Lúa mì, ngô, đậu tương đồng loạt tăng nhiệt: Chi phí TACN đứng trước áp lực mới

TACN – Thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi bước vào tháng 9 với một mặt bằng rủi ro cao hơn đáng kể so với đầu quý III. Lúa mì duy trì vùng giá cao nhất trong hơn ba năm, ngô thiết lập mặt bằng cao mới kể từ năm 2023, trong khi đậu tương được hỗ trợ bởi nhu cầu nhiên liệu sinh học và các đơn hàng lớn từ Trung Quốc.

Điểm đáng chú ý là đà tăng lần này không xuất phát từ một yếu tố đơn lẻ. Rủi ro địa chính trị tại Biển Đen, thời tiết bất lợi tại nhiều vùng sản xuất, nhu cầu nhập khẩu và chính sách nhiên liệu sinh học của Mỹ đang cùng lúc tác động lên ba nhóm nguyên liệu quan trọng của ngành thức ăn chăn nuôi. Với doanh nghiệp TACN Việt Nam, điều này đồng nghĩa với việc bài toán nguyên liệu trong những tháng cuối năm sẽ thiên về quản trị rủi ro giá và thời điểm mua hàng, thay vì chỉ chờ đợi một nhịp điều chỉnh ngắn hạn.

Lúa mì: Biển Đen trở thành biến số lớn nhất

Giá lúa mì kỳ hạn hiện giao dịch quanh 7,65 USD/bushel, duy trì gần vùng cao nhất kể từ đầu tháng 2/2023. Diễn biến này phản ánh mức phí rủi ro ngày càng lớn mà thị trường đang cộng vào giá hàng hóa trước nguy cơ gián đoạn dòng chảy ngũ cốc tại khu vực Biển Đen.

Những ngày cuối tháng 8 và đầu tháng 9, căng thẳng giữa Nga và Ukraine tiếp tục lan rộng sang hoạt động vận tải thương mại. Các tàu hàng di chuyển qua khu vực Biển Đen phải tăng cường biện pháp phòng vệ trước nguy cơ tấn công bằng thiết bị bay không người lái. Thổ Nhĩ Kỳ đang thúc đẩy một cơ chế nhằm bảo đảm an toàn lâu dài cho hàng hải, nhưng phía Nga chưa cho thấy dấu hiệu sẵn sàng trở lại với một thỏa thuận tương tự sáng kiến hành lang ngũ cốc trước đây. 

Đáng chú ý hơn, đây không chỉ là vấn đề về sản lượng mà còn là vấn đề logistics. Nga đang phải chuyển một phần dòng xuất khẩu ngũ cốc từ Biển Đen sang khu vực Baltic. Tuy nhiên, công suất các tuyến thay thế chưa đủ để bù đắp hoàn toàn năng lực của các cảng phía Nam. Theo Reuters, khoảng 90% lượng ngũ cốc xuất khẩu của Nga trong mùa trước đi qua Biển Đen, trong khi công suất các cảng Baltic của Nga chỉ có thể đáp ứng một phần đáng kể nhu cầu chuyển hướng. 

Ukraine cũng đối mặt với tình trạng tương tự. Các cảng chính trên Biển Đen chịu ảnh hưởng bởi các cuộc tấn công, khiến nước này phải tăng cường sử dụng tuyến Danube. Tuy nhiên, lượng tàu chờ qua khu vực Sulina Canal đã tăng mạnh, cho thấy năng lực logistics thay thế đang trở thành nút thắt mới. 

Các yếu tố này phù hợp với đánh giá của USDA trong báo cáo WASDE tháng 8: dự báo xuất khẩu lúa mì 2026/2027 của Nga và Ukraine đều được hạ xuống do gián đoạn logistics phát sinh từ xung đột tại Biển Azov và Biển Đen. USDA đồng thời hạ sản lượng lúa mì của một số khu vực do thời tiết nóng kéo dài.

Trên khung H4, giá lúa mì đã bật tăng sau khi kiểm định thành công vùng hỗ trợ 713–727 và hiện duy trì phía trên cả MA50 và MA200. Cấu trúc này cho thấy xu hướng tăng vẫn đang chiếm ưu thế.

