Đang tải...
VIE
English
/Kinh tế tuần hoàn/Cơ sở khoa học và giải pháp công nghệ thu gom phân hằng ngày, ủ hiếu khí trong silo đối với gà lồng chuồng kín, phục vụ kiểm toán môi trường, kinh tế tuần hoàn và chăn nuôi phát thải thấp tại Việt Nam

Cơ sở khoa học và giải pháp công nghệ thu gom phân hằng ngày, ủ hiếu khí trong silo đối với gà lồng chuồng kín, phục vụ kiểm toán môi trường, kinh tế tuần hoàn và chăn nuôi phát thải thấp tại Việt Nam

Bạn muốn nghe bài viết?
  1. GIỚI THIỆU

Chăn nuôi gia cầm đang chuyển nhanh sang mô hình tập trung, chuồng kín và lồng nhiều tầng. Lồng chữ A và lồng chữ H giúp tăng quy mô đàn, tiết kiệm đất, cơ giới hóa cho ăn, uống nước, thu trứng và thu phân. Nhưng mật độ cao luôn đi kèm mật độ chất thải cao. Khi hàng chục nghìn đến hàng trăm nghìn con gà được nuôi trong một không gian kín, phân trở thành dòng thải lớn, liên tục và khó kiểm soát.

Đóng gói sản phẩm phân bón hữu cơ tại Công ty TNHH phân bón hữu cơ Việt Nhật.

Hiện chưa có thống kê riêng về số gà nuôi trong hệ thống lồng tầng. Tuy vậy, từ quy mô đàn gà đẻ và sản lượng trứng hiện nay, có thể ước tính nhóm gà đẻ thương phẩm nuôi lồng tầng trong chuồng kín đạt hàng chục triệu con. Với mức thải 100–150 g phân tươi/con/ngày, riêng nhóm này có thể phát sinh hàng nghìn tấn phân tươi mỗi ngày; một trại 100.000 mái đẻ có thể tạo 10–15 tấn phân tươi/ngày, tương đương trên 4.000 tấn/năm (Cục Chăn nuôi và Thú y, 2025; Người Chăn Nuôi, 2026).

Trong chuồng lồng tầng, phân phát sinh tập trung dưới lồng và phân hủy liên tục. Khi lưu lâu trong chuồng, phân giải phóng NH₃, H₂S, CH₄, CO₂, bụi hữu cơ, mùi và vi sinh vật vào không khí. Nhiều nghiên cứu cho thấy phát thải NH₃ của trang trại gia cầm liên quan chặt với khu vực chuồng nuôi, lưu giữ phân, độ ẩm phân và thời gian lưu phân (Groot Koerkamp et al., 1998; Hayes et al., 2006). Vì vậy, ô nhiễm phân không chỉ là vấn đề vệ sinh mà là vấn đề môi trường, năng suất và sức khỏe nghề nghiệp. Một trại gà đẻ quy mô 100.000 mái thực chất là một cơ sở tạo phân hữu cơ với khối lượng rất lớn. Thu gom phân hằng ngày và xử lý tập trung vì thế không còn là thao tác phụ sau chăn nuôi. Đó là một khâu kỹ thuật bắt buộc của chăn nuôi công nghiệp hiện đại, nhất là khi chuồng nuôi kín và phụ thuộc hoàn toàn vào thông gió cơ học.

Ngành chăn nuôi Việt Nam cũng đang chịu sức ép mới về kiểm toán môi trường, kinh tế tuần hoàn, giảm phát thải khí nhà kính, tăng trưởng xanh và cam kết phát thải ròng bằng không. Trang trại không chỉ cần xử lý phân, mà còn phải lượng hóa được dòng phân, dòng dinh dưỡng và dòng phát thải; đồng thời thu hồi tối đa nguồn tài nguyên còn lại trong chất thải chăn nuôi (Thủ tướng Chính phủ, 2021, 2024). Bài báo tập trung vào các mục tiêu sau.

Mục tiêu chung

Phân tích cơ sở khoa học và khả năng ứng dụng của công nghệ thu gom phân hằng ngày kết hợp ủ hiếu khí trong silo đối với gà lồng chuồng kín; qua đó làm rõ vai trò của công nghệ này trong kiểm toán môi trường, kinh tế tuần hoàn và chăn nuôi phát thải thấp tại Việt Nam.

Mục tiêu cụ thể

– Phân tích hiện trạng chăn nuôi gà chuồng kín lồng tầng ở Việt Nam.

– Làm rõ cơ sở phát sinh, tích tụ và phát thải NH₃, H₂S, CH₄, CO₂, bụi, mùi và vi sinh vật từ phân gà.

– Trình bày nguyên lý, cấu tạo và quy trình vận hành của công nghệ ủ hiếu khí trong silo.

– Đánh giá hiệu quả công nghệ trong giảm ô nhiễm và tạo phân hữu cơ.

– Làm rõ vai trò của công nghệ trong kiểm toán môi trường thông qua lượng hóa dòng phân, dòng dinh dưỡng và dòng phát thải.

– Phân tích đóng góp của công nghệ đối với kinh tế tuần hoàn và chăn nuôi phát thải thấp.

– Xác định điều kiện áp dụng và khoảng trống nghiên cứu cần hoàn thiện tại Việt Nam.

  1. NỘI DUNG

2.1. Hiện trạng chăn nuôi gà công nghiệp trong chuồng kín lồng tầng ở Việt Nam và các bất cập trong thu gom, xử lý phân truyền thống

Chăn nuôi gà công nghiệp ở Việt Nam đang chuyển từ chuồng hở, chuồng nền quy mô nhỏ sang chuồng kín, lồng nhiều tầng. Lồng chữ A và lồng chữ H được dùng ngày càng phổ biến trong sản xuất trứng thương phẩm. Hệ thống này tăng mật độ nuôi, tiết kiệm đất, dễ cơ giới hóa và giảm lao động thủ công. Nhưng ưu điểm về mật độ cũng tạo nhược điểm lớn về môi trường: phân không phân tán trên nền mà tập trung thành dòng thải đậm đặc, liên tục và khó phân hủy an toàn nếu không thu gom sớm.

Do chưa có thống kê riêng cho hệ thống lồng tầng, quy mô chất thải chỉ có thể ước tính từ đàn gà đẻ, sản lượng trứng và mức thải phân bình quân. Với mức 100–150 g phân tươi/con/ngày, một trại 100.000 gà mái đẻ phát sinh khoảng 10–15 tấn phân tươi/ngày. Đây là mật độ chất thải rất cao trên một đơn vị diện tích chuồng; càng cao hơn trong chuồng lồng chữ H nhiều tầng.

Nhiều trang trại vẫn thu phân theo cách truyền thống: để phân lưu lại trong chuồng nhiều ngày, gom định kỳ, kéo ra khu chứa tạm, phơi tự nhiên hoặc ủ đống ngoài trời. Cách làm này ít tốn vốn ban đầu nhưng không phù hợp với chuồng kín mật độ cao. Phân càng lưu lâu, uric acid và chất hữu cơ càng bị phân giải mạnh, sinh NH₃, H₂S, CO₂, CH₄, hơi nước, bụi hữu cơ, mùi và vi sinh vật. Không khí chuồng xấu đi; quạt phải chạy nhiều hơn; thiết bị nhanh ăn mòn; công nhân khó làm việc; đàn gà dễ bị stress hô hấp.

