TACN – Theo thỏa thuận ký ngày 28/9/2025 giữa liên doanh BAF và Muyuan, BAF góp 51% vốn và Muyuan góp 49% để xây dựng tổ hợp chăn nuôi công nghệ cao dạng “nhà cao tầng” tích hợp nhà máy thức ăn chăn nuôi tại Tây Ninh. Quy mô dự án gây chú ý bởi độ lớn chưa từng có: khoảng 64.000 heo nái, công suất 1,6 triệu heo thịt xuất chuồng mỗi năm, nhà máy cám công suất 600.000 tấn/năm, tổng vốn đầu tư dự kiến 12.000 tỷ đồng và doanh thu kỳ vọng khoảng 10.000 tỷ đồng/năm. Muyuan hiện là tập đoàn chăn nuôi lợn lớn nhất thế giới, vận hành hơn 1.000 trang trại tại Trung Quốc với sản lượng hàng chục triệu con mỗi năm – một quy mô công nghiệp mà không doanh nghiệp nội địa nào của Việt Nam có thể sánh được ở thời điểm hiện tại.

Lễ ký kết hợp tác liên doanh dự án chăn nuôi công nghệ cao nhà cao tầng giữa BAF Việt Nam và Tập đoàn Muyuan.
Ảnh: Nguồn VnEconomy
Việc một tập đoàn có tiềm lực vốn, công nghệ và kinh nghiệm vận hành ở quy mô toàn cầu như Muyuan trực tiếp tham gia vào chuỗi sản xuất – từ con giống, thức ăn chăn nuôi đến chăn nuôi thương phẩm – tại một thị trường vốn dĩ đã có sức ép cạnh tranh gay gắt, đặt ra câu hỏi lớn cho cơ quan quản lý: liệu đây là cú hích công nghệ tích cực, hay là bước mở đầu cho một làn sóng thâu tóm thị phần bằng lợi thế vốn và quy mô mà doanh nghiệp trong nước khó lòng đối chọi?
Nguy cơ đối với ngành sản xuất chăn nuôi trong nước
Thứ nhất, thị phần đang nghiêng hẳn về khối doanh nghiệp có vốn nước ngoài. Theo số liệu ngành được các công ty chứng khoán tổng hợp, cơ cấu nguồn cung thịt lợn tại Việt Nam hiện nay cho thấy doanh nghiệp FDI chiếm tỷ trọng lớn nhất trong khối doanh nghiệp quy mô lớn, trong khi doanh nghiệp nội địa và nông hộ nhỏ lẻ ngày càng bị thu hẹp dư địa. Nếu một liên doanh quy mô 1,6 triệu heo thịt/năm – tương đương một phần đáng kể tổng đàn của cả nước – đi vào vận hành, mức độ tập trung thị trường sẽ càng gia tăng.
Thứ hai, rủi ro “liên kết giả” và chèn ép nông hộ nhỏ. Kinh nghiệm thực tế những năm qua tại nhiều địa phương cho thấy mô hình gia công cho doanh nghiệp FDI từng khiến không ít nông hộ thua lỗ, mắc nợ rồi phải “treo chuồng” khi doanh nghiệp thay đổi điều khoản hợp tác hoặc siết giá thu mua. Một liên doanh có quy mô vốn và công nghệ vượt trội sẽ có sức mạnh đàm phán áp đảo trong toàn bộ chuỗi giá trị, từ định giá con giống, thức ăn chăn nuôi đến giá thu mua đầu ra.
Thứ ba, nguy cơ lặp lại kịch bản dư cung – phá giá của chính Trung Quốc. Bản thân đối tác Muyuan cũng đang chật vật với tình trạng dư thừa sản lượng tại thị trường nội địa Trung Quốc, buộc Bắc Kinh phải can thiệp bằng hạn ngạch và thu mua dự trữ khi giá thịt lợn liên tục lao dốc. Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Trung Quốc mới đây ngày 3/5/2026 cũng đã phải ban hành “ Kế hoạch thực hiện điều tiết toàn diện năng lực sản xuất lợn sống (sửa đổi năm 2026” gửi đến các sở (Cục, Ủy ban) nông nghiệp và PTNT trên toàn quốc để điều tiết cung cầu thị trường và giữ giá thịt lợn ở mức hợp lý. Nếu năng lực sản xuất khổng lồ theo mô hình “chuồng trại nhà cao tầng” được nhân rộng tại Việt Nam mà thiếu cơ chế điều tiết cung – cầu tương ứng, ngành chăn nuôi trong nước hoàn toàn có thể đối diện với chu kỳ dư cung, giá giảm sâu, đẩy các hộ chăn nuôi quy mô nhỏ – vốn đã yếu thế – ra khỏi thị trường trước tiên.
