ở vùng cao, áp lực có thể truyền sang giá thành sản xuất thức ăn chăn nuôi, đặc biệt trong trường hợp doanh nghiệp không có đủ lượng tồn kho giá thấp để hấp thụ biến động.
Trên khung H4, giá ngô bật tăng sau khi kiểm định thành công vùng hỗ trợ 487-492 và đã vượt MA50, MA200. Nếu vùng hỗ trợ này tiếp tục được bảo vệ, giá có thể hướng tới vùng kháng cự 502-506.
Đậu tương: Nhu cầu Trung Quốc tạo thêm lực đỡ
Đậu tương tiếp tục là nhóm nguyên liệu cần được theo dõi sát đối với chi phí TACN. Giá đã tăng lên khoảng 12,20 USD/bushel, mức cao nhất kể từ khi đạt 12,50 USD/bushel ngày 24/7.
Các đánh giá thực địa cho thấy số lượng quả đậu tương tại Indiana và Nebraska thấp hơn mức trung bình, trong khi tình trạng mưa quá mức tại một số khu vực tiếp tục làm gia tăng nghi ngờ về năng suất tiềm năng. USDA cũng đã giảm ước tính sản lượng và hạ đánh giá tình trạng cây trồng, qua đó tạo thêm yếu tố hỗ trợ cho giá.
Ở phía cầu, Trung Quốc tiếp tục là nhân tố quan trọng. USDA đã xác nhận giao dịch 136.000 tấn đậu tương Mỹ cho Trung Quốc, giao trong niên vụ 2026/27; đồng thời các nhà giao dịch cho biết người mua Trung Quốc gần đây đã đặt hàng hơn 7 triệu tấn. Hoạt động chế biến đậu tương tại Mỹ trong tháng 7 cũng tăng 10,7% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy nhu cầu nội địa vẫn đang hỗ trợ thị trường.
Đây là diễn biến đặc biệt đáng chú ý với các doanh nghiệp TACN sử dụng nguồn đạm từ đậu tương. Khi giá hạt đậu tương tăng cùng với nhu cầu chế biến duy trì tích cực, chi phí nhóm nguyên liệu giàu đạm có thể tiếp tục chịu áp lực nếu thị trường không xuất hiện yếu tố cung mới đủ mạnh để cân bằng.
Trên khung H1, đậu tương vẫn duy trì đà tăng sau khi bật lên từ vùng hỗ trợ 1145-1168. Giá đã vượt vùng 1197-1210 và đang tiến vào vùng kháng cự quan trọng 1234-1255. Nếu vượt và duy trì ổn định phía trên vùng này, đà tăng có thể tiếp tục mở rộng; ngược lại, áp lực bán có thể khiến giá rung lắc hoặc điều chỉnh.
Chi phí TACN: Áp lực đang mở rộng từ nguyên liệu năng lượng sang nguyên liệu đạm
Diễn biến ngày 21/8 cho thấy áp lực đối với ngành thức ăn chăn nuôi đang hình thành trên cả hai nhóm nguyên liệu chính.
Ở nhóm năng lượng, lúa mì và ngô cùng tăng khiến doanh nghiệp khó kỳ vọng vào một nguồn nguyên liệu thay thế có giá thấp rõ rệt trong ngắn hạn. Trong khi đó, ở nhóm đạm, đậu tương đang chịu tác động đồng thời từ lo ngại mùa vụ và nhu cầu mua hàng.
Điều này có thể khiến bài toán giá thành của doanh nghiệp TACN trở nên phức tạp hơn. Nếu giá nguyên liệu chỉ tăng ở một mặt hàng, doanh nghiệp còn có thể điều chỉnh tỷ lệ phối trộn hoặc chuyển sang nguyên liệu thay thế tùy điều kiện. Nhưng khi nhiều nguyên liệu chủ lực cùng tăng, khả năng hấp thụ biến động thông qua thay thế nguyên liệu sẽ bị thu hẹp.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng diễn biến giá nguyên liệu quốc tế chưa đồng nghĩa với việc giá thức ăn chăn nuôi trong nước sẽ tăng ngay ở cùng mức độ. Mức độ truyền dẫn còn phụ thuộc vào tỷ giá, chi phí logistics, giá nhập khẩu thực tế, lượng hàng tồn kho và thời điểm doanh nghiệp ký hợp đồng mua nguyên liệu.
