Đang tải...
VIE
English
/Nghiên cứu mới/Công nghệ lên men khô đậu tương – Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nguyên liệu thiết yếu trong sản xuất TACN công nghiệp

Công nghệ lên men khô đậu tương – Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nguyên liệu thiết yếu trong sản xuất TACN công nghiệp

Bạn muốn nghe bài viết?

I: ĐẶT VẤN ĐỀ VÀ TẦM QUAN TRỌNG CỦA KHÔ ĐẬU TƯƠNG TRONG NGÀNH THỨC ĂN CHĂN NUÔI

1.1. Thách thức về nguồn protein trong chăn nuôi công nghiệp

Trong cấu trúc chi phí sản xuất chăn nuôi công nghiệp, thức ăn chiếm từ 65% đến 70% tổng giá thành. Protein là thành phần dinh dưỡng đắt đỏ nhất và đóng vai trò quyết định đến tốc độ sinh trưởng, hiệu quả chuyển hóa thức ăn (FCR) cũng như năng suất thịt, trứng, sữa của vật nuôi.

Ảnh minh họa

Sự bùng nổ của ngành chăn nuôi toàn cầu nói chung và Việt Nam nói riêng đặt ra áp lực nặng nề lên nguồn cung nguyên liệu giàu đạm. Việc phụ thuộc vào các nguồn đạm động vật như bột cá không còn khả thi do nguồn cung suy giảm, giá thành cao và nguy cơ lây lan mầm bệnh. Do đó, xu hướng chuyển dịch sang sử dụng protein thực vật là tất yếu.

Trước bối cảnh  phức tạp của chuỗi cung ứng toàn cầu, Tập đoàn DABACO Việt Nam (DABACO Group) – một trong những đơn vị tiên  phong tại Việt Nam thực hiện mô hình chuỗi giá trị  3F (Thức ăn – Trang trại – Thực phẩm) – chủ sở hữu đã bắt đầu đầu  tư chiến lược vào lĩnh vực  nông sản. Dự án Nhà máy Dầu Thực vật DABACO đặt tại xã Tân Chi, tỉnh Bắc Ninh, với công suất thiết kế 1.500 tấn hạt đậu tương/ngày chính là cốt lõi giải quyết bài toán tự chủ nguyên liệu.

Việc vận hành nhà máy ép dầu quy mô lớn không chỉ giúp DABACO tối ưu hóa chi phí sản xuất TACN trong nội bộ tập đoàn, chủ động kiểm soát chất lượng protein đầu vào cho hệ thống các nhà máy chế biến thức ăn, mà còn đóng góp một sản phẩm khô đậu tương và dầu thực vật chất lượng để cho thị trường thương mại trong nước, giảm bớt áp lực đầu vào và nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành chăn nuôi Việt Nam.

1.2. Vị thế của khô đậu tương (Soybean Meal – SBM)

Khô đậu tương (sau khi ép trích ly dầu) là nguồn protein thực vật được sử dụng phổ biến nhất, chiếm trên 70% tỷ trọng các loại đạm thực vật trong ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi (TACN). Lý do khô đậu tương trở thành “vàng ròng” trong dinh dưỡng vật nuôi bao gồm:

  • Hàm lượng protein thô cao: Thường dao động từ 46% đến 48% đối với khô đậu tách vỏ.
  • Cân đối acid amin: Khô đậu tương có chỉ số acid amin thiết yếu rất tốt, đặc biệt giàu lysine, tryptophan và threonine, bù đắp hoàn hảo cho sự thiếu hụt của các loại ngũ cốc như ngô, cám gạo.
  • Nguồn cung ổn định: Năng lực sản xuất và chuỗi cung ứng toàn cầu (từ Mỹ, Brazil, Argentina) đảm bảo tính liên tục cho các nhà máy thức ăn công nghiệp.