Hệ lụy đầu tiên là suy giảm tiểu khí hậu chuồng nuôi. NH₃ kích thích niêm mạc mắt và đường hô hấp, làm giảm hàng rào bảo vệ tại chỗ, tăng nguy cơ bệnh hô hấp và làm giảm khả năng khai thác năng suất. Hơi ẩm và bụi hữu cơ làm tăng tải lượng vi sinh vật trong không khí. Mùi hôi làm xấu điều kiện lao động và dễ gây xung đột với khu dân cư. Trong chuồng kín, các yếu tố này không tự thoát ra ngoài mà phụ thuộc vào quạt. Nếu nguồn phát thải vẫn nằm trong chuồng, thông gió chỉ pha loãng ô nhiễm, không xử lý được gốc ô nhiễm.

Hệ lụy thứ hai là thất thoát dinh dưỡng. Phân gà giàu nitơ, phospho, kali và chất hữu cơ. Nếu thu gom muộn, một phần nitơ mất dưới dạng NH₃, vừa giảm giá trị phân bón vừa tăng ô nhiễm không khí. Phân phơi tự nhiên hoặc chứa hở ngoài trời còn phát sinh nước rỉ, cuốn trôi dinh dưỡng, gây ô nhiễm đất, nước mặt và nước ngầm. Như vậy, cùng một khối phân vừa gây ô nhiễm vừa mất giá trị tài nguyên.

Hệ lụy thứ ba là không tạo được dữ liệu cho kiểm toán môi trường. Thu gom thủ công, chứa tạm và ủ đống tự phát thường không ghi được khối lượng phân phát sinh, khối lượng phân thu hồi, độ ẩm, khối lượng sau xử lý, hàm lượng dinh dưỡng và lượng phát thải. Khi không đo được dòng vật chất, trang trại không thể tính thất thoát nitơ, không chứng minh được mức giảm phát thải và không xây dựng được chuỗi tuần hoàn từ chăn nuôi sang trồng trọt.

Vì vậy, trong chuồng kín lồng tầng, điểm cần thay đổi trước tiên là thời gian lưu phân trong chuồng. Phân phải rời khu vực nuôi càng sớm càng tốt, tốt nhất là hằng ngày, rồi được xử lý trong hệ thống có kiểm soát. Đây là tiền đề để giảm phát thải từ nguồn, bảo vệ không khí chuồng nuôi, giữ lại dinh dưỡng của phân và tạo dữ liệu cho kiểm toán môi trường, kinh tế tuần hoàn và chăn nuôi phát thải thấp.

2.2. Áp lực chuyển đổi công nghệ xử lý phân gà

Xử lý phân gà lồng chuồng kín đang chịu áp lực từ ba phía: môi trường chuồng nuôi, yêu cầu quản lý phát thải và giá trị tài nguyên của phân. Trong hệ thống lồng tầng, phân là dòng vật chất lớn, tập trung và phát sinh hằng ngày. Nếu tiếp tục lưu trong chuồng hoặc xử lý ngoài trời theo cách cũ, phân nhanh chóng trở thành nguồn phát thải NH₃, H₂S, CH₄, CO₂, mùi, bụi hữu cơ và vi sinh vật. Đổi mới công nghệ thu gom và xử lý phân vì vậy là yêu cầu kỹ thuật, không phải lựa chọn phụ.

Ở Việt Nam, quy mô chăn nuôi gia cầm tăng nhanh, sản lượng trứng lớn và xu hướng chuồng kín ngày càng rõ. Khi đàn nuôi tập trung, chất thải cũng tập trung. Một trại 100.000 gà đẻ có thể phát sinh 10–15 tấn phân tươi/ngày. Nếu không thu gom hằng ngày, ô nhiễm không khí chuồng nuôi, mùi hôi, thất thoát nitơ và nguy cơ khiếu nại môi trường là khó tránh khỏi. Quy mô mới đòi hỏi công nghệ mới.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy quản lý phân là khâu trọng yếu của chăn nuôi thâm canh. Tài liệu BAT của Liên minh châu Âu đặt chuồng nuôi, thu gom, lưu chứa, xử lý và sử dụng phân trong cùng một hệ thống kỹ thuật; trong đó NH₃, nitơ và phospho là các vấn đề môi trường chính của chăn nuôi gia cầm và lợn thâm canh (European Commission, 2017). IPCC coi quản lý phân là nguồn phát thải CH₄ và N₂O cần được kiểm kê theo loại vật nuôi, hệ thống lưu giữ và phương thức xử lý (IPCC, 2019). EMEP/EEA tiếp cận phát thải theo dữ liệu hoạt động và hệ số phát thải; muốn giảm phát thải trước hết phải đo được nguồn phát thải (European Environment Agency, 2023).

Áp lực mới của chăn nuôi hiện đại là kiểm toán môi trường. Trang trại phải biết mỗi ngày phát sinh bao nhiêu phân, thu gom được bao nhiêu, mất bao nhiêu nitơ, phát thải bao nhiêu NH₃, CH₄, N₂O và còn lại bao nhiêu dinh dưỡng trong sản phẩm sau xử lý. Không có số liệu thì không có kiểm toán. Không có kiểm toán thì khó chứng minh giảm phát thải, khó tham gia chuỗi sản xuất xanh và khó đáp ứng yêu cầu thị trường trong tương lai. Silo ủ hiếu khí tạo được điểm đo tập trung cho yêu cầu này.

Phân gà vừa là nguồn ô nhiễm vừa là nguồn tài nguyên. Khác nhau nằm ở cách quản lý. Nếu để phân ẩm, lưu lâu, yếm khí và phát tán hở, phân gây mùi, mất nitơ và phát thải khí nhà kính. Nếu thu gom sớm, ủ hiếu khí có kiểm soát và xử lý khí thải, phân trở thành nguyên liệu sản xuất phân hữu cơ. Cách tiếp cận hiện nay là chuyển từ “xử lý chất thải” sang “thu hồi tài nguyên, giảm ô nhiễm, tính dấu chân carbon và trung hòa carbon” (Zhang et al., 2023).

Trong xử lý khí thải, lọc sinh học (biofilter) có thể xử lý đồng thời H₂S, NH₃ và VOC. Vật liệu lọc từ compost phân gà phối trộn bã mía cho thấy khả năng khử mùi đáng chú ý, nhất là với H₂S và một phần NH₃ (Guzmán-Beltrán et al., 2025). Với NH₃, màng thấm khí có thể thu hồi nitơ bay hơi từ phân gà đẻ thành muối amoni ổn định, dùng lại làm phân bón; hiệu quả tăng khi màng tiếp xúc trực tiếp với không khí giàu NH₃ trong thiết bị ủ kín (Soto-Herranz et al., 2021). Những kết quả này cho thấy xử lý phân hiện đại phải đồng thời giảm mùi, giữ nitơ và thu hồi dinh dưỡng.

Áp lực chuyển đổi còn đến từ chính sách. Việt Nam đang định hướng nông nghiệp theo hướng xanh, tuần hoàn và phát thải thấp. Quyết định 540/QĐ-TTg năm 2024 nhấn mạnh yêu cầu tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên, tái sử dụng phụ phẩm, bảo vệ môi trường và chuyển sang nông nghiệp xanh, thấp phát thải. Chiến lược tăng trưởng xanh cũng đặt mục tiêu dài hạn về giảm phát thải và sử dụng tài nguyên hiệu quả (Thủ tướng Chính phủ, 2021, 2024). Trong bối cảnh đó, phân gà không thể tiếp tục được quản lý theo kiểu thủ công, phân tán và thiếu số liệu.