Doanh nghiệp TACN nên ưu tiên chiến lược mua linh hoạt
Trong bối cảnh hiện tại, doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi cần hạn chế việc đưa toàn bộ nhu cầu nguyên liệu vào một thời điểm cố định. Việc chia nhỏ kế hoạch mua, kết hợp giữa nhu cầu sản xuất chắc chắn và lượng dự trữ phù hợp có thể giúp giảm rủi ro nếu thị trường tiếp tục tăng.
Với lúa mì, biến số quan trọng nhất vẫn là tình hình vận chuyển và khả năng tiếp cận các cảng Biển Đen. Nếu hoạt động xuất khẩu tiếp tục bị gián đoạn, vùng giá cao có thể được duy trì lâu hơn dự kiến.
Với ngô, doanh nghiệp cần theo sát kết quả khảo sát mùa vụ Mỹ và phản ứng của giá quanh vùng 502-506. Đây có thể là vùng quyết định liệu đà tăng hiện tại có được mở rộng hay thị trường chuyển sang điều chỉnh.
Đối với đậu tương, cần đồng thời theo dõi diễn biến mùa vụ Trung Tây Mỹ và tốc độ mua hàng của Trung Quốc. Nếu nhu cầu Trung Quốc tiếp tục mạnh trong khi đánh giá năng suất Mỹ bị điều chỉnh theo hướng bất lợi, áp lực đối với nguyên liệu đạm có thể gia tăng.
Dự báo: Mặt bằng nguyên liệu còn chịu sức ép trong ngắn hạn
Từ các dữ liệu ngày 21/8, triển vọng ngắn hạn của thị trường nguyên liệu TACN vẫn nghiêng về tăng nhưng biến động cao.
Lúa mì có điểm tựa từ rủi ro logistics tại Biển Đen; ngô được hỗ trợ bởi những nghi ngờ về năng suất mùa vụ; còn đậu tương có sự kết hợp giữa rủi ro nguồn cung và nhu cầu mua hàng của Trung Quốc. Ba yếu tố này khiến khả năng thị trường nhanh chóng quay lại trạng thái giảm bền vững chưa thực sự rõ ràng.
Ở chiều ngược lại, các vùng kháng cự kỹ thuật của cả ba mặt hàng đang là những mốc cần theo dõi. Nếu giá liên tục gặp lực bán tại các vùng 693-707 đối với lúa mì, 502-506 đối với ngô và 1234-1255 đối với đậu tương, thị trường có thể xuất hiện các nhịp điều chỉnh, tạo cơ hội để doanh nghiệp TACN tối ưu thời điểm mua.
Nhìn chung, rủi ro lớn nhất đối với doanh nghiệp TACN trong giai đoạn hiện nay không chỉ nằm ở giá nguyên liệu cao mà còn ở khả năng giá tiếp tục biến động mạnh trong thời gian ngắn. Do đó, thay vì đặt cược vào một kịch bản giá duy nhất, doanh nghiệp nên duy trì kế hoạch mua theo từng bước, kiểm soát tồn kho và chủ động theo dõi các ngưỡng giá quan trọng.
Nếu các yếu tố nguồn cung tiếp tục xấu đi và những vùng kháng cự kỹ thuật lần lượt bị phá vỡ, chi phí nguyên liệu đầu vào của ngành TACN có thể tiếp tục chịu thêm áp lực trong phần còn lại của quý III/2026. Ngược lại, nếu các rủi ro logistics được kiểm soát và thị trường xuất hiện lực chốt lời mạnh, các nhịp điều chỉnh sẽ trở thành cơ hội để doanh nghiệp tái cơ cấu kế hoạch mua hàng.