1.3. Những hạn chế cốt lõi của khô đậu tương thô

Mặc dù có giá trị dinh dưỡng cao, việc sử dụng trực tiếp khô đậu tương thô (chưa qua xử lý sinh học) trong thức ăn cho vật nuôi non (heo con tập ăn, gà con, thủy sản) gặp phải hai rào cản lớn:

Các yếu tố kháng dinh dưỡng (Anti-Nutritional Factors – ANFs)

Đậu tương có các hợp chất tự nhiên để bảo vệ hạt trước vi sinh vật và động vật ăn hạt. Đối với hệ tiêu hóa của vật nuôi, các chất này gây tổn thương nghiêm trọng:

  • Chất ức chế Trypsin (Trypsin Inhibitors – TI): Liên kết chặt chẽ với enzyme trypsin và chymotrypsin do tuyến tụy tiết ra, làm mất hoạt tính của enzyme, dẫn đến giảm tỷ lệ tiêu hóa protein, gây phì đại tuyến tụy.
  • Kháng nguyên gây dị ứng (Glycinin và β-conglycinin): Đây là các protein đại phân tử bền nhiệt. Khi vào ruột non của vật nuôi non (đặc biệt là heo con), chúng kích ứng hệ miễn dịch đường ruột, gây teo nhung mao ruột, bong tróc niêm mạc, dẫn đến tiêu chảy cấp và giảm hấp thu dinh dưỡng.
  • Phytate (Acid Phytic): Cấu trúc chelating giữ chặt các khoáng chất đa vi lượng (P,Ca,Zn,Fe,Mg) và các acid amin, làm giảm tính khả dụng sinh học của chúng.
  • Oligosaccharide (Raffinose và Stachyose): Vật nuôi thường không có enzyme α-galactosidase để phân giải các đường này. Chúng đi xuống ruột già, bị vi sinh vật lên men sinh khí, gây chướng bụng, đầy hơi và tiêu chảy phân lỏng.

Hàm lượng xơ và carbohydrate phức hợp cao

Hệ tiêu hóa vật nuôi non chưa hoàn thiện, thiếu hụt các enzyme nội sinh cần thiết như cellulase, xylanase, β-glucanase để cắt đứt các liên kết polysaccharide cấu trúc, làm tăng độ nhớt của dịch tiêu hóa và cản trở sự tiếp xúc của enzyme với cơ chất.

II: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ LÊN MEN KHÔ ĐẬU TƯƠNG (FERMENTED SOYBEAN MEAL – FSBM)

2.1. Định nghĩa và bản chất của quá trình lên men

Lên men khô đậu tương là quá trình sử dụng hệ vi sinh vật thuần chủng (vi khuẩn hoặc nấm men, nấm mốc) tác động lên cơ chất khô đậu tương trong điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ, độ ẩm, pH và oxy.

Quá trình này về bản chất là một nhà máy sinh học mini: vi sinh vật tiết ra hệ enzyme ngoại sinh phong phú (protease, amylase, cellulase, phytase, lipase) để thủy phân các đại phân tử thành các tiểu phân dễ hấp thu, đồng thời triệt tiêu hoàn toàn các yếu tố kháng dinh dưỡng và tổng hợp thêm các sinh chất có lợi.

2.2. Các phương pháp lên men phổ biến

Lên men trạng thái rắn (Solid-State Fermentation – SSF)

Đây là công nghệ phổ biến nhất trong sản xuất FSBM công nghiệp. Cơ chất khô đậu tương được làm ẩm đạt độ ẩm khoảng 40% – 50%, sau đó phối trộn chủng vi sinh và ủ trong các tháp lên men hoặc hệ thống khay tầng.

  • Ưu điểm: Thể tích thiết bị nhỏ, nồng độ sản phẩm cao, lượng nước thải ra môi trường cực thấp, mô phỏng đúng môi trường tự nhiên của nhiều loại nấm mốc và vi khuẩn.
  • Nhược điểm: Khó kiểm soát tính đồng đều về nhiệt độ và ẩm độ ở tâm khối ủ, dễ gây hiện tượng quá nhiệt cục bộ nếu không có hệ thống đảo trộn cơ giới tốt.