Thứ tư, chênh lệch năng lực cạnh tranh mang tính hệ thống. Doanh nghiệp nước ngoài quy mô lớn thường có lợi thế về chi phí vốn vay, khả năng khép kín chuỗi giá trị (giống – thức ăn – chăn nuôi – giết mổ – chế biến), công nghệ tự động hóa giúp giảm 20-30% chi phí nhân công theo công bố của chính các bên liên doanh, cùng khả năng chịu lỗ ngắn hạn để giành thị phần mà doanh nghiệp trong nước khó theo kịp.
Năng lực hấp thụ của thị trường: quy mô dự án có vượt quá sức tiêu thụ?
Đặt quy mô dự án BAF – Muyuan bên cạnh các con số tiêu thụ thực tế cho thấy đây là một phép tính đáng cân nhắc kỹ.
Ở cấp độ toàn quốc, theo Cục Chăn nuôi và Thú y, tổng đàn lợn cả nước cuối năm 2025 đạt hơn 30 triệu con, sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng cả năm khoảng 5,18-5,39 triệu tấn, tương đương trên 53 triệu con lợn thịt xuất chuồng mỗi năm. Riêng dự án Tây Ninh với công suất 1,6 triệu heo thịt/năm đã tương đương khoảng 3% tổng sản lượng lợn xuất chuồng của cả nước – một tỷ trọng lớn đến từ một dự án đơn lẻ, chưa kể hàng loạt doanh nghiệp lớn khác (Dabaco, Hòa Phát, C.P, Japfa, CJ, New Hope…) cũng đang đồng loạt mở rộng quy mô đàn trong cùng giai đoạn. Đáng lưu ý, dù nhu cầu tiêu thụ trong nước hiện vẫn cao – Việt Nam phải nhập khẩu gần 1 triệu tấn thịt và sản phẩm thịt trong năm 2025, dự báo có thể nhập trên 300.000 tấn thịt lợn riêng trong năm 2026 . Đây chính là điểm cần cảnh giác: một khi hàng loạt dự án quy mô lớn cùng lúc đi vào vận hành trong 2-3 năm tới, nguồn cung có thể tăng đột biến nhanh hơn tốc độ tăng của nhu cầu tiêu dùng nội địa (vốn chỉ tăng vài phần trăm mỗi năm), tạo ra nguy cơ dư cung mang tính chu kỳ giống như bài học của chính Trung Quốc.
Nguy cơ mất cân đối càng rõ nét hơn ở cấp độ vùng. Vùng Đông Nam Bộ – nơi đặt dự án – vốn đã là khu vực có tốc độ tăng đàn lợn nhanh nhất cả nước trong những năm gần đây (từng tăng khoảng 14% chỉ trong một năm) và hiện chiếm khoảng 20% tổng đàn lợn thịt toàn quốc; riêng Đồng Nai đã chiếm khoảng 10% sản lượng lợn cả nước, còn Tây Ninh là địa phương có tốc độ tăng đàn nhanh nhất cả nước trong năm 2025 (khoảng 23,5%). Trong khi đó, dân số và sức tiêu thụ tại chỗ của khu vực Đông Nam Bộ không tăng tương ứng với tốc độ mở rộng đàn. Điều này có nghĩa phần lớn sản lượng dôi dư của khu vực buộc phải vận chuyển đi tiêu thụ ở các vùng khác hoặc xuất khẩu, kéo theo áp lực về logistics, chi phí vận chuyển, và đặc biệt là rủi ro dịch bệnh khi lợn sống hoặc sản phẩm chăn nuôi phải di chuyển liên tỉnh với khối lượng lớn. Nếu năng lực hấp thụ tại chỗ của thị trường phía Nam không được tính toán kỹ trước khi cấp phép các dự án quy mô cực lớn, nguy cơ dư cung cục bộ, giá bán sụt giảm mạnh ngay tại khu vực Đông Nam Bộ là hoàn toàn hiện hữu – gây thiệt hại trước tiên cho chính các hộ chăn nuôi và doanh nghiệp vừa và nhỏ vốn đã hiện diện tại đây.
