Đang tải...
VIE
English
/Giá nguyên liệu/Bản tin chuyên sâu về thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi ngày 03/07

Bản tin chuyên sâu về thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi ngày 03/07

Bạn muốn nghe bài viết?

(TACN) – Thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi trên Sở Giao dịch Chicago (CBOT) trong phiên giao dịch ngày 3/7/2026 diễn biến phân hóa khi các nhà đầu tư điều chỉnh vị thế trước kỳ nghỉ Quốc khánh Mỹ. Trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu vẫn dồi dào và điều kiện thời tiết tại khu vực Trung Tây nhìn chung thuận lợi, nhóm nông sản tiếp tục chịu áp lực nhất định. Tuy nhiên, các số liệu mới từ Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) cùng tín hiệu kỹ thuật tích cực đang giúp ngô và lúa mì duy trì triển vọng hồi phục ngắn hạn, trong khi đậu tương vẫn cần thêm động lực để bứt phá.

Đối với ngô – nguyên liệu cung cấp năng lượng chủ lực trong sản xuất thức ăn chăn nuôi – giá biến động trái chiều khi thị trường chịu tác động đồng thời từ triển vọng thời tiết thuận lợi và báo cáo cơ bản của USDA. Báo cáo dự trữ quý cho thấy lượng tồn kho ngô của Mỹ tính đến ngày 1/6 đạt 5,295 tỷ bushel, cao hơn cùng kỳ năm trước nhưng thấp hơn kỳ vọng của thị trường. Đồng thời, doanh số xuất khẩu ròng trong tuần kết thúc ngày 25/6 đạt 1.499.800 tấn, phản ánh nhu cầu xuất khẩu vẫn duy trì tích cực. Kết thúc phiên, hợp đồng ngô tháng 9 (CU26) tăng 0,25 cent lên 4,23 USD/bushel, trong khi hợp đồng tháng 12 (CZ26) giảm 0,75 cent xuống 4,41-1/2 USD/bushel.

Về kỹ thuật, trên khung H1, giá ngô đã bật tăng sau khi kiểm định thành công vùng hỗ trợ 407, đồng thời duy trì trên cả hai đường trung bình động MA50 và MA200. Nếu tiếp tục giữ vững trên MA50, giá có khả năng hướng tới vùng kháng cự 427–431, cho thấy xu hướng hồi phục ngắn hạn vẫn được bảo lưu.

Ở nhóm nguyên liệu cung cấp đạm, đậu tương tiếp tục dao động trái chiều khi triển vọng thời tiết thuận lợi tại Trung Tây Mỹ làm giảm bớt lo ngại về nguồn cung. Theo USDA, lượng đậu tương nghiền trong tháng 5 đạt 213,1 triệu bushel, thấp hơn mức dự báo 214,9 triệu bushel nhưng vẫn tăng 4,6% so với cùng kỳ năm 2025. Doanh số xuất khẩu ròng trong tuần kết thúc ngày 25/6 đạt 224.300 tấn. Kết thúc phiên, hợp đồng đậu tương tháng 8 tăng 3 cent lên 11,36-1/4 USD/bushel, trong khi hợp đồng tháng 11 giảm 1-1/2 cent xuống 11,47-3/4 USD/bushel. Giá khô đậu tương tháng 8 tăng lên 305,50 USD/tấn, còn dầu đậu tương tháng 7 giảm xuống 66,95 cent/pound.

Trên phương diện kỹ thuật, giá đậu tương vẫn dao động dưới vùng kháng cự 1.148–1.152 cent/bushel dù đã phục hồi từ vùng hỗ trợ 1.120–1.123 cent/bushel. Lực mua chưa đủ mạnh để xác nhận xu hướng đảo chiều, vì vậy xu hướng giảm trung hạn vẫn chiếm ưu thế nếu giá chưa vượt thành công vùng kháng cự này.

Đối với lúa mì – nguyên liệu có thể thay thế một phần ngô trong khẩu phần thức ăn chăn nuôi – giá CBOT giảm nhẹ nhưng vẫn nhận được sự hỗ trợ từ báo cáo diện tích gieo trồng thấp hơn kỳ vọng của USDA. Cơ quan này ước tính diện tích gieo trồng lúa mì năm 2026 đạt 42,7 triệu mẫu, trong khi diện tích thu hoạch dự kiến đạt 32,1 triệu mẫu. Doanh số xuất khẩu ròng trong tuần kết thúc ngày 25/06 đạt 300.100 tấn. Bên cạnh đó, tiến độ gieo trồng tại Argentina được đẩy nhanh nhờ điều kiện thời tiết khô ráo. Kết thúc phiên, hợp đồng lúa mì mềm đỏ mùa đông tháng 9 giảm 1/4 cent xuống 5,99-3/4 USD/bushel; lúa mì đỏ cứng Kansas tháng 9 tăng 3-1/2 cent lên 6,38-1/2 USD/bushel; trong khi lúa mì xuân Minneapolis tháng 9 giảm 9-1/2 cent xuống 6,97-1/4 USD/bushel.

Về kỹ thuật, giá lúa mì đã phục hồi sau khi kiểm định thành công vùng 575, đồng thời vượt lên trên cả MA50 và MA200, cho thấy xu hướng tăng ngắn hạn vẫn chiếm ưu thế. Nếu duy trì trên MA200, giá có khả năng kiểm định vùng kháng cự 621–629 trong các phiên tới.

Nhìn chung, thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi tiếp tục chịu tác động đan xen giữa các yếu tố cơ bản và triển vọng thời tiết trước kỳ nghỉ lễ tại Mỹ. Ngô và lúa mì vẫn được hỗ trợ bởi các số liệu tích cực từ USDA, trong khi đậu tương chưa thoát khỏi trạng thái giằng co. Trong ngắn hạn, diễn biến thời tiết tại khu vực Trung Tây Hoa Kỳ cùng các báo cáo xuất khẩu của USDA sẽ tiếp tục là những yếu tố quyết định xu hướng giá của nhóm nông sản.

Thùy Dương (TH)

Thời tiết

Đang tải...

Tỷ giá ngoại tệ

MuaBán
USD26,040.0026,450.00
EUR29,254.6930,797.07
JPY156.37167.16
GBP34,285.2835,740.76
AUD17,865.5018,623.93
CAD18,220.0418,993.52
Nguồn: Vietcombank

Bài viết liên quan