Ở nhóm nguyên liệu cung cấp đạm, đậu tương cũng ghi nhận phiên tăng mạnh khi thị trường phản ứng trước rủi ro thời tiết tại vùng Trung Tây nước Mỹ và những kỳ vọng về nhu cầu nhập khẩu từ Trung Quốc. Các dự báo thời tiết nắng nóng cùng tình trạng ngập úng tại nhiều khu vực sản xuất tiếp tục thúc đẩy lực mua trên thị trường.
Kết thúc phiên, giá đậu tương tháng 8 (SQ26) tăng 47-3/4 cent, tương đương 4,2%, trong khi hợp đồng tháng 11 (SX26) tăng 44-1/2 cent, tương đương 3,9%, lên 11,92-1/4 USD/bushel. Giá khô đậu nành tháng 8 (SMQ26) tăng 7,40 USD, tương đương 2,4%, lên 312,90 USD/tấn ngắn. Dầu đậu nành tháng 8 tăng 0,99 cent, tương đương 1,5%, chốt ở 67,76 cent/pound.
Theo khảo sát của Reuters, USDA được dự báo sẽ nâng tỷ lệ đậu tương đạt chất lượng tốt đến xuất sắc lên 66%, tăng 1 điểm phần trăm so với tuần trước. USDA cũng cho biết lượng đậu tương xuất khẩu của Mỹ trong tuần đạt 528.350 tấn, phù hợp với kỳ vọng của thị trường trong khoảng 300.000–600.000 tấn. Bên cạnh đó, những đồn đoán về việc Trung Quốc quan tâm trở lại đối với nông sản Mỹ tiếp tục tạo thêm lực hỗ trợ cho giá, dù chưa xuất hiện các thỏa thuận mua bán cụ thể.
Xét về kỹ thuật, đậu tương đã bứt phá mạnh khỏi vùng tích lũy và nhanh chóng tiến sát vùng kháng cự 1188–1192. Động lượng tăng được cải thiện rõ rệt sau khi giá vượt vùng 1148–1152, phản ánh lực mua đang chiếm ưu thế trong ngắn hạn. Tuy nhiên, vùng 1188–1192 vẫn là ngưỡng kháng cự quan trọng nên khả năng xuất hiện các nhịp rung lắc hoặc điều chỉnh kỹ thuật vẫn ở mức cao.
Đối với các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi, đà tăng của đậu tương và khô đậu tương có thể làm gia tăng chi phí nguyên liệu giàu đạm nếu xu hướng này tiếp tục kéo dài. Trong bối cảnh giá đã tiến sát vùng kháng cự mạnh, doanh nghiệp nên ưu tiên chiến lược mua cuốn chiếu theo nhu cầu sản xuất thực tế, đồng thời tận dụng các nhịp điều chỉnh kỹ thuật để bổ sung tồn kho thay vì mua đuổi ở vùng giá cao.
Đối với lúa mì, giá cũng tăng mạnh nhờ hiệu ứng lan tỏa từ ngô và đậu tương, cùng những lo ngại về điều kiện thời tiết ảnh hưởng đến sản xuất tại Mỹ và châu Âu.
Giá lúa mì mềm đỏ mùa đông tháng 9 (WU26) tăng 14-1/4 cent, đóng cửa ở 6,14 USD/bushel. Lúa mì đỏ cứng tháng 9 (KWU26) tăng 11-1/4 cent lên 6,49-3/4 USD/bushel, trong khi lúa mì mùa xuân tháng 9 (MWEU26) tăng 10-3/4 cent, chốt ở 6,29-1/2 USD/bushel.
Trước báo cáo tiến độ mùa vụ, giới phân tích dự báo USDA sẽ đánh giá chỉ 26% diện tích lúa mì vụ đông của Mỹ đạt chất lượng tốt đến xuất sắc, mức thấp nhất từng ghi nhận tại thời điểm này trong năm. Tiến độ thu hoạch được dự báo đạt 59%, tăng từ 48% của tuần trước. Đối với lúa mì vụ xuân, tỷ lệ tốt đến xuất sắc được dự báo giữ nguyên ở mức 59%. USDA cũng cho biết lượng lúa mì xuất khẩu của Mỹ trong tuần chỉ đạt 133.652 tấn, thấp hơn kỳ vọng của thị trường từ 300.000–500.000 tấn. Trong khi đó, Ả Rập Xê Út đã mua 661.000 tấn lúa mì không rõ nguồn gốc thông qua đấu thầu, còn giá xuất khẩu lúa mì Nga tiếp tục giảm nhờ kỳ vọng về vụ thu hoạch thuận lợi tại khu vực Biển Đen.
Trên đồ thị H1, giá lúa mì đã bật tăng sau khi kiểm định thành công vùng đáy quanh 575, vượt lên trên cả MA50 và MA200, cho thấy xu hướng tăng đang chiếm ưu thế. Nếu tiếp tục giữ được trên MA50, giá có thể hướng tới kiểm định vùng kháng cự 621–629.
Đối với ngành thức ăn chăn nuôi, lúa mì vẫn là nguyên liệu thay thế quan trọng trong công thức phối trộn khi giá ngô biến động mạnh. Tuy nhiên, xu hướng hồi phục hiện nay có thể khiến lợi thế thay thế dần thu hẹp. Doanh nghiệp nên theo dõi chênh lệch giá giữa ngô và lúa mì để tối ưu cơ cấu phối trộn, đồng thời chủ động xây dựng kế hoạch mua hàng theo từng giai đoạn nhằm kiểm soát chi phí nguyên liệu.
Nhìn chung, thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi đã chuyển sang trạng thái tích cực hơn khi cả ba mặt hàng chủ lực đều đồng loạt phục hồi mạnh dưới tác động của rủi ro thời tiết và hoạt động mua kỹ thuật. Mặc dù triển vọng nguồn cung toàn cầu vẫn chưa thay đổi đáng kể, yếu tố thời tiết trong giai đoạn phát triển quan trọng của cây trồng tại Mỹ có thể tiếp tục tạo ra những biến động lớn trong ngắn hạn. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi cần duy trì chiến lược mua hàng linh hoạt, phân bổ tồn kho hợp lý theo tiến độ sản xuất, đồng thời tăng cường các biện pháp quản trị rủi ro giá nhằm hạn chế ảnh hưởng của các biến động bất ngờ trên thị trường nguyên liệu thế giới.
Thùy Dương (TH)