Thu gom phân hằng ngày và ủ hiếu khí trong silo là hướng chuyển đổi phù hợp với gà lồng chuồng kín. Công nghệ rút ngắn thời gian lưu phân trong chuồng, giảm phát thải từ nguồn, kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, oxy, C/N và khí thải; đồng thời tạo dữ liệu phục vụ kiểm toán môi trường. Khi phân sau xử lý trở thành phân hữu cơ ổn định, trang trại không chỉ giảm ô nhiễm mà còn tham gia chuỗi kinh tế tuần hoàn. Đây là bước chuyển từ chăn nuôi “dọn chất thải” sang chăn nuôi “quản trị phát thải và tài nguyên”.

2.3. Cơ sở khoa học của thu gom phân hằng ngày và ủ hiếu khí trong silo

Phân gà là nguồn hữu cơ giàu nitơ, phospho, kali, vi sinh vật và nước. Trong chuồng kín lồng tầng, phân phát sinh hằng ngày với mật độ cao và ít được pha loãng tự nhiên. Nếu lưu lâu dưới lồng, uric acid và chất hữu cơ bị vi sinh vật phân giải, tạo NH₃, H₂S, CH₄, CO₂, mùi, bụi hữu cơ và vi sinh vật phát tán trong không khí. Nguyên tắc đầu tiên là rút ngắn thời gian lưu phân trong chuồng. Phân càng rời chuồng sớm, nguồn phát thải càng được cắt từ gốc.

Cơ sở của thu gom hằng ngày là tách nguồn ô nhiễm khỏi không gian sống của đàn gà. Trong chuồng kín, thông gió chỉ pha loãng khí độc; nó không thay thế được việc loại bỏ nguồn phát thải. BAT của Liên minh châu Âu xem thu gom, lưu chứa, xử lý và sử dụng phân là chuỗi kỹ thuật phải quản lý thống nhất trong chăn nuôi gia cầm thâm canh (European Commission, 2017). IPCC xác định phát thải từ quản lý phân phụ thuộc vào số lượng vật nuôi, lượng phân phát sinh, điều kiện lưu giữ và mức độ phân hủy yếm khí; phân lưu càng lâu, ẩm càng cao và thiếu oxy càng dễ phát sinh CH₄ và N₂O (IPCC, 2019).

Ủ hiếu khí là quá trình vi sinh vật sử dụng oxy để phân giải chất hữu cơ, tạo nhiệt, nước, CO₂ và mùn hữu cơ ổn định. Khi đủ oxy, quá trình phân hủy đi theo hướng hiếu khí: mùi yếm khí giảm, CH₄ giảm và chất hữu cơ ổn định nhanh hơn. Khi thiếu oxy, khối ủ chuyển sang yếm khí cục bộ, sinh mùi nặng, tăng CH₄ và làm giảm chất lượng sản phẩm. Vì vậy, khâu quyết định của ủ hiếu khí trong silo là cấp khí cưỡng bức, phân phối đều từ đáy lên, duy trì oxy trong khối ủ và kiểm soát nhiệt sinh học.

Nhiệt độ là chỉ tiêu trung tâm của quá trình ủ. Giai đoạn đầu, vi sinh vật trung nhiệt làm nhiệt tăng nhanh; sau đó vi sinh vật ưa nhiệt chiếm ưu thế, nhiệt độ thường đạt 55–65°C. Vùng nhiệt này giúp giảm Salmonella, E. coli, nhiều vi khuẩn gây bệnh, trứng giun sán và hạt cỏ dại. Trong nghiên cứu ủ hiếu khí kín phân gà đẻ, nhiệt độ hỗn hợp có thể tăng lên 62–68°C trong 3–4 ngày đầu, sau đó duy trì ở mức phù hợp cho phân hủy sinh học (Soto-Herranz et al., 2021). Vì vậy, silo không chỉ làm khô phân mà còn là thiết bị vệ sinh sinh học có kiểm soát.

Độ ẩm và tỷ lệ carbon/nitơ (C/N) quyết định tốc độ ủ và mức phát thải. Phân gà giàu nitơ, C/N thấp, dễ phát sinh NH₃ nếu ủ trực tiếp. Cần phối trộn vật liệu giàu carbon như trấu, mùn cưa, rơm băm, bã mía, vỏ cà phê hoặc biochar để nâng C/N, tạo độ xốp và giữ cấu trúc khối ủ. Độ ẩm quá cao làm bít lỗ rỗng, thiếu oxy và sinh mùi yếm khí; độ ẩm quá thấp làm giảm hoạt động vi sinh. Silo có ưu thế vì kiểm soát đồng thời độ ẩm, cấp khí, nhiệt độ và thời gian lưu, ít phụ thuộc vào thời tiết hơn ủ đống ngoài trời.

NH₃ là điểm then chốt. Mất nitơ dưới dạng NH₃ vừa gây mùi vừa làm giảm giá trị phân bón. Công nghệ màng thấm khí cho thấy NH₃ phát sinh từ ủ hiếu khí phân gà đẻ có thể được thu hồi thành muối amoni ổn định, dùng lại làm phân bón; hiệu quả cao hơn khi bộ phận thu NH₃ đặt trong môi trường khí có nồng độ NH₃ cao của thiết bị ủ kín (Soto-Herranz et al., 2021). Cách tiếp cận này chuyển xử lý phân từ giảm ô nhiễm đơn thuần sang giữ lại nitơ và thu hồi dinh dưỡng.

Khí thải từ silo phải được xử lý trước khi thải ra môi trường. Biofilter là lựa chọn phù hợp vì dùng vật liệu hữu cơ và hệ vi sinh để oxy hóa các hợp chất gây mùi. Nghiên cứu dùng compost từ phân gà phối trộn bã mía làm vật liệu lọc cho thấy khả năng xử lý đồng thời H₂S, NH₃ và VOC; hiệu suất khử H₂S rất cao và NH₃ giảm đáng kể (Guzmán-Beltrán et al., 2025). Với Việt Nam, trấu, mùn cưa, bã mía, xơ dừa, vỏ cà phê và compost già là nguồn vật liệu có thể tận dụng cho cả phối trộn ủ và lọc khí.

Cơ sở cuối cùng là kiểm toán môi trường. Muốn kiểm toán phải đo được. Silo cho phép cân phân đầu vào, theo dõi độ ẩm, nhiệt độ, thời gian ủ, khí thải, khối lượng sản phẩm và hàm lượng dinh dưỡng đầu ra. EMEP/EEA dựa trên dữ liệu hoạt động và hệ số phát thải; IPCC cũng yêu cầu phân loại hệ thống quản lý phân để tính CH₄ và N₂O (European Environment Agency, 2023; IPCC, 2019). Vì vậy, silo không chỉ là thiết bị xử lý phân mà còn là điểm đo của hệ thống phát thải.

Từ góc độ kinh tế tuần hoàn và phát thải thấp, công nghệ này tạo ba lợi ích chính: giảm phát thải tại nguồn trong chuồng kín lồng tầng; ổn định phân tươi thành phân hữu cơ an toàn hơn, dễ vận chuyển và dễ sử dụng cho trồng trọt; tạo số liệu để tính dòng vật chất, dòng dinh dưỡng và dấu chân carbon của trang trại. Đây là hướng phù hợp với chuyển đổi quản lý phân theo mục tiêu thu hồi tài nguyên, giảm phát thải và trung hòa carbon (Zhang et al., 2023).