Lên men trạng thái lỏng (Liquid-State Fermentation – LSF)

Khô đậu tương được hòa tan vào nước với tỷ lệ chất rắn thấp (dưới 15%).

  • Ưu điểm: Dễ dàng kiểm soát các thông số kỹ thuật (pH, DO, Temp), tính đồng nhất cao.
  • Nhược điểm: Chi phí đầu tư thiết bị sấy ly tâm sau lên men cực kỳ lớn, tiêu tốn năng lượng và tạo ra lượng nước thải lớn, khó áp dụng quy mô công nghiệp sinh khối lớn cho ngành TACN.

2.3. Các chủng vi sinh vật ứng dụng trong lên men khô đậu tương

Nhóm vi sinh vật Chủng loại điển hình Cơ chế tác                      động chính Ưu điểm sản phẩm
Vi khuẩn Acid Lactic (LAB) Lactobacillus acidophilus, Lactobacillus plantarum, Pediococcus acidilactici Sinh acid lactic, hạ pH môi trường, ức chế vi khuẩn hoại tử, cắt mạch peptide ngắn. Tạo vị chua nhẹ kích thích tính thèm ăn, tăng độ an toàn sinh học.
Vi khuẩn phân giải protein Bacillus subtilis, Bacillus licheniformis, Bacillus amyloliquefaciens Tiết lượng lớn protease ngoại sinh cực mạnh, thủy phân triệt để Glycinin và β-conglycinin. Cắt nhỏ protein thành peptide < 10-20 kDa, sinh bào tử bền nhiệt.
Nấm men Saccharomyces cerevisiae, Candida utilis Chuyển hóa đường đơn thành sinh khối nấm mốc, giàu vitamin nhóm B và các nucleotide. Bổ sung thành phần vách tế bào (Beta−glucan, MOS) kích thích miễn dịch.
Nấm mốc Aspergillus oryzae, Aspergillus niger Tiết hệ enzyme tổng hợp: cellulase, xylanase, phytase. Phân giải mạnh xơ và phytate, giải phóng phospho và khoáng chất.

III: CƠ CHẾ SINH HÓA VÀ SỰ BIẾN ĐỔI CHẤT TRONG QUÁ TRÌNH LÊN MEN

3.1. Sự thủy phân protein và động học của peptide

Dưới tác động của protease từ Bacillus subtilis hoặc các enzyme nội bào giải phóng từ nấm men, cấu trúc bậc 3 và bậc 4 của protein khô đậu tương bị bẻ gãy. Quá trình này được theo dõi thông qua chỉ số độ hòa tan protein trong KOH và hàm lượng Nitrogen hòa tan trong Acid Trichloroacetic (TCA-soluble nitrogen).

ProteinProtease Peptides (Đại phân tử) Peptidase

Small Peptides (2−10 amino acids)+Free Amino Acids

Các nghiên cứu điện di gel (SDS-PAGE) chứng minh rằng, sau 48 giờ lên men, các vạch protein có phân tử lượng lớn (>60 kDa) hoàn toàn biến mất, thay thế bằng các vạch đậm đặc ở vùng phân tử lượng nhỏ (<20 kDa, đặc biệt là từ 2−5 kDa). Các tiểu phân này được gọi là nhóm peptide hoạt tính sinh học (bioactive peptides).

3.2. Cơ chế phân hủy các yếu tố kháng dinh dưỡng (ANFs)

  • Bất hoạt chất ức chế Trypsin: Khô đậu tương thô chứa khoảng 25−35 mg/g Trypsin Inhibitor. Quá trình lên men bằng vi khuẩn Bacillus cắt đứt các cầu nối disulfide định hình cấu trúc không gian của chất ức chế này, làm chúng mất khả năng liên kết với trypsin. Hiệu suất khử có thể đạt tới 90-95%, đưa hàm lượng TI xuống dưới 2 mg/g.
  • Phân giải đường Oligosaccharide: Enzyme α-galactosidase do các chủng Aspergillus hoặc Lactobacillus tiết ra sẽ thủy phân liên kết α−1,6-glucosidic trong stachyose và raffinose, chuyển hóa chúng thành galactose, glucose và fructose. Các đường đơn này tiếp tục được vi sinh vật sử dụng làm nguồn năng lượng để tăng sinh khối.