Nếu vùng 713–727 tiếp tục được bảo vệ, khả năng thị trường mở rộng đà tăng vẫn cao. Ngược lại, việc xuyên thủng vùng hỗ trợ này sẽ là tín hiệu đầu tiên cho thấy áp lực chốt lời đang gia tăng.

TACN chịu tác động thế nào?

Đối với ngành thức ăn chăn nuôi, lúa mì có ý nghĩa kép. Đây vừa là nguyên liệu trực tiếp, vừa có khả năng thay thế một phần ngô trong khẩu phần tùy công thức dinh dưỡng.

Tuy nhiên, khi giá lúa mì tăng mạnh, lợi thế thay thế ngô sẽ thu hẹp. Nếu giá duy trì trên vùng cao trong thời gian dài, doanh nghiệp TACN sẽ khó sử dụng lúa mì như một công cụ giảm giá thành.

Vì vậy, các doanh nghiệp nhập khẩu và sản xuất TACN cần đặc biệt quan tâm tới cước vận tải, bảo hiểm hàng hóa và thời gian giao hàng, bởi trong giai đoạn rủi ro địa chính trị tăng cao, giá mua FOB/CIF có thể không còn phản ánh đầy đủ tổng chi phí thực tế.

Ngô: Nguồn cung Mỹ chưa xấu, nhưng thị trường đang định giá rủi ro

Giá ngô kỳ hạn đã vượt 5,1 USD/bushel, thiết lập mức cao mới kể từ tháng 7/2023. Khác với lúa mì, động lực tăng của ngô hiện tập trung nhiều hơn vào triển vọng mùa vụ Mỹ và nhu cầu toàn cầu.

Trong báo cáo WASDE tháng 8, USDA dự báo năng suất ngô Mỹ niên vụ 2026/2027 ở mức 180,7 bushel/acre, giảm 2,3 bushel/acre so với dự báo tháng trước. Dù sản lượng vẫn được dự báo đạt khoảng 16,0 tỷ bushel, mức giảm năng suất đã khiến thị trường quan tâm hơn đến khả năng nguồn cung thực tế thấp hơn kỳ vọng. 

USDA đồng thời nâng dự báo xuất khẩu ngô Mỹ niên vụ 2026/2027 thêm 75 triệu bushel lên 3,3 tỷ bushel, chủ yếu do nhu cầu quốc tế tăng và xuất khẩu của Ukraine bị hạn chế. Tồn kho cuối kỳ của Mỹ vì vậy được hạ xuống khoảng 1,7 tỷ bushel. 

Đây là điểm đáng chú ý đối với ngành TACN: sản lượng ngô Mỹ vẫn ở mức rất lớn, nhưng phần dư thừa dành cho thị trường quốc tế không còn thoải mái như trước.

Bên cạnh Mỹ, thời tiết cũng đang tạo áp lực tại châu Âu. Nắng nóng và khô hạn làm suy giảm triển vọng sản lượng tại một số khu vực sản xuất chủ lực, trong khi nguồn cung xuất khẩu hạn chế của Ukraine tiếp tục tạo thêm khoảng trống trên thị trường quốc tế.

Trên khung H4, giá ngô bật tăng sau khi kiểm định thành công vùng 502–506, sau đó vượt lên trên cả MA50 và MA200.

Nếu vùng 502–506 tiếp tục đóng vai trò hỗ trợ, xu hướng tăng có khả năng được duy trì. Mục tiêu đáng chú ý tiếp theo là vùng đỉnh trước đó quanh 551.

Tuy nhiên, khi giá đã tăng nhanh trong thời gian ngắn, nguy cơ xuất hiện các nhịp rung lắc hoặc chốt lời cũng lớn hơn. Doanh nghiệp không nên đồng nhất một nhịp điều chỉnh kỹ thuật với sự đảo chiều của xu hướng cơ bản.

Tác động đến giá thành TACN

Ngô là nguyên liệu năng lượng quan trọng trong khẩu phần gia súc, gia cầm. Vì vậy, một chu kỳ tăng kéo dài của ngô thường truyền dẫn trực tiếp vào giá thành thức ăn.