2.4. Tóm tắt công nghệ thu gom phân hằng ngày và ủ hiếu khí trong silo

Công nghệ gồm một chuỗi khép kín: thu phân trong chuồng, nạp vào silo, ủ hiếu khí cưỡng bức, xử lý khí thải và thu sản phẩm. Điểm cốt lõi là đưa phân ra khỏi chuồng hằng ngày, không để phân lưu lâu dưới lồng. Phân rời chuồng càng sớm, NH₃, mùi, hơi ẩm, bụi hữu cơ và vi sinh vật trong không khí chuồng càng giảm.

Trong chuồng lồng chữ A hoặc chữ H, dưới các tầng lồng bố trí băng tải phân bằng PP hoặc PVC. Băng tải chạy định kỳ 1–2 lần/ngày, kéo phân ra cuối chuồng và chuyển thẳng đến silo hoặc phễu nạp. Với chuồng quy mô lớn, băng tải dưới lồng cần đồng bộ với trục gom ngang, băng tải nghiêng và xe tiếp nhận phân. Nếu có băng tải nhưng nhiều ngày mới chạy, lợi ích môi trường giảm rõ.

Phân thường được đưa thẳng từ băng tải vào silo. Khi phân quá ướt, quá nén hoặc C/N quá thấp, cần bổ sung trấu, mùn cưa, rơm băm, bã mía, vỏ cà phê hoặc compost già tại phễu nạp hoặc trong silo để tăng độ xốp, cân bằng ẩm và hạn chế NH₃. Có thể dùng chế phẩm vi sinh phù hợp, nhưng vi sinh không thay thế được ba điều kiện chính: đủ oxy, độ ẩm phù hợp và khối ủ thông thoáng.

Silo là thiết bị ủ kín hoặc bán kín, thường dạng trụ đứng, có cửa nạp, cửa xả, lớp phân phối khí ở đáy, đường hút khí trên đỉnh và hệ thống điều khiển. Không khí được quạt thổi từ đáy lên. Oxy đi qua khối phân, nuôi vi sinh vật hiếu khí, đồng thời mang theo hơi nước, nhiệt và khí thải. Trong điều kiện tốt, nhiệt độ khối ủ đạt 55–65°C và duy trì trong nhiều ngày, giúp giảm mầm bệnh, trứng giun sán, ruồi nhặng và làm phân nhanh ổn định.

Hệ thống cấp khí là khâu quyết định. Cấp khí quá ít, khối ủ thiếu oxy, chuyển sang yếm khí, sinh mùi nặng và tăng CH₄. Cấp khí quá nhiều, khối ủ mất nhiệt, khô nhanh và tăng thất thoát NH₃. Vì vậy, quạt nên được điều khiển theo nhiệt độ, oxy và độ ẩm. Giá trị vận hành tham khảo là oxy trong khối ủ trên 10%, nhiệt độ 55–65°C, độ ẩm 50–60%, thời gian xử lý trong silo khoảng 7–10 ngày; sau đó có thể ủ chín bổ sung nếu sản phẩm chưa ổn định.

Khí thải từ đỉnh silo không nên xả trực tiếp ra môi trường. Dòng khí này có thể chứa NH₃, H₂S, VOC, hơi nước và bụi mịn. Cấu hình phù hợp là hút khí từ đỉnh silo, đưa qua tháp hấp thụ axit để giữ NH₃, rồi qua biofilter để xử lý H₂S, VOC và mùi còn lại. Với phân gà, không nên dùng NaOH làm dung dịch phun chính vì NH₃ là khí kiềm; môi trường kiềm không giữ NH₃ tốt. Dung dịch axit sulfuric, axit phosphoric hoặc axit hữu cơ an toàn hơn có thể chuyển NH₃ thành muối amoni, vừa giảm mùi vừa giữ lại nitơ cho phân bón. Công nghệ màng thấm khí cũng cho thấy khả năng thu hồi NH₃ từ ủ hiếu khí kín thành muối amoni ổn định (Soto-Herranz et al., 2021).

Biofilter là lớp xử lý cuối cho khí mùi. Vật liệu lọc có thể là compost già, dăm gỗ, xơ dừa, bã mía hoặc hỗn hợp hữu cơ có độ xốp và độ ẩm thích hợp. Vi sinh vật trong lớp lọc oxy hóa H₂S, NH₃ và các hợp chất hữu cơ bay hơi. Nghiên cứu dùng compost từ phân gà phối trộn bã mía làm vật liệu biofilter cho thấy khả năng xử lý đồng thời H₂S, NH₃ và VOC, gợi ý tốt cho Việt Nam vì nước ta có sẵn trấu, bã mía, mùn cưa, vỏ cà phê và phụ phẩm nông nghiệp (Guzmán-Beltrán et al., 2025).

Sau ủ, sản phẩm được tháo ra khỏi silo, làm nguội, sàng, nghiền, phối trộn, ép viên hoặc đóng bao. Phân đạt yêu cầu thường có màu nâu sẫm, tơi, mùi đất nhẹ, không còn mùi phân tươi, ít ruồi và độ ẩm thấp hơn ban đầu. Sản phẩm có thể dùng làm nguyên liệu phân hữu cơ, phân hữu cơ khoáng hoặc chất cải tạo đất. Đây là điểm chuyển từ “xử lý chất thải” sang “sản xuất tài nguyên”.

Hình 1. Sơ đồ thu gom và xử lý phân gà bằng phương pháp ủ hiếu khí trong silo cho chuồng gà công nghiệp kiểu chuồng kín

Nguồn: Xây dựng từ European Commission (2017), IPCC (2019), Soto-Herranz et al. (2021), Zhang et al. (2023), Guzmán-Beltrán et al. (2025), có điều chỉnh cho điều kiện chăn nuôi gia cầm Việt Nam.

Quá trình xử lý khí mùi từ silo có thể bố trí theo sơ đồ trang sau.

Nguyên lý hoạt động

Trong quá trình ủ hiếu khí, không khí được quạt cấp từ đáy silo đi lên qua khối phân. Phân hủy sinh học tạo khí ẩm mang theo NH₃, H₂S, hợp chất hữu cơ bay hơi (VOC) và mùi. Dòng khí này được quạt hút từ đỉnh silo và đưa vào buồng phun. Dung dịch hấp thụ được phun thành hạt nhỏ, tạo diện tích tiếp xúc lớn giữa khí và lỏng. NH₃ hòa tan và phản ứng với dung dịch axit tạo muối amoni ổn định; một phần H₂S, VOC và chất gây mùi cũng được hấp phụ hoặc trung hòa.

Hình 2. Sơ đồ xử lý khí thải từ silo ủ hiếu khí bằng tháp hấp thụ và tách giọt

Nguồn: Tác giả xây dựng từ European Commission (2017), Soto-Herranz et al. (2021), Guzmán-Beltrán et al. (2025) và điều chỉnh cho điều kiện chăn nuôi gia cầm Việt Nam.

Sau buồng phun, dòng khí đi qua bộ tách giọt để giữ lại hạt nước và hóa chất bị cuốn theo. Dung dịch thu hồi được dẫn về bể chứa để tuần hoàn. Khí sau xử lý tiếp tục qua ống khói và thải ra ở độ cao an toàn.