3.3. Quá trình giải phóng khoáng chất từ phức hợp Phytate

Acid phytic mang điện tích âm mạnh, dễ dàng tạo phức hợp không tan với các ion kim loại hóa trị II (Ca2+,Mg2+,Zn2+,Fe2+). Enzyme Phytase ngoại sinh từ vi sinh vật (đặc biệt là Aspergillus niger) tiến hành thủy phân từng bước các liên kết ester phosphat trên vòng vành inositol:

Myo−inositol hexakisphosphate (IP6)+H2OPhytase

IP5→IP4→IP3→Inositol+6Pi​

Quá trình này giải phóng gốc phosphate tự do (Pi​) vào môi trường, tăng tỷ lệ phospho khả dụng, đồng thời giải phóng các khoáng chất vi lượng, giúp vật nuôi hấp thu trực tiếp qua vách ruột mà không cần bổ sung quá nhiều khoáng vô cơ vào khẩu phần.

 IV: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT KHÔ ĐẬU TƯƠNG LÊN MEN QUY MÔ CÔNG NGHIỆP

Một quy trình sản xuất FSBM công nghiệp hiện đại theo phương pháp lên men trạng thái rắn bao gồm các công đoạn nghiêm ngặt sau:

[Khô đậu tương thô] —> [Nghiền nhỏ] —> [Phối trộn nước & Phụ gia]

|

[Sấy khô FSBM] <— [Ủ lên men] <— [Cấy chủng vi sinh vật]

|

[Đóng gói & KCS]

4.1. Công đoạn chuẩn bị cơ chất và tiền xử lý

  1. Nghiền nguyên liệu: Khô đậu tương được nghiền qua lưới sàng 1.0−1.5 mm để tăng diện tích tiếp xúc mặt của hạt với vi sinh vật và độ ẩm.
  2. Điều ẩm và phối trộn: Khô đậu được đưa vào máy trộn ngang, phun nước ấm (45−50∘C) để đạt độ ẩm mục tiêu từ 42% đến 45%. Giai đoạn này có thể bổ sung thêm một lượng nhỏ rỉ mật đường (1−2%) để làm nguồn carbon mồi cho vi khuẩn phát triển trong giai đoạn đầu.
  3. Hấp thanh trùng (Tùy chọn): Đối với các dòng sản phẩm cao cấp, hỗn hợp được dẫn qua thiết bị hấp chín bằng hơi nước ở 100∘C trong 15-20 phút nhằm tiêu diệt hệ vi sinh vật tạp nhiễm bản địa, tạo điều kiện độc tôn cho chủng cấy phát triển.

4.2. Công đoạn nhân giống và cấy chủng (Inoculation)

Hệ thống bồn lên men lỏng tiền phát triển chủng (Seed tanks) sẽ chuẩn bị sinh khối vi sinh vật đạt mật độ cực đại (≥109 CFU/mL). Công nghệ tiên tiến hiện nay áp dụng phương pháp lên men đa chủng đồng thời hoặc nối tiếp (ví dụ: cấy Bacillus subtilis trước để phân giải protein, sau 12 giờ cấy tiếp Lactobacillus plantarum để sinh acid và hương vị). Tỷ lệ cấy chủng thường từ 3% đến 5% thể tích/khối lượng cơ chất.