Đối với doanh nghiệp TACN, điều đáng lưu ý hiện nay là không nên chỉ nhìn vào sản lượng ngô Mỹ. Sản lượng lớn chưa đồng nghĩa với giá thấp nếu xuất khẩu tăng, tồn kho giảm và nguồn cung từ các nhà xuất khẩu cạnh tranh như Ukraine bị hạn chế.

Chiến lược phù hợp trong bối cảnh này là chia nhỏ các đợt mua, duy trì lượng tồn kho an toàn và tận dụng các phiên điều chỉnh để khóa dần chi phí nguyên liệu thay vì chờ một mức giá thấp chưa chắc xuất hiện.

Đậu tương: Nhu cầu Trung Quốc và chính sách nhiên liệu sinh học cùng tạo lực đẩy

Đậu tương là mặt hàng có diễn biến đáng chú ý nhất về phía nhu cầu. Giá kỳ hạn đã vượt 12,8 USD/bushel, lên mức cao nhất trong gần ba năm.

Một trong những chất xúc tác quan trọng là quyết định mới của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA) liên quan đến các miễn trừ nghĩa vụ nhiên liệu tái tạo đối với các nhà máy lọc dầu nhỏ.

Ngày 31/8, EPA công bố quyết định đối với 34 hồ sơ miễn trừ cho năm tuân thủ 2025, trong đó 29 nhà máy được miễn tổng cộng 1,76 tỷ RIN. Quan trọng hơn, EPA cho biết sẽ đề xuất tái phân bổ 100% phần chênh lệch giữa khối lượng miễn trừ dự kiến và thực tế vào nghĩa vụ nhiên liệu tái tạo của năm 2026 và 2027. 

Động thái này giúp thị trường giảm bớt lo ngại rằng các miễn trừ dành cho nhà máy lọc dầu nhỏ sẽ làm suy yếu đáng kể nhu cầu nguyên liệu cho nhiên liệu sinh học. Trong khi đó, đậu tương và đặc biệt là dầu đậu tương có vai trò quan trọng trong chuỗi sản xuất biodiesel.

Lực cầu từ Trung Quốc cũng đang trở thành một điểm tựa đáng kể. USDA ghi nhận các nhà xuất khẩu Mỹ bán 333.000 tấn đậu tương cho Trung Quốc trong ngày 26/8 để giao trong niên vụ 2026/27. Đến ngày 1/9, thêm 136.000 tấn được công bố bán cho Trung Quốc. 

Điều này cho thấy nhu cầu Trung Quốc không chỉ xuất hiện dưới dạng một vài giao dịch đơn lẻ mà đang trở thành một biến số có khả năng tác động đến kỳ vọng cung – cầu đậu tương Mỹ trong những tháng đầu niên vụ mới.

Ở chiều cung, USDA trong WASDE tháng 8 dự báo sản lượng đậu tương Mỹ 2026/27 khoảng 4,5 tỷ bushel, tăng 44 triệu bushel nhờ diện tích thu hoạch cao hơn, dù năng suất dự báo giảm nhẹ xuống 52,7 bushel/acre. USDA cũng nâng dự báo ép dầu đậu tương Mỹ lên 2,78 tỷ bushel, đồng thời nâng xuất khẩu khô đậu tương lên 22,7 triệu short tons do nhu cầu quốc tế mạnh. 

Như vậy, thị trường đậu tương hiện không phải câu chuyện thiếu cung tuyệt đối. Vấn đề nằm ở chỗ nhu cầu đang tăng đủ nhanh để hấp thụ nguồn cung mới.

Trên khung H1, đậu tương vẫn duy trì cấu trúc tăng sau khi phá vỡ hoàn toàn vùng 1238–1256. Giá từng tiến lên khu vực 1320 trước khi điều chỉnh và hiện giao dịch quanh 1308.

Việc giá điều chỉnh sau khi chạm vùng 1320 chưa làm thay đổi cấu trúc tăng. Nếu vùng 1238–1256 tiếp tục được bảo vệ, xu hướng trung hạn vẫn nghiêng về phía tăng.

Đối với ngành TACN, đây là mặt hàng cần theo dõi đặc biệt bởi biến động của đậu tương có thể nhanh chóng truyền sang khô đậu tương, nguyên liệu cung cấp protein quan trọng trong khẩu phần thức ăn chăn nuôi.