Hệ thống hoạt động theo ba cơ chế chính:

  1. Hấp thụ hóa học: giữ NH₃ và một phần H₂S trong dung dịch hấp thụ.
  2. Trung hòa mùi: giảm nồng độ các hợp chất gây mùi và VOC.
  3. Tách giọt và tuần hoàn dung dịch: hạn chế thất thoát hóa chất, giảm chi phí vận hành.

Nếu sử dụng dung dịch axit phosphoric hoặc axit sulfuric, NH₃ được chuyển thành muối amoni có giá trị phân bón, vừa giảm phát thải vừa thu hồi nitơ. Đây là hướng tiếp cận phù hợp với kinh tế tuần hoàn và chăn nuôi phát thải thấp (European Commission, 2017; Soto-Herranz et al., 2021).

Đối với Việt Nam, công nghệ silo phù hợp nhất với trại gà đẻ, gà giống và trang trại lồng tầng quy mô lớn, nơi lượng phân phát sinh hằng ngày đủ để cơ giới hóa. Với trang trại trung bình, có thể dùng mô hình trung gian: băng tải thu phân hằng ngày, nạp vào silo nhỏ hoặc bể ủ hiếu khí cưỡng bức, xử lý khí bằng biofilter. Dù ở dạng silo kín hay bán công nghiệp, nguyên tắc không đổi: thu phân sớm, cấp khí đủ, xử lý khí thải và ghi chép được dòng vật chất.

2.5. Hiệu quả môi trường, kinh tế và quản trị phát thải

Thu gom phân hằng ngày và ủ hiếu khí trong silo tạo hiệu quả trước hết ở môi trường chuồng nuôi. Khi phân rời chuồng sớm, nguồn NH₃, H₂S, hơi ẩm, bụi hữu cơ, ruồi và vi sinh vật giảm ngay tại gốc. Đây là khác biệt căn bản so với xử lý cuối đường ống. Thông gió chỉ pha loãng khí độc; thu phân hằng ngày loại bỏ nguồn sinh khí độc. Nhờ đó, chất lượng không khí chuồng nuôi tốt hơn, đàn gà ít bị kích thích đường hô hấp, người lao động dễ làm việc hơn và thiết bị ít bị ăn mòn hơn.

Tóm tắt quy trình công nghệ

Hình 3. Sơ đồ tóm tắt công nghệ thu phân và xử lý trong silo

Nguồn: Tác giả xây dựng từ European Commission (2017), IPCC (2019), Soto-Herranz et al. (2021), Guzmán-Beltrán et al. (2025) và Zhang et al. (2023).

Về khí thải, phân gà lưu lâu trong chuồng hoặc chứa hở dễ phát sinh NH₃, H₂S, CH₄, CO₂ và VOC. BAT của Liên minh châu Âu coi NH₃, nitơ và phospho là các vấn đề môi trường chính của chăn nuôi gia cầm và lợn thâm canh; IPCC xác định quản lý phân là nguồn phát thải CH₄ và N₂O cần kiểm kê theo hệ thống lưu giữ và xử lý (European Commission, 2017; IPCC, 2019). Vì vậy, giảm thời gian lưu phân trong chuồng và chuyển sang ủ hiếu khí có kiểm soát là giải pháp giảm phát thải có cơ sở khoa học rõ.

Về dinh dưỡng, công nghệ giúp hạn chế thất thoát nitơ. Khi nitơ mất dưới dạng NH₃, trang trại vừa mất dinh dưỡng vừa gây mùi và ô nhiễm không khí. Ủ kín kết hợp hấp thụ axit hoặc màng thấm khí có thể thu hồi NH₃ thành muối amoni ổn định, sử dụng lại làm phân bón. Nghiên cứu trên phân gà đẻ cho thấy thu hồi NH₃ trong hệ ủ hiếu khí kín là hướng phù hợp với kinh tế tuần hoàn, vì biến một chất gây ô nhiễm thành nguồn dinh dưỡng có giá trị (Soto-Herranz et al., 2021).

      

Hình 4. Silo ủ phân tại Công ty Delco. Hình 5. Silo ủ phân tại Công ty Greenvet
Nguồn: Tư liệu khảo sát thực tế của tác giả.

Về khí nhà kính và chất lượng sản phẩm, ủ hiếu khí đúng kỹ thuật làm giảm vùng yếm khí trong khối phân, qua đó hạn chế CH₄ so với lưu giữ ẩm, bí khí hoặc ủ đống kém thông thoáng. Nhiệt sinh học trong silo giúp giảm mầm bệnh, trứng giun sán và ruồi nhặng; chất hữu cơ ổn định nhanh hơn, sản phẩm tơi hơn, ít mùi hơn và thuận lợi cho sàng, phối trộn, ép viên hoặc đóng bao. Cách tiếp cận quản lý phân hiện đại phải gắn xử lý chất thải với thu hồi tài nguyên, giảm ô nhiễm, tính dấu chân carbon và tiến tới trung hòa carbon trong chăn nuôi (Zhang et al., 2023).

Về xử lý mùi sau silo, khí từ đỉnh silo cần được hút và xử lý trước khi thải ra môi trường. Buồng phun hấp thụ axit có thể giữ NH₃; biofilter tiếp tục xử lý H₂S, VOC và mùi còn lại. Compost từ phân gà phối trộn bã mía đã được chứng minh có thể làm vật liệu biofilter xử lý đồng thời H₂S, NH₃ và VOC, trong đó H₂S được loại bỏ rất hiệu quả và NH₃ giảm đáng kể (Guzmán-Beltrán et al., 2025). Điều này phù hợp với Việt Nam vì có sẵn trấu, mùn cưa, bã mía, vỏ cà phê, xơ dừa và compost già.

Về kinh tế, công nghệ tạo ba nguồn lợi. Một là giảm chi phí gián tiếp nhờ môi trường chuồng tốt hơn: ít stress hô hấp, ít mùi, ít ruồi, ít ăn mòn thiết bị và giảm áp lực thông gió. Hai là tạo sản phẩm phân hữu cơ hoặc nguyên liệu phân hữu cơ khoáng cho trồng trọt. Ba là giảm rủi ro môi trường, khiếu nại cộng đồng và chi phí xử lý sự cố. Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn gom phân thủ công, nhưng với trang trại gà đẻ, gà giống quy mô lớn, lượng phân phát sinh hằng ngày đủ để cơ giới hóa và tạo dòng sản phẩm ổn định.

Hình 6. Phân gà thu được từ silo tại Công ty Greenvet
Nguồn: Tư liệu khảo sát thực tế của tác giả.

Giá trị sâu hơn là quản trị phát thải. Silo không chỉ là nơi ủ phân; nó là điểm đo của hệ thống môi trường trang trại. Khi phân được thu hằng ngày, cân được khối lượng đầu vào, theo dõi được độ ẩm, nhiệt độ, oxy, thời gian ủ, lượng khí xử lý và khối lượng sản phẩm đầu ra, trang trại có dữ liệu để kiểm toán môi trường. Cách tiếp cận của EMEP/EEA dựa trên dữ liệu hoạt động và hệ số phát thải; hệ thống xử lý phân càng có số liệu tốt thì kiểm kê phát thải càng đáng tin cậy (European Environment Agency, 2023).

Một số doanh nghiệp như Delco, Greenvet và Hải Nguyên đã áp dụng mô hình thu gom, ủ và xử lý phân theo hướng công nghiệp. Thực tiễn này cho thấy công nghệ có thể tạo hiệu quả tổng hợp về môi trường, sản phẩm phân hữu cơ, an toàn sinh học và quản trị trang trại nếu được vận hành đúng kỹ thuật.