Kinh nghiệm quốc tế đối phó cạnh tranh bất bình đẳng trong nông nghiệp
Nhiều quốc gia đã xây dựng hàng rào thể chế để bảo vệ ngành sản xuất nông nghiệp – thực phẩm trước sức ép từ vốn đầu tư nước ngoài quy mô lớn, đặc biệt khi liên quan đến an ninh lương thực.
– Hoa Kỳ: Từ năm 2023 đến nay, hàng chục bang (khoảng 26 bang) đã ban hành luật hạn chế hoặc cấm cá nhân, tổ chức đến từ các quốc gia bị coi là “đối thủ nước ngoài” – trong đó Trung Quốc là đối tượng được nêu tên đầu tiên – mua hoặc thuê dài hạn đất nông nghiệp. Ở cấp liên bang, Bộ Nông nghiệp Mỹ đã công bố kế hoạch siết kiểm soát sở hữu đất nông nghiệp của nước ngoài vì lý do an ninh quốc gia, đồng thời tăng cường vai trò giám sát của Ủy ban Đầu tư nước ngoài tại Mỹ (CFIUS) đối với các giao dịch nhạy cảm trong lĩnh vực này.
– Trung Quốc: Ngay tại “quê nhà” của mô hình chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn, Bộ Nông nghiệp nước này cũng buộc phải yêu cầu các nhà sản xuất tuân thủ hạn ngạch sản lượng và thiết lập hệ thống đăng ký kiểm soát tổng đàn để tránh khủng hoảng dư cung – một minh chứng rằng ngay cả nước xuất khẩu công nghệ chăn nuôi quy mô lớn cũng phải dùng công cụ hành chính để điều tiết thị trường.
– Liên minh châu Âu: Áp dụng cơ chế sàng lọc đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI Screening Mechanism) cho phép các quốc gia thành viên và Ủy ban châu Âu rà soát những khoản đầu tư nước ngoài có nguy cơ ảnh hưởng đến an ninh, trật tự công cộng, bao gồm cả lĩnh vực cung ứng thực phẩm thiết yếu.
– Nhật Bản, Hàn Quốc: Duy trì hệ thống hạn ngạch thuế quan và các tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm dịch nghiêm ngặt đối với nông sản – thực phẩm nhập khẩu nhằm bảo vệ sản xuất trong nước, đồng thời giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong một số lĩnh vực nông nghiệp then chốt.
Điểm chung trong kinh nghiệm các nước là: (i) không cấm đoán đầu tư nước ngoài một cách cực đoan vì vẫn cần vốn và công nghệ, nhưng (ii) thiết lập cơ chế rà soát, sàng lọc minh bạch đối với các giao dịch quy mô lớn hoặc nhạy cảm, và (iii) duy trì song song các công cụ điều tiết cung – cầu, hàng rào kỹ thuật để tránh cạnh tranh bất bình đẳng và bảo vệ an ninh lương thực.

Cần xây dựng hàng rào thể chế để bảo vệ ngành sản xuất chăn nuôi trong nước.
Kiến nghị giải pháp ứng phó cho Việt Nam
Một là, hoàn thiện cơ chế rà soát cạnh tranh đối với các thương vụ M&A, liên doanh quy mô lớn trong nông nghiệp. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia nên tham vấn doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước trong lĩnh vực chăn nuôi, nông nghiệp, môi trường về các thương vụ liên doanh liên kết trong lĩnh vực chăn nuôi như BAF – Muyuan hoặc Geleximco – Đức Khang (Tứ Xuyên) là rất cần thiết, phải được thể chế hóa thành quy trình thường xuyên: mọi liên doanh, thâu tóm vượt một ngưỡng thị phần hoặc quy mô đàn nhất định trong lĩnh vực chăn nuôi cần được đánh giá tác động cạnh tranh trước khi triển khai, không chỉ tham vấn sau khi đã ký kết.