4.3. Công đoạn ủ lên men (Fermentation Phase)

Hỗn hợp được chuyển vào các buồng ủ dạng luống luân chuyển hoặc tháp lên men đứng có cánh khuấy chậm. Các thông số cần kiểm soát tự động bao gồm:

  • Nhiệt độ khối ủ: Duy trì ở mức ổn định 35∘C−38∘ Do quá trình lên men tỏa nhiệt sinh học rất lớn, hệ thống phải tự động thổi khí mát từ đáy hoặc giải nhiệt bằng vách áo nước.
  • Thời gian lên men: Kéo dài từ 48 đến 72 giờ tùy thuộc vào mục tiêu phân giải cấu trúc protein.
  • Kiểm soát pH: pH ban đầu của khối cơ chất khoảng 6.5 SBM sẽ giảm dần và neo ở mức 4.5 – 5.0 do sự tích tụ của acid lactic và acid acetic.

4.4. Công đoạn sấy khô và nghiền mịn thành phẩm

Đây là công đoạn thách thức nhất về mặt kỹ thuật, quyết định chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Khối ủ có độ ẩm cao (~45%) cần được đưa về độ ẩm bảo quản (<12%).

  • Sấy tầng sôi nhiệt độ thấp (Fluidized Bed Drying): Gió nóng cấp vào không được quá 65∘C−70∘C nhằm giữ lại tối đa hoạt tính của các enzyme chịu nhiệt và bảo toàn mật độ bào tử lợi khuẩn Bacillus cũng như cấu trúc của các peptide sinh học, tránh hiện tượng phản ứng Maillard gây caramen hóa protein.
  • Làm nguội và đóng bao: Sản phẩm sau sấy được làm nguội xuống bằng nhiệt độ môi trường, qua hệ thống sàng phân loại, bổ sung chất chống mốc và đóng bao kín 2 lớp (PE/PP) để tránh hút ẩm trở lại.

V: ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG VÀ GIÁ TRỊ DINH DƯỠNG CỦA KHÔ ĐẬU TƯƠNG LÊN MEN

5.1. Tiêu chí cảm quan và vật lý

  • Màu sắc: Chuyển từ màu vàng nhạt của khô đậu tương thô sang màu vàng sẫm, nâu nhạt đồng đều.
  • Mùi vị: Có mùi thơm đặc trưng của sản phẩm lên men, vị chua nhẹ (do acid hữu cơ) hoặc mùi thơm mạch nha, hoàn toàn không có mùi mốc, mùi khét hay mùi ammoniac (NH3​).
  • Độ mịn và tính chảy: Sản phẩm tơi xốp, ít bụi, không bị vón cục, dễ phối trộn trong hệ thống dây chuyền TACN nhà máy.

5.2. Thay đổi về thành phần hóa học (So sánh đối chứng)

Chỉ tiêu phân tích (tính trên DM %) Khô đậu tương thô (SBM) Khô đậu tương lên men (FSBM) Phương pháp kiểm nghiệm
Protein thô (Crude Protein) 46.5% 50.5%−52.0% AOAC (Kjeldahl)
Trọng lượng peptide < 15 kDa <10% >75% SDS-PAGE / HPLC
Chất ức chế Trypsin (TI) 28.5 mg/g <2.0 mg/g ISO 14902
Glycinin 120.0 mg/g <5.0 mg/g ELISA
β-conglycinin 65.0 mg/g < 3.5 mg/g ELISA
Stachyose + Raffinose 7.2% <0.8% Sắc ký khí (GC)
Acid Lactic Vết (<0.1%) 3.5%−5.0% HPLC
Mật độ vi khuẩn có lợi Tạp nhiễm thấp ≥108 CFU/g (Bacillus) Đếm khuẩn lạc

Lưu ý: Hàm lượng protein thô trong FSBM tăng lên từ 3% đến 5% không phải do tổng hợp thêm nitrogen vô cơ, mà là kết quả của hiệu ứng mất mát vật chất khô (Dry matter loss). Vi sinh vật tiêu thụ các hợp chất carbon (đường, xơ) để giải phóng CO2​ và nước, làm cô đặc hàm lượng protein tổng số trong khối cơ chất còn lại.