Vai trò của công nghệ đối với kiểm toán môi trường, kinh tế tuần hoàn và chăn nuôi phát thải thấp tại Việt Nam

Giá trị lớn nhất của thu gom phân hằng ngày và ủ hiếu khí trong silo là biến dòng chất thải khó kiểm soát thành dòng vật chất có thể đo, quản lý và sử dụng lại. Khối lượng phân phát sinh, độ ẩm, thời gian lưu giữ, khí thải xử lý, khối lượng sản phẩm sau ủ và lượng dinh dưỡng thu hồi đều có thể ghi nhận. Nhờ đó, trang trại có cơ sở tính phát thải NH₃, CH₄, N₂O, đánh giá hiệu quả giảm phát thải và xây dựng dữ liệu môi trường theo phương pháp của IPCC và EMEP/EEA (European Environment Agency, 2023; IPCC, 2019).

Trong kinh tế tuần hoàn, công nghệ chuyển phân gà từ chất thải sang nguyên liệu. Nitơ, phospho, kali và chất hữu cơ được giữ lại trong hệ thống thay vì thất thoát ra môi trường dưới dạng khí hoặc nước rỉ. Phân sau xử lý trở thành nguyên liệu cho phân hữu cơ, phân hữu cơ khoáng hoặc chất cải tạo đất. Nếu kết hợp hấp thụ NH₃ hoặc màng thấm khí, một phần nitơ còn được thu hồi dưới dạng muối amoni có giá trị phân bón (Soto-Herranz et al., 2021; Zhang et al., 2023).

Trong chăn nuôi phát thải thấp, lợi ích xuất hiện ở ba cấp. Ở cấp chuồng nuôi, công nghệ giảm NH₃, mùi, bụi và vi sinh vật. Ở cấp xử lý, công nghệ hạn chế vùng yếm khí trong phân, giảm nguy cơ CH₄ và tạo điều kiện xử lý khí thải tập trung bằng hấp thụ hóa học hoặc biofilter. Ở cấp trang trại, công nghệ giúp lượng hóa nguồn phát thải, xác định điểm phát thải chính và lựa chọn giải pháp giảm phát thải phù hợp (European Commission, 2017; Guzmán-Beltrán et al., 2025).

Trong bối cảnh Việt Nam thực hiện tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp và cam kết phát thải ròng bằng không vào năm 2050, công nghệ này không chỉ là thiết bị xử lý chất thải. Nó là công cụ quản trị môi trường, quản trị dinh dưỡng và quản trị phát thải, góp phần chuyển chăn nuôi gia cầm từ mô hình “sản xuất rồi xử lý ô nhiễm” sang mô hình “sản xuất đi đôi với kiểm soát phát thải và thu hồi tài nguyên”.

Đối với Việt Nam, hiệu quả cần được nhìn theo chuỗi: cấp chuồng nuôi giảm mùi, NH₃, bụi và vi sinh vật; cấp trang trại giảm rủi ro môi trường và tạo sản phẩm phân hữu cơ; cấp ngành tạo dữ liệu cho kiểm toán môi trường, kinh tế tuần hoàn và chăn nuôi phát thải thấp. Vì vậy, thu gom phân hằng ngày và ủ hiếu khí trong silo là công nghệ quản lý chất thải, quản lý dinh dưỡng và quản lý phát thải trong chăn nuôi gà công nghiệp chuồng kín.

2.6. Ưu điểm, hạn chế và điều kiện áp dụng tại Việt Nam

2.6.1. Ưu điểm

2.6.1.1. Xử lý đúng nguồn phát thải. Phân được đưa ra khỏi chuồng ngay sau khi phát sinh, nên NH₃, H₂S, mùi, bụi hữu cơ, ruồi và vi sinh vật giảm từ gốc. Với chuồng kín lồng tầng, đây là ưu điểm quyết định. Nếu phân vẫn nằm dưới lồng, thông gió chỉ pha loãng ô nhiễm, không loại bỏ được nguồn ô nhiễm.

2.6.1.2. Kiểm soát được quá trình xử lý. Silo cho phép quản lý độ ẩm, oxy, nhiệt độ, thời gian ủ và khí thải. Khi oxy đủ và nhiệt độ đạt 55–65°C, phân hủy đi theo hướng hiếu khí, mùi giảm, mầm bệnh giảm và chất hữu cơ ổn định nhanh hơn. Đây là khác biệt căn bản với ủ đống ngoài trời, vốn phụ thuộc nhiều vào thời tiết, mặt bằng, kỹ thuật đảo trộn và tay nghề công nhân.

2.6.1.3. Giữ được tài nguyên trong phân gà. Phân gà giàu nitơ, phospho, kali và chất hữu cơ. Nếu để ẩm, lưu lâu và phát tán hở, nitơ dễ mất dưới dạng NH₃. Nếu thu gom sớm, phối trộn đúng và xử lý khí thải tốt, một phần dinh dưỡng được giữ lại trong sản phẩm phân hữu cơ. Các công nghệ thu hồi NH₃ như hấp thụ axit hoặc màng thấm khí còn cho phép chuyển nitơ bay hơi thành muối amoni có thể dùng làm phân bón (Soto-Herranz et al., 2021).

2.6.1.4. Tạo dữ liệu cho kiểm toán môi trường. Khi phân đi qua hệ thống khép kín, trang trại có thể cân khối lượng đầu vào, ghi độ ẩm, thời gian ủ, nhiệt độ, khí thải, khối lượng sản phẩm và hàm lượng dinh dưỡng đầu ra. Dữ liệu này là cơ sở cho kiểm toán môi trường, kiểm kê phát thải và đánh giá hiệu quả giảm phát thải. IPCC và EMEP/EEA đều dựa vào dữ liệu hoạt động, hệ số phát thải và hệ thống quản lý phân cụ thể; hệ thống càng đo đếm tốt, kết quả kiểm kê càng có giá trị (European Environment Agency, 2023; IPCC, 2019).

2.6.2. Hạn chế

Công nghệ này có triển vọng lớn nhưng vẫn có những giới hạn cần tính trước.

2.6.2.1. Đầu tư vốn lớn. Silo, băng tải, quạt cấp khí, cảm biến, hệ thống xử lý khí thải và thiết bị hoàn thiện sản phẩm có chi phí ban đầu cao hơn gom phân thủ công hoặc ủ đống. Vì vậy, công nghệ phù hợp trước hết với trang trại gà đẻ, gà giống hoặc chuồng lồng tầng có quy mô đủ lớn. Với quy mô nhỏ, có thể áp dụng dạng đơn giản hơn: thu phân hằng ngày, ủ hiếu khí cưỡng bức trong thiết bị nhỏ hoặc trên nền bê tông có mái che, kết hợp biofilter xử lý mùi.

2.6.2.2. Phụ thuộc vào điện và kỹ thuật vận hành. Silo hiếu khí cần quạt cấp khí, quạt hút khí, bơm tuần hoàn, cảm biến và bộ điều khiển. Nếu mất điện kéo dài hoặc cấp khí không đúng, khối ủ dễ chuyển sang yếm khí, sinh mùi nặng, tăng CH₄ và giảm chất lượng sản phẩm. Trang trại phải có điện ổn định, phương án điện dự phòng và người vận hành hiểu rõ ba chỉ tiêu chính: độ ẩm, oxy và nhiệt độ.