Hai là, xây dựng cơ chế cảnh báo sớm và quy hoạch tổng đàn theo vùng. Cần có hệ thống dữ liệu quốc gia theo dõi sát biến động tổng đàn, công suất nhà máy thức ăn chăn nuôi của cả khối nội địa và FDI để tránh lặp lại kịch bản dư cung – phá giá đã xảy ra ở Trung Quốc, đặc biệt tại các địa bàn đang thu hút đầu tư tập trung như Tây Ninh, Đồng Nai, Bình Phước.
Ba là, tạo sân chơi bình đẳng về tín dụng, đất đai giữa doanh nghiệp nội địa, nông hộ và khối FDI. Cần rà soát các chính sách ưu đãi hiện hành để tránh tình trạng nông hộ, hợp tác xã, doanh nghiệp trong nước bị bất lợi hơn so với đối tác nước ngoài trong tiếp cận vốn vay, quỹ đất sạch, thủ tục đầu tư.
Bốn là, siết chặt hàng rào kỹ thuật và kiểm soát biên mậu. Cần kiểm soát chặt nguồn thịt lợn, sản phẩm chăn nuôi nhập khẩu chính ngạch lẫn nhập lậu qua biên giới, nhất là khi có chênh lệch giá lớn với các nước láng giềng, để tránh gây sốc giá cho thị trường trong nước.
Năm là, thiết lập hàng rào kỹ thuật gắn mật độ chăn nuôi với sức chịu tải của vùng sinh thái. Đây là công cụ pháp lý sẵn có nhưng cần được vận dụng nghiêm và cụ thể hóa hơn đối với các dự án siêu lớn như BAF – Muyuan, thay vì chỉ xét duyệt trên góc độ thu hút đầu tư:
– Chỉ tiêu mật độ vật nuôi trên đơn vị diện tích đất: Luật Chăn nuôi 2018 (Điều 53) đã quy định việc xác định quy mô chăn nuôi phải căn cứ vào mật độ chăn nuôi, tính bằng tổng số đơn vị vật nuôi (1 đơn vị vật nuôi = 500kg khối lượng sống) trên 1 ha đất nông nghiệp; Nghị định 13/2020/NĐ-CP quy định mật độ trần theo từng vùng sinh thái, trong đó vùng Đông Nam Bộ – nơi đặt dự án Tây Ninh – có mật độ mục tiêu khoảng 1,5 đơn vị vật nuôi/ha vào năm 2030. Cần rà soát nghiêm việc quy đổi quy mô 64.000 heo nái và 1,6 triệu heo thịt/năm của dự án về đơn vị vật nuôi trên diện tích đất thực tế được giao, đối chiếu với mật độ trần của tỉnh Tây Ninh và toàn vùng, tránh tình trạng “vượt trần” thông qua mô hình nhà cao tầng (tăng mật độ nuôi theo chiều thẳng đứng) nhưng không được tính đúng, tính đủ vào hạn mức chung của vùng.
– Khoảng cách an toàn giữa các khu vực chăn nuôi: Cần quy định và thực thi nghiêm khoảng cách tối thiểu giữa trang trại quy mô công nghiệp với khu dân cư, nguồn nước, cơ sở chăn nuôi khác và các trang trại vệ tinh hiện hữu của nông hộ, nhằm giảm rủi ro lây lan dịch bệnh (đặc biệt là dịch tả lợn châu Phi) và hạn chế tình trạng một dự án siêu lớn “bủa vây”, chèn ép không gian sản xuất của các cơ sở chăn nuôi nhỏ xung quanh.