 VI: ỨNG DỤNG CỦA KHÔ ĐẬU TƯƠNG LÊN MEN TRONG CÔNG THỨC THỨC ĂN CHĂN NUÔI

6.1. Dinh dưỡng cho heo con cai sữa (Piglet Nutrition)

Giai đoạn cai sữa (từ 21 đến 35 ngày tuổi) là giai đoạn khủng hoảng lớn nhất của cuộc đời con Lợn. Hệ thống nhung mao ruột chưa phát triển hoàn thiện, acid dạ dày (HCl) tiết ra chưa đủ, việc chuyển từ sữa mẹ (đạm lỏng dễ tiêu) sang thức ăn hỗn hợp dạng viên chứa đạm thô dễ gây ra hội chứng tiêu chảy cấp sau cai sữa do nhiễm E. coli.

[Khô đậu thô] —> Dị ứng Glycinin —> Teo nhung mao ruột —> Tiêu chảy bệnh lý

[Khô đậu lên men] —> Peptide nhỏ —> Hấp thu trực tiếp —> Ruột khỏe mạnh, tăng trưởng tốt

Việc thay thế hoàn toàn hoặc một phần (50%−100%) các nguồn đạm đắt tiền như bột cá siêu cấp, huyết tương Lợn sấy khô (SDPP), bột sữa whey bằng FSBM với tỷ lệ phối trộn từ 5% đến 15% trong khẩu phần Tập ăn (Pre-starter) đem lại các hiệu quả vượt trội:

  • Phòng ngừa tổn thương niêm mạc ruột nhờ loại bỏ các chất gây dị ứng.
  • Cung cấp nguồn acid lactic liên tục giúp hạ pH dạ dày, tạo hàng rào sinh học ức chế các chủng vi khuẩn gây bệnh như Salmonella coli.
  • Rút ngắn thời gian đạt trọng lượng xuất chuồng của lợn con nhờ cải thiện rõ rệt chỉ số FCR.

6.2. Dinh dưỡng cho gia cầm non và gia cầm đẻ trứng

  • Gà con, vịt con: Hệ thống tiêu hóa non nớt rất nhạy cảm với độ nhớt thức ăn và các chất ức chế enzyme. Sử dụng FSBM trong 14 ngày đầu đời giúp kích thích sự phát triển của túi gia cầm (Bursa of Fabricius) và các cơ quan miễn dịch ngoại vi, tăng tỷ lệ đồng đều của đàn gà.
  • Gà đẻ và vịt đẻ trứng thương phẩm: Hàm lượng phospho khả dụng cao giải phóng từ phytate trong FSBM giúp tăng cường quá trình khoáng hóa vỏ trứng, giảm tỷ lệ trứng vỡ, trứng mỏng vỏ, kéo dài chu kỳ đẻ đỉnh cao của đàn gia cầm.

6.3. Ứng dụng trong thức ăn thủy sản (Aquafeed)

Ngành nuôi trồng thủy sản (tôm thẻ chân trắng, tôm sú, cá chẽm, cá hồi) đang ráo riết tìm kiếm nguồn nguyên liệu thay thế bột cá do cạn kiệt tài nguyên biển. Tuy nhiên, các loài thủy sản ăn thịt rất nhạy cảm với đạm thực vật thô.

  • FSBM hòa hợp rất tốt vào công thức thức ăn của Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) ở tỷ lệ thay thế lên tới 40% protein của bột cá mà không làm giảm tốc độ sinh trưởng.
  • Kích thước phân tử nhỏ của peptide trong FSBM tan tốt trong dịch ruột tôm, không gây sưng đường ruột (một bệnh lý điển hình khi tôm ăn nhiều khô đậu tương thô).