2.6.2.3. Cần nguyên liệu phối trộn. Phân gà có C/N thấp, giàu nitơ và dễ bay hơi NH₃. Muốn ủ tốt phải có vật liệu giàu carbon và tạo xốp như trấu, mùn cưa, rơm băm, bã mía, vỏ cà phê hoặc compost già. Nếu thiếu vật liệu phối trộn, phân quá ướt hoặc quá nén, silo vẫn có thể sinh mùi và giảm hiệu quả. Đây là điểm cần tính kỹ ở các vùng chăn nuôi tập trung nhưng thiếu phụ phẩm thực vật.

2.6.2.4. Thị trường phân hữu cơ chưa ổn định. Công nghệ chỉ bền vững khi sản phẩm sau ủ có đầu ra. Nếu phân sau xử lý không tiêu thụ được, trang trại chỉ chuyển ô nhiễm từ trong chuồng sang tồn kho ngoài chuồng. Vì vậy, áp dụng silo phải đi cùng liên kết với vùng trồng trọt, cơ sở sản xuất phân bón hữu cơ, hợp tác xã hoặc doanh nghiệp tiêu thụ. Phân sau ủ cần được kiểm tra độ ẩm, mùi, độ ổn định, hàm lượng dinh dưỡng và an toàn sinh học trước khi lưu thông.

2.6.3.Điều kiện áp dụng tại Việt Nam

Công nghệ này có thể áp dụng ở 3 mức quy mô trang trại. Mức một là trang trại lớn, từ vài chục nghìn đến hàng trăm nghìn gà đẻ hoặc gà giống, có chuồng kín lồng tầng, sản lượng phân lớn và ổn định; nhóm này nên đầu tư đồng bộ băng tải thu phân hằng ngày, silo hiếu khí, xử lý khí thải và đóng bao sản phẩm. Mức hai là trang trại trung bình, có thể dùng mô hình bán công nghiệp: băng tải thu phân, nạp vào silo nhỏ hoặc hệ ủ hiếu khí cưỡng bức trên nền bê tông, kết hợp biofilter. Mức ba là trang trại nhỏ, nên ưu tiên thu phân thường xuyên, che mưa, phối trộn vật liệu tạo xốp và ủ hiếu khí đúng kỹ thuật trước khi nghĩ đến silo.

Tài liệu BAT của Liên minh châu Âu cho thấy quản lý phân phải đặt trong toàn bộ chuỗi kỹ thuật của trang trại, từ chuồng nuôi, thu gom, lưu trữ, xử lý đến sử dụng phân (European Commission, 2017). Nghiên cứu về quản lý phân theo hướng trung hòa carbon cũng nhấn mạnh rằng công nghệ xử lý phân chỉ có ý nghĩa đầy đủ khi kết hợp giảm ô nhiễm, thu hồi tài nguyên, tính dấu chân carbon và tạo giá trị kinh tế (Zhang et al., 2023). Với Việt Nam, hướng đi phù hợp là không chỉ “xử lý cho hết mùi”, mà phải biến phân gà thành dòng tài nguyên có kiểm soát.

Như vậy, thu gom phân hằng ngày và ủ hiếu khí trong silo là công nghệ có triển vọng nhưng không nên áp dụng theo phong trào. Điều kiện quyết định là quy mô đàn đủ lớn, có vốn đầu tư, có điện ổn định, có người vận hành, có vật liệu phối trộn và có thị trường phân hữu cơ. Khi các điều kiện này được bảo đảm, silo có thể trở thành mắt xích quan trọng của chăn nuôi gà chuồng kín phát thải thấp ở Việt Nam.

  1. KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU VÀ HOÀN THIỆN CÔNG NGHỆ

Công nghệ thu gom phân hằng ngày và ủ hiếu khí trong silo có cơ sở khoa học rõ và phù hợp với chăn nuôi gà lồng chuồng kín. Tuy nhiên, để áp dụng rộng tại Việt Nam, cần tiếp tục hoàn thiện số liệu, thiết bị, quy trình vận hành và thị trường sản phẩm ở các điểm sau.

3.1. Thiếu số liệu phát thải trong điều kiện Việt Nam. Hiện chưa có đủ dữ liệu về NH₃, H₂S, CH₄, N₂O, bụi hữu cơ và mùi phát sinh từ chuồng gà lồng tầng theo mùa, vùng khí hậu, mật độ nuôi, chế độ thu phân và kiểu chuồng. Hệ số của IPCC và EMEP/EEA rất cần thiết cho kiểm kê, nhưng vẫn phải được hiệu chỉnh bằng số liệu đo tại trang trại Việt Nam (European Environment Agency, 2023; IPCC, 2019).

3.2. Thiếu quy trình vận hành chuẩn cho phân gà Việt Nam. Độ ẩm, C/N và thành phần dinh dưỡng của phân thay đổi theo giống, khẩu phần, mùa vụ, kiểu lồng và tần suất thu phân (Bùi Hữu Đoàn và cs, 2022). Cần xác định thông số tối ưu cho từng điều kiện: độ ẩm đầu vào, tỷ lệ phối trộn trấu, mùn cưa, bã mía, vỏ cà phê, thời gian ủ 7–10 ngày trong silo, mức cấp khí, nhiệt độ, oxy và yêu cầu ủ chín bổ sung nếu sản phẩm chưa ổn định.

3.3. Chưa có quy trình chuẩn xử lý khí thải từ silo. Ủ hiếu khí làm giảm mùi yếm khí nhưng vẫn có thể phát sinh NH₃, H₂S và VOC. Cần nghiên cứu cấu hình phù hợp cho Việt Nam: tháp hấp thụ axit để giữ NH₃, biofilter dùng compost già, bã mía, trấu, xơ dừa hoặc vỏ cà phê để xử lý H₂S và mùi còn lại. Kết quả về màng thấm khí thu hồi NH₃ và biofilter dùng compost phân gà – bã mía là cơ sở tốt, nhưng cần thử nghiệm ở quy mô trang trại trong điều kiện nóng ẩm Việt Nam (Guzmán-Beltrán et al., 2025; Soto-Herranz et al., 2021).

3.4. Chưa được đánh giá kinh tế một cách bài bản. Cần mô hình tính đầy đủ chi phí đầu tư, điện, nhân công, vật liệu phối trộn, bảo dưỡng, xử lý khí thải, đóng bao và doanh thu từ phân hữu cơ. Chỉ khi so sánh được chi phí xử lý truyền thống với công nghệ silo, trang trại mới có cơ sở quyết định đầu tư. Với trang trại nhỏ và trung bình, cần phát triển mô hình trung gian rẻ hơn: thu phân hằng ngày, tiền xử lý có mái che, ủ hiếu khí cưỡng bức trên nền bê tông và biofilter đơn giản.

3.5. Chưa có tiêu chuẩn sản phẩm và thị trường phân gà sau xử lý. Phân sau ủ phải được đánh giá về độ ẩm, độ ổn định, mùi, mầm bệnh, kim loại nặng, hàm lượng N-P-K, chất hữu cơ và khả năng sử dụng cho cây trồng. Nếu không có tiêu chuẩn sản phẩm, liên kết tiêu thụ và vùng sử dụng, công nghệ xử lý sẽ thiếu đầu ra; phân sau xử lý có nguy cơ trở thành hàng tồn kho. Nhu cầu hoàn thiện công nghệ tại Việt Nam cần đi theo hướng thực dụng: đo phát thải tại trại, chuẩn hóa quy trình ủ, nội địa hóa thiết bị, dùng phụ phẩm sẵn có làm vật liệu carbon và biofilter, xây dựng phần mềm ghi chép dòng phân – dòng phát thải – dòng sản phẩm, đồng thời liên kết trang trại gà với sản xuất phân hữu cơ và vùng trồng trọt. Đó là cách biến silo từ thiết bị xử lý chất thải thành công cụ kiểm toán môi trường, kinh tế tuần hoàn và chăn nuôi phát thải thấp (European Commission, 2017; Zhang et al., 2023).