– Khả năng tiếp nhận chất thải của môi trường và năng lực xử lý nước thải, chất thải rắn: Với quy mô 64.000 heo nái và hàng triệu heo thịt luân chuyển mỗi năm, khối lượng chất thải chăn nuôi phát sinh là cực lớn. Cần yêu cầu đánh giá tác động môi trường (ĐTM) độc lập, làm rõ năng lực xử lý nước thải, chất thải rắn, khí thải, mùi hôi của dự án có tương xứng với sức chịu tải môi trường thực tế của lưu vực sông, kênh rạch tại Tây Ninh hay không, đồng thời có cơ chế giám sát vận hành hệ thống xử lý chất thải liên tục sau khi đi vào hoạt động, không chỉ dừng ở khâu phê duyệt hồ sơ ban đầu.
– Rào cản về an toàn sinh học: Áp dụng tiêu chuẩn an toàn sinh học tối thiểu bắt buộc (kiểm soát người, phương tiện ra vào, cách ly, tiêm phòng, xét nghiệm định kỳ) không chỉ cho riêng dự án lớn mà đồng bộ trong toàn vùng chăn nuôi tập trung, nhằm vừa bảo vệ chính dự án khỏi rủi ro dịch bệnh, vừa ngăn dự án trở thành nguồn lây lan dịch bệnh ra các cơ sở chăn nuôi nhỏ lẻ lân cận – vốn thường có tiềm lực tài chính yếu hơn nhiều để ứng phó khi dịch bệnh xảy ra.
Việc gắn chặt các chỉ tiêu trên vào quy trình cấp phép, hậu kiểm và tham vấn cạnh tranh sẽ giúp công cụ “hàng rào kỹ thuật – môi trường” trở thành một lớp bảo vệ bổ sung, độc lập với công cụ pháp luật cạnh tranh, để đảm bảo các dự án đầu tư quy mô lớn – dù trong nước hay nước ngoài – đều phải phát triển tương xứng với sức chịu tải thực tế của vùng sinh thái, không đánh đổi bằng an toàn dịch bệnh, môi trường và sinh kế của cộng đồng chăn nuôi xung quanh.
Sáu là, thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị cho khối doanh nghiệp và nông hộ trong nước. Khuyến khích các doanh nghiệp nội địa lớn (Dabaco, Hòa Phát, Masan MEATLife, BAF…) đóng vai trò đầu tàu liên kết với hợp tác xã, nông hộ theo mô hình chuỗi khép kín, đồng thời có chính sách hỗ trợ chuyển giao công nghệ chăn nuôi công nghệ cao, an toàn sinh học để nâng năng lực cạnh tranh nội tại thay vì chỉ dựa vào phòng vệ hành chính.
Bảy là, minh bạch hóa thông tin và giám sát hậu kiểm. Cơ quan quản lý cần công khai định kỳ số liệu thị phần theo khối doanh nghiệp (nội địa – FDI – nông hộ), đồng thời tăng cường hậu kiểm chất lượng, giá bán để phát hiện sớm dấu hiệu định giá hủy diệt (predatory pricing) hoặc thỏa thuận hạn chế cạnh tranh nếu có.
Kết luận
Thương vụ BAF – Muyuan là phép thử đầu tiên ở quy mô lớn cho năng lực giám sát cạnh tranh của Việt Nam trong lĩnh vực nông nghiệp – thực phẩm, một lĩnh vực vốn nhạy cảm vì liên quan trực tiếp đến sinh kế của hàng triệu nông hộ và an ninh lương thực quốc gia. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy đầu tư nước ngoài không phải là điều cần né tránh, nhưng cần đi kèm cơ chế sàng lọc, giám sát và điều tiết đủ mạnh để công nghệ và vốn ngoại trở thành động lực nâng cấp ngành, thay vì trở thành công cụ thâu tóm thị trường theo cách bất lợi cho sản xuất trong nước. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia nên chủ động tham vấn và liên kết với các bộ ngành nhự bộ Nông nghiệp và Môi trường, bộ Tài chính…để có thông tin đến chính phủ nhanh nhất về hạn ngạch trong chăn nuôi, nhưng hiệu quả thực chất sẽ phụ thuộc vào việc các kiến nghị chính sách có được thể chế hóa kịp thời hay không, trước khi dự án tại Tây Ninh chính thức đi vào vận hành vào quý 2 năm 2026.
Chí Đức