VII: HIỆU QUẢ KINH TẾ VÀ XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN TƯƠNG LAI

7.1. Phân tích bài toán kinh tế cho nhà máy thức ăn chăn nuôi

Mặc dù giá thành của 1 kg khô đậu tương lên men (FSBM) cao hơn khoảng 1.5 đến 1.8 lần so với khô đậu tương thô (do gánh thêm chi phí khấu hao máy móc, điện năng sấy, chế phẩm vi sinh và hao hụt vật chất khô), việc đưa FSBM vào công thức mang lại hiệu quả kinh tế tổng thể rất lớn cho chuỗi chăn nuôi:

  • Giảm giá thành công thức đầu vào: Thay thế các nguyên liệu có giá cực cao như bột cá đại dương (60−65% CP) hay đạm huyết tương mà vẫn giữ nguyên hoặc nâng cao giá trị sinh học của khẩu phần.
  • Giảm chi phí thú y: Vật nuôi khỏe mạnh từ đường ruột giúp các trang trại giảm tới 30-40% chi phí sử dụng kháng sinh phòng bệnh tiêu chảy và hô hấp.

7.2. Xu hướng phát triển công nghệ trong tương lai

Ứng dụng công nghệ thiết kế chủng vi sinh đột phá (Synthetic Biology)

Sử dụng các chủng vi sinh vật được tối ưu hóa bằng công nghệ can thiệp gen (như CRISPR/Cas9) để tạo ra các dòng Bacillus hay nấm men có khả năng chịu nhiệt độ sấy cao hơn, hoặc tiết ra hàm lượng protease, phytase gấp nhiều lần so với các chủng hoang dại trong tự nhiên.

Công nghệ lên men liên tục (Continuous Fermentation)

Chuyển dịch từ việc lên men theo mẻ (Batch fermentation) sang hệ thống băng tải lên men liên tục tự động hóa hoàn toàn từ khâu nạp liệu, kiểm soát ẩm độ, dòng khí cho đến khâu ra liệu sấy, giúp tối ưu hóa năng suất nhà máy, giảm thiểu tối đa sai sót do yếu tố con người.

Phát triển dòng sản phẩm FSBM chuyên biệt hóa sinh chất

Không chỉ dừng lại ở việc làm sạch ANFs và cắt nhỏ đạm, các nhà nghiên cứu đang hướng tới việc biến FSBM thành một giải pháp thay thế kháng sinh (Antibiotic Growth Promoters – AGPs) bằng cách ép vi sinh vật tăng cường tổng hợp các chuỗi peptide kháng khuẩn tự nhiên (Bacteriocin) hoặc các đại phân tử exo-polysaccharide kích thích hệ miễn dịch bẩm sinh của vật nuôi.

KẾT LUẬN

Công nghệ lên men khô đậu tương đại diện cho một bước tiến mang tính cách mạng trong lĩnh vực khoa học dinh dưỡng vật nuôi và công nghệ chế biến thức ăn chăn nuôi công nghiệp. Bằng cách ứng dụng sức mạnh chuyển hóa sinh học của vi sinh vật, một nguồn nguyên liệu thực vật thô giàu xơ và chứa nhiều độc tố kháng dinh dưỡng đã được tinh chế thành một nguồn đạm peptide cao cấp, có giá trị sinh học cao tương đương với các nguồn đạm động vật quý hiếm.

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi hiện đại đang hướng tới ba mục tiêu cốt lõi: Nâng cao hiệu suất – Đảm bảo an toàn sinh học, không kháng sinh – Phát triển bền vững môi trường, việc đầu tư nghiên cứu sâu và mở rộng quy mô sản xuất khô đậu tương lên men tại Việt Nam không chỉ giúp các doanh nghiệp chủ động nguồn nguyên liệu chất lượng cao, giảm phụ thuộc nhập khẩu mà còn đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao vị thế và giá trị cạnh tranh của toàn ngành nông nghiệp quốc gia trên trường quốc tế.