  1. KẾT LUẬN

Thu gom phân hằng ngày kết hợp ủ hiếu khí trong silo là giải pháp phù hợp với gà lồng chuồng kín, nhất là trại gà đẻ và gà giống quy mô lớn. Giá trị của công nghệ nằm ở việc cắt nguồn phát thải ngay trong chuồng, kiểm soát quá trình phân hủy, xử lý khí thải và tạo sản phẩm phân hữu cơ ổn định.

Về môi trường, công nghệ giúp giảm NH₃, H₂S, mùi, bụi hữu cơ, vi sinh vật và nguy cơ phát sinh CH₄ do phân lưu lâu, ẩm và thiếu oxy. Về kinh tế, công nghệ giữ lại một phần dinh dưỡng trong phân, tạo nguyên liệu phân hữu cơ và giảm rủi ro môi trường. Về quản trị, silo tạo điểm đo cho dòng phân, dòng dinh dưỡng và dòng phát thải; đây là điều kiện để kiểm toán môi trường và kiểm kê phát thải theo hướng tiếp cận của IPCC và EMEP/EEA.

Đối với Việt Nam, công nghệ này không nên triển khai theo phong trào. Cần áp dụng theo quy mô đàn, điều kiện điện, trình độ vận hành, nguồn vật liệu phối trộn, hệ thống xử lý khí thải và thị trường phân hữu cơ. Hướng nghiên cứu tiếp theo là đo phát thải tại trang trại, chuẩn hóa quy trình ủ cho phân gà Việt Nam, nội địa hóa thiết bị, xây dựng mô hình kinh tế và hoàn thiện tiêu chuẩn sản phẩm phân sau xử lý.

PGS.TS. Bùi Hữu Đoàn

Lời cảm ơn

Tác giả xin chân thành cảm ơn Công ty Greenvet, Công ty Delco, Công ty Hải Nguyên và các đơn vị, cá nhân liên quan đã tạo điều kiện khảo sát thực tế, cung cấp thông tin, hình ảnh, kinh nghiệm vận hành và phối hợp trong quá trình thực hiện bài báo. Những tư liệu từ thực tiễn sản xuất là cơ sở quan trọng giúp bài viết gắn chặt hơn với điều kiện chăn nuôi gia cầm công nghiệp tại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo

Cục Chăn nuôi và Thú y. (2025). Tình hình chăn nuôi gia cầm Việt Nam 9 tháng đầu năm 2025. AviNews Việt Nam. https://avinews.com/vi/tinh-hinh-chan-nuoi-gia-cam-viet-nam-9-thang-dau-nam-2025/

Bùi Hữu Đoàn, VŨ Đình Tôn, Nguyễn Thế Hinh. Giáo trình Quản lý chất thải chăn nuôi. NXB Nông nghiệp, 2022.

European Commission. (2017). Best Available Techniques (BAT) Reference Document for the Intensive Rearing of Poultry or Pigs: Industrial Emissions Directive 2010/75/EU (Integrated Pollution Prevention and Control). Publications Office of the European Union.

European Environment Agency. (2023). EMEP/EEA air pollutant emission inventory guidebook 2023: Technical guidance to prepare national air pollutant emission inventories (EEA Report No. 06/2023). Publications Office of the European Union. https://doi.org/10.2800/795737

Groot Koerkamp, P. W. G., Metz, J. H. M., Uenk, G. H., Phillips, V. R., Holden, M. R., Sneath, R. W., Short, J. L., White, R. P., Hartung, J., Seedorf, J., Schröder, M., Linkert, K. H., Pedersen, S., Takai, H., Johnsen, J. O., & Wathes, C. M. (1998). Concentrations and emissions of ammonia in livestock buildings in Northern Europe. Journal of Agricultural Engineering Research, 70(1), 79–95. https://doi.org/10.1006/jaer.1998.0275

Guzmán-Beltrán, A. M., Vela-Aparicio, D., Montero, S., Cabeza, I. O., & Brandão, P. F. B. (2025). Simultaneous biofiltration of H₂S, NH₃, and toluene using compost made of chicken manure and sugarcane bagasse as packing material. Environmental Science and Pollution Research, 32, 27886–27901. https://doi.org/10.1007/s11356-024-33757-1

Hayes, E. T., Curran, T. P., & Dodd, V. A. (2006). Odour and ammonia emissions from intensive poultry units in Ireland. Bioresource Technology, 97(7), 933–939. https://doi.org/10.1016/j.biortech.2005.04.037

Intergovernmental Panel on Climate Change. (2019). 2019 refinement to the 2006 IPCC guidelines for national greenhouse gas inventories: Volume 4, Agriculture, forestry and other land use. IPCC.

Người Chăn Nuôi. (2026, February 13). Điểm nhấn gia cầm 2025: Năm của chuyển mình bứt phá. https://nguoichannuoi.vn/diem-nhan-gia-cam-2025-nam-cua-chuyen-minh-but-pha/

Soto-Herranz, M., Sánchez-Báscones, M., Antolín-Rodríguez, J. M., & Martín-Ramos, P. (2021). Reduction of ammonia emissions from laying hen manure in a closed composting process using gas-permeable membrane technology. Agronomy, 11(12), Article 2384. https://doi.org/10.3390/agronomy11122384

Thủ tướng Chính phủ. (2020). Quyết định số 1520/QĐ-TTg ngày 06 tháng 10 năm 2020 phê duyệt Chiến lược phát triển chăn nuôi giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2045. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?docid=201183&pageid=27160

Thủ tướng Chính phủ. (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01 tháng 10 năm 2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. https://vanban.chinhphu.vn/?docid=204226&pageid=27160

Thủ tướng Chính phủ. (2024). Quyết định số 540/QĐ-TTg ngày 19 tháng 6 năm 2024 phê duyệt Đề án phát triển khoa học và ứng dụng, chuyển giao công nghệ thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp đến năm 2030. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.

Vietnam Poultry Association. (2024). Sản lượng trứng gia cầm năm 2023 đạt 19,22 tỷ quả. Asemconnect Vietnam. https://asemconnectvietnam.gov.vn/default.aspx?ID1=2&ID8=134540&ZID1=8

Zhang, L., E, R., Ali, M. M., Lin, H., Zhang, S., Jin, S., Zhu, Z., Hu, J., Yao, Y., Sun, Y., Yan, S., & Liu, Z. (2023). Livestock and poultry manure management from the perspective of carbon neutrality in China. Frontiers of Agricultural Science and Engineering, 10(3), 341–362. https://doi.org/10.15302/J-FASE-2023509.

Thời tiết

Đang tải...

Tỷ giá ngoại tệ

MuaBán
USD26,040.0026,450.00
EUR29,254.6930,797.07
JPY156.37167.16
GBP34,285.2835,740.76
AUD17,865.5018,623.93
CAD18,220.0418,993.52
Nguồn: Vietcombank

Bài viết liên quan