(TACN) – Thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi ngày 15/7/2026 tiếp tục ghi nhận nhiều diễn biến đáng chú ý khi báo cáo WASDE tháng 7 của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) cùng những lo ngại về thời tiết tại các vùng sản xuất trọng điểm đã tạo động lực cho nhóm nông sản chủ lực trên Sở Giao dịch Chicago (CBOT). Đậu tương và lúa mì duy trì xu hướng tích cực, trong khi ngô xuất hiện nhịp điều chỉnh kỹ thuật sau giai đoạn tăng mạnh. Diễn biến này được đánh giá sẽ tiếp tục tác động đến chi phí đầu vào của các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi trong thời gian tới.

Ngô giá kỳ hạn giao dịch quanh 4,4 USD/bushel, tiến sát mức cao nhất trong một tháng sau khi USDA điều chỉnh giảm dự trữ cuối kỳ niên vụ 2026/2027 xuống còn 1,8 tỷ bushel, thấp hơn 170 triệu bushel so với dự báo trước. Việc cắt giảm tồn kho phản ánh nhu cầu xuất khẩu được cải thiện, dù sản lượng được điều chỉnh tăng nhẹ và năng suất quốc gia vẫn giữ ở 183 bushel/mẫu Anh.
Bên cạnh đó, USDA tiếp tục giữ nguyên dự báo lượng ngô sử dụng cho sản xuất ethanol ở mức 5,6 tỷ bushel trong niên vụ 2026/2027, cho thấy nhu cầu từ ngành nhiên liệu sinh học vẫn duy trì ổn định. Thị trường cũng đặc biệt quan tâm đến điều kiện thời tiết tại Mỹ khi nắng nóng cục bộ và lượng mưa phân bố không đồng đều có thể ảnh hưởng đến năng suất trong giai đoạn thụ phấn. Trong khi đó, nắng nóng và hạn hán kéo dài tại Pháp khiến USDA dự báo sản lượng ngô của quốc gia này sẽ xuống mức thấp nhất trong hơn 30 năm, làm gia tăng lo ngại về nguồn cung toàn cầu.
Xét trên khung H1, giá ngô điều chỉnh sau khi không thể vượt vùng kháng cự 445–450, đồng thời đã giảm xuống dưới đường MA50 nhưng vẫn duy trì trên MA200. Điều này cho thấy xu hướng điều chỉnh ngắn hạn đang chiếm ưu thế. Nếu giá lấy lại được MA50, thị trường có khả năng kiểm định trở lại vùng 445–450; ngược lại, giá có thể lùi về vùng hỗ trợ 427–431.
Với ngành thức ăn chăn nuôi, các yếu tố cơ bản vẫn đang nghiêng theo hướng hỗ trợ giá ngô trong trung hạn. Tuy nhiên, nhịp điều chỉnh hiện tại có thể tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp cân đối kế hoạch mua hàng, ưu tiên mua từng phần thay vì gia tăng tồn kho ở vùng giá cao.

Đậu tương tiếp tục là mặt hàng dẫn dắt thị trường khi giá kỳ hạn vượt 12 USD/bushel, mức cao nhất trong gần tám tuần. Động lực tăng đến từ nhu cầu nhập khẩu phục hồi của Trung Quốc sau khi USDA xác nhận thêm giao dịch xuất khẩu tư nhân 264.000 tấn đậu tương Mỹ sang thị trường này để giao trong niên vụ 2026/2027.
Mặc dù báo cáo WASDE tháng 7 dự báo sản lượng đậu tương Mỹ niên vụ 2026/2027 đạt mức kỷ lục 4,475 tỷ bushel, tăng 40 triệu bushel so với tháng trước, nhưng tồn kho cuối kỳ vẫn được giữ ở 310 triệu bushel nhờ xuất khẩu dự kiến tăng thêm 30 triệu bushel. Đồng thời, USDA cũng điều chỉnh giảm tồn kho đậu tương toàn cầu, phản ánh nguồn cung thế giới vẫn chưa thực sự dư thừa như kỳ vọng trước đó.
Về kỹ thuật, trên khung H1, giá đậu tương tiếp tục duy trì xu hướng phục hồi sau khi bật tăng từ vùng hỗ trợ 1120–1123 và hiện dao động ngay dưới vùng kháng cự 1184–1188. Dù xu hướng tăng vẫn được duy trì với các đáy sau cao hơn đáy trước, lực mua đang có dấu hiệu chững lại khi tiếp cận vùng cung ngắn hạn. Nếu chưa thể bứt phá và đóng cửa vững trên vùng 1184–1188, giá có thể điều chỉnh về vùng hỗ trợ 1146–1150 trước khi xác lập xu hướng mới.
Giá đậu tương duy trì ở vùng cao tiếp tục tạo áp lực lên chi phí nguyên liệu protein của ngành thức ăn chăn nuôi, đặc biệt đối với khô đậu tương. Trong bối cảnh thị trường còn nhiều biến động, doanh nghiệp nên duy trì chiến lược mua cuốn chiếu theo tiến độ sản xuất, đồng thời tận dụng các nhịp điều chỉnh để bổ sung tồn kho với mức giá hợp lý.

Lúa mì, diễn biến kỹ thuật tiếp tục phát đi tín hiệu tích cực. Trên khung H1, giá bật tăng sau khi kiểm định thành công đường MA200 quanh mốc 604, đồng thời vượt lên trên MA50, cho thấy lực mua đang chiếm ưu thế. Nếu tiếp tục giữ được trên đường MA50, giá có khả năng hướng tới vùng kháng cự 644–650.
Hai mặt hàng lúa mì và ngô duy trì ở vùng giá cao, dư địa thay thế có xu hướng thu hẹp. Do đó, doanh nghiệp cần theo dõi sát diễn biến giá giữa ngô và lúa mì để tối ưu công thức phối trộn, đồng thời chủ động xây dựng kế hoạch mua hàng theo từng giai đoạn nhằm hạn chế rủi ro từ biến động của thị trường quốc tế.

Nhìn chung, thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi ngày 15/7/2026 tiếp tục được hỗ trợ bởi các yếu tố cung – cầu sau báo cáo WASDE, nhu cầu nhập khẩu cải thiện từ Trung Quốc và những rủi ro thời tiết tại Mỹ cũng như châu Âu. Trong ngắn hạn, đậu tương và lúa mì vẫn duy trì tín hiệu tích cực, trong khi ngô bước vào giai đoạn điều chỉnh kỹ thuật sau đợt tăng gần đây. Các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi nên tiếp tục theo dõi sát các báo cáo tiếp theo của USDA, diễn biến thời tiết và xu hướng giá trên thị trường CBOT để chủ động kế hoạch mua hàng, quản trị rủi ro và kiểm soát hiệu quả chi phí nguyên liệu.
Thùy Dương (TH)