PGS.TS Nguyễn Bá Hiên

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam. (2024). Báo cáo tổng kết tình hình nhập nguyên liệu và sản xuất thức ăn chăn nuôi giai đoạn 2020 – 2023 . Hà Nội: Nhà xuất bản Nông nghiệp.
  2. Đỗ, Đ. L., & Nguyễn, TH (2022). Giải pháp tự động nguồn protein thực vật trong ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam. Tạp chí Khoa học Chăn nuôi Việt Nam , 275(4), 45-52.
  3. Erickson, DR (Ed.). (2015). Cẩm nang thực hành về chế biến và sử dụng đậu nành . Elsevier & AOCS Press.
  4. Tập đoàn DABACO Việt Nam. (2024). Báo cáo thường niên năm 2023 và Chiến lược phát triển chuỗi giá trị giai đoạn 3F 2024 – 2030 . Bắc Ninh: Tập đoàn Ban Chiến Lược.
  5. Tổng cục Hải quan Việt Nam. (2025). Thống kê kim ngạch nhập khẩu các mặt hàng nông sản và nhóm hàng thức ăn chăn nuôi . Truy cập từ cổng thông tin điện tử Tổng cục Hải quan.
  6. Berk, Z. (1992). Công nghệ sản xuất bột ăn được và các sản phẩm protein từ đậu nành (Bản tin Dịch vụ Nông nghiệp FAO số 97). Rome: Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc.
  7. Nguyễn, VB (2021). Giáo trình công nghệ chế biến dầu thực vật (Tái bản có chỉnh sửa). Hà Nội: Nhà xuất bản Bách Khoa Hà Nội.
  8. Johnson, LA, White, PJ, & Galloway, R. (2008). Đậu nành: Hóa học, sản xuất, chế biến và sử dụng . Nhà xuất bản AOCS.
  9. Ao, X., Zhou, T. X., Meng, Q. W., Kim, H. J., & Kim, I. H. (2011). Effects of fermented soybean meal on growth performance, apparent total tract digestibility, fecal microbial sheds and fecal noxious gas emission in weaning pigs. Animal Feed Science and Technology, 169(1-2), 114-120.
  10. Cho, S. J., Ju, B. Y., Rhee, I. K., & Yoo, J. Y. (2007). Purification and characterization of an α-galactosidase from Aspergillus oryzae and its application in the hydrolysis of oligosaccharides in soybean meal. Journal of Microbiology and Biotechnology, 17(9), 1466-1473.

11.Feng, J., Liu, X., Xu, Z. R., Lu, Y. P., & Liu, Y. Y. (2007). Effect of fermented soybean meal on digestive enzyme activities and intestinal morphology in broilers. Poultry Science, 86(6), 1149-1154.

  1. Gilbert, E. R., Wong, E. A., & Webb, K. E. (2008). Board-invited review: Peptide absorption and utilization of amino acids in ruminants and nonruminants. Journal of Animal Science, 86(9), 2135-2155.
  2. Hirabayashi, M., Matsui, T., Yano, H., & Nakajima, T. (1998). Fermentation of soybean meal with Aspergillus usamii improves phosphorus availability in chicks. Animal Feed Science and Technology, 70(4), 317-327.
  3. Hong, K. J., Lee, C. H., & Kim, S. W. (2004). Aspergillus oryzae GB-107 fermentation improves nutritional quality of soybean meal. Journal of Medicinal Food, 7(4), 430-435.
  4. Kiers, J. L., Meijer, A. E., Nout, M. J., Rombouts, F. M., Nabuurs, M. J., & van der Meulen, J. (2003). Effect of fermented soya beans on diarrhoea and of bacterial epithelial adherence in weanling piglets. Journal of Applied Microbiology, 95(3), 515-524.
  5. Kim, S. W., van Heugten, E., Ji, F., Lee, C. H., & Mateo, R. D. (2010). Fermented soybean meal as a protein source in diets for weanling pigs: Effects on growth performance, nutrient digestibility, and intestinal morphology. Journal of Animal Science, 88(9), 2991-2999.

Thời tiết

Đang tải...

Tỷ giá ngoại tệ

MuaBán
USD26,040.0026,450.00
EUR29,254.6930,797.07
JPY156.37167.16
GBP34,285.2835,740.76
AUD17,865.5018,623.93
CAD18,220.0418,993.52
Nguồn: Vietcombank

Bài viết liên quan