Khô đậu tương có thể trở thành điểm nóng mới của chi phí protein

Nếu ngô và lúa mì chủ yếu tác động đến nhóm nguyên liệu cung cấp năng lượng, thì đậu tương có ảnh hưởng lớn hơn tới chi phí nguyên liệu giàu đạm.

USDA hiện dự báo nhu cầu ép đậu tương của Mỹ tiếp tục mạnh nhờ biên lợi nhuận ép dầu và nhu cầu đối với cả khô đậu tương và dầu đậu tương. Xuất khẩu khô đậu tương Mỹ niên vụ 2026/27 được nâng lên 22,7 triệu short tons. 

Điều này tạo ra một nghịch lý đối với doanh nghiệp TACN: nguồn cung đậu tương Mỹ vẫn lớn, nhưng nếu nhu cầu ép dầu tăng và thị trường xuất khẩu khô đậu tương duy trì tích cực, giá nguyên liệu protein vẫn có thể được hỗ trợ.

Do đó, doanh nghiệp cần theo dõi đồng thời giá đậu tương, khô đậu tương và dầu đậu tương, thay vì chỉ căn cứ vào giá hạt đậu tương kỳ hạn.

Dự báo thị trường: Khó có một nhịp giảm sâu nếu các rủi ro hiện tại chưa được tháo gỡ

Trong ngắn hạn, triển vọng của ba nhóm nguyên liệu chủ lực vẫn nghiêng về mặt bằng giá cao và biến động mạnh.

Với lúa mì, yếu tố cần theo dõi số một là diễn biến vận tải tại Biển Đen. Nếu các cuộc tấn công tiếp tục nhằm vào tàu hàng và hạ tầng cảng, phí bảo hiểm rủi ro có thể tiếp tục được cộng vào giá. Ngược lại, bất kỳ tín hiệu nào về một cơ chế bảo đảm an toàn hàng hải cũng có thể kích hoạt hoạt động chốt lời mạnh.

Với ngô, thị trường sẽ chuyển trọng tâm sang việc kiểm chứng năng suất thực tế của vụ Mỹ. Mức dự báo 180,7 bushel/acre của USDA hiện vẫn cho thấy một vụ mùa rất lớn, nhưng việc năng suất giảm 2,3 bushel/acre và xuất khẩu tăng lên 3,3 tỷ bushel khiến biên an toàn của cán cân cung – cầu thu hẹp hơn. 

Với đậu tương, nhu cầu Trung Quốc và chính sách nhiên liệu sinh học Mỹ là hai biến số quan trọng nhất. Các đơn hàng mới từ Trung Quốc cho thấy nhu cầu vẫn hiện hữu, trong khi chính sách RFS của Mỹ giúp giảm bớt lo ngại về sự suy giảm nhu cầu nhiên liệu sinh học. 

Nhìn chung điểm khác biệt của thị trường nguyên liệu tháng 9/2026 là rủi ro không còn tập trung ở một mặt hàng. Lúa mì chịu tác động mạnh từ địa chính trị và logistics Biển Đen; ngô được hỗ trợ bởi sự điều chỉnh năng suất và nhu cầu xuất khẩu; trong khi đậu tương hưởng lợi đồng thời từ nhu cầu Trung Quốc và chính sách nhiên liệu sinh học Mỹ.

Đối với ngành thức ăn chăn nuôi Việt Nam, đây chưa phải tín hiệu cho thấy chi phí nguyên liệu chắc chắn tăng liên tục, nhưng rõ ràng là rủi ro giảm giá sâu đã trở nên kém chắc chắn hơn.

Trong bối cảnh đó, lợi thế của doanh nghiệp không nằm đơn thuần ở việc mua được nguyên liệu với giá thấp nhất, mà ở khả năng mua đúng thời điểm, duy trì tồn kho hợp lý và linh hoạt điều chỉnh công thức khi tương quan giá giữa các nguyên liệu thay đổi. Đây sẽ là yếu tố quan trọng quyết định khả năng kiểm soát biên lợi nhuận của các nhà sản xuất TACN trong quý IV/2026.